Quán cà phê "Im lặng" do robot pha chế
A: 今日、声を出してはいけないカフェへ行きました。
Hôm nay tôi đã đến một quán cà phê không được phép lên tiếng.
B: お客さんは、どうやってコーヒーを注文するのですか。
Vậy khách hàng gọi cà phê bằng cách nào?
A: スマホの画面を見せるだけで、ロボットが作ります。
Chỉ cần cho xem màn hình điện thoại là robot sẽ pha chế.
B: 音楽もない静かな場所で、ゆっくり休めますね。
Ở một nơi yên tĩnh không có cả âm nhạc thì có thể từ từ nghỉ ngơi nhỉ.
A: はい、本を読んだり寝たりする人がたくさんいました。
Vâng, đã có rất nhiều người ngồi đọc sách hoặc ngủ đấy.
B: 忙しい毎日に疲れた時、とても良いお店ですね。
Những lúc mệt mỏi với mỗi ngày bận rộn thì đây là một quán rất tốt nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・注文: Gọi món, đặt hàng.
・疲れる: Mệt mỏi.
・~てはいけない (N5): Không được làm gì.
・~たり~たり (N5): Làm những việc như là (liệt kê hành động).
・疲れる: Mệt mỏi.
・~てはいけない (N5): Không được làm gì.
・~たり~たり (N5): Làm những việc như là (liệt kê hành động).
Khách sạn dành riêng cho thực vật
A: 旅行の時、植物のためのホテルに私の花を預けました。
Khi đi du lịch, tôi đã gửi những bông hoa của mình ở một khách sạn dành cho thực vật.
B: AIが水 ya 光を自動で調節して世話をするのですね。
Nghĩa là AI sẽ tự động điều chỉnh nước và ánh sáng để chăm sóc nhỉ.
A: ええ、一日三回、花の写真をスマホに送ってくれます。
Vâng, mỗi ngày ba lần nó đều gửi ảnh của hoa vào điện thoại cho tôi.
B: 遠くにいても、ペットみたいに元気な顔が見られますね。
Dù ở xa vẫn có thể nhìn thấy gương mặt khỏe mạnh của chúng như thú cưng nhỉ.
A: 温度のデータも分かるので、とても安心しました。
Vì biết được cả dữ liệu nhiệt độ nên tôi đã rất yên tâm.
B: 自然を大切にする、面白い新しいサービスですね。
Đó là một dịch vụ mới thú vị rất trân trọng thiên nhiên.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・植物: Thực vật, cây cối.
・預ける: Gửi gắm, giao phó.
・~てくれます (N5): Làm việc gì đó cho mình.
・~みたいに (N4): Giống như là...
・預ける: Gửi gắm, giao phó.
・~てくれます (N5): Làm việc gì đó cho mình.
・~みたいに (N4): Giống như là...
Quần áo có thể tự động đổi màu theo cảm xúc
A: 嬉しい時に色が赤くなる不思議なシャツを着ました。
Tôi đã mặc một chiếc áo sơ mi kỳ lạ tự chuyển sang màu đỏ khi vui.
B: 悲しい時や怒っている時は、どんな色になりますか。
Thế lúc buồn bã hay tức giận thì nó thành màu gì?
A: 怒ると黒になって、リラックスすると青に変わります。
Hễ tức giận là thành màu đen, còn khi thư giãn thì đổi sang màu xanh dương.
B: 自分の気持chiが周りの人にすぐ分かってしまいますね。
Vậy là cảm xúc của mình sẽ bị những người xung quanh biết sạch ngay nhỉ.
A: でも、言葉を言わなくても気持ちが伝わるのは便利です。
Nhưng việc dù không nói lời nào tâm trạng vẫn được truyền tải thì rất tiện lợi.
B: パーティーに着ていくと、みんなが驚いて面白いですよ。
Hễ mặc nó đến dự tiệc thì mọi người sẽ ngạc nhiên và thú vị lắm đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・不思議: Kỳ lạ, huyền bí.
