Tham quan và chụp ảnh lưu niệm tại công trình cổ ở Asakusa
Xem Tiếng Nhật
木村さん: あそこにとても古い建物がありますね。
Ở đằng kia có một tòa nhà rất cũ nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: あ、あれは浅草で一番有名な建物ですよ。
A, đó là tòa nhà nổi tiếng nhất ở Asakusa đấy.
Xem Tiếng Nhật
木村さん: いい天気ですし、中に入ってみませんか?
Thời tiết đẹp thế này, mình vào thử bên trong không?
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: いいですね、受付でチケットを買っていきましょう。
Hay đấy, mình mua vé ở quầy lễ tân rồi vào nhé.
Xem Tiếng Nhật
木村さん: 庭で綺麗な写真をたくさん撮りたいです。
Tôi muốn chụp thật nhiều ảnh đẹp ở trong vườn.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: じゃあ、あの大きな木の前で撮りましょうか。
Thế thì mình chụp ở trước cái cây to đằng kia nhé?
Xem Tiếng Nhật
木村さん: すごく素敵な場所ですね、来てよかったです!
Một nơi tuyệt vời quá, may mà mình đã đến đây!
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: 本当ですね!また休みに一緒に行きましょう。
Đúng thế thật! Ngày nghỉ tới mình lại cùng đi tiếp nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
建物: Tòa nhà
一番: Nhất, số một
受付: Quầy lễ tân
チケット: Vé
庭: Khu vườn
一番: Nhất, số một
受付: Quầy lễ tân
チケット: Vé
庭: Khu vườn
📚 5 Ngữ pháp N4
〜ですし: Vừa là vì... lại còn...
V-てみませんか: Bạn có muốn làm thử... không?
V-ていきましょう: Mình làm... rồi đi tiếp nhé
V-たいです: Tôi muốn chụp ảnh...
V-てよかったです: Thật may vì đã làm...
V-てみませんか: Bạn có muốn làm thử... không?
V-ていきましょう: Mình làm... rồi đi tiếp nhé
V-たいです: Tôi muốn chụp ảnh...
V-てよかったです: Thật may vì đã làm...
Thử trang phục truyền thống khi đi dạo phố mùa hè
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 私、日本の伝統的な着物が大好きなんですよ。
Tôi thích trang phục truyền thống của Nhật Bản cực kỳ luôn đấy.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: あ、本当だ!色も柄もしびれるほど綺麗ですね。
A, công nhận luôn! Cả màu sắc lẫn hoa văn đều đẹp tuyệt nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 今日はこれを着て町を散歩してきますね。
Hôm nay tôi sẽ mặc bộ này rồi đi dạo quanh phố đây.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: いいですね、出発する前に一枚撮りましょうか。
Hay đấy, trước khi đi mình làm một tấm ảnh nhé?
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: あ、はい!ぜひお願いします。
A, vâng! Nhờ bạn chụp giúp tôi nhé.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: ちなみに、その着物はいくらでしたか?
Nhân tiện thì, bộ trang phục truyền thống đó giá bao nhiêu thế?
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 一日のレンタルで5000円でしたよ。
Thuê một ngày hết 5000 yên đấy.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: へえ、安いですし、すごく似合っています!
Chà, vừa rẻ mà lại còn cực kỳ hợp với bạn nữa!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
着物: Trang phục truyền thống, kimono
伝統的: Mang tính truyền thống
柄: Hoa văn, họa tiết
散歩: Đi dạo
ちなみに: Nhân tiện thì
伝統的: Mang tính truyền thống
柄: Hoa văn, họa tiết
散歩: Đi dạo
ちなみに: Nhân tiện thì
📚 5 Ngữ pháp N4
〜なんですよ: Giải thích tự nhiên về sở thích
V-てきます: Đi dạo rồi quay về
V-前に: Trước khi xuất phát...
〜枚: Đếm tấm/bức ảnh
〜し、〜: Vừa rẻ lại còn...
V-てきます: Đi dạo rồi quay về
V-前に: Trước khi xuất phát...
