Chuyện xe buýt tự hành đến tận cửa nhà

阿部あべ: ねえ、これすごく面白おもしろそう。近所きんじょの「自動運転じどううんてんバス」が今日きょうから始はじまったんだって。 ♬
Này, có cái này hay ho lắm. Xe buýt tự hành ở khu mình bắt đầu chạy từ hôm nay rồi đấy.
鈴木すずき: ああ、運転手うんてんしゅがいないでスーパーまで行いく小ちいさいバスだよね。 ♬
À, cái loại xe buýt nhỏ không người lái chạy thẳng đến siêu thị đúng không.
阿部あべ: そう。スマホで呼よぶと、家いえの前まえまで迎むかえに来くてくれるの。 ♬
Đúng rồi. Cậu cứ dùng điện thoại gọi là nó đến tận cửa nhà đón luôn.
鈴木すずき: それはとても楽らくそうだね。重おもい買かい物ものがある時ときも助たすかるし。 ♬
Thế thì nhìn rất nhàn nhỉ. Lúc nào mua đồ nặng cũng đỡ vất vả.
阿部あべ: うん。でも、猫ねことか人ひとが急きゅうに来きた時とき、止とまれるかちょっと不安ふあんだけど。 ♬
Ừ. Nhưng mà tớ thấy hơi lo không biết lúc có mèo hay người lao ra đột ngột thì nó có dừng kịp không.
鈴木すずき: 人ひとが運転うんてんするよりずっと安全あんぜんだってニュースで言いってたよ。 ♬
Trên tin tức bảo là nó an toàn hơn nhiều so với người lái đấy.
阿部あべ: そっか。私わたしもすぐに乗のってみたいな。 ♬
Ra vậy. Tớ cũng muốn ngồi thử ngay xem thế nào.
鈴木すずき: じゃあ、使つかい方かたの説明せつめいをネットでよく見みておこう。 ♬
Thế thì mình cùng lên mạng xem kỹ hướng dẫn cách dùng đi.
阿部あべ: うん。料金りょうきんも急いそいで調しらべてみるわ。 ♬
Ừ. Để tớ nhanh chóng kiểm tra thử giá cả xem sao.
鈴木すずき: タクシーより安やすいといいな。 ♬
Rẻ hơn taxi thì tốt quá rồi.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
・自動運転ジドウウンテン: Tự lái / Tự hành (N3).
・迎むかえに来くる: Đến đón (N4).
・買かい物もの: Mua sắm (N5).
・助たすかる: May quá / Giúp ích nhiều (N3).
・ニュース: Tin tức (N5).
・料金リョウキン: Giá vé / Phí (N3).
📘 副詞ふくし (Phó từ N4 "đời" hơn):
・とても: Rất (N5).
・ちょっと: Hơi / Một chút (N5).
・ずっと: Hơn nhiều / Hơn hẳn (So sánh - N4).
・すぐ: Ngay / Luôn (N5).
・よく: Kỹ / Rõ (N5/N4).
・急いそいで: Nhanh chóng / Khẩn trương (N4).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・~んだって: Nghe bảo là... (Trích dẫn - N4).
・V-る と: Hễ làm V thì... / Cứ làm V là... (N4).
・V-てくれる: (Ai đó) làm gì cho mình (N4).
・~そう: Có vẻ là... (N4).
・V-(ら)れる: Có thể làm V (Khả năng: Tomareru - N4).
・V-てみたい: Muốn thử làm V (N4).

家の前まで来る「自動運転バス」の話 (Chuyện xe buýt tự hành đến tận cửa nhà)

