Bận rộn quay lại công việc sau kỳ nghỉ Obon
Hiển thị bản dịch
佐藤: 高橋さん、今日から仕事ですね。今週は忙しいですか。
Anh Takahashi, từ hôm nay là đi làm lại rồi nhỉ. Tuần này có bận rộn không?
Hiển thị bản dịch
高橋: ええ。休みが終わったばかりだから、仕事がたくさんあるんだよ。
Ừa. Vì kỳ nghỉ vừa mới kết thúc xong nên có nhiều công việc lắm đấy.
Hiển thị bản dịch
高橋: うん。でも、休み中に十分休んだから元気だよ。
Ừm. Nhưng trong kỳ nghỉ tôi đã nghỉ ngơi đầy đủ rồi nên khỏe lắm.
Hiển thị bản dịch
高橋: いいえ、今日は忙しいけれど、早く帰るつもりだよ。
Không, hôm nay tuy bận rộn nhưng tôi định sẽ về sớm đấy.
Hiển thị bản dịch
佐藤: いいですね。私も自分の仕事を早く終わらせたいです。
Hay quá nhỉ. Tôi cũng muốn hoàn thành sớm công việc của mình quá.
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
忙しい: Bận rộn
仕事: Công việc
残業: Làm thêm giờ
お盆休み: Kỳ nghỉ Obon
終わる: Kết thúc
仕事: Công việc
残業: Làm thêm giờ
お盆休み: Kỳ nghỉ Obon
終わる: Kết thúc
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~たばかり: Vừa mới làm một việc gì đó xong
~から: Chỉ nguyên nhân, lý do
~になります: Trở thành/Trở nên như thế nào
~けれど: Tuy/Mặc dù... nhưng...
~つもり: Dự định làm gì
~から: Chỉ nguyên nhân, lý do
~になります: Trở thành/Trở nên như thế nào
~けれど: Tuy/Mặc dù... nhưng...
~つもり: Dự định làm gì
Thách thức trong việc chuẩn bị công việc mùa thu
Hiển thị bản dịch
林: 今日のニュースで、今年の秋は早めに来ると聞きましたよ。
Trong tin tức ngày hôm nay, tôi nghe nói mùa thu năm nay sẽ đến sớm đấy.
Hiển thị bản dịch
小川: そうなんだよ。だから急いで準備をしなければならないんだ。
Đúng thế đấy. Chính vì vậy mà phải mau chóng chuẩn bị thôi.
Hiển thị bản dịch
小川: ありがとう。一人でやると大変だから、助かるよ。
Cảm ơn cậu. Hễ làm một mình thì vất vả lắm, được cậu giúp thì tốt quá.
Hiển thị bản dịch
林: 難しい仕事も一緒にやれば簡単になりますね。
Công việc khó khăn hễ làm cùng nhau thì cũng sẽ trở nên dễ dàng hơn nhỉ.
Hiển thị bản dịch
小川: そうだね。じゃあ、今からパソコンで書類を作ろう!
Đúng vậy nhỉ. Vậy thì từ bây giờ chúng mình cùng làm tài liệu trên máy tính nhé!
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
難しい: Khó/Khó khăn
計画: Kế hoạch
準備: Chuẩn bị
急ぐ: Khẩn trương/Gấp rút
書類: Tài liệu/Giấy tờ
計画: Kế hoạch
準備: Chuẩn bị
急ぐ: Khẩn trương/Gấp rút
書類: Tài liệu/Giấy tờ
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~なければならない: Phải làm việc gì
修飾: Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
~と: Hễ/Nếu... thì...
~ば: Thể điều kiện
~なります: Trở nên như thế nào
修飾: Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
~と: Hễ/Nếu... thì...
~ば: Thể điều kiện
~なります: Trở nên như thế nào
Cơn gió mát hiếm hoi giữa tháng tám
Hiển thị bản dịch
鈴木: 木村さん、外の風が涼しいですね。八月にこんな風は珍しいです。
Chị Kimura ơi, gió bên ngoài mát ghê nhỉ. Tháng tám mà có làn gió thế này thật là hiếm có.