〜枚: Đếm tấm/bức ảnh
〜し、〜: Vừa rẻ lại còn...
Sử dụng tủ đựng hành lý cá nhân tại trung tâm thể thao
Xin lỗi, cái tủ/đồ đựng lớn này là cái gì thế ạ?
Xem Tiếng Nhật
石川さん: あ、それはみんなの荷物を入れる入れ物ですよ。
A, đó là tủ cất đồ đạc của mọi người đấy.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: ここはちゃんと鍵がかかりますか?
Ở chỗ này có khóa cẩn thận được không?
Xem Tiếng Nhật
石川さん: ええ、100円を入れて鍵をかけるタイプです。
Có, đây là loại bỏ 100 yên vào rồi khóa lại.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: じゃあ、私の重い鞄もここに入れますね。
Thế thì tôi cũng cất cái túi nặng của mình vào đây nhé.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: はい、大切な物ですからそうして下さい。
Vâng, đồ quan trọng nên bạn cứ cất thế cho chắc.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: これで安心して運動ができます!
Thế này thì yên tâm tập thể thao rồi!
Xem Tiếng Nhật
石川さん: よかったですね、じゃあ着替えて行きましょう。
Tốt quá rồi, thế mình đi thay đồ rồi vào tập thôi.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
入れ物: Đồ đựng, hộp, tủ đựng
荷物: Hành lý, đồ đạc
鍵: Chìa khóa, ổ khóa
重い: Nặng
運動: Tập thể thao, vận động
荷物: Hành lý, đồ đạc
鍵: Chìa khóa, ổ khóa
重い: Nặng
運動: Tập thể thao, vận động
📚 5 Ngữ pháp N4
〜は何ですか: Hỏi thông tin tự nhiên
〜タイプ: Kiểu/Loại thiết bị
〜も: Tôi cũng cất...
V-て下さい: Xin hãy làm thế
V-可能: Có thể an tâm tập...
〜タイプ: Kiểu/Loại thiết bị
〜も: Tôi cũng cất...
V-て下さい: Xin hãy làm thế
V-可能: Có thể an tâm tập...
Thưởng thức trái cây tươi chín cây tại nông trại
Xem Tiếng Nhật
小林さん: すみません、新鮮で美味しい果物を買いたいのですが。
Xin lỗi, tôi muốn mua ít trái cây tươi ngon ạ.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: いらっしゃいませ!あそこに季節の果物が並んでいますよ。
Xin chào quý khách! Ở đằng kia có bày rất nhiều trái cây theo mùa đấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: この赤くて大きい果物は甘いですか?
Quả màu đỏ to đùng này có ngọt không ạ?
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: はい!すごく甘くて水分もたっぷりですよ。
Có chứ ạ! Ngọt lịm mà lại cực kỳ nhiều nước nữa.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: じゃあ、これを三つ下さい。
Thế thì cho tôi lấy 3 quả này nhé.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: ありがとうございます、全部で900円になります。
Cảm ơn quý khách, tất cả hết 900 yên ạ.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: はい、じゃあでおねがいします。
Vâng, tôi gửi bạn số tiền này nhé.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: はい、ちょうどお預かりします!またどうぞ。
Vâng, tôi nhận đủ tiền rồi ạ! Lần sau lại ghé nữa nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
果物: Trái cây, hoa quả
新鮮: Tươi, mới
季節: Mùa (trong năm)
たっぷり: Dồi dào, đầy đủ
並ぶ: Được xếp hàng, bày ra
新鮮: Tươi, mới
季節: Mùa (trong năm)
たっぷり: Dồi dào, đầy đủ
並ぶ: Được xếp hàng, bày ra
📚 5 Ngữ pháp N4
V-たいのですが: Mở đầu câu nhờ vả/mua hàng
V-ている: Đang được bày ra
〜くて: Vừa đỏ lại vừa to...
〜を下さい: Cho tôi lấy 3 quả...
〜でおねがいします: Cách nói trả tiền/đưa tiền tự nhiên
V-ている: Đang được bày ra
〜くて: Vừa đỏ lại vừa to...