阿部あべ: ねえ、これすごく面白おもしろそう。近所きんじょの「自動運転じどううんてんバス」が今日きょうから始はじまったんだって。 ♬
Này, có cái này hay ho lắm. Xe buýt tự hành ở khu mình bắt đầu chạy từ hôm nay rồi đấy.
鈴木すずき: ああ、運転手うんてんしゅがいないでスーパーまで行いく小ちいさいバスだよね。 ♬
À, cái loại xe buýt nhỏ không người lái chạy thẳng đến siêu thị đúng không.
阿部あべ: そう。スマホで呼よぶと、家いえの前まえまで迎むかえに来くてくれるの。 ♬
Đúng rồi. Cậu cứ dùng điện thoại gọi là nó đến tận cửa nhà đón luôn.
鈴木すずき: それはとても楽らくそうだね。重おもい買かい物ものがある時ときも助たすかるし。 ♬
Thế thì nhìn rất nhàn nhỉ. Lúc nào mua đồ nặng cũng đỡ vất vả.
阿部あべ: うん。でも、猫ねことか人ひとが急きゅうに来きた時とき、止とまれるかちょっと不安ふあんだけど。 ♬
Ừ. Nhưng mà tớ thấy hơi lo không biết lúc có mèo hay người lao ra đột ngột thì nó có dừng kịp không.
鈴木すずき: 人ひとが運転うんてんするよりずっと安全あんぜんだってニュースで言いってたよ。 ♬
Trên tin tức bảo là nó an toàn hơn nhiều so với người lái đấy.
阿部あべ: そっか。私わたしもすぐに乗のってみたいな。 ♬
Ra vậy. Tớ cũng muốn ngồi thử ngay xem thế nào.
鈴木すずき: じゃあ、使つかい方かたの説明せつめいをネットでよく見みておこう。 ♬
Thế thì mình cùng lên mạng xem kỹ hướng dẫn cách dùng đi.
阿部あべ: うん。料金りょうきんも急いそいで調しらべてみるわ。 ♬
Ừ. Để tớ nhanh chóng kiểm tra thử giá cả xem sao.
鈴木すずき: タクシーより安やすいといいな。 ♬
Rẻ hơn taxi thì tốt quá rồi.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
・自動運転ジドウウンテン: Tự lái / Tự hành (N3).
・迎むかえに来くる: Đến đón (N4).
・買かい物もの: Mua sắm (N5).
・助たすかる: May quá / Giúp ích nhiều (N3).
・ニュース: Tin tức (N5).
・料金リョウキン: Giá vé / Phí (N3).
📘 副詞ふくし (Phó từ N4 "đời" hơn):
・とても: Rất (N5).
・ちょっと: Hơi / Một chút (N5).
・ずっと: Hơn nhiều / Hơn hẳn (So sánh - N4).
・すぐ: Ngay / Luôn (N5).
・よく: Kỹ / Rõ (N5/N4).
・急いそいで: Nhanh chóng / Khẩn trương (N4).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・~んだって: Nghe bảo là... (Trích dẫn - N4).
・V-る と: Hễ làm V thì... / Cứ làm V là... (N4).
・V-てくれる: (Ai đó) làm gì cho mình (N4).
・~そう: Có vẻ là... (N4).
・V-(ら)れる: Có thể làm V (Khả năng: Tomareru - N4).
・V-てみたい: Muốn thử làm V (N4).

 

 

会社まで空を飛んで行く話 (Chuyện bay đi làm cho đỡ kẹt xe)

阿部あべ: ねえ、これすごくない?会社かいしゃまで空そらを飛とんで行いけるようになるんだって。 ♬
Này, có cái này hay ho lắm! Nghe bảo sắp tới mình được bay đi làm luôn đấy.
鈴木すずき: ああ、あの新あたらしい「通勤つうきんドローン」のことだよね。 ♬
À, cái vụ "Drone đi làm" mới rộ lên đúng không.
阿部あべ: そう。ビルの屋上おくじょうから乗のれば、一回いっかいも渋滞じゅうたいにはまらないよ。 ♬
Ừ. Cứ lên sân thượng ngồi là không bao giờ lo bị kẹt xe nữa.
鈴木すずき: それは助たすかるね。朝あさ、もっと寝ねていられるし。 ♬
Thế thì đỡ quá nhỉ. Sáng ra còn được ngủ nướng thêm một lúc.
阿部あべ: うん。でも、空そらの上うえで止とまったりしないか心配で。 ♬
Ừ. Nhưng mà tớ cứ lo đang bay trên trời nó lại dừng lại thì (tiêu).
鈴木すずき: AIが全部ぜんぶやるから、人間にんげんが運転うんてんするより安全あんぜんらしいよ。 ♬
AI làm hết mà, nghe bảo còn an toàn hơn cả người lái ấy chứ.
阿部あべ: そうなんだ。いつから使つかえるのか調しらべてみるわ。 ♬
Thế à. Để tớ xem khi nào thì mình được dùng nhé.
鈴木すずき: 分わかったら教おしえて。僕ぼくも明日あしたから使つかいたいな。 ♬
Biết thì bảo tớ với. Tớ cũng muốn dùng luôn từ ngày mai.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
・通勤ツウキン: Đi làm (N4).
・ドローン: Máy bay không người lái.
・屋上オクジョウ: Sân thượng (N4).
・渋滞じゅうたいにはまる: Bị kẹt xe (Cụm từ hay dùng).
・寝ねていられる: Có thể (tiếp tục) ngủ (Thể khả năng của N4).
・止とまる: Dừng lại (N5).
📘 自然しぜんな言いい方かた (Cách nói "đời" hơn):
・すごくない?: Không phải quá đỉnh sao? (Dùng mở đầu cực tự nhiên).
・~んだって: Nghe bảo là... (Dùng kể lại tin tức vừa nghe/đọc).
・~って心配しんぱいで: Cứ lo là... (Kết thúc lửng lơ để nhấn mạnh nỗi lo).
・助たすかるね: May quá/Đỡ quá nhỉ (N3 nhưng dùng rất nhiều trong đời sống).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
・V-(ら)れるようになる: Trở nên có thể làm V (N4).
・V-ば: Nếu... (Thể điều kiện - N4).
・V-たりしないか: Liệu có làm mấy việc như V không (N4).
・V-たいな: Muốn làm V quá nhỉ (N4).