Hiển thị bản dịch
木村: ええ、本当に珍しいですね。昨日はとても暑かったのに。
Vâng, đúng là hiếm có thật nhỉ. Mặc dù ngày hôm qua rõ là nóng bức thế mà.
Hiển thị bản dịch
木村: ああ、だからエアコンをつけないで過ごせるんですね。
À, chính vì thế mà có thể trải qua mùa hè mà không cần bật máy điều hòa nhỉ.
Hiển thị bản dịch
鈴木: はい。自然の風が入ると気持ちが良いです。
Vâng. Hễ gió tự nhiên thổi vào là cảm giác dễ chịu lắm.
Hiển thị bản dịch
木村: 今日みたいな日は、仕事の後で散歩したくなりますね。
Những ngày như hôm nay thì sau giờ làm việc lại trở nên muốn đi dạo bộ nhỉ.
Hiển thị bản dịch
鈴木: いいですね。じゃあ、夕方一緒に公園へ行きませんか。
Hay quá ta. Vậy thì buổi chiều tà chúng mình cùng ra công viên không?
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
珍しい: Hiếm có/Lạ
八月: Tháng tám
空気: Không khí
夕方: Buổi chiều tà
公園: Công viên
八月: Tháng tám
空気: Không khí
夕方: Buổi chiều tà
公園: Công viên
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~のに: Mặc dù/Cho dù...
~そうです: Nghe nói là...
~ないで: Mà không làm một việc gì đó...
Thể khả năng: Có thể trải qua
~たくなります: Trở nên muốn làm một việc gì đó
~そうです: Nghe nói là...
~ないで: Mà không làm một việc gì đó...
Thể khả năng: Có thể trải qua
~たくなります: Trở nên muốn làm một việc gì đó
Kỷ niệm hoài niệm về kỳ nghỉ hè
Hiển thị bản dịch
田中: 渡辺さん、これはお盆休みに実家で撮った写真ですか。
Anh Watanabe ơi, đây là bức ảnh chụp ở quê nhà vào kỳ nghỉ Obon đấy à?
Hiển thị bản dịch
渡辺: ええ。昔の友達に会えて、とても懐かしい気持ちになりましたよ。
Ừa. Được gặp lại bạn bè ngày xưa nên tâm trạng trở nên rất hoài niệm đấy.
Hiển thị bản dịch
田中: 懐かしい友達ですか。何年ぶりに会いましたか。
Những người bạn hoài niệm sao? Đã bao nhiêu năm rồi mới gặp lại thế ạ?
Hiển thị bản dịch
渡辺: 十年ぶりですよ。みんな全然変わっていなくて安心しました。
Mười năm rồi đấy. Mọi người hoàn toàn không thay đổi chút nào nên tôi an tâm lắm.
Hiển thị bản dịch
田中: 十年ですか!思い出の話で盛り上がったでしょう。
Mười năm cơ á! Bàn về những câu chuyện kỷ niệm chắc là sôi nổi lắm nhỉ.
Hiển thị bản dịch
渡辺: うん。夜遅くまでずっと話していましたよ。
Ừm. Mọi người đã nói chuyện suốt cho tới tận khuya đấy.
Hiển thị bản dịch
田中: 羨ましいです。私も自分の実家に帰りたくなりました。
Thèm ghê cơ. Tôi cũng trở nên muốn về quê nhà của chính mình rồi.
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
懐かしい: Hoài niệm/Nhớ nhung
実家: Quê nhà/Nhà bố mẹ đẻ
写真: Bức ảnh
思い出: Kỷ niệm
変わる: Thay đổi
実家: Quê nhà/Nhà bố mẹ đẻ
写真: Bức ảnh
思い出: Kỷ niệm
変わる: Thay đổi
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
Thể khả năng: Có thể gặp
~になります: Trở nên như thế nào
~ています: Diễn tả trạng thái hoặc hành động kéo dài
~でしょう: Có lẽ là/Chắc là...
~てみてください: Hãy thử làm việc gì đó
~になります: Trở nên như thế nào
~ています: Diễn tả trạng thái hoặc hành động kéo dài
~でしょう: Có lẽ là/Chắc là...
