Chuyện "Rừng ảo" giữa lòng Shibuya

松本まつもと: ねえ、渋谷しぶやにできた「空飛そらとぶ森もりのモール」って知しってる? ♬
Này, biết vụ "Trung tâm thương mại rừng bay" mới mở ở Shibuya chưa?
林はやし: ん?森もり?ビルの屋上おくじょうに木きがたくさんあるあそこ? ♬
Hử? Rừng á? Có phải cái chỗ trên nóc tòa nhà mà trồng đầy cây xanh không?
松本まつもと: そうそう。エスカレーターがなくて、小ちいさいカプセルで移動いどうするんだって。 ♬
Đúng đúng. Nghe bảo ở đó không có thang cuốn đâu, mình di chuyển bằng mấy cái kén nhỏ ấy.
林はやし: へぇー、すごっ!なんか未来みらいの街まちに行いけるみたいだね。 ♬
Hể, đỉnh thế! Nhìn cứ như được đi đến thành phố tương lai ấy nhỉ.
松本まつもと: でしょ?空中くうちゅうでお茶ちゃを飲のみながら、ドローンが運はこんでくれる景色けしきも楽たのしめるらしいよ。 ♬
Chứ còn gì nữa? Nghe bảo vừa ngồi uống trà lơ lửng trên không, vừa ngắm cảnh do drone truyền về được luôn.
林はやし: うわ、最高さいこうじゃん。でも、予約よやくしないと入はいれないのかな? ♬
Uầy, tuyệt nhỉ. Nhưng mà không biết có phải đặt chỗ trước mới được vào không ta?
松本まつもと: 今いまならアプリで簡単かんたんにチケット取とれるみたいだよ。 ♬
Thấy bảo giờ lấy vé qua app dễ ợt hà.
林はやし: ほぉー、マジで?それなら今度こんどの週末しゅうまつ、ちょっと行いってみない? ♬
Ồ, thật á? Thế thì cuối tuần nầy mình đi thử tí không?
松本まつもと: いいね。さっそく空あき状況じょうきょうを見みてみるわ。 ♬
Hay đấy. Để tớ xem tình trạng chỗ trống ngay nhé.
林はやし: 決きまり!楽たのしみだね。 ♬
Chốt luôn! Hóng phết đấy nhỉ.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
・屋上オクジョウ: Sân thượng / Nóc tòa nhà (N4).
・カプセル: Cái kén / Cabin nhỏ (Capsule).
・移動イドウする: Di chuyển (N3).
・空中クウチュウ: Trên không trung (N3).
・景色ケシキ: Phong cảnh (N4).
・空あき状況じょうきょう: Tình trạng chỗ trống (N3).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Natural Vibes):
・~って知しってる?: Cậu có biết... không? (Mở đầu cực tự nhiên).
・ん?: Hử? (Thể hiện sự tò mò).
・すごっ!: Đỉnh! (Rút gọn sugoi).
・~じゃん: ...nhỉ / ...còn gì (Hào hứng).
・~のかな?: Liệu có... không nhỉ? (Tự hỏi - N4).
・~わ: Kết thúc câu nhẹ nhàng, thể hiện ý định (N4).
・決きまり!: Chốt!
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
・~んだって: Nghe bảo là... (Trích dẫn - N4).
・V-ながら: Vừa làm... vừa... (N4).
・~らしいよ: Nghe nói là... (N4).
・V-(ら)れる: Có thể làm V (Khả năng: Tanoshimeru, Toreru - N4).
・V-てみる: Thử làm việc gì đó (N4).

渋谷の屋上に森がある「サイバーフォレスト」の話 (Chuyện "Rừng ảo" giữa lòng Shibuya)

松本まつもと: ねえ、渋谷しぶやにできた「空飛そらとぶ森もりのモール」って知しってる? ♬
Này, biết vụ "Trung tâm thương mại rừng bay" mới mở ở Shibuya chưa?
林はやし: ん?森もり?ビルの屋上おくじょうに木きがたくさんあるあそこ? ♬
Hử? Rừng á? Có phải cái chỗ trên nóc tòa nhà mà trồng đầy cây xanh không?
松本まつもと: そうそう。エスカレーターがなくて、小ちいさいカプセルで移動いどうするんだって。 ♬
Đúng đúng. Nghe bảo ở đó không có thang cuốn đâu, mình di chuyển bằng mấy cái kén nhỏ ấy.
林はやし: へぇー、すごっ!なんか未来みらいの街まちに行いけるみたいだね。 ♬
Hể, đỉnh thế! Nhìn cứ như được đi đến thành phố tương lai ấy nhỉ.
松本まつもと: でしょ?空中くうちゅうでお茶ちゃを飲のみながら、ドローンが運はこんでくれる景色けしきも楽たのしめるらしいよ。 ♬
Chứ còn gì nữa? Nghe bảo vừa ngồi uống trà lơ lửng trên không, vừa ngắm cảnh do drone truyền về được luôn.
林はやし: うわ、最高さいこうじゃん。でも、予約よやくしないと入はいれないのかな? ♬
Uầy, tuyệt nhỉ. Nhưng mà không biết có phải đặt chỗ trước mới được vào không ta?
松本まつもと: 今いまならアプリで簡単かんたんにチケット取とれるみたいだよ。 ♬
Thấy bảo giờ lấy vé qua app dễ ợt hà.
林はやし: ほぉー、マジで?それなら今度こんどの週末しゅうまつ、ちょっと行いってみない? ♬
Ồ, thật á? Thế thì cuối tuần nầy mình đi thử tí không?
松本まつもと: いいね。さっそく空あき状況じょうきょうを見みてみるわ。 ♬
Hay đấy. Để tớ xem tình trạng chỗ trống ngay nhé.
林はやし: 決きまり!楽たのしみだね。 ♬
Chốt luôn! Hóng phết đấy nhỉ.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
・屋上オクジョウ: Sân thượng / Nóc tòa nhà (N4).
・カプセル: Cái kén / Cabin nhỏ (Capsule).
・移動イドウする: Di chuyển (N3).
・空中クウチュウ: Trên không trung (N3).
・景色ケシキ: Phong cảnh (N4).
・空あき状況じょうきょう: Tình trạng chỗ trống (N3).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Natural Vibes):
・~って知しってる?: Cậu có biết... không? (Mở đầu cực tự nhiên).
・ん?: Hử? (Thể hiện sự tò mò).
・すごっ!: Đỉnh! (Rút gọn sugoi).
・~じゃん: ...nhỉ / ...còn gì (Hào hứng).
・~のかな?: Liệu có... không nhỉ? (Tự hỏi - N4).
・~わ: Kết thúc câu nhẹ nhàng, thể hiện ý định (N4).
・決きまり!: Chốt!
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
・~んだって: Nghe bảo là... (Trích dẫn - N4).
・V-ながら: Vừa làm... vừa... (N4).
・~らしいよ: Nghe nói là... (N4).
・V-(ら)れる: Có thể làm V (Khả năng: Tanoshimeru, Toreru - N4).
・V-てみる: Thử làm việc gì đó (N4).

