Chuyện khai trương tàu siêu tốc Hyperloop ở Châu Âu

佐野さの: 中島なかじまさん、欧州おうしゅうのハイパーループのニュース見みた? ♬
Nakajima nầy, xem tin về tàu Hyperloop ở Châu Âu chưa?
中島なかじま: パリとベルリンが1時間じかんでつながったやつだね。今日きょうからだって。 ♬
Cái vụ Paris và Berlin nối nhau trong 1 tiếng chứ gì. Bắt đầu từ hôm nay đấy.
佐野さの: 1時間じかんって早はやすぎじゃない?ちょっと怖こわいわ。 ♬
1 tiếng thì nhanh quá không? Tớ thấy hơi lo.
中島なかじま: 真空しんくうの中なかを走はしるから、めちゃくちゃ静しずからしいよ。 ♬
Nghe bảo vì chạy trong môi trường chân không nên êm kinh khủng luôn.
佐野さの: 私わたし、乗のり物酔ものよいしやすいから若干不安じゃっかんふあんなの。 ♬
Tớ dễ bị say xe nên cũng hơi ngại khoản đó.
中島なかじま: 飛行機ひこうきよりはるかに揺ゆれないって評判ひょうばんだよ。 ♬
Nghe đồn là nó ít rung lắc hơn hẳn so với máy bay cơ.
佐野さの: そうなんだ。機会きかいがあれば一度乗いちどのってみたいな。 ♬
Thế à. Nếu có dịp tớ cũng muốn đi thử một lần cho biết.
中島なかじま: 予約よやくが埋うまるの早はやいから、なるべく早はやくチェックしなよ。 ♬
Khách đặt kín chỗ nhanh lắm, nên kiểm tra càng sớm càng tốt đi.
佐野さの: そっか。値段ねだんをとりあえず見みてみるわ。 ♬
Ra vậy. Để tớ xem giá cả các thứ trước mắt đã.
中島なかじま: 欧州おうしゅうも日帰ひがえりで行ける時代じだいになったね。 ♬
Thời đại mà Châu Âu cũng đi về trong ngày được rồi nhỉ.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế):
・欧州オウシュウ: Châu Âu (N1/N2).
・ハイパーループ: Tàu siêu tốc Hyperloop.
・開通カイツウ: Khai trương / Thông xe (N2).
・真空シンクウ: Chân không (N1).
・乗のり物酔ものよい: Say tàu xe.
・日帰ひがえり: Đi về trong ngày (N3).
📘 副詞ふくし (Phó từ N4 "đời" hơn):
・めちゃくちゃ: Kinh khủng / Rất (Văn nói - N3).
・若干ジャッカン: Hơi... / Một chút (N1/N2 nhưng dùng trong văn nói rất tự nhiên).
・はるかに: Hơn hẳn / Vượt xa (So sánh - N2).
・なるべく: Càng... càng tốt / Hết sức có thể (N3).
・とりあえず: Trước mắt / Tạm thời (N3).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・V-すぎ: Làm gì đó quá mức (N4).
・~らしいよ: Nghe bảo là... (N4).
・機会きかいがあれば: Nếu có dịp (Điều kiện - N4).
・V-てみたい: Muốn thử làm V (N4).
・V-なよ: Hãy làm V đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
 

Chuyện khai trương tàu siêu tốc Hyperloop ở Châu Âu

佐野さの: 中島なかじまさん、欧州おうしゅうのハイパーループのニュース見みた? ♬
Nakajima nầy, xem tin về tàu Hyperloop ở Châu Âu chưa?
中島なかじま: パリとベルリンが1時間じかんでつながったやつだね。今日きょうからだって。 ♬
Cái vụ Paris và Berlin nối nhau trong 1 tiếng chứ gì. Bắt đầu từ hôm nay đấy.
佐野さの: 1時間じかんって早はやすぎじゃない?ちょっと怖こわいわ。 ♬
1 tiếng thì nhanh quá không? Tớ thấy hơi lo.
中島なかじま: 真空しんくうの中なかを走はしるから、めちゃくちゃ静しずからしいよ。 ♬
Nghe bảo vì chạy trong môi trường chân không nên êm kinh khủng luôn.
佐野さの: 私わたし、乗のり物酔ものよいしやすいから若干不安じゃっかんふあんなの。 ♬
Tớ dễ bị say xe nên cũng hơi ngại khoản đó.
中島なかじま: 飛行機ひこうきよりはるかに揺ゆれないって評判ひょうばんだよ。 ♬
Nghe đồn là nó ít rung lắc hơn hẳn so với máy bay cơ.
佐野さの: そうなんだ。機会きかいがあれば一度乗いちどのってみたいな。 ♬
Thế à. Nếu có dịp tớ cũng muốn đi thử một lần cho biết.
中島なかじま: 予約よやくが埋うまるの早はやいから、なるべく早はやくチェックしなよ。 ♬
Khách đặt kín chỗ nhanh lắm, nên kiểm tra càng sớm càng tốt đi.
佐野さの: そっか。値段ねだんをとりあえず見みてみるわ。 ♬
Ra vậy. Để tớ xem giá cả các thứ trước mắt đã.
中島なかじま: 欧州おうしゅうも日帰ひがえりで行ける時代じだいになったね。 ♬
Thời đại mà Châu Âu cũng đi về trong ngày được rồi nhỉ.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế):
・欧州オウシュウ: Châu Âu (N1/N2).
・ハイパーループ: Tàu siêu tốc Hyperloop.
・開通カイツウ: Khai trương / Thông xe (N2).
・真空シンクウ: Chân không (N1).
・乗のり物酔ものよい: Say tàu xe.
・日帰ひがえり: Đi về trong ngày (N3).
📘 副詞ふくし (Phó từ N4 "đời" hơn):
・めちゃくちゃ: Kinh khủng / Rất (Văn nói - N3).
・若干ジャッカン: Hơi... / Một chút (N1/N2 nhưng dùng trong văn nói rất tự nhiên).
・はるかに: Hơn hẳn / Vượt xa (So sánh - N2).
・なるべく: Càng... càng tốt / Hết sức có thể (N3).
・とりあえず: Trước mắt / Tạm thời (N3).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・V-すぎ: Làm gì đó quá mức (N4).
・~らしいよ: Nghe bảo là... (N4).
・機会きかいがあれば: Nếu có dịp (Điều kiện - N4).
・V-てみたい: Muốn thử làm V (N4).
・V-なよ: Hãy làm V đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).