〜を下さい: Cho tôi lấy 3 quả...
〜でおねがいします: Cách nói trả tiền/đưa tiền tự nhiên
Mua thực phẩm khô đặc sản tại hội chợ nông sản
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: あの、今夜のスープのために乾物を探しているんですが。
À này, tôi đang tìm đồ khô làm món súp tối nay.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: それなら、この有名な乾物がおすすめですよ。
Thế thì tôi giới thiệu món đồ khô nổi tiếng này nhé.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: これって夏でも長持ちしますか?
Cái này mùa hè có để được lâu không vậy?
Xem Tiếng Nhật
西村さん: ええ、涼しい場所に置けば全然大丈夫ですよ。
Có chứ, chỉ cần để chỗ mát mẻ là hoàn toàn không sao đâu.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: それは助かりますね、料理も楽になりそうです。
Thế thì tiện quá, việc nấu nướng có vẻ cũng nhàn đi nhiều.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: ええ、手軽で美味しいスープが作れますよ。
Đúng vậy, nấu được món súp vừa nhanh vừa ngon đấy.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: じゃあ、これを二袋もらおうかな。
Thế thì chắc tôi lấy 2 túi này đi.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: ありがとうございます!毎度どうも。
Cảm ơn bạn nhiều nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
乾物: Thực phẩm khô
涼しい: Mát mẻ
助かる: May quá, đỡ quá
手軽: Nhanh gọn, tiện lợi
袋: Cái túi
涼しい: Mát mẻ
助かる: May quá, đỡ quá
手軽: Nhanh gọn, tiện lợi
袋: Cái túi
📚 5 Ngữ pháp N4
〜のために: Dùng cho món súp...
〜って: Ngôn ngữ nói thay cho は/とは
V-ば: Nếu để ở chỗ mát...
V-そう: Có vẻ nhàn đi...
V-可能: Có thể nấu được...
〜って: Ngôn ngữ nói thay cho は/とは
V-ば: Nếu để ở chỗ mát...
V-そう: Có vẻ nhàn đi...
V-可能: Có thể nấu được...
Phân biệt và kiểm tra túi xách hiệu tại cửa hàng đồ cũ
Xem Tiếng Nhật
佐々木さん: あの、このバッグって偽物じゃないですよね?
À này, cái túi này không phải hàng giả đấy chứ?
Xem Tiếng Nhật
井上さん: いえいえ!これは絶対に偽物ではありませんよ。
Dạ không không! Cái này tuyệt đối không phải hàng nhái đâu ạ.
Xem Tiếng Nhật
佐々木さん: 本当に本物ですか、それを聞いて安心しました。
Hàng thật thật ạ, nghe thế tôi mới yên tâm đấy.
Xem Tiếng Nhật
井上さん: ええ、ちゃんと証明書もついていますからご安心ください。
Vâng, có đi kèm cả giấy chứng nhận đàng hoàng nên anh cứ yên tâm ạ.
Xem Tiếng Nhật
佐々木さん: 高い買い物ですから、偽物だけは困るんですよね。
Vì là món đồ đắt tiền nên gặp phải hàng giả thì gay lắm.
Xem Tiếng Nhật
井上さん: そうですよね、当店は厳しくチェックしていますから大丈夫です。
Đúng vậy ạ, cửa hàng chúng tôi kiểm tra rất nghiêm ngặt nên không sao đâu ạ.
Xem Tiếng Nhật
佐々木さん: 分かりました、じゃあカードで買いますね。
Tôi hiểu rồi, thế tôi thanh toán bằng thẻ nhé.
Xem Tiếng Nhật
井上さん: ありがとうございます!綺麗に包装してお渡ししますね。
Cảm ơn anh ạ! Tôi sẽ gói thật đẹp rồi gửi anh nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
偽物: Hàng giả
本物: Hàng thật
証明書: Giấy chứng nhận
困る: Gay gắt, khó khăn, rắc rối
包装: Gói quà, đóng gói
本物: Hàng thật
証明書: Giấy chứng nhận
困る: Gay gắt, khó khăn, rắc rối
包装: Gói quà, đóng gói
📚 5 Ngữ pháp N4
〜じゃないですよね: Xác nhận thân mật
V-て安心しました: Nghe xong thì yên tâm
ご〜ください: Xin quý khách cứ yên tâm
〜ですから: Vì là món đồ đắt tiền nên...