 

 

秋葉原の「AIキャラと話せるカフェ」の話 (Chuyện quán cà phê "Tâm sự cùng nhân vật AI" ở Akihabara)

石川いしかわ: ねえ、秋葉原あきはばらにできた「AIキャラカフェ」って知しってる? ♬
Này, biết vụ "Cà phê nhân vật AI" mới mở ở Akihabara chưa?
山口やまぐち: ん?アニメのキャラクターが接客せっきゃくしてくれるあそこ? ♬
Hử? Có phải chỗ mà mấy nhân vật Anime ra phục vụ khách không?
石川いしかわ: そうそう。3Dのホログラムなんだけど、こっちの顔かおも名前なまえも覚おぼえてくれるんだって。 ♬
Đúng đúng. Là ảnh ảo 3D thôi nhưng nghe bảo nó nhớ được cả mặt lẫn tên mình luôn đấy.
山口やまぐち: へぇー、すごっ!じゃあ、前まえに行いった時ときの話はなしもできるってこと? ♬
Hể, đỉnh thế! Thế là mình còn nói tiếp được cả chuyện từ lần trước cơ à?
石川いしかわ: らしいよ。最新さいしんのAIを搭載とうさいしてるから、会話かいわがすごく自然しぜんなんだって。 ♬
Nghe bảo thế. Vì có tích hợp AI đời mới nhất nên trò chuyện tự nhiên lắm.
山口やまぐち: 面白おもしろそうじゃん。推おしキャラとご飯食はんたべられたら最高さいこうだね。 ♬
Nghe hay ho nhỉ. Được ngồi ăn chung với nhân vật mình thích thì còn gì bằng.
石川いしかわ: でしょ?しかも、そのキャラが好すきなメニューを再現さいげんして出だしてくれるらしいよ。 ♬
Chứ còn gì nữa? Đã thế nghe bảo nó còn tái hiện lại mấy món mà nhân vật đó thích để phục vụ mình luôn.
山口やまぐち: うわ、行いきたすぎるわ。今度こんどの休やすみ、ちょっと覗のぞいてみない? ♬
Uầy, muốn đi quá đi mất. Kỳ nghỉ tới mình qua ngó nghiêng thử tí không?
石川いしかわ: いいね。さっそく予約よやくサイト見みてみる! ♬
Hay đấy. Để tớ xem trang đặt chỗ ngay đây!

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (N2-N1 Interior / N4 Bone):
・接客セッキャク: Tiếp khách / Phục vụ (N2).
・搭載トウサイ: Tích hợp / Trang bị công nghệ (N1).
・再現サイゲン: Tái hiện / Mô phỏng lại (N2).
・推おしキャラ: Nhân vật "ruột" / Nhân vật yêu thích nhất (Slang).
・覗のぞく: Ngó qua / Ghé mắt xem thử (N1).
・没入感ボツニュウカン: Cảm giác đắm chìm / Nhập vai.
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Natural Vibes):
・~って知しってる?: Cậu có biết... không? (Mở đầu cực tự nhiên).
・ん?: Hử? (Dùng khi tò mò).
・~ってこと?: Nghĩa là... hả? (Xác nhận - N4).
・~じゃん: ...nhỉ / ...còn gì (Thân mật).
・~すぎるわ: ...quá đi mất (Nhấn mạnh cảm xúc - N4).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
・V-てくれる: (Nhân vật AI) làm gì đó cho mình (N4).
・~んだって: Nghe bảo là... (Trích dẫn - N4).
・V-られる: Có thể làm V (Khả năng: Taberareru - N4).
・~らしいよ: Nghe nói là... (N4).