 

 

駅の中を自動で歩ける「魔法の靴」の話 (Chuyện "đôi giày ma thuật" tự đi trong ga tàu)

阿部あべ: ねえ、これ見みて!新宿駅しんじゅくえきの「自動じどうで進すすむ靴くつ」って、もう試ためした? ♬
Này, xem cái này đi! Cái "giày tự chạy" ở ga Shinjuku ấy, cậu thử chưa?
鈴木すずき: あっ、それ知しってる。今日きょうから始はじまったスニーカーみたいなやつでしょ? ♬
Hả, cái đó tớ biết. Cái giống đôi giày thể thao bắt đầu từ hôm nay đúng không?
阿部あべ: そうそう。履はくだけで、勝手かってにどんどん前まえに進すすむんだよ。 ♬
Đúng đúng. Chỉ cần xỏ vào thôi là nó cứ thế tự đẩy mình đi phăm phăm ấy.
鈴木すずき: へぇー、いいなぁ。駅えきの中なかって広ひろいから、歩あるくの疲つかれるんだよね。 ♬
Hể, thích nhỉ. Trong ga rộng kinh khủng nên đi bộ mệt chết đi được.
阿部あべ: でしょ?全然力ぜんぜんちからを使つかわなくていいから、すごく楽らくだよ。 ♬
Chứ còn gì nữa? Chẳng mất tí sức nào luôn nên nhàn cực.
鈴木すずき: うわ、すごっ!でも、速はやすぎて誰だれかにぶつかったりしない? ♬
Uầy, đỉnh thế! Nhưng mà chạy nhanh quá có đâm vào ai không nhỉ?
阿部あべ: 大丈夫だいじょうぶ。人ひとが来くるとセンサーで止とまってくれるし。 ♬
Không sao đâu. Có người đến là cảm biến nó tự dừng lại mà.
鈴木すずき: ほぉー、なるほど。じゃあ、帰かえりにちょっと借かりてみようかな。 ♬
Ồ, ra là vậy. Thế để tí nữa tớ mượn thử một đôi xem sao.
阿部あべ: うん、やってみて。たぶん驚おどろくよ! ♬
Ừ, thử đi. Chắc chắn là cậu sẽ bất ngờ cho xem!

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
・試ためす: Thử / Dùng thử (N3).
・勝手かってに: Tự động / Tự ý (N3).
・どんどん: Phăm phăm / Liên tục (N4).
・ぶつかる: Va chạm / Đâm vào (N4).
・センサー: Cảm biến (Sensor).
・驚おどろく: Bất ngờ / Ngạc nhiên (N4).
📘 感動詞かんどうし (Thán từ & Cách nói "đời" hơn):
・あっ: À / Hả (Dùng khi chợt nhận ra).
・へぇー: Hể / Ồ (Thể hiện sự thú vị).
・でしょ?: Đúng không? / Chứ còn gì nữa?
・うわ、すごっ!: Uầy, đỉnh thế! (Rút gọn của "sugoi").
・ほぉー、なるほど: Ồ, ra là vậy / Hiểu rồi.
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
・V-るだけで: Chỉ cần làm V là... (N4).
・V-なくていい: Không cần phải làm V (N4).
・V-たりしない?: Liệu có (xảy ra việc) như V không? (N4).
・V-てくれる: (Ai đó/cái gì) làm giúp mình việc gì (N4).
・V-てみようかな: Hay là mình thử làm V nhỉ (N4).

 

 

運転手がいない「ソーラー電車」の話 (Chuyện tàu điện mặt trời không người lái)