・色: Màu sắc.
・~と (N5): Hễ... là (điều kiện tất yếu).
・~てしまいます (N4): Lỡ làm, làm xong sạch sẽ.
・色: Màu sắc.
・~と (N5): Hễ... là (điều kiện tất yếu).
・~てしまいます (N4): Lỡ làm, làm xong sạch sẽ.
Vừa đi lại vừa rèn luyện sức khỏe
A: 会社へ行u時、自転車を漕ぐバスに乗りました。
Khi đến công ty, tôi đã đi một chiếc xe buýt mà khách phải đạp xe đạp.
B: バスの中で運動しながら、会社に行くのですね。
Nghĩa là bạn vừa vận động trong xe buýt vừa đi đến công ty nhỉ.
A: はい、みんなの力でバスが前に進む仕組みです。
Vâng, đó là cơ chế xe buýt tiến về phía trước bằng sức mạnh của mọi người.
B: 朝からスポーツをして、てとも健康に良いですね。
Chơi thể thao ngay từ sáng sớm thì rất tốt cho sức khỏe nhỉ.
A: スマホのアプリで、今日の消費カロリーも分かりますよ。
Bạn còn có thể biết được lượng calo đã tiêu hao hôm nay qua ứng dụng điện thoại đấy.
B: エコで体にも優しい、素晴らしい都会の乗り物です。
Đó là một phương tiện đô thị tuyệt vời vừa bảo vệ môi trường vừa tốt cho cơ thể.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・運動: Vận động, tập thể dục.
・進む: Tiến lên, tiến về phía trước.
・~ながら (N5): Vừa làm việc này vừa làm việc kia.
・~仕組み (N4): Cơ chế, cấu tạo.
・進む: Tiến lên, tiến về phía trước.
・~ながら (N5): Vừa làm việc này vừa làm việc kia.
・~仕組み (N4): Cơ chế, cấu tạo.
Đám mây nhân tạo tự che nắng cho khách du lịch
A: ドバイの街で、空に小さな雲を作る機械を見ました。
Tại thành phố Dubai, tôi đã thấy một cỗ máy tạo ra những đám mây nhỏ trên trời.
B: その雲が、歩く人の上の太陽の光を隠すのですか。
Đám mây đó sẽ che đi ánh sáng mặt trời phía trên những người đang đi bộ à?
A: はい、ドローンが人を自動で追いかけて影を作ります。
Vâng, drone sẽ tự động đuổi theo con người và tạo ra bóng râm.
B: 暑い国では、傘を持たなくても涼しく歩めますね。
Ở một đất nước nóng bức thì dù không cầm ô cũng có thể đi bộ mát mẻ nhỉ.
A: 温度が下がると、本物の雨も少し降るそうです。
Nghe nói hễ nhiệt độ giảm xuống là có cả mưa thật rơi lất phất đấy.
B: 砂漠の街が、技術の力でどんどん便利になりますね。
Thành phố sa mạc đang ngày càng trở nên tiện lợi nhờ sức mạnh công nghệ nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・雲: Đám mây.
・影: Bóng, bóng râm.
・~なくても (N4): Dù không có...
・~そうです (N4): Nghe nói là...
・影: Bóng, bóng râm.
・~なくても (N4): Dù không có...
・~そうです (N4): Nghe nói là...
Cuộc thi chạy marathon dành cho... robot dọn dẹp
A: 週末、掃除ロボットが走るマラソン大会を見に行きました。
Cuối tuần, tôi đã đi xem giải chạy marathon mà các robot hút bụi cùng nhau chạy.
B: 機械が道で競争するのは、てとも面白いニュースですね。
Máy móc thi đấu trên đường quả là một tin tức rất thú vị nhỉ.
A: はい、ゴミを一番早く集めたロボットが優勝します。
Vâng, con robot thu gom rác nhanh nhất sẽ giành chiến thắng.