 

 

プラスチックで作った家の話 (Chuyện những ngôi nhà làm từ nhựa tái chế)

斉藤さいとう: ケニアの「プラスチックハウス」、すごいことになってるね。 ♬
Kenya đang rầm rộ vụ "nhà bằng nhựa" hay quá nhỉ.
前田まえだ: 3Dプリンターで家いえを作つくるやつだよね。今日完成きょうかんせいしたらしいよ。 ♬
Cái vụ dùng máy in 3D xây nhà chứ gì. Nghe bảo hôm nay vừa xong xong.
斉藤さいとう: ゴミから家いえができるなんて信しんじられないわ。 ♬
Không tin nổi là rác mà cũng làm thành nhà được luôn.
前田まえだ: 建設けんせつスピードがめちゃくちゃ早はやいらしいよ。 ♬
Thấy bảo tốc độ xây dựng nhanh kinh khủng luôn ấy.
斉藤さいとう: でも、強度きょうどは大丈夫だいじょうぶかな?若干不安じゃっかんふあんだけど。 ♬
Nhưng mà độ bền có ổn không? Tớ thấy hơi lo khoản đó.
前田まえだ: コンクリートより断然丈夫だんぜんじょうぶなんだって。 ♬
Nghe bảo là chắc chắn ăn đứt bê tông luôn đấy.
斉藤さいとう: そうなんだ。とりあえず動画どうがで見みてみようかな。 ♬
Ra là vậy. Để tớ xem video thử trước mắt đã.
前田まえだ: うん。さっそく検索けんさくしてみなよ。 ♬
Ừ. Cậu tra mạng thử luôn đi.
斉藤さいとう: 意外いがいとオシャレで驚おどろいたわ。 ♬
Hóa ra lại đẹp phết, tớ bất ngờ luôn đấy.
前田まえだ: これから世界中せかいじゅうで広ひろまりそうだね。 ♬
Kiểu nầy chắc sắp tới sẽ phổ biến khắp thế giới cho xem.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế):
・プラスチックハウス: Nhà bằng nhựa.
・3Dプリンター: Máy in 3D.
・建設ケンセツ: Xây dựng (N3).
・強度キョウド: Độ bền / Cường độ (N2).
・コンクリート: Bê tông.
・オシャレ: Thời trang / Đẹp mắt / Có gu (N2).
📘 副詞ふくし (Phó từ N4 "đời" hơn):
・めちゃくちゃ: Kinh khủng / Rất (Văn nói - N3).
・若干ジャッカン: Hơi... (N1/N2).
・断然ダンゼン: Ăn đứt / Hoàn toàn / Hơn hẳn (N1).
・とりあえず: Trước mắt / Cứ... đã (N3).
・さっそく: Luôn / Ngay lập tức (N3).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・~らしいよ: Nghe bảo là... (N4).
・~なんて: Cái việc như là... (Ngạc nhiên - N3).
・V-できる: Có thể làm / Được tạo ra (N4).
・~なんだって: Nghe nói là... (Giải thích - N4).
・V-てみようかな: Hay là thử làm V nhỉ (N4).
・V-なよ: Hãy làm V đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-そうだ: Có vẻ là... (Dự đoán - N4).