阿部あべ: ねえ、これ見みて!この電車でんしゃ、屋根やねにパネルが並ならんでて、運転席うんてんせきに誰だれもいないんだよ。 ♬
Này, xem cái này đi! Cái tàu này trên nóc phủ đầy tấm pin, mà trong buồng lái chẳng có ai ngồi kìa.
鈴木すずき: ええっ、マジ?本当ほんとうだ。なんか未来みらいの乗のり物ものみたいだね。 ♬
Hả, thật á? Đúng luôn. Nhìn cứ như mấy cái xe tương lai trong phim ấy nhỉ.
阿部あべ: 今日きょうから始はじまった「ソーラー電車でんしゃ」なんだって。太陽たいようの光ひかりだけで動うごくから、音おとも静しずかなんだよ。 ♬
Nghe bảo là "Tàu điện mặt trời" bắt đầu từ hôm nay đấy. Nó chạy hoàn toàn bằng ánh sáng mặt trời nên đi êm ru hà.
鈴木すずき: へぇー、すごいじゃん。でもさ、天気てんきが悪わるい日ひとか止とまっちゃわないの? ♬
Hể, đỉnh phết nhỉ. Nhưng mà này, mấy ngày thời tiết xấu thì nó có bị dừng giữa chừng không?
阿部あべ: 大丈夫だいじょうぶ。大おおきい電池でんちに貯ためておくから、雨あめの日ひでも夜よるでも動うごけるんだって。 ♬
Không sao đâu. Nó tích điện vào bộ pin khổng lồ nên trời mưa hay ban đêm vẫn chạy tốt.
鈴木すずき: ほぉー、賢かしこいね。AIがスピードを調節ちょうせつするから、揺ゆれも少すくなくて乗のり心地ごこちがいいらしいよ。 ♬
Ồ, thông minh nhỉ. AI tự điều chỉnh tốc độ nên nghe bảo ít rung lắc, ngồi thích lắm.
阿部あべ: うわっ、中なかを見みて!運転席うんてんせきがない分ぶん、景色けしきがすごくきれいに見みえるよ。ちょっと乗のってみない? ♬
Uầy, nhìn bên trong kìa! Vì không có buồng lái nên view ngắm cảnh đẹp cực kỳ luôn. Hay mình đi thử tí không?
鈴木すずき: いいね、そうしよう。スマホをかざすだけで乗のれるから、切符きっぷもいらないし。 ♬
Hay đấy, chốt luôn. Chỉ cần chạm điện thoại là lên tàu được rồi, chẳng cần mua vé nữa.
阿部あべ: おっ、ちょうどドアが開あいたよ。急いそごう! ♬
Ơ, cửa vừa khéo mở luôn kìa. Nhanh chân lên cậu!
鈴木すずき: おう!これでどこまで行いけるか楽たのしみだね。 ♬
Ok! Để xem cái tàu này chở mình đi được tới đâu nào.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
・屋根ヤネ: Mái nhà / Nóc tàu (N4).
・並ならぶ: Xếp hàng / Trải dài (N5/N4).
・未来ミライ: Tương lai (N4).
・音オト: Âm thanh / Tiếng động (N5).
・貯ためる: Tích trữ (tiền/điện) (N3).
・調節チョウセツする: Điều chỉnh (N3).
・乗のり心地ごこち: Cảm giác khi ngồi trên xe/tàu (N2 nhưng rất thông dụng).
📘 感動詞かんどうし (Thán từ & Cách ngắt nghỉ "đời" hơn):
・ええっ、マジ?: Hả, thật á? (Phản ứng tự nhiên).
・~じゃん: Chẳng phải là... sao (Thân mật).
・へぇー / ほぉー: Ồ / Hể (Thể hiện sự thán phục/hiểu ra).
・うわっ / おっ: Uầy / Ơ (Dùng khi thấy vật trước mắt).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
・V-て おく: Làm sẵn V / Duy trì trạng thái (N4).
・V-ちゃう: Lỡ... (V-te shimau rút gọn - N4).
・~らしいよ: Nghe bảo là... (N4).
・V-る だけで: Chỉ cần làm V là... (N4).
・V-(ら)れる: Có thể làm V (Thể khả năng - N4).

 

 

走りながら充電できる道路の話 (Chuyện con đường vừa đi vừa sạc điện được)

阿部あべ: ねえ、これすごいよ。走はしるだけで充電じゅうでんできる道みち、もう使つかえるんだって。 ♬
Này, cái này đỉnh cực. Nghe bảo đường vừa đi vừa sạc được dùng được rồi đấy.
鈴木すずき: えっ、マジで?道路どうろから電気でんきが出でるの? ♬
Hả, thật á? Điện phát ra từ mặt đường luôn hả?
阿部あべ: そうそう。青あおいラインの上うえを走はしるだけで、電池でんちが増ふえるんだよ。 ♬
Đúng đúng. Chỉ cần chạy trên vạch màu xanh là pin tự tăng lên thôi.
鈴木すずき: わっ、便利べんりじゃん。わざわざ止とまらなくていいし。 ♬
Oa, tiện nhỉ. Đỡ phải mất công dừng lại sạc.
阿部あべ: でしょ?長距離ちょうきょりのドライブも怖こわくないよね。 ♬
Chứ còn gì nữa? Đi chơi xa cũng chẳng lo hết điện nữa nhé.
鈴木すずき: でもさ、お金かね、高たかいんじゃない? ♬
Nhưng mà này, phí có đắt không đấy?
阿部あべ: ガソリンより安やすいらしいよ。 ♬
Nghe bảo còn rẻ hơn cả đổ xăng cơ.
鈴木すずき: ほぉー、いいね。今度こんどその道みち、通とおってみようよ。 ♬
Ồ, ngon nhỉ. Hôm nào mình đi thử đường đó đi.
阿部あべ: おう、レンタカー借かりて行いこうか! ♬
Ok, để thuê xe rồi đi luôn nhé!
鈴木すずき: おっ、賛成さんせい!楽たのしみだね。 ♬
Ơ, nhất trí! Hóng đấy nha.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
・充電ジュウデンする: Sạc điện (N3).
・ライン: Vạch kẻ / Đường kẻ (Line).
・わざわざ: Cất công / Mất công làm gì đó (N3).
・長距離チョウキョリ: Khoảng cách xa / Đường dài (N2).
・ガソリン: Xăng (N4).
・レンタカー: Xe thuê (Rental car).
・賛成サンセイ: Tán thành / Đồng ý (N4).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Thán từ & Phong cách hội thoại):
・えっ、マジで?: Hả, thiệt á? (Phản xạ cực nhanh trong văn nói).
・わっ: Oa (Dùng khi thấy điều gì đó thú vị).
・~じゃん: Nhỉ / Chẳng phải sao (Thân mật).
・でしょ?: Đúng không? / Chứ còn gì nữa.
・でもさ: Nhưng mà này (Cách chuyển hướng câu hỏi nhẹ nhàng).
・おう / おっ: Cách đáp lời ngắn gọn của nam giới.
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
・V-る だけで: Chỉ cần làm V là... (N4).
・~んだって: Nghe bảo là... (Trích dẫn - N4).
・V-なくていい: Không cần phải làm V (N4).
・V-てみよう: Hãy cùng thử làm V nào (N4).