~てみてください: Hãy thử làm việc gì đó
Chuỗi ngày hè dài sắp kết thúc
Hiển thị bản dịch
中村: 小林さん、今年の夏休みは長いと感じましたか。
Anh Kobayashi ơi, kỳ nghỉ hè năm nay anh có cảm thấy dài không?
Hiển thị bản dịch
小林: いいえ、好しくて長い休みもあっという間でしたよ。
Không đâu, vì vui vẻ nên kỳ nghỉ dài cũng trôi qua trong chớp mắt thôi.
Hiển thị bản dịch
中村: 今日からまた仕事ですが、頭が働きますか。
Từ hôm nay lại làm việc tiếp rồi, đầu óc anh đã hoạt động lại chưa?
Hiển thị bản dịch
小林: 少し眠いけれど、休み中に長い時間散歩したから体は元気だよ。
Tuy hơi buồn ngủ một chút, nhưng trong kỳ nghỉ tôi đã đi dạo bộ khoảng thời gian dài nên cơ thể khỏe lắm.
Hiển thị bản dịch
中村: 素晴らしいですね!私も運動すれば良かったです。
Tuyệt vời quá đi chứ! Giá mà tôi cũng tập thể dục thì tốt rồi.
Hiển thị bản dịch
小林: 今からでも遅くないですよ。今日から始めましょう!
Bây giờ vẫn chưa muộn đâu. Bắt đầu từ hôm nay thôi nào!
Hiển thị bản dịch
中村: そうですね。今夜はパソコンを止めて、早く寝るようにします。
Đúng vậy nhỉ. Tối nay tôi sẽ tắt máy tính và cố gắng đi ngủ sớm.
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
長い: Dài
夏休み: Kỳ nghỉ hè
眠い: Buồn ngủ
運動: Vận động/Thể dục
健康: Sức khỏe
夏休み: Kỳ nghỉ hè
眠い: Buồn ngủ
運動: Vận động/Thể dục
健康: Sức khỏe
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~と感じる: Cảm thấy rằng...
~けれど: Tuy/Mặc dù... nhưng...
~ば: Thể điều kiện
~ましょう: Cùng nhau làm việc gì đó
~ように します: Cố gắng duy trì một thói quen
~けれど: Tuy/Mặc dù... nhưng...
~ば: Thể điều kiện
~ましょう: Cùng nhau làm việc gì đó
~ように します: Cố gắng duy trì một thói quen
Thời gian nghỉ ngơi ngắn ngủi
Hiển thị bản dịch
前田: 林さん、今日からの昼休みは少し短い気がしませんか。
Anh Hayashi ơi, giờ nghỉ trưa từ hôm nay anh có cảm thấy hơi ngắn không?
Hiển thị bản dịch
林: ええ。仕事がたくさんあるから、休み時間が短いと感じますね。
Ừa. Vì có nhiều công việc quá nên cảm thấy thời gian nghỉ ngơi ngắn hẳn đi nhỉ.
Hiển thị bản dịch
前田: お盆休みの後は、どうしても忙しくなりますね。
Sau kỳ nghỉ Obon thì kiểu gì cũng trở nên bận rộn hơn nhỉ.
Hiển thị bản dịch
林: そうだね。でも、短い時間でもコーヒーを飲めばリフレッシュできるよ。
Đúng vậy nhỉ. Nhưng dù là khoảng thời gian ngắn đi nữa, hễ uống cà phê là có thể thư giãn được đấy.
Hiển thị bản dịch
前田: 確に。冷たいコーヒーを飲むと集中できます。
Quả thực vậy. Hễ uống cà phê lạnh là có thể tập trung được.
Hiển thị bản dịch
林: じゃあ、あそこの喫茶店で一緒にコーヒーを買おうか。
Vậy thì chúng mình cùng mua cà phê ở quán nước đằng kia nhé.
Hiển thị bản dịch
林: うん。午後からの仕事も頑張ろうね!
Ừm. Công việc từ buổi chiều chúng mình cũng cùng cố gắng nhé!