 

 

砂漠のソーラーリゾートが凄すぎる話 (Chuyện khu nghỉ dưỡng năng lượng mặt trời ở sa mạc quá đỉnh)

斉藤さいとう: ねえ、サウジアラビアの「ソーラーリゾート」、写真見しゃしんみたけど凄すごくない? ♬
Nầy, nhìn ảnh cái "Solar Resort" ở Saudi Arabia chưa, nhìn ảo thật đấy?
前田まえだ: あぁ、壁かべが全部ぜんぶパネルのやつね。今日きょうオープンだって。 ♬
À, cái khu mà tường toàn bằng tấm năng lượng mặt trời chứ gì. Nghe bảo hôm nay bắt đầu mở cửa đấy.
斉藤さいとう: ガラス張ばりなのに涼すずしいって不思議ふしぎだわ。 ♬
Tường toàn kính mà bên trong vẫn mát thì lạ thật.
前田まえだ: 特殊とくしゅな断熱だんねつガラスだから、中なかはめちゃくちゃ快適かいてきらしいよ。 ♬
Vì dùng kính tản nhiệt đặc biệt nên nghe bảo bên trong dễ chịu kinh khủng luôn.
斉藤さいとう: 砂漠さばくの中なかだから移動いどうが若干不安じゃっかんふあんだけどね。 ♬
Tại nó nằm giữa sa mạc nên tớ thấy hơi ngại vụ đi lại thôi.
前田まえだ: 空飛そらとぶタクシーがあるから、移動いどうも速攻そっこうで終おわるよ。 ♬
Có taxi bay rồi nên di chuyển cũng xong vèo phát thôi mà.
斉藤さいとう: そうなんだ。値段ねだんをとりあえず見みてみようかな。 ♬
Ra vậy. Để tớ xem giá phòng trước mắt đã xem sao.
前田まえだ: 今いまならキャンペーン中ちゅうだし、さっそくチェックしなよ。 ♬
Đang có đợt khuyến mãi nên cậu cứ kiểm tra luôn đi.
斉藤さいとう: うん。やり方かたを丁寧ていねいに調しらべてみるわ。 ♬
Ừ. Tớ sẽ tìm hiểu cách đặt phòng cẩn thận một chút.
前田まえだ: これなら一生いっしょうに一度いちどは行いってみたいね。 ♬
Kiểu nầy thì đúng là đời người cũng nên đi thử một lần cho biết.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế):
・ソーラーリゾート: Khu nghỉ dưỡng năng lượng mặt trời.
・ガラス張ばり: Bao phủ bằng kính (N1).
・断熱ダンネツ: Cách nhiệt / Tản nhiệt (N1).
・快適カイテキ: Sảng khoái / Thoải mái (N3).
・空飛そらとぶタクシー: Taxi bay (Drone chở người).
・キャンペーン: Chiến dịch khuyến mãi.
📘 副詞ふくし (Phó từ N4 "đời" hơn):
・めちゃくちゃ: Kinh khủng / Rất (N3).
・若干ジャッカン: Hơi... (N2/N1).
・速攻ソッコウで: Vèo phát / Tốc hành (Văn nói).
・とりあえず: Trước mắt / Cứ... đã (N3).
・さっそく: Luôn / Ngay (N3).
・丁寧テイネイに: Cẩn thận / Kỹ lưỡng (N4).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・~だって: Nghe bảo là... (N4).
・~のに: Mặc dù... (N4).
・~らしいよ: Nghe nói là... (N4).
・V-てみようかな: Hay là thử làm V nhỉ (N4).
・V-なよ: Hãy làm V đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-てみたい: Muốn thử làm V (N4).

 

 

釜山の「海上都市」がついに完成した話 (Chuyện thành phố trên biển ở Busan cuối cùng cũng xong)