B: みんなで応援しながら、街の道も綺麗になりますね。
Vừa được mọi người cổ vũ, đường phố lại vừa trở nên sạch sẽ nhỉ.
A: 途中で階段から落ちて壊れるロボットもいましたよ。
Giữa chừng cũng có những con robot bị rơi từ cầu thang xuống và hỏng đấy.
B: 笑いがあって地球にも優しい、新しいスポーツです。
Đó là một môn thể thao mới mang lại tiếng cười và thân thiện với Trái Đất.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・競争: Cạnh tranh, thi đấu.
・優勝: Vô địch, chiến thắng.
・~ながら (N5): Vừa... vừa...
・~途中で (N4): Giữa chừng, trên đường đi.
・優勝: Vô địch, chiến thắng.
・~ながら (N5): Vừa... vừa...
・~途中で (N4): Giữa chừng, trên đường đi.
Mở cửa lại "Thư viện mùi hương" bảo tồn mùi của quá khứ
A: パリで、古い本の匂いや雨の匂いを集めた図書館ができました。
Tại Paris, một thư viện thu thập mùi của những cuốn sách cũ và mùi của mưa đã được xây dựng.
B: 文字を読むのではなくて、鼻で匂いを嗅ぐ場所ですか。
Đó không phải là nơi đọc chữ mà là nơi dùng mũi để ngửi mùi hương à?
A: ええ、子供の時に嗅いだ懐かしい匂いもありました。
Vâng, có cả những mùi hương hoài niệm mà tôi từng ngửi hồi còn bé.
B: 目に見えないお思い出を保存するのは、素敵な情景ですね。 -> 素敵なアイデアですね。
Việc bảo tồn những kỷ niệm không thể nhìn thấy bằng mắt là một ý tưởng thật tuyệt nhỉ.
A: 私は、昔のおばあちゃんの家の匂いを借りて帰りました。
Tôi đã mượn mùi hương của ngôi nhà bà nội ngày xưa rồi mang về.
B: 疲れた時にその匂いを感じると、心が休まりますよ。
Những lúc mệt mỏi mà cảm nhận được mùi hương đó thì tâm hồn sẽ được nghỉ ngơi đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・匂i: Mùi hương.
・嗅ぐ: Ngửi.
・~のではなくて (N4): Không phải A mà là...
・~時に (N5): Khi, lúc...
・嗅ぐ: Ngửi.
・~のではなくて (N4): Không phải A mà là...
・~時に (N5): Khi, lúc...
Cây cầu tự động thay đổi hình dạng theo thời tiết
A: オランダに、天気に合わせて形が変わる橋があります。
Ở Hà Lan có một cây cầu tự động thay đổi hình dạng phù hợp với thời tiết.
B: 雨の日は、人が濡れないように屋根ができるのですか。
Vào ngày mưa, mái che sẽ được tạo ra để mọi người không bị ướt à?
A: はい、晴れた日は平らになって、風が強い日は低くなります。
Vâng, ngày nắng nó sẽ phẳng ra, còn ngày gió mạnh nó sẽ hạ thấp xuống.
B: 生きている動物のように動くので、てとも不思議ですね。
Nó chuyển động cứ như một loài động vật đang sống nên thật kỳ lạ nhỉ.
A: 毎日形が違うので、橋を見るために来る観光客が多いです。
Vì mỗi ngày hình dáng đều khác nhau nên có rất nhiều du khách đến để xem cầu.
B: デザインと安全を一緒にした、未来の建築技術ですね。
Đó là công nghệ kiến trúc tương lai kết hợp cả thiết kế và sự an toàn nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・形: Hình dáng.
・濡れる: Bị ướt.
・~に合わせて (N4): Phù hợp với...
・~ように (N4): Để cho (mục đích).
・濡れる: Bị ướt.
・~に合わせて (N4): Phù hợp với...
・~ように (N4): Để cho (mục đích).