 

 

街中を走る「配送ロボット」の話 (Chuyện robot giao hàng chạy tung tăng trên phố)

阿部あべ: ねえ、ちょっと見みて!あそこの歩道ほどう、小ちいさい箱はこが動うごいてるよ。 ♬
Này, nhìn đằng kia kìa! Trên vỉa hè có cái hộp nhỏ đang di chuyển ấy.
鈴木すずき: ええっ、何なにこれ?おもちゃみたいだね。 ♬
Hả, cái gì thế nầy? Nhìn như đồ chơi ấy nhỉ.
阿部あべ: 今日きょうから本格的ほんかくてきに始はじまった「配送はいそうロボット」なんだって。荷物にもつを運はこんでるんだよ。 ♬
Nghe bảo là "Robot giao hàng" chính thức bắt đầu từ hôm nay đấy. Nó đang chở hàng đấy.
鈴木すずき: へぇー、すごいじゃん。でもさ、人ひとにぶつかったりしない? ♬
Hể, đỉnh phết nhỉ. Nhưng mà nầy, nó có đâm vào người ta không?
阿部あべ: 大丈夫だいじょうぶ。カメラがたくさん付ついてるから、人ひとが来くるとちゃんと止とまるんだって。 ♬
Không sao đâu. Vì gắn nhiều camera nên nghe bảo thấy người đến là nó tự dừng lại chuẩn lắm.
鈴木すずき: ほぉー、賢かしこいね。でも階段かいだんとかは登のぼれるのかな? ♬
Ồ, thông minh nhỉ. Nhưng không biết nó có leo được cầu thang không ta?
阿部あべ: それは無理むりだけど、一人ひとりで信号しんごうを渡わたるし、歩あるくよりずっと速はやいらしいよ。 ♬
Cái đó thì chịu, nhưng nó tự qua đường được, với nghe bảo chạy nhanh hơn mình đi bộ nhiều.
鈴木すずき: うわっ、すごっ!これで友達ともだちにプレゼントとか送おくれるかな? ♬
Uầy, đỉnh thật! Thế nầy thì gửi quà cho bạn bè bằng nó được không nhỉ?
阿部あべ: うん、スマホのアプリで呼よべるみたいだよ。ちょっと調しらべてみようよ。 ♬
Ừ, thấy bảo dùng ứng dụng trên điện thoại gọi nó đến được đấy. Thử tìm hiểu tí đi.
鈴木すずき: いいね、面白おもしろそう!今度使こんどつかってみようよ。 ♬
Hay đấy, nhìn có vẻ thú vị! Hôm nào mình dùng thử luôn đi.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
・本格的ホンカクテキに: Một cách chính thức / Thực sự (N2).
・配送ハイソウ: Giao hàng / Phân phối (N3).
・荷物ニモツ: Hành lý / Hàng hóa (N5/N4).
・ぶつかる: Va chạm / Đâm vào (N4).
・賢かしこい: Thông minh / Khôn ngoan (N3).
・信号しんごうを渡わたる: Băng qua đường (theo đèn tín hiệu).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Thán từ & Phong cách hội thoại):
・ええっ / へぇー / ほぉー: Bộ ba thán từ diễn tả sự ngạc nhiên và tiếp nhận.
・~じゃん: Chẳng phải... sao (Thân mật).
・~なんだって: Nghe bảo là... (Trích dẫn tin tức).
・うわっ / すごっ: Biểu cảm ngắn gọn khi thấy ấn tượng.
・~かな?: Cách tự hỏi lửng lơ (N4).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
・V-たりする: Liệu có làm việc như V không (Liệt kê hành động - N4).
・V-れる: Có thể làm V (Khả năng: Noboreru, Okureru, Yoberu - N4).
・~よりずっと: Hơn nhiều so với... (So sánh - N4).
・~みたい: Có vẻ giống như... (So sánh/Phỏng đoán - N4).
・V-てみよう: Hãy cùng thử làm V (Rủ rê - N4).

 

 

海の上を飛ぶ「空飛ぶ船」の話 (Chuyện chiếc "thuyền bay" trên biển)