斉藤さいとう: 前田まえださん、釜山プサンの「海上都市かいじょうとし」見みた?ついに入居始にゅうきょはじまったね。 ♬
Maeda nầy, thấy "Thành phố trên biển" ở Busan chưa? Cuối cùng cũng bắt đầu có người dọn vào ở rồi đấy.
前田まえだ: ああ、海うみの上うえに浮うかんでるやつね。今日きょうニュースになってた。 ♬
À, cái khu nổi trên mặt biển chứ gì. Hôm nay vừa lên tin xong.
斉藤さいとう: 水みずの上うえの生活せいかつって憧あこがれるけど、嵐あらしとか怖こわくないかな? ♬
Sống trên nước thì thích thật đấy nhưng bão bùng các thứ không biết có sợ không nhỉ?
前田まえだ: 波なみに強つよい設計せっけいだから、相当頑丈そうとうがんじょうらしいよ。 ♬
Nghe bảo thiết kế chịu được sóng dữ nên chắc chắn cực kỳ luôn.
斉藤さいとう: そうなんだ。でも、船酔ふなよいとか若干気じゃっかんきになるわ。 ♬
Ra thế. Nhưng tớ vẫn cứ hơi ngại vụ say sóng.
前田まえだ: 全然揺ぜんぜんゆれないんだって。船ふねより断然安定だんぜんあんていしてるよ。 ♬
Nghe bảo không rung lắc tí nào đâu. Ổn định ăn đứt đi tàu mà.
斉藤さいとう: へえ。とりあえず中なかの写真しゃしんだけでも見みてみようかな。 ♬
Hể. Để tớ xem mấy cái ảnh nội thất bên trong trước mắt đã xem sao.
前田まえだ: うん。さっそく検索けんさくしてみなよ。 ♬
Ừ. Cậu tra mạng thử luôn đi.
斉藤さいとう: 凄すごく近代 的きんだいてきだね。後あとで住すむ条件じょうけんを念入ねいりに調しらべてみる。 ♬
Nhìn hiện đại thật đấy. Tẹo nữa tớ sẽ tìm hiểu điều kiện để được ở đó thật kỹ.
前田まえだ: 1ヶ月げつくらい住すんでみるのもアリだね。 ♬
Sang đó ở thử một tháng cũng là một ý hay đấy nhỉ.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế):
・海上都市カイジョウトシ: Thành phố trên biển.
・入居ニュウキョ: Chuyển vào ở / Nhập cư (N2).
・憧あこがれる: Ngưỡng mộ / Mơ ước (N3).
・頑丈ガンジョウ: Chắc chắn / Bền vững (N2).
・船酔ふなよい: Say sóng.
・安定アンテイ: Ổn định (N3).
・近代 的きんだいてき: Hiện đại (N3).
📘 副詞ふくし (Phó từ N4 "đời" hơn):
・相当ソウトウ: Cực kỳ / Rất (N3).
・若干ジャッカン: Hơi... (N2/N1).
・断然ダンゼン: Ăn đứt / Hơn hẳn (N1).
・とりあえず: Trước mắt / Cứ... đã (N3).
・さっそく: Luôn / Ngay lập tức (N3).
・念入ねいりに: Thật kỹ / Chu đáo (N1 nhưng dùng trong đời sống rất nhiều).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・~らしいよ: Nghe bảo là... (N4).
・~んだって: Nghe nói là... (N4).
・V-てみようかな: Hay là thử làm V nhỉ (N4).
・V-なよ: Hãy làm V đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・~のもアリだね: Cũng là một ý hay đấy (Văn nói phổ biến).

 

 

シンガポールの「ビル農園」がすごい話 (Chuyện nông trại trong tòa nhà ở Singapore)

阿部あべ: 鈴木すずきさん、シンガポールの「垂直農園すいちょくのうえん」の写真見しゃしんみた? ♬
Suzuki nầy, xem ảnh mấy cái "nông trại thẳng đứng" ở Singapore chưa?
鈴木すずき: 今日きょうオープンしたやつだね。ビルの中で野菜やさいを作つくってるんだよね。 ♬
Cái khu vừa mở cửa hôm nay đúng không. Họ trồng rau ngay trong tòa nhà luôn nhỉ.
阿部あべ: そう。土つちを使つかわないから、とても新鮮しんせんそう。 ♬
Đúng rồi. Vì không dùng đất nên nhìn có vẻ rất tươi ngon.
鈴木すずき: AIが管理かんりしてるから、味あじもいいらしいよ。 ♬
Nghe bảo vì có AI quản lý nên vị cũng ngon lắm đấy.
阿部あべ: でも、値段ねだんがちょっと高たかくないかな? ♬
Nhưng mà giá cả liệu có hơi đắt không nhỉ?
鈴木すずき: 普通ふつうの野菜やさいよりずっと安やすくなるってニュースで言いってたよ。 ♬
Trên tin tức bảo là giá sẽ rẻ hơn nhiều so với rau bình thường đấy.
阿部あべ: そうなんだ。私わたしもすぐ食たべてみたいな。 ♬
Ra vậy. Tớ cũng muốn ăn thử ngay xem thế nào.
鈴木すずき: じゃあ、今いまからネットでよく調しらべてみよう。 ♬
Thế thì bây giờ mình cùng lên mạng kiểm tra kỹ xem sao.
阿部あべ: うん。急いそいで予約よやくできるか見みてみるわ。 ♬
Ừ. Để tớ nhanh chóng xem có đặt mua được không.
鈴木すずき: サラダにするのが楽たのしみだね。 ♬
Nghĩ đến lúc làm món salad là thấy thích rồi.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
・垂直農園スイチョクノウエン: Nông trại thẳng đứng (Vertical farm).
・ビル: Tòa nhà (N5).
・新鮮シンセン: Tươi ngon / Tươi mới (N3).
・管理カンリする: Quản lý (N3).
・値段ネダン: Giá cả (N4).
・サラダ: Món salad (N4).
📘 副詞ふくし (Phó từ N4 "đời" hơn):
・とても: Rất (N5).
・ちょっと: Hơi / Một chút (N5).
・ずっと: Hơn nhiều / Hơn hẳn (So sánh - N4).
・すぐ: Ngay / Luôn (N5).
・よく: Kỹ / Rõ / Thường xuyên (N5/N4).
・急いそいで: Nhanh chóng / Khẩn trương (N4).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・~そう: Có vẻ là... (Dự đoán qua vẻ ngoài - N4).
・~らしいよ: Nghe bảo là... (N4).
・V-てみたい: Muốn thử làm V (N4).
・V-(よ)う: Hãy cùng làm... (Ý định/Rủ rê - N4).
・V-てみる: Thử làm V (N4).

