Tìm kiếm lại điện thoại bị rơi tại trung tâm thương mại
Xem Tiếng Nhật
木村さん: すみません、館内で落とし物をしてしまいました。
Xin lỗi, tôi trót làm rơi đồ ở trong tòa nhà mất rồi.
Xem Tiếng Nhật
係員さん: 大変ですね、どんな落とし物ですか?
Gay nhỉ, đó là đồ làm rơi như thế nào thế ạ?
Xem Tiếng Nhật
木村さん: 黒いスマホです、赤いケースに入っています。
Đó là cái điện thoại thông minh màu đen, nằm trong cái ốp màu đỏ.
Xem Tiếng Nhật
係員さん: わかりました、いつ頃落としましたか?
Tôi hiểu rồi, bạn làm rơi vào khoảng khi nào thế?
Xem Tiếng Nhật
木村さん: 30分ほど前に1階のトイレで落としました。
Tôi làm rơi ở nhà vệ sinh tầng 1 khoảng 30 phút trước.
Xem Tiếng Nhật
係員さん: あ、届いていますよ、こちらの画面を確認して下さい。
A, đồ đã được giao tới rồi đấy, bạn kiểm tra màn hình này nhé.
Xem Tiếng Nhật
木村さん: ああ、これです!本当に助かりました!
A, chính là cái này! Thật sự may quá rồi!
Xem Tiếng Nhật
係員さん: よかったですね、書類にサインをお願いします。
Tốt quá rồi nhỉ, nhờ bạn ký tên vào giấy tờ này nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
落とし物: Đồ làm rơi, đồ thất lạc
館内: Trong tòa nhà, trong hội trường
ケース: Cái hộp, cái ốp
画面: Màn hình
サイン: Chữ ký, ký tên
館内: Trong tòa nhà, trong hội trường
ケース: Cái hộp, cái ốp
画面: Màn hình
サイン: Chữ ký, ký tên
📚 5 Ngữ pháp N4
V-てしまいました: Trót làm rơi đồ
どんな〜: Hỏi loại hình: "Đồ thế nào...?"
〜ほど前に: Khoảng bao lâu trước: "Khoảng 30 phút trước"
V-て下さい: Lời yêu cầu lịch sự: "Xin hãy kiểm tra..."
V-て助かりました: Bày tỏ sự nhẹ nhõm: "May quá rồi"
どんな〜: Hỏi loại hình: "Đồ thế nào...?"
〜ほど前に: Khoảng bao lâu trước: "Khoảng 30 phút trước"
V-て下さい: Lời yêu cầu lịch sự: "Xin hãy kiểm tra..."
V-て助かりました: Bày tỏ sự nhẹ nhõm: "May quá rồi"
Giao nộp chiếc ví nhặt được tại công viên cho đồn cảnh sát
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: すみません、公園で拾い物をしました。
Xin lỗi, tôi có nhặt được đồ ở công viên.
Xem Tiếng Nhật
警察官さん: ご協力ありがとうございます、何を拾いましたか?
Cảm ơn sự hợp tác của bạn, bạn đã nhặt được cái gì thế?
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: この茶色い革の財布をベンチで拾いました。
Tôi nhặt được cái ví bằng da màu nâu này ở ghế dài.
Xem Tiếng Nhật
警察官さん: 中にお金やカードは入っていますか?
Bên trong có tiền hay thẻ gì không?
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: はい、少しお金が入っているみたいです。
Có ạ, hình như có một chút tiền ở bên trong.
Xem Tiếng Nhật
警察官さん: 拾った時間と場所を教えて下さい。
Xin hãy chỉ cho tôi thời gian và địa điểm bạn đã nhặt được.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 今日の10時頃に大きな木の下で拾いました。
Tôi nhặt được dưới gốc cây to vào khoảng 10 giờ hôm nay.
Xem Tiếng Nhật
警察官さん: 分かりました、落とした人にすぐ連絡しますね。
Tôi hiểu rồi, tôi sẽ liên lạc ngay cho người làm rơi nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
拾い物: Đồ nhặt được
協力: Sự hợp tác
ベンチ: Ghế dài công viên
革: Chất liệu da
警察官: Cảnh sát, công an
協力: Sự hợp tác
ベンチ: Ghế dài công viên
革: Chất liệu da
警察官: Cảnh sát, công an
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ました: Tôi đã nhặt được...
〜みたいです: Hình như có...
V-て下さい: Xin hãy chỉ cho tôi...
〜頃: Khoảng 10 giờ
〜人に: Liên lạc cho người làm rơi
〜みたいです: Hình như có...
V-て下さい: Xin hãy chỉ cho tôi...
〜頃: Khoảng 10 giờ
〜人に: Liên lạc cho người làm rơi
Dán tem cảnh báo cho kiện hàng dễ vỡ tại bưu điện
Xem Tiếng Nhật
中村さん: あの、この箱を京都まで送りたいのですが。
À này, tôi muốn gửi cái hộp này đến Kyoto ạ.