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
短い: Ngắn/Ngắn ngủi
昼休み: Giờ nghỉ trưa
喫茶店: Quán cà phê/Quán nước
戻る: Quay lại/Trở về
午後: Buổi chiều
昼休み: Giờ nghỉ trưa
喫茶店: Quán cà phê/Quán nước
戻る: Quay lại/Trở về
午後: Buổi chiều
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~気が する: Cảm thấy như là...
~になります: Trở nên như thế nào
~でも: Cho dù là/Ngay cả...
~ば: Thể điều kiện
Thể khả năng: Có thể làm gì đó
~になります: Trở nên như thế nào
~でも: Cho dù là/Ngay cả...
~ば: Thể điều kiện
Thể khả năng: Có thể làm gì đó
Phố xá nhộn nhịp trở lại sau kỳ nghỉ Obon
Hiển thị bản dịch
佐藤: 高橋さん、駅の周りは今日からまた賑やかになりましたね。
Anh Takahashi, xung quanh nhà ga từ hôm nay lại trở nên nhộn nhịp rồi nhỉ.
Hiển thị bản dịch
高橋: ええ。お盆休みが終わって、みんな街に戻ってきたからね。
Ừa. Vì kỳ nghỉ Obon đã kết thúc và mọi người đã quay trở lại thành phố mà lị.
Hiển thị bản dịch
高橋: うん。休み中の静かな街も良かったけれど、やっぱり賑やかな方が活気があるよ。
Ừm. Thành phố yên tĩnh trong kỳ nghỉ cũng thích đấy, nhưng quả nhiên phía nhộn nhịp thì có sức sống hơn.
Hiển thị bản dịch
佐藤: 確に。みんな元気そうに歩いていますね。
Quả thực vậy. Trông ai nấy cũng đều đang đi bộ rất khỏe khoắn nhỉ.
Hiển thị bản dịch
佐藤: はい!まずは美味しいコーヒーでも飲みに行きませんか。
Vâng! Trước tiên chúng mình cùng đi uống một ly cà phê ngon nhé?
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
賑やか: Nhộn nhịp/Náo nhiệt
戻る: Quay lại/Trở về
混む: Đông đúc/Kẹt
活気: Sức sống/Sự sống động
周り: Xung quanh
戻る: Quay lại/Trở về
混む: Đông đúc/Kẹt
活気: Sức sống/Sự sống động
周り: Xung quanh
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~になります: Trở nên như thế nào
~てくる: Hành động xảy ra hướng về hiện tại
~ています: Diễn tả trạng thái quá khứ
~けれど: Mặc dù... nhưng...
~そう: Có vẻ như...
~てくる: Hành động xảy ra hướng về hiện tại
~ています: Diễn tả trạng thái quá khứ
~けれど: Mặc dù... nhưng...
~そう: Có vẻ như...
Sự tử tế của người dân ở trạm xe buýt
Hiển thị bản dịch
林: 小川さん、さっきバス停でおばあさんに道を教えてあげましたね。
Chị Ogawa ơi, hồi nãy ở trạm xe buýt chị đã chỉ đường giúp một bà cụ nhỉ.
Hiển thị bản dịch
小川: ええ。大きな荷物を持っていたから、親切に案内したんだよ。
Ừa. Vì bà mang hành lý lớn nên tôi đã hướng dẫn thật tận tình, tử tế đấy mà.
Hiển thị bản dịch
小川: 今日は涼しくなったから、外出するお年寄りが増えたみたいだね。
Vì hôm nay thời tiết đã trở nên mát mẻ nên có vẻ người lớn tuổi ra ngoài tăng lên đấy.
Hiển thị bản dịch
林: 街が賑やかになると、困っている人もいますね。
Hễ phố xá trở nên nhộn nhịp thì cũng có những người gặp khó khăn chị nhỉ.
Hiển thị bản dịch
小川: そうそう。だから、みんなが少しずつ親切になれば良いと思うよ。
Đúng thế. Cho nên tôi nghĩ nếu mọi người trở nên tốt bụng hơn một chút thì hay biết mấy.
Hiển thị bản dịch
小川: じゃあ、今度困っている人を見つけたら、一緒に助けようね。
Vậy thì lần tới hễ tìm thấy người gặp khó khăn, chúng mình cùng giúp đỡ nhé.