 

 

ニューヨークの「健康自販機」が話題の話 (Chuyện máy bán hàng tự động sức khỏe ở New York)

阿部あべ: ねえ、ニューヨークの新あたらしい自販機見じはんきみた? ♬
Nầy, thấy cái máy bán hàng tự động kiểu mới ở New York chưa?
鈴木すずき: 体からだの調子ちょうしに合あわせてジュースを作つくるやつだよね。 ♬
Cái máy pha nước tùy theo tình trạng sức khỏe của mình đúng không.
阿部あべ: そう。手てをかざすだけで、足たりないビタミンが分わかるんだって。 ♬
Đúng rồi. Nghe bảo chỉ cần chạm tay vào là nó biết mình đang thiếu vitamin gì luôn đấy.
鈴木すずき: とても便利べんりそうだね。自分じぶんに合あうのが飲のめるし。 ♬
Có vẻ rất tiện nhỉ. Vì mình được uống đúng cái cơ thể cần mà.
阿部あべ: でも、健康けんこうの飲のみ物ものって味あじがちょっと不安ふあんじゃない? ♬
Nhưng mà đồ uống sức khỏe thì vị có hơi đáng lo không nhỉ?
鈴木すずき: 大丈夫だいじょうぶ。前まえよりずっと美味おいしくなってるらしいよ。 ♬
Không sao đâu. Nghe bảo là ngon hơn nhiều so với trước đây rồi.
阿部あべ: そうなんだ。日本にっぽんにもすぐ来きてほしいわ。 ♬
Ra vậy. Tớ cũng muốn nó sớm về Nhật ngay luôn.
鈴木すずき: じゃあ、今いまのうちに動画どうがでよく見みてみよう。 ♬
Thế thì tranh thủ bây giờ mình cùng xem video cho kỹ đi.
阿部あべ: うん。急いそいで検索けんさくしてくるわ! ♬
Ừ. Để tớ đi tìm kiếm nhanh xem sao!
鈴木すずき: おっ、面白おもしろいのがあったら教おしえて。 ♬
Ok, có cái nào hay ho thì bảo tớ nhé.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
・自販機ジハンキ: Máy bán hàng tự động (N4).
・体からだの調子ちょうし: Tình trạng cơ thể / Sức khỏe (N4).
・手てをかざす: Chạm tay / Đưa tay qua cảm biến (N2).
・足たりない: Thiếu (N4).
・ビタミン: Vitamin.
・検索ケンサクする: Tìm kiếm trên mạng (N3).
📘 副詞ふくし (Phó từ N4 "đời" hơn):
・とても: Rất (N5).
・ちょっと: Hơi / Một chút (N5).
・ずっと: Hơn nhiều / Hơn hẳn (So sánh - N4).
・すぐ: Ngay / Luôn (N5).
・よく: Kỹ / Rõ (N5/N4).
・急いそいで: Nhanh chóng / Khẩn trương (N4).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・V-るだけで: Chỉ cần làm V là... (N4).
・~んだって: Nghe bảo là... (N4).
・~そう: Có vẻ là... (Dự đoán - N4).
・V-て ほしい: Muốn ai đó làm gì / Muốn cái gì xảy ra (N4).
・V-て みよう: Hãy cùng thử làm V nào (N4).

 

 

勝手に付いてくるスーツケースの話 (Chuyện chiếc vali tự động đi theo chủ)