〜で買います: Mua bằng thẻ...
V-て安心しました: Nghe xong thì yên tâm
ご〜ください: Xin quý khách cứ yên tâm
〜ですから: Vì là món đồ đắt tiền nên...
〜で買います: Mua bằng thẻ...
Đi dạo và giải khát tại gian hàng hội chợ hè Asakusa
Xem Tiếng Nhật
木村さん: 今日はとても暑いですね、何か冷たい飲み物を買いませんか?
Hôm nay trời nóng quá nhỉ, mình mua cái gì đó lạnh lạnh uống không?
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: いいですね、あそこに新しい飲み物の店がありますよ。
Hay đấy, ở đằng kia có cửa hàng nước giải khát mới kìa.
Xem Tiếng Nhật
木村さん: メニューを見ましょう、種類がたくさんありますね。
Mình xem thực đơn đi, có nhiều loại quá nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: 私は冷たい緑茶にします、木村さんはどうですか?
Tôi chọn trà xanh lạnh, còn anh Kimura thì sao?
Xem Tiếng Nhật
木村さん: じゃあ、私は甘いフルーツの飲み物を買います。
Thế thì tôi sẽ mua nước trái cây ngọt.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: すみません、この飲み物を二つ下さい。
Xin lỗi, cho chúng tôi lấy hai phần nước uống này nhé.
Xem Tiếng Nhật
店員さん: はい、ありがとうございます、全部で600円になります。
Vâng, xin cảm ơn quý khách, tất cả hết 600 yên ạ.
Xem Tiếng Nhật
木村さん: はい、じゃあこれでお願いします。
Vâng, tôi gửi bạn số tiền này nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
飲み物: Nước uống, nước giải khát
種類: Chủng loại, loại
緑茶: Trà xanh
フルーツ: Trái cây
メニュー: Thực đơn
種類: Chủng loại, loại
緑茶: Trà xanh
フルーツ: Trái cây
メニュー: Thực đơn
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ませんか: Rủ rê/Đề xuất: "Mình mua... không?"
〜にします: Lựa chọn: "Tôi chọn trà xanh"
〜はどうですか: Hỏi ý kiến: "Còn anh thì sao?"
〜を下さい: Mua hàng/Xin món: "Cho tôi hai phần..."
〜になります: Tổng tiền: "Hết tổng cộng 600 yên"
〜にします: Lựa chọn: "Tôi chọn trà xanh"
〜はどうですか: Hỏi ý kiến: "Còn anh thì sao?"
〜を下さい: Mua hàng/Xin món: "Cho tôi hai phần..."
〜になります: Tổng tiền: "Hết tổng cộng 600 yên"
Trải nghiệm tuyến xe buýt hai tầng tham quan thành phố Tokyo
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: あそこに面白い乗り物が見えますよ。
Tôi nhìn thấy một phương tiện giao thông thú vị ở đằng kia kìa.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: あ、あれは観光用の二階建てバスですね。
A, đó là xe buýt hai tầng dùng cho tham quan du lịch đấy.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 天気がいいですから、あの乗り物に乗りませんか?
Thời tiết đẹp thế này, mình đi thử phương tiện đó không?
Xem Tiếng Nhật
山口さん: いいですね、チケットはあそこの窓口で買えますよ。
Hay đấy, vé thì có thể mua ở quầy dịch vụ đằng kia đấy.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 二階の席から街の景色がよく見えますね。
Từ ghế tầng hai có thể nhìn ngắm cảnh phố xá rất rõ nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: 本当ですね、すごく風が気持ちいいです。
Đúng thế thật, gió thổi cảm giác dễ chịu cực kỳ.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 写真をたくさん撮って帰りましょう。
Chúng mình chụp thật nhiều ảnh rồi về nhé.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: ええ、ぜひ一緒に撮りましょう!