Xem Tiếng Nhật
局員さん: はい、中に壊れ物は入っていますか?
Vâng, bên trong có đồ dễ vỡ không ạ?
Xem Tiếng Nhật
中村さん: はい、ガラスのカップが入っています。
Có ạ, có cái cốc bằng thủy tinh ở bên trong.
Xem Tiếng Nhật
局員さん: じゃあ、この壊れ物のシールを貼りましょうね。
Thế thì chúng ta dán cái tem "Đồ dễ vỡ" này lên nhé.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: お願いします、割れないように配達して下さい。
Nhờ anh ạ, xin hãy giao hàng sao cho nó không bị vỡ nhé.
Xem Tiếng Nhật
局員さん: 新聞紙などでしっかり包みましたか?
Bác đã bọc kỹ bằng báo hay cái gì đó chưa ạ?
Xem Tiếng Nhật
中村さん: はい、箱の中にたくさん詰めましたよ。
Rồi, tôi đã nhét rất nhiều vào trong hộp rồi.
Xem Tiếng Nhật
局員さん: それなら大丈夫です、明日の朝に着きますよ。
Thế thì không sao đâu ạ, sáng mai hàng sẽ đến nơi đấy.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
壊れ物: Đồ dễ vỡ, hàng vỡ
シール: Tem dán, nhãn dán
新聞紙: Giấy báo
包む: Bọc, gói
詰める: Nhét vào, đóng gói đầy
シール: Tem dán, nhãn dán
新聞紙: Giấy báo
包む: Bọc, gói
詰める: Nhét vào, đóng gói đầy
📚 5 Ngữ pháp N4
V-たいのですが: Tôi muốn gửi...
V-ましょう: Mình dán tem nhé
V-ないように: Để không bị vỡ...
〜などで: Bằng báo hay gì đó...
〜なら: Nếu thế thì không sao
V-ましょう: Mình dán tem nhé
V-ないように: Để không bị vỡ...
〜などで: Bằng báo hay gì đó...
〜なら: Nếu thế thì không sao
Dọn dẹp đồ không cần thiết đem cho sự kiện tái chế
Xem Tiếng Nhật
小林さん: 週末に部屋の掃除をしようと思っています。
Tôi đang định dọn dẹp phòng vào cuối tuần.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: いいですね、家庭の要らない物はどうしますか?
Hay đấy, mấy đồ không cần thiết trong nhà thì ông tính thế nào?
Xem Tiếng Nhật
小林さん: もう使わない要らない物は捨てますよ。
Mấy đồ không cần thiết không còn dùng nữa thì tôi vứt đi thôi.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: あ、リサイクルショップに売るといいですよ。
A, bán cho cửa hàng đồ cũ tái chế thì tốt đấy ông.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: へえ、要らない物でも買ってもらえますか?
Chà, đồ không cần thiết mà cũng được người ta mua giúp cơ à?
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: ええ、きれいな服や本なら売れますよ。
Ừm, nếu là quần áo hay sách còn sạch đẹp thì bán được đấy.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: じゃあ、車に積んで持って行きましょう。
Thế thì mình chất lên xe ô tô rồi mang đi thôi.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: はい、私も手伝いますから声をかけて下さい。
Ừm, tôi cũng sẽ giúp nên ông cứ gọi một tiếng nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
要らない物: Đồ không cần thiết, đồ thừa
掃除: Dọn dẹp, vệ sinh
リサイクル: Tái chế
積む: Chất lên, xếp lên
声をかける: Gọi, bắt chuyện, nhắn một tiếng
掃除: Dọn dẹp, vệ sinh
リサイクル: Tái chế
積む: Chất lên, xếp lên
声をかける: Gọi, bắt chuyện, nhắn một tiếng
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ようと思っています: Tôi đang định dọn dẹp...
V-るといいです: Nên bán thì tốt...
V-てもらえますか: Có được mua giúp không?
〜なら: Nếu là quần áo sạch...
V-ましょう: Cùng mang đi nào
V-るといいです: Nên bán thì tốt...
V-てもらえますか: Có được mua giúp không?
〜なら: Nếu là quần áo sạch...
V-ましょう: Cùng mang đi nào
Rủ bạn cùng đi mua sắm cuối tuần tại siêu thị
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: 午後からデパートへ買い物に行きませんか?
Chiều nay mình cùng đi trung tâm thương mại mua sắm không?
Xem Tiếng Nhật
西村さん: いいですね、私も買い物をしたかったんです。
Hay đấy, tôi cũng đang muốn đi mua sắm đây.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: 何か買いたい物がありますか?
Ông có món đồ nào muốn mua không?