 

 

銀座のビルで野菜を採る?「バーティカル・カフェ」の話 (Chuyện "Hái rau trong tòa nhà" ở Ginza)

木村きむら: ねえ、銀座ぎんざにできた「食たべる植物園しょくぶつえん」って知しってる? ♬
Này, biết vụ "Vườn bách thảo ăn được" mới mở ở Ginza chưa?
佐々木ささき: ん?何なにそれ。ビルの中なかで野菜やさいを育そだててるあそこ? ♬
Hử? Cái gì thế. Có phải chỗ trồng rau ngay trong tòa nhà không?
木村きむら: そうそう。壁一面かべいちめんがレタスとかの畑はたけになってて、その場ばでロボットが収穫しゅうかくしてくれるんだって。 ♬
Đúng đúng. Cả một bức tường là cánh đồng xà lách các thứ luôn, nghe bảo robot sẽ thu hoạch ngay tại chỗ cho mình.
佐々木ささき: へぇー、すごっ!鮮度が良よすぎて、スーパーの野菜やさいとは全然違ぜんぜんちがうだろうね。 ♬
Hể, đỉnh thế! Độ tươi xịn thế nầy thì chắc là khác hẳn rau ở siêu thị rồi nhỉ.
木村きむら: でしょ?しかも無農薬むのうやくだから、洗あらわずにそのまま食たべられるらしいよ。 ♬
Chứ còn gì nữa? Nghe bảo vì không dùng thuốc trừ sâu nên cứ thế mà ăn luôn không cần rửa cũng được.
佐々木ささき: ほぉー、賢かしこいね。でも、銀座ぎんざだし結構高けっこうたかいんじゃない? ♬
Ồ, thông minh nhỉ. Nhưng mà ở Ginza chắc cũng chát lắm đúng không?
木村きむら: 輸送費ゆそうひがかからないから、意外いがいとリーズナブルなんだって。 ♬
Vì không mất phí vận chuyển nên nghe bảo giá rẻ không tưởng luôn đấy.
佐々木ささき: あー、それなら助たすかるわ。最近さいきん、健康けんこうにも気きを使つかってるし。 ♬
À, thế thì đỡ quá. Dạo nầy tớ cũng đang chú ý đến sức khỏe.
木村きむら: 今度こんどのランチ、ちょっと予約よやくしてみない? ♬
Bữa trưa tới mình đặt bàn thử tí không?
佐々木ささき: いいね。決きまり! ♬
Hay đấy. Chốt luôn!

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (N2-N1 Interior / N4 Bone):
・収穫シュウカク: Thu hoạch (N2).
・鮮度センド: Độ tươi của thực phẩm (N1).
・無農薬ムノウヤク: Không dùng thuốc trừ sâu / Rau hữu cơ.
・輸送費ユソウヒ: Phí vận chuyển (N1).
・意外イガイと: Ngạc nhiên là / Không ngờ đến (N2).
・リーズナブル: Giá cả hợp lý (Affordable).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Natural Vibes):
・~って知しってる?: Cậu có biết... không? (Mở đầu tự nhiên).
・ん?: Hử? (Dùng khi tò mò).
・すごっ!: Đỉnh! (Rút gọn sugoi).
・~だろうね: Chắc là... nhỉ (Phỏng đoán điều tốt đẹp - N4).
・ほぉー: Ồ / À ra thế (Tiếp nhận thông tin mới).
・~わ: Kết thúc câu cảm thán nhẹ nhàng (N4).
・決きまり!: Chốt!
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
・V-てくれる: (Robotが) làm gì đó cho mình (N4).
・~んだって: Nghe bảo là... (Trích dẫn - N4).
・V-られる: Có thể làm V (Khả năng: Taberareru - N4).
・V-(ら)れずに: Mà không làm V (N3 - Arawazu).
・~らしいよ: Nghe nói là... (N4).

 

 

下北沢の「AI古着ハブ」の話 (Chuyện "Trung tâm đồ cũ AI" ở Shimokitazawa)

山田やまだ: ねえ、下北沢しもきたざわにできた「AI古着ふるぎハブ」って知しってる? ♬
Này, biết vụ "Hub đồ cũ AI" mới mở ở Shimokitazawa chưa?
斉藤さいとう: ん?古着ふるぎのハブ?店みせを回まわらなくていいってこと? ♬
Hử? Hub đồ cũ á? Nghĩa là không cần đi lượn khắp các quán nữa hả?
山田やまだ: そうそう。スキャナーに入はいるだけで、AIが町中まちじゅうの店みせから自分じぶんに似合にあう服ふくを探さがしてくれるんだって。 ♬
Đúng đúng. Chỉ cần vào máy quét thôi là AI sẽ tự tìm mấy món hợp với mình từ các shop trong cả khu luôn.
斉藤さいとう: へぇー、すごっ!宝探たからさがしみたいで楽たのしそうだね。 ♬
Hể, đỉnh thế! Nghe như đi săn kho báu ấy, vui phết nhỉ.
山田やまだ: でしょ?選えらんだ服ふくは、ロボットが試着室しちゃくしつまで全部運ぜんぶはこんできてくれるらしいよ。 ♬
Chứ còn gì nữa? Nghe bảo mấy bộ mình chọn xong sẽ có robot mang tận nơi đến phòng thử đồ luôn.
斉藤さいとう: ほぉー、助たすかるわ。下北しもきたって店みせが多おおいから、探さがすの疲つかれるんだよね。 ♬
Ồ, đỡ quá. Shimokita nhiều cửa hàng kinh khủng, đi tìm mệt đứt hơi ấy chứ.
山田やまだ: らしいよ。しかも、3Dで着きた感かんじを確認かくにんできるから失敗しっぱいもないんだって。 ♬
Nghe bảo thế. Đã vậy còn xem trước được dáng đồ bằng 3D nên khỏi lo mua nhầm đồ không hợp.
斉藤さいとう: うわ、最高さいこうじゃん。今度こんどの休やすみ、ちょっと行いってみない? ♬
Uầy, tuyệt nhỉ. Kỳ nghỉ tới mình qua đó xem thử tí không?
山田やまだ: いいね。さっそく混こみ具合ぐあいをチェックしてみる。 ♬
Hay đấy. Để tớ check xem tình trạng đông đúc bên đó thế nào ngay đây.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (N2-N1 Interior / N4 Bone):
・古着フルギ: Đồ cũ / Đồ secondhand (N2).
・ハブ: Trung tâm / Trục kết nối (Hub).
・似合にあう: Hợp (với ai đó) (N4).
・宝探たからさがし: Tìm kiếm kho báu.
・試着室シチャクシツ: Phòng thử đồ (N2).
・混こみ具合ぐあい: Tình trạng đông đúc (N2).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Natural Vibes):
・~って知しってる?: Cậu có biết... không? (Mở đầu tự nhiên).
・ん?: Hử? (Dùng khi thấy tò mò/lạ lẫm).
・~ってこと?: Nghĩa là... hả? (Xác nhận thông tin - N4).
・すごっ!: Đỉnh! (Rút gọn sugoi).
・~わ: Kết thúc câu cảm thán nhẹ nhàng (N4).
・~じゃん: ...nhỉ / ...còn gì (Thân mật).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
・V-る だけで: Chỉ cần làm V là... (N4).
・~んだって: Nghe bảo là... (Trích dẫn - N4).
・V-てくれる: (Robotが) làm gì đó cho mình (N4).
・~らしいよ: Nghe nói là... (N4).
・V-てみない?: Có muốn thử làm V không? (N4).