Ừm, nhất định chúng mình cùng chụp chung nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
乗り物: Phương tiện giao thông, xe cộ
二階建て: Nhà/Xe hai tầng
窓口: Quầy bán vé, cửa quầy
景色: Phong cảnh, cảnh trí
気持ちいい: Dễ chịu, sảng khoái
二階建て: Nhà/Xe hai tầng
窓口: Quầy bán vé, cửa quầy
景色: Phong cảnh, cảnh trí
気持ちいい: Dễ chịu, sảng khoái
📚 5 Ngữ pháp N4
V-えます: Nhìn thấy...
〜ですから: Vì thời tiết đẹp nên...
V-に乗る: Bắt/Đi phương tiện...
〜から: Từ ghế tầng hai...
V-ましょう: Rủ rê: "Cùng chụp ảnh nào"
〜ですから: Vì thời tiết đẹp nên...
V-に乗る: Bắt/Đi phương tiện...
〜から: Từ ghế tầng hai...
V-ましょう: Rủ rê: "Cùng chụp ảnh nào"
Mua sắm đồ ăn vặt đặc sản tại trung tâm thương mại
Xem Tiếng Nhật
中村さん: あの、何か美味しい食べ物を買いたいのですが。
À này, tôi muốn mua chút thức ăn ngon ngon ạ.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: いらっしゃいませ、こちらの食べ物は人気がありますよ。
Xin chào quý khách, thức ăn bên này rất được ưa chuộng đấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: これはどんな味の食べ物ですか?
Đây là thức ăn có vị như thế nào thế ạ?
Nó hơi ngọt một chút, và ngay cả trẻ em cũng rất dễ ăn ạ.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: それはいいですね、一つ試食してもいいですか?
Thế thì tốt quá, tôi ăn thử một cái có được không?
Xem Tiếng Nhật
石川さん: はい、どうぞ、召し上がって下さい。
Vâng, xin mời bác dùng thử ạ.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: とても美味しいです、じゃあ、これを三つ下さい。
Rất là ngon, thế thì cho tôi lấy 3 cái này nhé.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: ありがとうございます、すぐに箱に入れますね。
Xin cảm ơn bác, tôi sẽ cho vào hộp ngay đây ạ.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
食べ物: Thức ăn, đồ ăn
人気: Được ưa thích, hâm mộ
味: Hương vị
試食: Ăn thử
箱: Cái hộp
人気: Được ưa thích, hâm mộ
味: Hương vị
試食: Ăn thử
箱: Cái hộp
📚 5 Ngữ pháp N4
V-たいのですが: Ngỏ ý lịch sự: "Tôi muốn mua..."
どんな〜: Hỏi tính chất: "Thức ăn thế nào...?"
〜やすい: Dễ làm gì: "Dễ ăn"
V-てもいいですか: Xin phép: "Ăn thử có được không?"
V-て下さい: Lời mời/Nhờ vả lịch sự: "Xin mời dùng"
どんな〜: Hỏi tính chất: "Thức ăn thế nào...?"
〜やすい: Dễ làm gì: "Dễ ăn"
V-てもいいですか: Xin phép: "Ăn thử có được không?"
V-て下さい: Lời mời/Nhờ vả lịch sự: "Xin mời dùng"
Kiểm tra hành lý cá nhân trước khi đi cắm trại
Xem Tiếng Nhật
小林さん: キャンプの持ち物は全部準備しましたか?
Mấy đồ mang theo đi cắm trại đã chuẩn bị xong hết chưa?
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: はい、リストを見て確認しましたよ。
Rồi, tôi đã xem danh sách và kiểm tra cẩn thận rồi.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: 雨具やライトなどの持ち物もありますか?
Mấy đồ mang theo như áo mưa hay đèn pin cũng có cả rồi chứ?