Nhầm lẫn tai hại khi dùng nhẫn thanh toán ở siêu thị
A: 昨日スーパーで、スマート指輪で払おうとして失敗しました。
Hôm qua ở siêu thị, tôi đã định thanh toán bằng nhẫn thông minh nhưng bị thất bại.
B: どうしてですか、機械が指輪のデータを読まなかったのですか。
Tại sao vậy, cái máy đã không đọc được dữ liệu của chiếc nhẫn à?
A: 右手の指輪は家の鍵で、左手が財布の指輪でした。
Chiếc nhẫn bên tay phải là chìa khóa nhà, còn tay trái mới là nhẫn ví tiền.
B: 手を間違えて機械にタッチしたので、エラーが出たのですね。
Bạn đã chạm nhầm tay vào máy nên lỗi đã hiện ra nhỉ.
A: ええ、後ろに並んでいる人がたくさんいて、恥ずかしかったです。
Vâng, có rất nhiều người đang xếp hàng phía sau nên tôi đã rất xấu hổ.
B: 便利な道具がたくさんあると、時々こういう問題が起きますね。
Khi có quá nhiều công cụ tiện lợi thì thỉnh thoảng lại xảy ra vấn đề như thế này nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・失敗: Thất bại.
・恥ずかしい: Xấu hổ, ngại ngùng.
・~ようとして (N4): Đã định làm gì nhưng...
・~間違えて (N4): Làm nhầm (sai lầm).
・恥ずかしい: Xấu hổ, ngại ngùng.
・~ようとして (N4): Đã định làm gì nhưng...
・~間違えて (N4): Làm nhầm (sai lầm).
Kính áp tròng thông minh hết pin giữa cuộc họp
A: 大事な会議の途中で、スマートコンタクトの電池が切れました。
Giữa lúc đang họp quan trọng thì kính áp tròng thông minh của tôi bị hết pin.
B: 目の中の画面が、急に真っ暗になってしまったのですか。
Màn hình ở bên trong mắt đã đột nhiên tối đen thui luôn à?
A: はい、翻訳の文字が読めなくなって、言葉が分かりませんでした。
Vâng, tôi không thể đọc được chữ dịch thuật nữa và không hiểu ngôn ngữ luôn.
B: 予備のイヤホンや辞書を持っていないと、てとも困りますね。
Nếu không mang theo tai nghe dự phòng hoặc từ điển thì sẽ rắc rối to nhỉ.
A: 今度から、使う前に必ず百パーセント充電しておきます。
Từ lần sau, trước khi dùng tôi nhất định sẽ sạc sẵn đầy 100%.
B: デジタルに頼りすぎると、使えない時が一番怖いですね。
Nếu quá ỷ lại vào kỹ thuật số thì lúc không dùng được là đáng sợ nhất nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・電池が切れる: Hết pin.
・予備: Đồ dự phòng.
・~途中で (N4): Giữa chừng.
・~ておきます (N4): Làm sẵn việc gì (để chuẩn bị).
・予備: Đồ dự phòng.
・~途中で (N4): Giữa chừng.
・~ておきます (N4): Làm sẵn việc gì (để chuẩn bị).
Robot hút bụi "trốn" ra khỏi nhà vì cửa mở
A: 朝おきたら、家の掃除ロボットがいなくなっていました。
Sáng thức dậy, tôi thấy con robot hút bụi của nhà mình đã biến mất.
B: 玄関のドアが開いていたから、外へ逃げたのですね。
Vì cửa chính đang mở nên nó đã trốn ra ngoài nhỉ.
A: はい、スマホの地図で見たら、隣の公園を掃除していました。
Vâng, lúc tôi xem trên bản đồ điện thoại thì thấy nó đang quét dọn ở công viên bên cạnh.
B: 真面目なロボットですが、外の泥まで吸って壊れませんか。
Một con robot rất chăm chỉ nhưng hút cả bùn đất bên ngoài thì có bị hỏng không?
A: タイヤに石が挟まって、ピーピー鳴いて止まっていましたよ。
Đá bị kẹt vào bánh xe nên nó đã kêu bíp bíp và dừng lại rồi đấy.