 

 

六本木の「空中に浮く美術館」の話 (Chuyện "Bảo tàng lơ lửng" ở Roppongi)

加藤かとう: ねえ、六本木ろっぽんぎにできた「空飛そらとぶ美術館びじゅつかん」って知しってる? ♬
Này, biết vụ "Bảo tàng bay" mới mở ở Roppongi chưa?
坂本さかもと: ん?空飛そらとぶ?絵えが浮ういてるってことか? ♬
Hử? Bay á? Nghĩa là mấy bức tranh nó nổi lềnh bềnh trên không à?
加藤かとう: そうそう。磁石じしゃくの力ちからで作品さくひんが浮ういてて、空中くうちゅうで展示てんじしてるんだって。 ♬
Đúng đúng. Nghe bảo người ta dùng lực nam châm cho tác phẩm nổi lên rồi trưng bày ngay giữa trời luôn.
坂本さかもと: へぇー、すごっ。なんか近未来きんみらいって感かんじだね。 ♬
Hể, đỉnh thật. Cảm giác đúng kiểu tương lai nhỉ.
加藤かとう: でしょ?足元あしもともガラス張ばりだから、空そらを散歩さんぽしてるみたいだよ。 ♬
Chứ còn gì nữa? Dưới chân cũng toàn kính là kính, cảm giác như đang đi dạo trên trời ấy.
坂本さかもと: うわ、最高さいこうじゃん。でもさ、チケット取とるの難むずかしくないか? ♬
Uầy, tuyệt nhỉ. Nhưng mà nầy, đặt vé chắc khó lắm đúng không?
加藤かとう: 今いまなら平日へいじつなら結構空けっこうあいてるらしいよ。 ♬
Thấy bảo nếu đi ngày thường thì giờ vẫn còn khá nhiều chỗ đấy.
坂本さかもと: ほぉー、マジで?それなら明日あしたちょっと行いってみない? ♬
Ồ, thật á? Thế thì mai mình đi thử tí không?
加藤かとう: いいね。さっそく予約よやくサイト見みてみる! ♬
Hay đấy. Để tớ xem trang đặt chỗ ngay đây!

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (N2-N1 Interior / N4 Bone):
・磁石ジシャク: Nam châm (N2).
・空中クウチュウ: Trên không trung (N3).
・展示テンジ: Trưng bày / Triển lãm (N2).
・近未来キンミライ: Tương lai gần.
・ガラス張ばり: Bao phủ bằng kính.
・平日ヘイジツ: Ngày thường (N4).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (No "wa" Natural Style):
・~ってことか: Nghĩa là... hả / Té ra là... (Vỡ lẽ - N4).
・~だね / ~だよ: Cách kết thúc câu thân thiện, chuẩn xác.
・すごっ!: Đỉnh! (Rút gọn cảm thán của giới trẻ).
・最高さいこうじゃん: Tuyệt nhỉ / Ngon nhỉ (Thân mật).
・難むずかしくないか?: Không khó à? (Dùng "ka" hỏi tu từ - N4).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
・~んだって: Nghe bảo là... (Trích dẫn - N4).
・~みたいだよ: Giống như là... (So sánh - N4).
・~らしいよ: Nghe nói là... (N4).
・V-てみる: Thử làm việc gì đó (N4).

 

 

横浜の「CO2を出さない自動船」の話 (Chuyện con tàu tự hành không thải CO2 ở Yokohama)