阿部あべ: ねえ、これ見みて。大阪おおさかの「空飛そらとぶ船ふね」が話題わだいになってるよ。 ♬
Này, xem cái này đi. Cái "thuyền bay" ở Osaka đang rầm rộ lắm này.
鈴木すずき: え、何なにこれ?船ふねなのに空そらを飛とんでるの? ♬
Hả, cái gì đây? Thuyền mà cũng bay được trên trời á?
阿部あべ: そうそう。少すこし浮ういて進すすむから、渋滞じゅうたいがなくてすごく早はやいんだって。 ♬
Đúng đúng. Nó bay là là mặt nước nên không bị tắc đường, nghe bảo nhanh cực kỳ luôn.
鈴木すずき: へぇー、いいじゃん。でもさ、波なみが高たかい日ひは揺ゆれて怖こわいんじゃない? ♬
Hể, ngon nhỉ. Nhưng mà này, mấy ngày sóng cao thì nó rung lắc đáng sợ lắm đúng không?
阿部あべ: AIが波なみを計算けいさんして動うごくから、全然揺ぜんぜんゆれないらしいよ。 ♬
Vì có AI tính toán con sóng để di chuyển nên nghe bảo chẳng rung lắc tí nào đâu.
鈴木すずき: ほぉー、すごいね。これなら船酔ふなよいもしなさそう。 ♬
Ồ, đỉnh nhỉ. Thế này thì chắc cũng không bị say sóng đâu.
阿部あべ: でしょ?今いまならスマホで予約よやくしてすぐ乗のれるみたいだよ。 ♬
Chứ còn gì nữa? Giờ dùng điện thoại đặt chỗ là đi được luôn đấy.
鈴木すずき: うわ、すごっ!今度こんどの休やすみに行いってみない? ♬
Uầy, xịn thế! Nghỉ tới mình đi thử không?
阿部あべ: いいね、そうしよう。窓まどからの景色けしきもきれいだろうね。 ♬
Hay đấy, chốt luôn. Ngồi ngắm cảnh qua cửa sổ chắc là đẹp lắm.
鈴木すずき: おう、楽たのしみだね! ♬
Ok, hóng đấy nha!

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
・話題ワダイ: Đề tài bàn tán / Đang hot (N3).
・浮うく: Nổi / Lơ lửng (N3).
・計算ケイサンする: Tính toán (N3).
・船酔ふなよい: Say sóng.
・予約ヨヤク: Đặt chỗ (N4).
・景色ケシキ: Phong cảnh (N4).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Thán từ & Phong cách hội thoại):
・え、何なにこれ?: Hả, cái gì đây? (Phản ứng tự nhiên).
・~じゃん: Nhỉ / Chẳng phải sao (Thân mật).
・でもさ: Nhưng mà này... (Dùng để lật lại vấn đề).
・うわ、すごっ!: Uầy, đỉnh! (Rút gọn của sugoi).
・おう: Ừ / Ok (Cách đáp của nam giới).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
・V-て 進すすむ: Làm V rồi tiến lên (N4).
・~んだって: Nghe bảo là... (N4).
・~なさそう: Có vẻ không... (Phán đoán phủ định của "sou" - N4).
・V-れる: Có thể làm V (Khả năng: Noreru - N4).
・V-てみたい: Muốn thử làm V (N4).

 

 

大阪まで20分!?「チューブ列車」の話 (Chuyện đi Osaka mất 20 phút bằng "Tàu ống")

阿部あべ: ねえ、この「チューブの電車でんしゃ」すごく早はやいみたいだよ。 ♬
Này, cái "tàu ống" này nhìn có vẻ nhanh lắm đấy.
鈴木すずき: え、チューブの中なかを走はしるの?どれくらい早はやいの? ♬
Hả, chạy trong ống á? Nhanh cỡ nào?
阿部あべ: 時速じそく1000キロだって。東京とうきょうから大阪おおさかまで20分ふんで行いけるんだって。 ♬
Nghe bảo tốc độ 1.000 km/h đấy. Từ Tokyo đến Osaka đi mất có 20 phút thôi.
鈴木すずき: へぇー、すごいじゃん。でも、そんなに早はやくて気分きぶんが悪わるくならないかな? ♬
Hể, đỉnh nhỉ. Nhưng nhanh thế có bị chóng mặt không nhỉ?
阿部あべ: 磁石じしゃくで浮ういて動うごくから、全然揺ゆれないらしいよ。部屋へやにいるみたいに静しずかなんだって。 ♬
Vì nó nổi bằng nam châm để chạy nên nghe bảo không rung tí nào đâu. Êm ru như đang ngồi trong phòng ấy.
鈴木すずき: ほぉー、賢かしこいね。でも、チケットが高たかいんじゃない? ♬
Ồ, thông minh nhỉ. Nhưng vé chắc đắt lắm đúng không?
阿部あべ: 飛行機ひこうきより安やすいらしいよ。今いま、アプリで予約よやくすれば安やすく買かえるみたい。 ♬
Nghe bảo rẻ hơn máy bay đấy. Giờ đặt qua app là có giá rẻ luôn.
鈴木すずき: うわ、いいなぁ!今週末こんしゅうまつ、ちょっと乗のってみない? ♬
Uầy, thích thế! Cuối tuần nầy mình đi thử tí không?
阿部あべ: おう、いいよ!日帰ひがえりでたこ焼やき食たべに行いこう。 ♬
Ok luôn! Đi ăn takoyaki rồi về trong ngày luôn.
鈴木すずき: 賛成さんせい!楽たのしみだね。 ♬
Nhất trí! Hóng quá đi.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
・時速じそく: Tốc độ theo giờ (N3).
・磁石ジシャク: Nam châm (N2).
・浮うく: Nổi / Lơ lửng (N3).
・揺ゆれる: Rung / Lắc (N4).
・予約ヨヤク: Đặt chỗ (N4).
・日帰ひがえり: Đi về trong ngày (N3).
・賛成サンセイ: Tán thành / Nhất trí (N4).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Thán từ & Phong cách hội thoại):
・え、~?: Hả? (Dùng khi ngạc nhiên).
・へぇー、すごいじゃん: Hể, đỉnh nhỉ (Thân mật).
・~かな?: Phải không nhỉ? (Tự hỏi lửng lơ - N4).
・ほぉー、賢かしこいね: Ồ, thông minh nhỉ.
・うわ、いいなぁ!: Uầy, thích thế!
・おう: Ừ / Ok (Nam giới hay dùng).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
・~みたいだ: Có vẻ như là... (Phán đoán - N4).
・V-(ら)れる: Có thể làm V (Khả năng: Ikeru, Kaeru - N4).
・~んだって: Nghe bảo là... (Trích dẫn - N4).
・V-ば: Nếu... (Điều kiện - N4).
・V-てみない?: Có muốn thử làm V không? (N4).