B: 家の機械には、外に出ないような設定が必要ですね。
Máy móc trong nhà rất cần được cài đặt để không chạy ra ngoài nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・逃げる: Chạy trốn, tẩu thoát.
・挟まる: Bị kẹt.
・~たら (N5): Khi (nhận ra điều gì).
・~ような (N4): Như là, để sao cho.
・挟まる: Bị kẹt.
・~たら (N5): Khi (nhận ra điều gì).
・~ような (N4): Như là, để sao cho.
Trợ lý ảo AI mua nhầm 100 cuộn giấy vệ sinh
A: 家に帰ると、トイレットペーパーが百個も届いていました。
Khi về nhà, tôi thấy có tận 100 cuộn giấy vệ sinh được giao tới.
B: ネットショッピングで、ボタンを押su数を間違えたのですか。
Bạn đã ấn nhầm số lượng lúc mua sắm trên mạng à?
A: いいえ、AIスピーカーがテレビの言葉を聞いて注文しました。
Không, loa AI đã nghe âm thanh từ tivi rồi tự động đặt hàng.
B: ニュースで「紙が足りない」と言っていたのを、勘違いしたのですね。
Chắc là nó đã hiểu lầm khi nghe tin tức nói rằng "đang thiếu giấy" nhỉ.
A: 狭い部屋が紙の山になって、歩く場所がありません。
Căn phòng hẹp đã trở thành một núi giấy và không còn cả chỗ để đi bộ nữa.
B: 声で買う機能は便利ですが、ロックをかけた方が安全ですよ。
Chức năng mua bằng giọng nói thì tiện nhưng khóa lại thì sẽ an toàn hơn đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・勘違い: Sự hiểu lầm.
・機能: Chức năng.
・~も (N5): Tận, lên đến (nhấn mạnh số lượng lớn).
・~た方がです (N4): Nên làm gì thì tốt/an toàn hơn.
・機能: Chức năng.
・~も (N5): Tận, lên đến (nhấn mạnh số lượng lớn).
・~た方がです (N4): Nên làm gì thì tốt/an toàn hơn.
Bóc phốt thần tượng ảo AI là do ông chú 50 tuổi đóng giả
A:あの綺麗なAIアイドルのニュースを見ましたか。
Bạn đã xem tin tức về thần tượng AI xinh đẹp đó chưa?
B:はい、中身は五十歳の男の人でしたね。
Vâng, người bên trong thực chất là một người đàn ông 50 tuổi nhỉ.
A:今、SNSで一番の話題になっています。
Bây giờ, nó đang trở thành chủ đề bàn tán số một trên mạng xã hội.
B:ファンはお金をたくさん使ったので、怒っています。
Người hâm mộ đã tiêu rất nhiều tiền nên họ đang tức giận.
A:ネットの世界を全部信じてはいけませんね。
Chúng ta tuyệt đối không được tin toàn bộ thế giới trên mạng nhỉ.
B:ええ、デジタルの嘘は本当に怖いです。
Vâng, những lời nói dối kỹ thuật số thực sự đáng sợ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・中身: Bên trong, ruột.
・話題: Chủ đề, đề tài.
・~てはいけません (N5): Không được làm gì.
・~になります (N5): Trở nên, trở thành.
・話題: Chủ đề, đề tài.
・~てはいけません (N5): Không được làm gì.
・~になります (N5): Trở nên, trở thành.
Filter bóp mặt bị lỗi trên livestream, lộ phòng trọ bẩn thỉu
A:有名人のライブ配信で、フィルターが壊れました。
Trong buổi phát trực tiếp của một người nổi tiếng, bộ lọc hình ảnh đã bị hỏng.
B:後ろの綺麗な景色が消てしまいましたのですね。 -> 消えてしまったのですね。
Phong cảnh đẹp đẽ ở phía sau đã biến mất nhỉ.