吉田よしだ: ねえ、横浜よこはまの「水素燃料すいそねんりょう」で動うごく自動じどうタクシー船ぶねって知しってる? ♬
Này, biết vụ tàu taxi tự hành chạy bằng "nhiên liệu Hydro" ở Yokohama chưa?
岡田おかだ: 水素すいそ?ガソリンじゃなくて、二酸化炭素にさんかたんそを出ださない環境かんきょうに優やさしいやつか? ♬
Hydro á? Thay vì xăng thì nó là loại thân thiện với môi trường, không thải CO2 đúng không?
吉田よしだ: そう。しかもこれ、船長せんちょうがいなくて、AIが「自動操縦じどうそうじゅう」で障害物しょうがいぶつを避よけて走はしるんだって。 ♬
Đúng thế. Đã vậy còn không có thuyền trưởng, nghe bảo AI sẽ "tự động điều khiển" để né các chướng ngại vật khi chạy đấy.
岡田おかだ: へぇー。でも、海うみは波なみがあるし、目的地もくてきちにぴったり着つくのは難むずかしくないか? ♬
Hể. Nhưng biển có sóng, việc cập bến chính xác mục tiêu không phải là khó lắm sao?
吉田よしだ: 誤差数ごさすうセンチで着桟ちゃくさんできるシステムを搭載とうさいしてるから、全然平気ぜんぜんへいきらしいよ。 ♬
Vì nó có hệ thống tự động cập bến với sai số chỉ vài centimet nên nghe bảo chẳng vấn đề gì đâu.
岡田おかだ: ほぉー、すごい技術ぎじゅつだな。料金りょうきんは普通ふつうの船ふねより高たかいんじゃないか? ♬
Ồ, công nghệ đỉnh thật. Giá vé chắc là đắt hơn tàu bình thường đúng không?
吉田よしだ: 燃料代ねんりょうだいが安やすいから、アプリで予約よやくすればバス並なみの値段ねだんで乗のれるんだって。 ♬
Vì giá nhiên liệu rẻ nên nghe bảo nếu đặt qua app thì có thể đi với giá tương đương xe buýt thôi.
岡田おかだ: それは助たすかるな。渋滞じゅうたいに巻まき込こまれずに、景色けしきを海うみから楽たのしめるってことだ。 ♬
Thế thì đỡ quá. Nghĩa là mình có thể vừa ngắm cảnh từ biển vừa không lo bị kẹt xe nhỉ.
吉田よしだ: しかも、音おとがすごく静しずかだから、会話かいわも邪魔じゃまされないらしいよ。 ♬
Đã vậy, vì động cơ cực kỳ êm nên nghe bảo chuyện trò cũng không bị làm phiền đâu.
岡田おかだ: 移動時間いどうじかんが劇的げきてきに快適かいてきになりそうだし、さっそく使つかってみるよ。 ♬
Thời gian di chuyển có vẻ sẽ trở nên thoải mái một cách đột phá đây, tớ sẽ dùng thử ngay.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (N2-N1 Interior / N4 Bone):
・水素燃料スイソネンリョウ: Nhiên liệu Hydro (N1).
・二酸化炭素ニサンカタンソ: Khí CO2 (N1).
・自動操縦ジドウソウジュウ: Tự động điều khiển (Máy bay, tàu thủy) (N1).
・着桟チャクサン: Sự cập bến (tàu thuyền).
・搭載トウサイ: Tích hợp / Trang bị công nghệ (N1).
・劇的ゲキテキに: Một cách đột phá / Đáng kể (N1).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (No "wa" Natural Style):
・~って知しってる?: Cậu có biết... không? (Mở đầu tự nhiên).
・へぇー / ほぉー: Thể hiện sự thú vị hoặc đã hiểu vấn đề.
・~ないか?: Chẳng phải... sao? (Câu hỏi tu từ nam tính - N4).
・~ってことだ: Nghĩa là... (Vừa vỡ lẽ ra điều gì - N4).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
・~んだって: Nghe bảo là... (Trích dẫn - N4).
・V-(ら)れる: Có thể làm V (Khả năng: Noreru, Sarenai - N4).
・~らしいよ: Nghe nói là... (N4).
・~なみに: Tương đương với... / Ngang với... (N3).
・V-ずに: Mà không làm V (N3).

 

 

荷物を運んでくれる「新しいロッカー」の話 (Chuyện chiếc tủ gửi đồ tự chuyển hành lý)

伊藤いとう: ねえ、東京駅とうきょうえきの「荷物にもつを届とどけるロッカー」って知しってる? ♬
Này, biết vụ "Tủ gửi đồ tự giao hành lý" ở ga Tokyo chưa?
渡辺わたなべ: ん?ロッカー?荷物にもつを入いれるだけじゃないの? ♬
Hử? Tủ gửi đồ á? Không phải chỉ là để đồ vào đấy thôi sao?
伊藤いとう: ううん。荷物にもつを預あずけたら、ホテルまで自動じどうで届とどけてくれるんだよ。 ♬
Không phải. Nếu gửi đồ vào đó, nó sẽ tự động mang đến tận khách sạn cho mình đấy.
渡辺わたなべ: えっ、自動じどうで?それなら、遊あそび終おわった後あとに駅えきに戻もどらなくていいね。 ♬
Hả, tự động á? Thế thì chơi xong không cần phải quay lại ga lấy đồ nữa nhỉ.
伊藤いとう: AIが時間じかんを計算けいさんして、小ちいさいロボットが荷物にもつを運はこぶから、手てぶらで観光かんこうできるんだ。 ♬
AI sẽ tính toán thời gian, rồi robot nhỏ sẽ chở đồ đi, nên mình có thể tay không đi tham quan luôn.
渡辺わたなべ: 便利べんりだね。でも、違ちがう場所ばしょに届とどいたりしないかな? ♬
Tiện nhỉ. Nhưng mà liệu nó có bị giao nhầm chỗ không ta?
伊藤いとう: QRコードで厳きびしくチェックするから、間違まちがいはないらしいよ。 ♬
Nghe bảo người ta dùng mã QR để kiểm tra kỹ lắm nên không có chuyện nhầm đâu.
渡辺わたなべ: 料金りょうきんは、普通ふつうのロッカーより高たかいんじゃない? ♬
Giá tiền chắc là đắt hơn tủ gửi đồ bình thường đúng không?
伊藤いとう: 人ひとを使つかわないから、普通ふつうのロッカーと同おなじくらいの値段ねだんで使つかえるんだ。 ♬
Vì không dùng đến người làm nên mình có thể dùng với mức giá tương đương tủ bình thường thôi.
渡辺わたなべ: じゃあ、今日きょうの旅行りょこうはそれを使つかって楽らくに移動いどうしよう。 ♬
Vậy thì chuyến du lịch hôm nay mình hãy dùng cái đó để di chuyển cho nhàn thân đi.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Chuẩn N4 Focus):
・届とどける: Giao đến / Đưa đến (N4).
・預あずける: Gửi đồ / Giao phó (N4).
・戻もどる: Quay lại (N4).
・計算けいさんする: Tính toán (N4).
・手てぶら: Tay không / Không mang đồ (N3).
・料金リョウキン: Giá cước / Phí (N4).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Natural Style):
・~って知しってる?: Cậu có biết... không? (Mở đầu tự nhiên).
・ん?: Hử? (Dùng khi thắc mắc nhẹ).
・~かな?: Liệu có... không nhỉ? (Phân vân - N4).
・~んじゃない?: Chẳng phải là... sao? (Đưa ra ý kiến - N4).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
・V-たら: Nếu / Sau khi làm V... (N4).
・V-てくれる: (Cái gì đó) làm giúp mình (N4).
・V-なくていい: Không cần phải làm V (N4).
・~らしいよ: Nghe nói là... (N4).
・V-よう: Hãy cùng... (Thể ý chí/mời mọc - N4).