 

 

勝手に走ってくる「自動自転車」の話 (Chuyện chiếc xe đạp tự tìm đến chủ)

阿部あべ: ねえ、これ面白おもしろそうだよ。アムステルダムの「勝手かってに来くる自転車じてんしゃ」。 ♬
Này, cái này nhìn hay ho phết. "Xe đạp tự tìm đến chủ" ở Amsterdam ấy.
鈴木すずき: ん?何なにこれ?自転車じてんしゃが自分じぶんで走はしってるの? ♬
Hử? Cái gì đây? Xe đạp mà tự chạy được á?
阿部あべ: そうそう。スマホで呼よぶと、自分じぶんのところまで来くてくれるんだって。 ♬
Đúng đúng. Nghe bảo cứ dùng điện thoại gọi là nó tự mò đến tận chỗ mình luôn.
鈴木すずき: あー、ニュースで見みたかも。もう駅えきを探さがさなくていいんでしょ? ♬
À, chắc tớ thấy trên tin tức rồi. Đỡ phải đi tìm trạm xe nữa nhỉ?
阿部あべ: そう。どこでも降おりられるし、すごく楽らくだよね。 ♬
Ừ. Muốn xuống đâu thì xuống, nhàn cực kỳ luôn.
鈴木すずき: いいじゃん。でもさ、途中とちゅうで倒たおれたりしないの? ♬
Ngon nhỉ. Nhưng mà nầy, giữa đường nó có bị đổ không đấy?
阿部あべ: AIがバランスを取とるから、全然大丈夫ぜんぜんだいじょうぶらしいよ。 ♬
Vì AI nó tự cân bằng nên nghe bảo chẳng sao đâu, yên tâm.
鈴木すずき: すごいね。ちょっと今度旅行こんどりょこうで行いった時とき、使つかってみる? ♬
Đỉnh thật. Hôm nào đi du lịch mình dùng thử tí không?
阿部あべ: いいね。そうしよう! ♬
Hay đấy. Quyết vậy đi!
鈴木すずき: 決きまり!楽たのしみだね。 ♬
Chốt luôn! Hóng phết đấy.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
・勝手かってに: Tự động / Tự ý (N3).
・探さがす: Tìm kiếm (N4).
・降おりる: Xuống xe / tàu (N4).
・途中とちゅう: Giữa chừng / Nửa đường (N4).
・倒たおれる: Đổ / Ngã (N4).
・バランスを取とる: Giữ thăng bằng.
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Thán từ & Phong cách "phủi"):
・ん?: Hử? (Dùng khi thấy điều lạ).
・あー、~かも: À, hình như là... (Cách nói tự nhiên khi nhớ ra điều gì).
・いいじゃん: Ngon nhỉ / Được đấy nhỉ (Thân mật).
・そうしよう!: Quyết vậy đi!
・決きまり!: Chốt! / Quyết định thế nhé!
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
・V-てくれる: (Cái gì đó) làm gì cho mình (N4).
・~んだって: Nghe bảo là... (N4).
・V-なくていい: Không cần phải làm V (N4).
・V-(ら)れる: Có thể làm V (Khả năng: Orireru - N4).
・V-たりしない?: Liệu có (xảy ra việc) như V không? (N4).

 

 

座るだけでゲートに着く「動くイス」の話 (Chuyện chiếc ghế tự chạy đưa mình đến cổng sân bay)

阿部あべ: ねえ、これすごくない?羽田空港はねだくうこうの「自動じどうで動うごくイス」の話はなし。 ♬
Này, cái nầy không phải quá đỉnh sao? Vụ "Ghế tự chạy" ở sân bay Haneda ấy.
鈴木すずき: ん?イスが勝手かってに動うごくの?お年寄としより用よう? ♬
Hử? Ghế tự nó chạy á? Dành cho người già hả?
阿部あべ: いや、誰だれでも使つかえるんだって。ゲートまで勝手かってに連つれて行いってくれるの。 ♬
Không, nghe bảo ai cũng dùng được hết. Nó tự động chở mình đến tận cổng khởi hành luôn.
鈴木すずき: あー、それ助たすかるわ。空港くうこうって広ひろいから、歩あるくの疲つかれるんだよね。 ♬
À, thế thì đỡ quá. Sân bay rộng thênh thang nên đi bộ mệt chết đi được.
阿部あべ: でしょ?スマホで場所ばしょをセットするだけだから簡単かんたんだよ。 ♬
Chứ còn gì nữa? Chỉ cần cài đặt địa điểm trên điện thoại là xong, dễ cực.
鈴木すずき: へぇー。でもさ、誰だれかにぶつかったりしないのかな? ♬
Hể. Nhưng mà nầy, liệu nó có đâm vào ai không nhỉ?
阿部あべ: センサーがあるから、ちゃんと避よけてくれるらしいよ。 ♬
Có cảm biến cả mà, nghe bảo nó tự né người chuẩn lắm.
鈴木すずき: 賢かしこいね!今度こんどの旅行りょこうで、ちょっと乗のってみない? ♬
Thông minh thật đấy! Chuyến du lịch tới mình ngồi thử tí không?
阿部あべ: いいね。そうしよう! ♬
Hay đấy. Quyết vậy đi!