A:はい、本当の汚い部屋がみんなに見えました。
Vâng, căn phòng bẩn thỉu thực sự đã bị mọi người nhìn thấy.
B:SNSでみんなが笑って、写真をシェアしています。
Mọi người trên mạng xã hội đang cười chê và chia sẻ bức ảnh đó.
A:嘘の生活を作るのは、いつか疲れますよ。
Việc tạo ra một cuộc sống giả tạo thì lúc nào đó sẽ thấy mệt mỏi thôi.
B:本当の自分を見せる方がずっといいです。
Cho xem con người thật của mình thì tốt hơn nhiều.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・配信: Phát sóng, livestream.
・背景 / 景色: Bối cảnh, phong cảnh.
・~てしまいます (N4): Mất sạch, lỡ (biến mất).
・~方がいい (N4): Nên làm gì thì tốt hơn.
・背景 / 景色: Bối cảnh, phong cảnh.
・~てしまいます (N4): Mất sạch, lỡ (biến mất).
・~方がいい (N4): Nên làm gì thì tốt hơn.
Than vãn cảnh kẹt xe... trên bầu trời dịp Tuần lễ Vàng
A:今年のゴールデンウィークの旅行は大変です。
Chuyến du lịch Tuần lễ Vàng năm nay thật vất vả.
B:空飛ぶタクシーも、空の上で止まっていますね。
Đến cả taxi bay cũng đang bị kẹt cứng ở trên trời nhỉ.
A:はい、私は空の上で二時間も待ちました。
Vâng, tôi đã chờ tận hai tiếng đồng hồ ở trên không.
B:SNSを読むと、みんな空の渋滞に文句を言っています。
Hễ đọc mạng xã hội là thấy mọi người đang than vãn về kẹt xe trên trời.
A:来年の休みは、どこへも行かないで家で寝ます。
Kỳ nghỉ năm sau, tôi sẽ không đi đâu cả mà ở nhà ngủ.
B:それが一番安くて、リラックスできますよ。
Thế là rẻ nhất và có thể thư giãn đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・渋滞: Tắc đường, kẹt xe.
・文句: Phàn nàn, than vãn.
・~も (N5): Tận, đến mức (nhấn mạnh thời gian).
・~ないde (N5): Mà không làm gì...
・文句: Phàn nàn, than vãn.
・~も (N5): Tận, đến mức (nhấn mạnh thời gian).
・~ないde (N5): Mà không làm gì...
Than phiền AI của Facebook/X chỉ toàn hiện quảng cáo, ẩn bài bạn bè
A:最近、SNSで友達の写真が全然見えません。
Gần đây, tôi hoàn toàn không nhìn thấy ảnh của bạn bè trên mạng xã hội nữa.
B:広告や有名な人の動画ばかり出ますね。
Toàn là quảng cáo và video của người nổi tiếng hiện ra nhỉ.
A:はい、AIが物を売るための写真だけを見せます。
Vâng, AI chỉ cho xem những bức ảnh để bán hàng thôi.
B:もう友達と好しく話す場所ではないですね。
Đó không còn là nơi để trò chuyện vui vẻ với bạn bè nữa rồi.
A:私はこのアプリを消したい気持ちです。
Tôi mang cảm giác muốn xóa luôn ứng dụng này.
B:ネットではなく、直接会って話しましょう。
Thay vì trên mạng, chúng ta hãy gặp mặt trực tiếp rồi nói chuyện nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・広告: Quảng cáo.
・直接: Trực tiếp.
・~ばかり (N5): Toàn là, suốt ngày chỉ...
・~ために (N5): Để (mục đích).
・直接: Trực tiếp.
・~ばかり (N5): Toàn là, suốt ngày chỉ...
・~ために (N5): Để (mục đích).
Tai nghe dịch thuật bị lỗi cập nhật, dịch sai thành từ chửi bậy
A:外国の旅行者が怒っている動画を見ましたか。
Bạn đã xem video du khách nước ngoài đang nổi giận chưa?