阿部あべ: 鈴木すずきさん、あの勝手かってに動うごくスーツケース見みた? ♬
Suzuki nầy, thấy cái vali tự di chuyển kia chưa?
鈴木すずき: ロンドンとかで今日きょうから増ふえた「AIカバン」でしょ。 ♬
Cái "cặp AI" bắt đầu dùng nhiều từ hôm nay ở London các thứ đúng không.
阿部あべ: 自分じぶんで持もたなくていいなんて、とても楽らくそうだね。 ♬
Không phải tự xách đồ thế kia nhìn rất nhàn nhỉ.
鈴木すずき: うん。後うしろを付ついてくるから、手てが空あいて便利べんりだよ。 ♬
Ừ. Nó cứ đi theo sau nên mình rảnh tay, tiện lắm.
阿部あべ: でも、階段かいだんとかはちょっと大変たいへんじゃない? ♬
Nhưng mà đi cầu thang các thứ thì có hơi vất vả không?
鈴木すずき: 最近さいきんのは段差だんさもずっと上手じょうずに行いけるらしいよ。 ♬
Nghe bảo mấy loại gần đây đi qua chỗ khấp khểnh tốt hơn nhiều rồi.
阿部あべ: そうなんだ。私わたしも次つぎの旅行りょこうですぐ使つかいたいな。 ♬
Ra vậy. Tớ cũng muốn dùng thử ngay trong chuyến du lịch tới.
鈴木すずき: じゃあ、人気にんきのモデルをネットでよく見みておこう。 ♬
Thế thì mình cùng lên mạng xem kỹ mấy mẫu đang hot đi.
阿部あべ: うん。急いそいで値段ねだんを調しらべてみるわ! ♬
Ừ. Để tớ đi kiểm tra giá nhanh xem sao!
鈴木すずき: いいね。旅行りょこうがもっと楽たのしみになりそうだね。 ♬
Hay đấy. Thế thì chuyến đi chắc sẽ vui hơn nhiều.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
・スーツケース: Vali.
・勝手かってに: Tự ý / Tự động (N3).
・カバン: Túi xách / Cặp / Vali (N5).
・段差ダンサ: Chỗ gồ ghề / Bậc cấp (N2).
・上手ジョウズ: Giỏi / Khéo (N5).
・モデル: Mẫu mã / Model.
📘 副詞ふくし (Phó từ N4 "đời" hơn):
・とても: Rất (N5).
・ちょっと: Hơi / Một chút (N5).
・ずっと: Hơn nhiều / Hơn hẳn (So sánh - N4).
・すぐ: Ngay / Luôn (N5).
・よく: Kỹ / Rõ (N5/N4).
・急いそいで: Nhanh chóng / Khẩn trương (N4).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・~そうだ: Có vẻ là... (N4).
・V-なくていい: Không cần phải làm V (N4).
・~らしいよ: Nghe bảo là... (N4).
・V-たいな: Muốn làm V quá nhỉ (N4).
・V-て おこう: Hãy làm sẵn V (N4).

 

 

目に入れるだけで言葉が分かる話 (Chuyện đeo kính áp tròng là hiểu được ngoại ngữ)

阿部あべ: ねえ、スイスの「翻訳ほんやくコンタクト」見みた? ♬
Nầy, xem cái "kính áp tròng phiên dịch" ở Thụy Sĩ chưa?
鈴木すずき: 看板かんばんとかが自分じぶんの言葉ことばで見みえるやつだよね。 ♬
Cái mà nhìn biển báo các thứ ra tiếng mình luôn đúng không.
阿部あべ: そう。海外旅行かいがいりょこうがとても楽らくになりそう。 ♬
Đúng rồi. Đi du lịch nước ngoài chắc sẽ rất nhàn đây.
鈴木すずき: スマホを出ださなくていいから、便利べんりだよね。 ♬
Không cần phải lấy điện thoại ra nên tiện nhỉ.
阿部あべ: でも、目めに付つけるのはちょっと怖こわくない? ♬
Nhưng mà đeo trực tiếp vào mắt thì có hơi sợ không?
鈴木すずき: 最近さいきんのは前まえよりずっと安全あんぜんになってるらしいよ。 ♬
Nghe bảo loại gần đây an toàn hơn nhiều so với trước rồi.
阿部あべ: そうなんだ。私わたしもすぐ試ためしてみたいな。 ♬
Ra vậy. Tớ cũng muốn dùng thử ngay xem thế nào.
鈴木すずき: じゃあ、ネットで使つかい方かたをよく見みておこう。 ♬
Thế thì mình cùng lên mạng xem cách dùng cho kỹ đi.
阿部あべ: うん。買かえる場所ばしょを急いそいで調しらべてみるわ。 ♬
Ừ. Để tớ đi kiểm tra chỗ mua nhanh xem sao.
鈴木すずき: いいね。これでどこへ行いっても安心あんしんだね。 ♬
Hay đấy. Thế nầy thì đi đâu cũng yên tâm rồi.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
・翻訳ホンヤク: Phiên dịch / Bản dịch (N3).
・コンタクト: Kính áp tròng (Contact lens).
・看板カンバン: Biển báo / Biển quảng cáo (N2).
・言葉ことば: Ngôn ngữ / Từ ngữ (N5/N4).
・試ためす: Thử / Dùng thử (N3).
・安心アンシン: Yên tâm (N4).
📘 副詞ふくし (Phó từ N4 "đời" hơn):
・とても: Rất (N5).
・ちょっと: Hơi / Một chút (N5).
・ずっと: Hơn nhiều / Hơn hẳn (So sánh - N4).
・すぐ: Ngay / Luôn (N5).
・よく: Kỹ / Rõ (N5/N4).
・急いそいで: Nhanh chóng / Khẩn trương (N4).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・V-るだけで: Chỉ bằng việc làm V... (N4).
・V-える: Có thể làm V (Thể khả năng: Mieru, Kaeru - N4).
・~そう: Có vẻ là... (Dự đoán - N4).
・V-なくていい: Không cần phải làm V (N4).
・V-てみたい: Muốn thử làm V (N4).
・V-て おこう: Hãy làm sẵn V (N4).