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
親切: Tốt bụng/Tử tế/Chu đáo
バス停: Trạm xe buýt
外出: Ra ngoài
お年寄り: Người lớn tuổi
案内: Hướng dẫn/Chỉ đường
バス停: Trạm xe buýt
外出: Ra ngoài
お年寄り: Người lớn tuổi
案内: Hướng dẫn/Chỉ đường
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~て あげます: Làm việc tốt cho ai đó
~みたい: Có vẻ như/Hình như...
~になると: Hễ trở nên như thế nào thì...
~ば: Thể điều kiện
~と思う: Biểu thị suy nghĩ cá nhân
~みたい: Có vẻ như/Hình như...
~になると: Hễ trở nên như thế nào thì...
~ば: Thể điều kiện
~と思う: Biểu thị suy nghĩ cá nhân
Căn phòng làm việc yên tĩnh đầu mùa thu
Hiển thị bản dịch
鈴木: 木村さん、今日の事務所はとても静かですね。
Chị Kimura ơi, văn phòng làm việc ngày hôm nay yên tĩnh ghê nhỉ.
Hiển thị bản dịch
木村: ええ。エアコンの音がしないから、本当に静かに感じますよ。
Vâng. Vì không có tiếng động cơ máy lạnh nên thực sự cảm thấy yên tĩnh đấy.
Hiển thị bản dịch
鈴木: 風が涼しくなったから、窓を開けているんですね。
Vì gió đã trở nên mát mẻ nên người ta đang mở cửa sổ nhỉ.
Hiển thị bản dịch
木村: そうそう。今日からやっと秋の空気になったね。
Đúng thế. Từ hôm nay cuối cùng cũng đã chuyển sang không khí mùa thu rồi.
Hiển thị bản dịch
鈴木: 静かな部屋で仕事をすると、集中できて嬉しいです。
Hễ làm việc trong một căn phòng yên tĩnh thì tập trung được nên tôi vui lắm.
Hiển thị bản dịch
木村: 賑やかな場所も好しいけれど、働くときは静かな方が良いね。
Nơi nhộn nhịp thì cũng vui đấy nhưng lúc làm việc thì phía yên tĩnh vẫn tốt hơn nhỉ.
Hiển thị bản dịch
木村: じゃあ、早く終わらせて、一緒に美味しい夕飯を食べよう!
Vậy thì hoàn thành sớm rồi chúng mình cùng đi ăn bữa tối ngon lành nhé!
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
静か: Yên tĩnh/Thanh bình
事務所: Văn phòng/Nơi làm việc
集中: Tập trung
作業: Công việc/Thao tác
夕飯: Bữa ăn tối
事務所: Văn phòng/Nơi làm việc
集中: Tập trung
作業: Công việc/Thao tác
夕飯: Bữa ăn tối
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~が します: Phát ra/Có (Âm thanh)
~に 感じます: Cảm thấy như thế nào
Thể khả năng: Có thể tập trung
~の 方が: So sánh chọn lựa
~そう: Có vẻ như sắp...
~に 感じます: Cảm thấy như thế nào
Thể khả năng: Có thể tập trung
~の 方が: So sánh chọn lựa
~そう: Có vẻ như sắp...
Quán cà phê yên bình góc phố
Hiển thị bản dịch
田中: 渡辺さん、この喫茶店はいつも静かで落ち着きますね。
Anh Watanabe, quán cà phê này lúc nào cũng yên tĩnh và thư thái nhỉ.
Hiển thị bản dịch
渡辺: ええ。駅前は混んでいて賑やかだけれど、ここは本当に静かだよ。
Ừa. Phía trước nhà ga thì đông đúc và nhộn nhịp nhưng ở đây thì thực sự yên tĩnh đấy.
Hiển thị bản dịch
田中: お盆休みの後だから、みんな少し疲れているかもしれませんね。
Vì là sau kỳ nghỉ Obon nên có lẽ mọi người hơi mệt mỏi một chút nhỉ.