B:はい、翻訳イヤホンが間違えて通訳しましたね。
Vâng, chiếc tai nghe dịch thuật đã thông dịch sai nhỉ.
A:「ありがとう」を悪い言葉に変えてしまいました。
Nó lỡ dịch chữ "Cảm ơn" thành từ ngữ tồi tệ mất rồi.
B:今日、thisトラブルがたくさんの人に起きています。
Hôm nay, rắc rối này đang xảy ra với rất nhiều người.
A:新しいシステムのアップデートにバグがあります。
Có một lỗi kỹ thuật trong bản cập nhật hệ thống mới.
B:やはり、自分demお好し外国語を勉強するべきです。
Quả nhiên là tự bản thân mình cũng nên học một chút ngoại ngữ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・間違える: Làm sai, nhầm lẫn.
・起きる: Xảy ra, diễn ra.
・~てしまいました (N4): Lỡ làm gì (sự cố đáng tiếc).
・~べきです (N4): Nên làm gì.
・起きる: Xảy ra, diễn ra.
・~てしまいました (N4): Lỡ làm gì (sự cố đáng tiếc).
・~べきです (N4): Nên làm gì.
Trào lưu mạng xã hội khiến hàng loạt nhà thông minh tự khóa cửa
A:今日、たくさんの人が自分の家に入れません。
Hôm nay, có rất nhiều người không thể vào nhà của chính mình.
B:SNSの声のパスワードの遊びが原因ですね。
Trào lưu chơi mật khẩu bằng giọng nói trên mạng là nguyên nhân nhỉ.
A:はい、あの動画を見ると、ドアが自動でロックされます。
Vâng, hễ xem video đó là cửa nhà sẽ tự động bị khóa lại.
B:スマートホームが、動画の声を信じたのですね。
Hệ thống nhà thông minh đã tin vào giọng nói trong video nhỉ.
A:今、警察やAIの会社がてとも商しいですよ。 -> 忙しいですよ。
Bây giờ cảnh sát và các công ty AI đang rất bận rộn đấy.
B:ネットの危ない遊びをするのは本当に馬鹿です。
Chơi mấy trò nguy hiểm trên mạng thật sự rất ngốc.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・原因: Nguyên nhân.
・馬鹿: Ngốc nghếch, ngu ngốc.
・~入れません (N4): Không thể vào được (thể khả năng phủ định).
・~されます (N4): Bị khóa lại (thể bị động).
・馬鹿: Ngốc nghếch, ngu ngốc.
・~入れません (N4): Không thể vào được (thể khả năng phủ định).
・~されます (N4): Bị khóa lại (thể bị động).
Bạn gái đòi chia tay vì phát hiện bạn trai dùng AI viết thư xin lỗi
A:昨日、彼女が私にてとも怒りました。
Hôm qua, bạn gái đã rất tức giận với tôi.
B:AIを使って、謝るメッセージを書いたからですか。
Có phải vì bạn đã dùng AI để viết tin nhắn xin lỗi không?
A:はい、言葉が綺麗すぎて、嘘がばれました。
Vâng, câu từ đẹp đẽ quá nên lời nói dối đã bị lộ.
B:機械の言葉で謝るのは、てとも失礼ですよ。
Dùng lời của máy móc để xin lỗi thì rất thất lễ đấy.
A:私はただ、良い文章を書きたかっただけです。
Tôi chỉ là muốn viết một đoạn văn thật hay thôi.
B:自分の簡単な言葉が、心には一番大切です。
Những lời lẽ đơn giản của chính mình mới là điều quan trọng nhất với trái tim.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・謝る: Xin lỗi.
・嘘: Lời nói dối.
・~すぎて (N4): Vì quá...
・~たかっただけです (N4): Chỉ muốn làm gì đó thôi.
・嘘: Lời nói dối.
・~すぎて (N4): Vì quá...
・~たかっただけです (N4): Chỉ muốn làm gì đó thôi.