 

 

上野の「自動で動くイス」がある公園の話 (Chuyện công viên có "Ghế tự chạy" ở Ueno)

森もり: ねえ、上野公園うえのこうえんに「AIで動うごくベンチ」ができたって知しってる? ♬
Này, biết vụ "Ghế dài tự chạy bằng AI" mới có ở công viên Ueno chưa?
山崎やまざき: ん?ベンチが動うごくの?座すわっている間あいだにどこかへ行いくってこと? ♬
Hử? Ghế mà cũng chạy á? Nghĩa là lúc mình đang ngồi nó sẽ đi đâu đó hả?
森もり: そう。センサーで影かげを探さがして、暑あつくない場所ばしょまで自動じどうで動うごくんだよ。 ♬
Đúng rồi. Nó dùng cảm biến tìm bóng râm, rồi tự động di chuyển đến chỗ nào không bị nóng đấy.
山崎やまざき: へぇー、すごっ!それなら一日中いちにちじゅうずっと涼すずしい場所ばしょで休やすめるね。 ♬
Hể, đỉnh thật! Thế thì có thể nghỉ ngơi ở chỗ mát mẻ suốt cả ngày rồi nhỉ.
森もり: ゴミ箱ばこもロボットになっていて、ゴミが多おおい場所ばしょへ自分じぶんで行いくらしいよ。 ♬
Thùng rác cũng biến thành robot luôn, nghe bảo nó sẽ tự đi đến những chỗ có nhiều rác.
山崎やまざき: 賢かしこいね。でも、広ひろい公園こうえんで空あいている席せきを探さがすのは大変たいへんじゃない? ♬
Thông minh nhỉ. Nhưng mà ở công viên rộng thế nầy, tìm chỗ nào còn trống không phải rất vất vả sao?
森もり: アプリを見みれば、どこに空あいた席せきがあるかパッと教おしえてくれるんだ。 ♬
Chỉ cần nhìn vào ứng dụng là nó hiện ra ngay chỗ nào còn ghế trống cho mình biết luôn.
山崎やまざき: それは助たすかる。家族かぞくも安心あんしんして遊あそべるね。 ♬
Thế thì đỡ quá. Các gia đình cũng có thể yên tâm vui chơi nhỉ.
森もり: もし誰だれかが倒たおれたら、カメラがすぐに見つけて助けを呼ぶ機能きのうもあるんだって。 ♬
Nghe bảo còn có cả chức năng nếu có ai bị ngã là camera sẽ phát hiện ngay rồi gọi người đến giúp nữa cơ.
山崎やまざき: 便利べんりな場所ばしょだね。さっそくアプリを入いれて、空あいている時間じかんを調しらべてみよう。 ♬
Một địa điểm tiện lợi nhỉ. Để tớ tải app ngay rồi kiểm tra xem lúc nào thì vắng người nhé.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Chuẩn N4 Focus):
・影かげ: Bóng râm / Bóng tối (N4).
・自動じどう: Tự động (N3).
・涼すずしい: Mát mẻ (N5).
・ゴミ箱ばこ: Thùng rác (N4).
・空あいている: Trống / Rảnh (N4).
・機能きのう: Chức năng (N3).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Natural Style):
・~って知しってる?: Cậu có biết... không? (Mở đầu tự nhiên).
・ん?: Hử? (Dùng khi ngạc nhiên nhẹ).
・~ってこと?: Nghĩa là... hả? (Xác nhận - N4).
・すごっ!: Đỉnh! (Rút gọn cảm thán).
・パッと: Ngay lập tức / Vèo một cái (Phó từ tượng hình).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
・V-ている間あいだに: Trong khi đang làm V (N4).
・~らしいよ: Nghe nói là... (N4).
・V-やすくていい: Dễ... nên tốt (N4).
・~んだって: Nghe bảo là... (Trích dẫn - N4).
・V-てみよう: Hãy cùng thử làm V nào (N4).