Hiển thị bản dịch
渡辺: そうだね。だから、こういう静かな場所で休む人が増えているんだ。
Đúng vậy nhỉ. Cho nên những người nghỉ ngơi ở nơi yên tĩnh thế này đang tăng lên đấy.
Hiển thị bản dịch
田中: 店員さんもとても親切で、居心地が良いです。
Nhân viên quán cũng rất tốt bụng, chu đáo nên cảm giác ở đây rất dễ chịu.
Hiển thị bản dịch
渡辺: うん。冷たいお茶を飲みながら、ゆっくり話そう。
Ừm. Vừa uống trà lạnh, chúng mình vừa thong thả trò chuyện nào.
Hiển thị bản dịch
田中: いいですね。仕事の計画について相談させてください。
Hay quá ta. Cho phép tôi tư vấn, thảo luận về kế hoạch công việc nhé.
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
落ち着く: Bình tĩnh/Thư thái
喫茶店: Quán cà phê/Quán nước
店員: Nhân viên cửa hàng
居心地: Cảm giác thoải mái khi ở một nơi
相談: Thảo luận/Tư vấn
喫茶店: Quán cà phê/Quán nước
店員: Nhân viên cửa hàng
居心地: Cảm giác thoải mái khi ở một nơi
相談: Thảo luận/Tư vấn
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~だけれど: Mặc dù... nhưng...
~かもしれません: Có lẽ/Có thể là...
~ながら: Vừa... vừa...
Thể sai khiến: Cho phép tôi làm việc gì...
~について: Về vấn đề gì...
~かもしれません: Có lẽ/Có thể là...
~ながら: Vừa... vừa...
Thể sai khiến: Cho phép tôi làm việc gì...
~について: Về vấn đề gì...
Công viên trung tâm đông vui ngày nắng dịu
Hiển thị bản dịch
中村: 小林さん、公園に子供たちがたくさんいて賑やかですね。
Anh Kobayashi, ở công viên có nhiều trẻ em nên nhộn nhịp ghê nhỉ.
Hiển thị bản dịch
小林: うん。風が涼しくなったから、みんな外で遊んでいるんだよ。
Ừm. Vì gió đã trở nên mát mẻ nên ai nấy cũng đều đang chơi đùa ở ngoài đấy mà.
Hiển thị bản dịch
中村: 昨日は暑くて静かだったのに、今日は全然違いますね。
Mặc dù ngày hôm qua nóng bức và yên tĩnh thế mà hôm nay hoàn toàn khác biệt nhỉ.
Hiển thị bản dịch
小林: 今日は本当に散歩しやすい天気になったね。
Hôm nay thời tiết đã thực sự trở nên dễ đi dạo rồi nhỉ.
Hiển thị bản dịch
中村: 賑やかな声を聞くと、私まで元気になります。
Hễ nghe những tiếng nói nhộn nhịp là đến cả tôi cũng trở nên khỏe khoắn theo.
Hiển thị bản dịch
小林: 近所の人も親切に子供たちを見守っているね。
Người hàng xóm cũng đang chu đáo trông nom các em nhỏ nhỉ.
Hiển thị bản dịch
中村: 良い街ですね。私たちも少し散歩しませんか。
Một khu phố tuyệt vời nhỉ. Chúng ta cũng đi dạo một chút nhé?
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
違う: Khác biệt/Khác nhau
近所: Hàng xóm/Khu vực lân cận
見守る: Trông nom/Theo dõi bảo vệ
散歩: Đi dạo/Tản bộ
ベンチ: Ghế dài công viên
近所: Hàng xóm/Khu vực lân cận
見守る: Trông nom/Theo dõi bảo vệ
散歩: Đi dạo/Tản bộ
ベンチ: Ghế dài công viên
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~やすくなります: Trở nên dễ làm một việc gì đó
~と: Hễ/Nếu... thì...
~まで: Đến cả/Ngay cả...
Thể ý định ngắn: Rủ rê ngắn
~のに: Mặc dù/Cho dù...
~と: Hễ/Nếu... thì...
~まで: Đến cả/Ngay cả...
Thể ý định ngắn: Rủ rê ngắn
~のに: Mặc dù/Cho dù...