Bạn thân cãi nhau vì tự ý đăng video ghép mặt AR lên mạng
A:SNSのことで、友達と大きく喧嘩しました。
Tôi đã cãi nhau to với bạn về chuyện trên mạng xã hội.
B:彼女はまた、勝手にあなたの顔の動画を出しましたか。
Cô ấy lại tự ý đăng video khuôn mặt của bạn lên à?
A:はい、私の顔を変な動物に変えて笑いました。
Ghép mặt tôi thành một con vật kỳ cục rồi cười cợt.
B:それはプライバシーのルール違反で、ダメですね。
Đó là vi phạm quy tắc quyền riêng tư, không được đâu nhỉ.
A:消すように言いましたが、「ただの冗談」と言われました。
Tôi đã bảo cô ấy xóa đi, nhưng lại bị nói là "chỉ là trò đùa thôi mà".
B:ルールを守らない人は、ブロックした方がいいです。
Những người không tuân thủ quy tắc thì bạn nên chặn họ lại.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・喧嘩: Cãi nhau, tranh chấp.
・違反: Vi phạm.
・~ように言いました (N4): Đã bảo làm gì.
・~と言われました (N4): Bị nói là (thể bị động).
・違反: Vi phạm.
・~ように言いました (N4): Đã bảo làm gì.
・~と言われました (N4): Bị nói là (thể bị động).
Bàn luận về trào lưu "Cai nghiện kỹ thuật số"
A:今、「スマホを捨てよう」という言葉が人気です。
Bây giờ, câu nói "Hãy vứt điện thoại đi" đang rất phổ biến.
B:ああ、デジタルデトックスのトレンドですね。
À, đó là trào lưu cai nghiện kỹ thuật số nhỉ.
A:はい、SNSを消して、山や海へ行く人が多いです。
Vâng, có nhiều người xóa mạng xã hội rồi đi lên núi hoặc ra biển.
B:毎日画面を見ると、目も心も疲れますからね。
Vì ngày nào cũng nhìn màn hình thì cả mắt và tâm hồn đều mệt mỏi mà.
A:私も昨日の一日、ネットを見ませんでした。
Hôm qua tôi cũng đã không xem mạng internet suốt một ngày.
B:嫌なニュースがなくて、気分が良くなりましたか。
Không có tin tức tồi tệ, tâm trạng của bạn có tốt lên không?
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・捨てる: Vứt bỏ.
・気分: Tâm trạng.
・~よう (N5): Hãy cùng... (thể ý chí).
・~という (N4): Cái gọi là, nói là...
・気分: Tâm trạng.
・~よう (N5): Hãy cùng... (thể ý chí).
・~という (N4): Cái gọi là, nói là...
Cụ bà 100 tuổi trở thành nhà vô địch thể thao điện tử thế giới
A:百歳のおばあさんが、ゲームの世界チャンピオンになりました。
Một cụ bà 100 tuổi đã trở thành nhà vô địch trò chơi điện tử thế giới.
B:SNSでみんながこのニュースをお祝いしていますね。
Mọi người trên mạng xã hội đều đang chúc mừng tin tức này nhỉ.
A:彼女は頭の運動のために、毎日ゲームをしています。
Bà ấy chơi game mỗi ngày để tập thể dục cho trí não.
B:デジタルの世界では、年齢は関係ありません。
Trong thế giới kỹ thuật số, tuổi tác không hề liên quan.
A:若い人よりも、ずっとかっこいいですね。
Bà ấy ngầu hơn những người trẻ tuổi nhiều nhỉ.
B:私も将来、彼女のような元気なお年寄りになりたいです。
Trong tương lai tôi cũng muốn trở thành một người già khỏe mạnh như bà ấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・お祝i: Lời chúc mừng, ăn mừng.
・年齢: Độ tuổi.
・関係ありません: Không liên quan.
・~のような (N4): Giống như là (so sánh).
・年齢: Độ tuổi.
・関係ありません: Không liên quan.
・~のような (N4): Giống như là (so sánh).