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
・勝手かってに: Tự động / Tự ý (N3).
・助たすかる: May quá / Đỡ quá (N3).
・広ひろい: Rộng (N5).
・セットする: Cài đặt / Thiết lập.
・避よける: Né / Tránh (N2).
・賢かしこい: Thông minh (N3).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Thán từ & Phong cách hội thoại):
・ん?: Hử? (Dùng khi thắc mắc).
・あー、~わ: À, ra là vậy (Kết thúc câu tự nhiên).
・でしょ?: Đúng không? / Chứ còn gì nữa.
・~なのかな?: Không biết có... không nhỉ? (N4).
・そうしよう!: Quyết vậy đi!
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
・すごくない?: Chẳng phải quá đỉnh sao? (Mở đầu tự nhiên).
・~んだって: Nghe bảo là... (Trích dẫn - N4).
・V-る だけで: Chỉ cần làm V là... (N4).
・V-てくれる: (Cái gì đó) làm giúp mình (N4).
・V-てみない?: Có muốn thử làm V không? (N4).

 

 

雨でも濡れない「移動ポッド」の話 (Chuyện chiếc "Kén di động" không sợ mưa ướt)

阿部あべ: ねえ、新宿にある「移動いどうポッド」見た?すごく面白そうだよ。 ♬
Này, thấy mấy cái "Kén di động" ở Shinjuku chưa? Nhìn hay ho cực luôn.
鈴木すずき: ん?あの小さい箱はこみたいな車?あれで移動できるの? ♬
Hử? Cái xe nhìn như cái hộp nhỏ kia á? Di chuyển bằng cái đó được hả?
阿部あべ: そうそう。自動で動くんだよ。これなら雨の日でも濡ぬれないし。 ♬
Đúng đúng. Nó tự chạy luôn đấy. Thế này thì trời mưa cũng chẳng sợ ướt.
鈴木すずき: あー、それいいね。傘を持たなくていいから楽じゃん。 ♬
À, cái đó được đấy nhỉ. Đỡ phải cầm ô vướng víu nên nhàn nhỉ.
阿部あべ: でしょ?中はヒーターもあるから、暖かいんだって。 ♬
Chứ còn gì nữa? Nghe bảo bên trong có cả sưởi nên ấm lắm.
鈴木すずき: へぇー、いいなぁ。でも、スピードは遅おそくない? ♬
Hể, thích thế. Nhưng mà tốc độ có bị chậm không?
阿部あべ: ううん。歩くよりずっと早いよ。時速じそく15キロくらいだって。 ♬
Không đâu. Nhanh hơn đi bộ nhiều, nghe bảo tầm 15km/h đấy.
鈴木すずき: うわ、すごっ!あとでちょっと乗ってみない? ♬
Uầy, đỉnh thật! Tẹo nữa mình ngồi thử một đoạn không?
阿部あべ: いいね。そうしよう! ♬
Hay đấy. Quyết vậy đi!
鈴木すずき: 決まり!じゃあ、行こう行こう。 ♬
Chốt luôn! Thế đi thôi đi thôi.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
・移動イドウポッド: Kén di động / Buồng di chuyển.
・箱ハコ: Cái hộp (N4).
・濡ぬれる: Bị ướt (N4).
・ヒーター: Máy sưởi.
・時速ジソク: Tốc độ tính theo giờ (N3).
・遅おそい: Chậm (N5).
📘 感動詞かんどうし & 会話かいわのスタイル (Thán từ & Phong cách hội thoại):
・ん?: Hử? (Dùng khi ngạc nhiên/thắc mắc).
・あー、~じゃん: À, ...nhỉ (Thân mật).
・でしょ?: Đúng không? / Chứ lị.
・うわ、すごっ!: Uầy, xịn! (Rút gọn của sugoi).
・ううん: Không (Phủ định nhẹ nhàng trong hội thoại - N4).
・そうしよう!: Quyết vậy đi!
・決まり!: Chốt! / Quyết định thế nhé.
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp N4):
・V-なくていい: Không cần phải làm V (N4).
・~んだって: Nghe bảo là... (Trích dẫn - N4).
・~よりずっと: So với... thì hơn nhiều (So sánh - N4).
・V-てみない?: Có muốn thử làm V không? (N4).