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: ええ、大きいリュックの中に入っています。
Ừm, nằm gọn ở trong cái ba lô lớn rồi.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: それは安心ですね、重い持ち物は私が持ちますよ。
Thế thì yên tâm rồi, đồ mang theo mà nặng thì tôi sẽ xách giúp cho.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: ありがとう、じゃあこの袋をお願いします。
Cảm ơn nhé, thế thì nhờ ông cầm giúp cái túi này.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: はい、任せて下さい、すぐ出発しましょう。
Vâng, cứ giao cho tôi, mình xuất phát ngay thôi.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: ええ、天気も良くて好しみですね!
Ừm, thời tiết cũng đẹp nên háo hức quá!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
持ち物: Đồ mang theo, hành lý
リスト: Danh sách
雨具: Đồ đi mưa, áo mưa
リュック: Ba lô dã ngoại
任せる: Giao phó, giao cho
リスト: Danh sách
雨具: Đồ đi mưa, áo mưa
リュック: Ba lô dã ngoại
任せる: Giao phó, giao cho
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ましたか: Hỏi hoàn thành: "Đã chuẩn bị xong chưa?"
〜などの: Liệt kê ví dụ: "Mấy đồ như là... "
V-ています: Đang nằm ở trong...
V-ます: Tôi sẽ xách giúp...
V-ましょう: Rủ rê: "Cùng xuất phát nào"
〜などの: Liệt kê ví dụ: "Mấy đồ như là... "
V-ています: Đang nằm ở trong...
V-ます: Tôi sẽ xách giúp...
V-ましょう: Rủ rê: "Cùng xuất phát nào"
Tìm lại đồ bị bỏ quên trên xe taxi
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: すみません、タクシーに忘れ物をしてしまいました。
Xin lỗi, tôi trót để quên đồ trên xe taxi mất rồi.
Xem Tiếng Nhật
係員さん: 大変ですね、どんな忘れ物ですか?
Gay nhỉ, đó là đồ bỏ quên như thế nào thế ạ?
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: 黒いレザーの財布です、カードも入っています。
Đó là cái ví bằng da màu đen, bên trong có cả thẻ nữa.
Xem Tiếng Nhật
係員さん: 乗った時間と場所を教えて下さい。
Xin hãy chỉ cho tôi thời gian và địa điểm anh đã lên xe.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: ええと、15時に駅の前から乗りました。
Ừm thì, tôi đã lên xe từ trước nhà ga lúc 15 giờ.
Xem Tiếng Nhật
係員さん: わかりました、すぐに運転手に連絡しますね。
Tôi hiểu rồi, tôi sẽ liên lạc với tài xế ngay lập tức.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: あ、見つかりましたか、本当に助かりました!
A, đã tìm thấy rồi sao ạ, thật sự may quá rồi!
Xem Tiếng Nhật
係員さん: よかったですね、今から事務所で渡しますよ。
Tốt quá rồi nhỉ, bây giờ tôi sẽ giao lại cho anh ở văn phòng nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
忘れ物: Đồ bỏ quên, đồ thất lạc
レザー: Chất liệu da
運転手: Tài xế, người lái xe
助かる: May mắn, được cứu giúp
事務所: Văn phòng làm việc
レザー: Chất liệu da
運転手: Tài xế, người lái xe
助かる: May mắn, được cứu giúp
事務所: Văn phòng làm việc
📚 5 Ngữ pháp N4
V-てしまいました: Trót/Lỡ làm gì
どんな〜: Hỏi loại hình: "Đồ như thế nào...?"
V-て下さい: Yêu cầu lịch sự: "Xin hãy chỉ cho tôi..."
〜に連絡します: Liên lạc cho ai: "Liên lạc với tài xế"
今から〜V-ます: Hành động sắp làm ngay: "Bây giờ tôi sẽ giao lại..."
どんな〜: Hỏi loại hình: "Đồ như thế nào...?"
V-て下さい: Yêu cầu lịch sự: "Xin hãy chỉ cho tôi..."
〜に連絡します: Liên lạc cho ai: "Liên lạc với tài xế"
今から〜V-ます: Hành động sắp làm ngay: "Bây giờ tôi sẽ giao lại..."