 

 

新宿の「本を運んでくれる図書館」の話 (Chuyện thư viện "tự mang sách đến bàn" ở Shinjuku)

清水しみず: ねえ、新宿しんじゅくにできた「AIスマート図書館としょかん」のこと知しってる? ♬
Này, biết vụ "Thư viện thông minh AI" mới mở ở Shinjuku chưa?
橋本はしもと: ん?図書館としょかん?普通ふつうの図書館としょかんと何なにが違ちがうの? ♬
Hử? Thư viện á? Có gì khác so với thư viện bình thường không?
清水しみず: 自分じぶんで本ほんを探さがさないで、ロボットが地下ちかから机つくえまで運はこんでくれるんだよ。 ♬
Đúng. Mình không cần tự đi tìm sách đâu, robot sẽ mang sách từ dưới hầm lên tận bàn cho mình đấy.
橋本はしもと: へぇー、すごっ!それなら、広ひろい中なかを歩あるき回まわらなくていいね。 ♬
Hể, đỉnh thật! Thế thì đỡ phải đi bộ loanh quanh trong khu rộng thênh thang nhỉ.
清水しみず: そう。それに、ライトの明あかるさや椅子いすの高たかさも、AIが座すわる人ひとに合あわせて変かえてくれるんだ。 ♬
Phải đó. Ngoài ra, độ sáng của đèn hay độ cao của ghế cũng được AI tự động điều chỉnh cho hợp với người ngồi luôn.
橋本はしもと: 賢かしこいね。でも、ロボットが動うごいていたら、うるさくないかな? ♬
Thông minh nhỉ. Nhưng mà robot cứ chạy đi chạy lại thế thì có bị ồn không ta?
清水しみず: ううん。音おとが出でないロボットだし、周まわりの音おとを消けすシステムもあるから静しずかだよ。 ♬
Không đâu. Robot không phát ra tiếng động, mà còn có cả hệ thống khử tiếng ồn xung quanh nên yên tĩnh lắm.
橋本はしもと: それは助たすかる。勉強べんきょうしながら、飲のみ物ものも注文ちゅうもんできるの? ♬
Thế thì đỡ quá. Vừa học vừa đặt đồ uống cũng được chứ?
清水しみず: うん。ドローンが持もってくるから、席せきを立たたなくていいんだ。 ♬
Ừ. Drone sẽ mang đến tận nơi nên không cần phải rời khỏi chỗ ngồi luôn.
橋本はしもと: 集中しゅうちゅうできそうな場所ばしょだね。明日あしたの宿題しゅくだいは、あそこで一緒いっしょにやろう。 ♬
Một nơi có vẻ dễ tập trung nhỉ. Mai mình đến đó cùng làm bài tập đi.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Chuẩn N4 Focus):
・地下ちか: Dưới hầm / Dưới mặt đất (N4).
・運はこぶ: Chở / Mang / Vận chuyển (N4).
・歩あるき回まわる: Đi bộ loanh quanh (N4).
・明あかるさ: Độ sáng (N4 - Danh từ hóa từ Akarii).
・合あわせて: Làm cho phù hợp / Điều chỉnh (N4).
・静しずか: Yên tĩnh (N5).
・注文ちゅうもんする: Đặt hàng / Gọi món (N4).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Natural Style):
・~って知しってる?: Cậu có biết... không? (Mở đầu tự nhiên).
・ん?: Hử? (Dùng khi ngạc nhiên nhẹ).
・すごっ!: Đỉnh! (Rút gọn cảm thán của giới trẻ).
・ううん: Không / Không phải đâu (Phủ định nhẹ nhàng - N4).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
・V-ないで: Mà không làm V (N4).
・V-てくれる: (Robot) làm giúp mình việc gì (N4).
・V-かなくていい: Không cần phải làm V (N4).
・V-(ら)れる: Có thể làm V (Khả năng: Chuumon dekiru - N4).
・V-そうな: Có vẻ là... (Phỏng đoán - N4).
・V-よう: Hãy cùng... (Thể ý chí/mời mọc - N4).

 

 

名古屋の「光る道」があるスマート通りの話 (Chuyện con phố thông minh có "đường phát sáng" ở Nagoya)