 

 

空飛ぶタクシーで会社に行く話 (Chuyện đi làm bằng taxi bay)

阿部あべ: ねえ、これすごく面白おもしろそうだよ。シンガポールで「空飛そらとぶタクシー」が始はじまったんだって。 ♬
Này, có cái này hay ho lắm. Ở Singapore bắt đầu có "Taxi bay" rồi đấy.
鈴木すずき: ああ、運転手うんてんしゅがいない空飛そらとぶ車くるまのことでしょ。 ♬
À, cái xe bay không cần tài xế đúng không.
阿部あべ: そう。乗のるだけで会社かいしゃまで自動じどうで連つれて行いってくれるの。 ♬
Đúng rồi. Chỉ cần leo lên là nó tự động chở mình đến tận công ty luôn.
鈴木すずき: それはとても楽らくそうだね。渋滞じゅうたいもないし。 ♬
Thế thì nhìn rất nhàn nhỉ. Lại còn không bị tắc đường nữa.
阿部あべ: うん。でも、高たかい所ところを飛とぶのはちょっと怖こわくない? ♬
Ừ. Nhưng mà bay trên cao thế kia thì có hơi sợ không?
鈴木すずき: 車くるまよりずっと安全あんぜんだってニュースで言いってたよ。 ♬
Trên tin tức bảo là nó an toàn hơn nhiều so với đi ô tô đấy.
阿部あべ: そっか。私わたしもすぐに乗のってみたいな。 ♬
Ra vậy. Tớ cũng muốn ngồi thử ngay xem thế nào.
鈴木すずき: じゃあ、ネットで動画どうがをよく見みてみよう。 ♬
Thế thì mình cùng lên mạng xem video cho kỹ đi.
阿部あべ: うん。値段ねだんも急いそいで調しらべてみるわ。 ♬
Ừ. Để tớ nhanh chóng kiểm tra thử giá cả xem sao.
鈴木すずき: 景色けしきもきれいだろうね。 ♬
Phong cảnh chắc là đẹp lắm đấy nhỉ.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
・面白おもしろそう: Có vẻ thú vị / Hay ho (N4).
・空飛そらとぶタクシー: Taxi bay.
・運転手ウンテンシュ: Tài xế (N4).
・自動ジドウで: Một cách tự động (N3).
・渋滞ジュウタイ: Tắc đường (N3).
・景色ケシキ: Phong cảnh (N4).
📘 副詞ふくし (Phó từ N4 "đời" hơn):
・とても: Rất (N5).
・ちょっと: Hơi / Một chút (N5).
・ずっと: Hơn nhiều / Hơn hẳn (So sánh - N4).
・すぐ: Ngay / Luôn (N5).
・よく: Kỹ / Rõ (N5/N4).
・急いそいで: Nhanh chóng / Khẩn trương (N4).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・~んだって: Nghe bảo là... (N4).
・V-るだけで: Chỉ cần làm V là... (N4).
・V-てくれる: (Ai đó) làm gì cho mình (N4).
・~そう: Có vẻ là... (Dự đoán - N4).
・V-てみたい: Muốn thử làm V (N4).
・V-てみる: Thử làm V (N4).

 

 

海の中の図書館がすごすぎる話 (Chuyện thư viện dưới biển quá đỉnh)

阿部あべ: ねえ、これ見みて。ドバイの「水中図書館すいちゅうとしょかん」がすごく面白おもしろそうだよ。 ♬
Này, xem cái này đi. "Thư viện dưới biển" ở Dubai nhìn hay ho chưa kìa.
鈴木すずき: ああ、魚さかなを見みながら本ほんが読よめる場所ばしょだよね。今日きょうオープンだって。 ♬
À, cái chỗ vừa đọc sách vừa ngắm cá được đúng không. Nghe bảo hôm nay bắt đầu mở cửa đấy.
阿部あべ: そう。海うみの中なかで読書どくしょができるなんて素敵すてきじゃない? ♬
Ừ. Được đọc sách giữa lòng biển thế này chẳng phải tuyệt lắm sao?
鈴木すずき: とても静しずかそうだし、景色けしきもきれいだろうね。 ♬
Nhìn có vẻ rất yên tĩnh, cảnh chắc cũng đẹp nữa.
阿部あべ: でも、水みずが漏もれないかちょっと心配しんぱいかも。 ♬
Nhưng mà nước có bị rò vào không nhỉ, tớ thấy hơi lo.
鈴木すずき: 今いまの技術ぎじゅつは古ふるいビルよりずっと丈夫じょうぶらしいよ。 ♬
Nghe bảo công nghệ bây giờ chắc chắn hơn nhiều so với mấy tòa nhà cũ đấy.
阿部あべ: そっか。私わたしもすぐに行いってみたくなったわ。 ♬
Ra vậy. Tớ cũng muốn đi thử ngay xem thế nào.
鈴木すずき: じゃあ、ネットで動画どうがをよく見みてみよう。 ♬
Thế thì mình cùng lên mạng xem video cho kỹ đi.
阿部あべ: うん。値段ねだんも急いそいで調しらべてみるね。 ♬
Ừ. Để tớ nhanh chóng kiểm tra thử giá vé xem sao.
鈴木すずき: いいね。いつか一緒いっしょに行いけるといいな。 ♬
Hay đấy. Hy vọng là sớm có dịp đi được cùng nhau.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
・水中スイチュウ: Dưới nước / Trong lòng nước (N3).
・図書館トショカン: Thư viện (N5).
・読書ドクショ: Đọc sách (N4).
・漏もれる: Rò rỉ (nước/tin tức) (N2).
・丈夫ジョウブ: Chắc chắn / Bền (N4).
・技術ギジュツ: Công nghệ / Kỹ thuật (N3).
📘 副詞ふくし (Phó từ N4 "đời" hơn):
・とても: Rất (N5).
・ちょっと: Hơi / Một chút (N5).
・ずっと: Hơn nhiều / Hơn hẳn (So sánh - N4).
・すぐ: Ngay / Luôn (N5).
・よく: Kỹ / Rõ (N5/N4).
・急いそいで: Nhanh chóng / Khẩn trương (N4).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・V-ながら: Vừa làm... vừa (N4).
・~だって: Nghe bảo là... (N4).
・~なんて: Cái việc như là... (Ngạc nhiên/Cảm thán - N3).
・~そう: Có vẻ là... (N4).
・V-たくなった: Trở nên muốn làm V (N4).

 

 

一人乗り潜水艦で海の中を散歩する話 (Chuyện đi dạo dưới biển bằng tàu ngầm cá nhân)

阿部あべ: ねえ、これすごく面白おもしろそうだよ。オーストラリアで「一人乗ひとりのり潜水艦せんすいかん」のツアーが始はじまったんだって。 ♬
Này, có cái này hay ho lắm. Ở Úc bắt đầu có tour "Tàu ngầm cá nhân" rồi đấy.
鈴木すずき: ああ、自分じぶんで運転うんてんして海うみの中なかを回まわれるやつだよね。今日きょうからだって。 ♬
À, cái loại mình tự lái đi vòng quanh dưới biển đúng không. Nghe bảo bắt đầu từ hôm nay đấy.
阿部あべ: そう。免許めんきょがいらなくて、AIが勝手かってに進すすんでくれるの。 ♬
Đúng rồi. Không cần bằng lái gì cả, AI sẽ tự động đưa mình đi.
鈴木すずき: それはとても楽らくそうだね。魚さかなもたくさん見みられるし。 ♬
Thế thì nhìn rất nhàn nhỉ. Lại còn ngắm được bao nhiêu là cá nữa.
阿部あべ: うん。でも、深ふかい所ところに行いくのはちょっと怖こわくない? ♬
Ừ. Nhưng mà đi xuống chỗ sâu thế kia thì có hơi sợ không?
鈴木すずき: 普通ふつうの潜水艦せんすいかんよりずっと安全あんぜんだってニュースで言いってたよ。 ♬
Trên tin tức bảo là nó an toàn hơn nhiều so với tàu ngầm bình thường đấy.
阿部あべ: そっか。私わたしもすぐに予約よやくして行いってみたいな。 ♬
Ra vậy. Tớ cũng muốn đặt chỗ để đi thử ngay xem thế nào.
鈴木すずき: じゃあ、ネットで動画どうがをよく見みてみよう。 ♬
Thế thì mình cùng lên mạng xem video cho kỹ đi.
阿部あべ: うん。値段ねだんも急いそいで調しらべてみるね。 ♬
Ừ. Để tớ nhanh chóng kiểm tra thử giá cả xem sao.
鈴木すずき: 珊瑚さんごもきれいに見みられるだろうね。 ♬
Ngồi trong đó ngắm san hô chắc là đẹp lắm đấy nhỉ.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (Từ vựng thực tế N4 Focus):
・面白おもしろそう: Có vẻ thú vị / Hay ho (N4).
・潜水艦センスイカン: Tàu ngầm (N3).
・ツアー: Tour du lịch.
・運転ウンテンする: Lái xe / Điều khiển (N4).
・免許メンキョ: Bằng lái / Giấy phép (N4).
・珊瑚サンゴ: San hô.
📘 副詞ふくし (Phó từ N4 "đời" hơn):
・とても: Rất (N5).
・ちょっと: Hơi / Một chút (N5).
・ずっと: Hơn nhiều / Hơn hẳn (So sánh - N4).
・すぐ: Ngay / Luôn (N5).
・よく: Kỹ / Rõ (N5/N4).
・急いそいで: Nhanh chóng / Khẩn trương (N4).
📘 文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
・~んだって: Nghe bảo là... (N4).
・V-(ら)れる: Có thể làm V (Khả năng: Mawareru, Mirareru - N4).
・V-なくていい: Không cần phải làm V (N4).
・V-てくれる: (Ai đó) làm gì cho mình (N4).
・~そう: Có vẻ là... (N4).
・V-てみたい: Muốn thử làm V (N4).