長谷川はせがわ: ねえ、名古屋なごやの「スマート通とおり」に新あたらしい案内あんないシステムができたって知しってる? ♬
Này, biết vụ hệ thống chỉ đường mới ở "Phố thông minh" tại Nagoya chưa?
村上むらかみ: ん?地図ちずの看板かんばんが新あたらしくなったってこと? ♬
Hử? Nghĩa là mấy cái biển báo bản đồ được làm mới lại hả?
長谷川はせがわ: ううん。道自体みちじたいが光ひかって、行いきたい店みせまで足元あしもとに矢印やじるしを出だしてくれるんだよ。 ♬
Không phải. Chính mặt đường sẽ phát sáng rồi hiện mũi tên ngay dưới chân để dẫn mình đến tận cửa hàng muốn tới đấy.
村上むらかみ: へぇー、すごっ!それなら広ひろい地下街ちかがいでも迷まよわずに買かい物ものができるね。 ♬
Hể, đỉnh thật! Thế thì dù là ở khu phố ngầm rộng lớn cũng có thể đi mua sắm mà không lo bị lạc nhỉ.
長谷川はせがわ: そう。しかも、荷物にもつが重おもくなったらロボットが駐車場ちゅうしゃじょうまで運はこんでくれるんだ。 ♬
Đúng thế. Đã vậy, nếu đồ đạc nặng quá thì sẽ có robot chở ra tận bãi đỗ xe cho mình luôn.
村上むらかみ: 助たすかるね。でも、たくさんのロボットが走はしっていたら歩あるきにくくない? ♬
Đỡ quá nhỉ. Nhưng mà nhiều robot chạy đi chạy lại thế thì có bị vướng chân khó đi không?
長谷川はせがわ: AIが人ひとの動うごきを見みてスピードを変かえるから、ぶつかる心配しんぱいはないらしいよ。 ♬
Nghe bảo AI sẽ quan sát chuyển động của con người để thay đổi tốc độ nên không lo bị đâm vào đâu.
村上むらかみ: 賢かしこいね。ロボットを使つかうのにお金かねはかかるの? ♬
Thông minh nhỉ. Thế dùng robot có mất tiền không?
長谷川はせがわ: 道みちの床ゆかにある太陽光たいようこうパネルで電気でんきを作つくっているから、ロボット代だいは無料むりょうなんだよ。 ♬
Vì người ta dùng pin mặt trời ở ngay mặt sàn để tạo ra điện nên phí dùng robot là miễn phí đấy.
村上むらかみ: アプリで買かいたい物ものを入いれるとロボットが先さきに集あつめてくれるらしいし、早はやく行いこう。 ♬
Nghe bảo chỉ cần nhập đồ muốn mua vào app là robot sẽ đi gom đồ trước cho mình luôn, đi nhanh thôi.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Chuẩn N4 Focus):
・矢印やじるし: Mũi tên (N4).
・迷まよう: Lạc đường (N4).
・地下街ちかがい: Khu phố ngầm (N4).
・駐車場ちゅうしゃじょう: Bãi đỗ xe (N4).
・ぶつかる: Va chạm / Đâm vào (N4).
・床ゆか: Sàn nhà / Mặt sàn (N4).
・太陽光たいようこう: Ánh sáng mặt trời / Năng lượng mặt trời (N3).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Natural Style):
・~って知しってる?: Cậu có biết... không? (Mở đầu tự nhiên).
・ん?: Hử? (Dùng khi ngạc nhiên nhẹ).
・~ってこと?: Nghĩa là... hả? (Xác nhận - N4).
・すごっ!: Đỉnh! (Rút gọn sugoi).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
・V-ずに: Mà không làm V (N3 - Mayowazu ni).
・V-てくれる: (Robot/Đường) làm giúp mình việc gì (N4).
・V-にくい: Khó làm việc gì đó (N4).
・~らしいよ: Nghe nói là... (N4).
・V-よう: Hãy cùng... (Thể ý chí/mời mọc - N4).

 

 

福岡の「空飛ぶ案内人」の話 (Chuyện "Người dẫn đường bay" ở Fukuoka)

小川おがわ: ねえ、福岡ふくおかの「ドローン・ガイド」って知しってる? ♬
Này, biết vụ "Drone dẫn đường" ở Fukuoka chưa?
近藤こんどう: ドローン?写真しゃしんを撮とってくれるだけじゃないの? ♬
Hử? Drone á? Không phải nó chỉ để chụp ảnh thôi sao?
小川おがわ: ううん。自分じぶんの前まえを飛とんで、街まちの歴史れきしを声こえで教おしえてくれるんだよ。 ♬
Không phải. Nó bay phía trước mình rồi dùng giọng nói kể cho mình nghe về lịch sử của thành phố đấy.
近藤こんどう: へぇー、すごっ!それならガイドさんがいなくても詳くわしくなれるね。 ♬
Hể, đỉnh thật! Thế thì dù không có hướng dẫn viên mình vẫn am hiểu mọi thứ nhỉ.
小川おがわ: そう。AIが道みちを探さがして、あまり知しられていない美味おいしい店みせも案内あんないしてくれるんだ。 ♬
Đúng thế. AI sẽ tìm đường rồi chỉ cho mình cả những quán ăn ngon ít người biết nữa.
近藤こんどう: 賢かしこいね。でも、飛とんでいる時ときに充電じゅうでんが切きれたりしないかな? ♬
Thông minh nhỉ. Nhưng mà lúc đang bay mà hết pin thì có sao không ta?
小川おがわ: 自分じぶんで充電じゅうでんの場所ばしょまで戻もどるから大丈夫だいじょうぶ。音おともすごく静しずかだよ。 ♬
Nó tự biết quay về chỗ sạc nên không sao đâu. Tiếng động cũng cực kỳ yên tĩnh.
近藤こんどう: それは助たすかる。借かりるのにお金かねはたくさんかかるの? ♬
Thế thì đỡ quá. Thuê cái đó có tốn nhiều tiền không?
小川おがわ: 指定していのホテルに泊とまれば、無料むりょうで貸かしてくれるらしいよ。 ♬
Nghe bảo nếu ở tại các khách sạn được chỉ định thì người ta cho mượn miễn phí luôn.
近藤こんどう: 面白そうだね。次つぎの休みやすみはそれを使って福岡の街を歩こう。 ♬
Nghe hay đấy nhỉ. Kỳ nghỉ tới mình hãy dùng cái đó để đi dạo phố Fukuoka đi.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Chuẩn N4 Focus):
・歴史れきし: Lịch sử (N4).
・詳くわしい: Tường tận / Chi tiết / Am hiểu (N4).
・案内あんない: Hướng dẫn (N4).
・充電じゅうでん: Sạc pin (N3).
・切きれる: Hết / Bị ngắt (N4).
・戻もどる: Quay lại (N4).
・指定してい: Chỉ định (N3).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Natural Style):
・~って知しってる?: Cậu có biết... không? (Mở đầu tự nhiên).
・へぇー、すごっ!: Hể, đỉnh! (Rút gọn sugoi).
・ううん: Không / Không phải đâu (Phủ định nhẹ nhàng - N4).
・~かな?: Liệu có... không nhỉ? (Phân vân - N4).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
・V-てくれる: (Drone) làm giúp mình việc gì (N4).
・V-(ら)れていない: Thể bị động (N4 - Shirarete inai).
・~らしいよ: Nghe nói là... (N4).
・V-よう: Hãy cùng... (Thể ý chí/mời mọc - N4).