Xem Tiếng Nhật
西村さん: ええ、新しい野菜や野菜スープの材料を買います。
Có chứ, tôi sẽ mua rau tươi và nguyên liệu làm món súp rau.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: いいですね、私も夕飯のおかずを買いたいです。
Hay quá, tôi cũng muốn mua thức ăn cho bữa tối.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: じゃあ、2時に駅の改札で待ち合わせしましょう。
Thế thì 2 giờ mình hẹn gặp nhau ở cửa soát vé của nhà ga nhé.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: わかりました、バスで一緒に行きましょうね。
Tôi hiểu rồi, mình cùng đi xe buýt nhé.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: はい、好しみにしていますよ。
Ừm, tôi rất mong chờ đấy.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
買い物: Mua sắm, việc đi chợ
デパート: Trung tâm thương mại
材料: Nguyên liệu, vật liệu
改札: Cửa soát vé
待ち合わせ: Hẹn gặp
デパート: Trung tâm thương mại
材料: Nguyên liệu, vật liệu
改札: Cửa soát vé
待ち合わせ: Hẹn gặp
📚 5 Ngữ pháp N4
V-にいく: Đi mua sắm
V-たかった: Đã muốn mua sắm
V-たいです: Muốn mua thức ăn
〜で待ち合わせする: Hẹn gặp ở cửa soát vé
V-ています: Đang rất mong chờ
V-たかった: Đã muốn mua sắm
V-たいです: Muốn mua thức ăn
〜で待ち合わせする: Hẹn gặp ở cửa soát vé
V-ています: Đang rất mong chờ
Đánh giá chất lượng món đồ rẻ tiền mua qua mạng
Xem Tiếng Nhật
佐々木さん: ネットで買ったこの時計、すぐ壊れました。
Cái đồng hồ tôi mua trên mạng này bị hỏng ngay lập tức rồi.
Xem Tiếng Nhật
井上さん: あらら、安物を買ってしまいましたね。
Ôi chao, ông lỡ mua phải đồ rẻ tiền kém chất lượng rồi nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
佐々木さん: はい、1000円だったので安物だと思いました。
Vâng, vì có 1000 yên nên tôi đã nghĩ nó là đồ rẻ tiền rồi.
Xem Tiếng Nhật
井上さん: やっぱり安物は品質が良くないですね。
Quả nhiên là đồ rẻ tiền thì chất lượng không tốt nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
佐々木さん: ええ、これからは安物を買わないようにします。
Ừm, từ nay về sau tôi sẽ chú ý để không mua đồ rẻ tiền nữa.
Xem Tiếng Nhật
井上さん: そうですよ、少し高くても丈夫な物が一番です。
Đúng thế đấy, dù đắt một chút nhưng đồ bền vẫn là nhất.
Xem Tiếng Nhật
佐々木さん: 勉強になりました、次はお店で買います。
Tôi học được một bài học rồi, lần tới tôi sẽ mua ở cửa hàng.
Xem Tiếng Nhật
井上さん: ええ、実際に見てから選んだ方がいいですよ。
Ừm, nên chọn lựa sau khi đã nhìn tận mắt thì tốt hơn đấy.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
安物: Đồ rẻ tiền, hàng kém chất lượng
ネット: Mạng internet
品質: Chất lượng
丈夫: Bền, chắc chắn
実際: Thực tế, tận mắt
ネット: Mạng internet
品質: Chất lượng
丈夫: Bền, chắc chắn
実際: Thực tế, tận mắt
📚 5 Ngữ pháp N4
V-てしまいました: Trót lỡ mua
〜ので: Vì là 1000 yên nên...
V-ないようにする: Cố gắng không mua...
〜くても: Dù có đắt một chút...
V-てから: Sau khi xem tận mắt...
〜ので: Vì là 1000 yên nên...
V-ないようにする: Cố gắng không mua...
〜くても: Dù có đắt một chút...
V-てから: Sau khi xem tận mắt...
Thuê xe đạp đi dạo quanh công viên mùa hè
Xem Tiếng Nhật
木村さん: 天気がいいですから、公園で自転車に乗りませんか?
Thời tiết đẹp thế này, mình cùng đi xe đạp trong công viên không?
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: いいですね!あそこに自転車のレンタルショップがありますよ。
Hay đấy! Ở đằng kia có cửa hàng cho thuê xe đạp kìa.
Xem Tiếng Nhật
木村さん: スマホでQRコードを読めば、すぐ借りられますね。
Nếu quét mã QR bằng điện thoại thì có thể thuê được ngay nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: 便利ですね、私にああの赤い自転車にします。
Tiện thật đấy, tôi sẽ chọn cái xe đạp màu đỏ đằng kia.
Xem Tiếng Nhật
木村さん: 風が気持ち良くて、とても快適ですね。
Gió thổi dễ chịu quá, thật là thoải mái.
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: ええ、たまには自転車で運動するのもいいですね。
Ừm, thỉnh thoảng tập thể dục bằng xe đạp thế này cũng tốt nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
木村さん: あっちの大きな木の下で少し休みましょうか。
Chúng mình nghỉ một chút dưới gốc cây to đằng kia nhé?
Xem Tiếng Nhật
渡辺さん: はい、そうしましょう!冷たいお茶を飲みましょう。
Vâng, làm thế đi! Mình cùng uống chút trà lạnh nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
自転車: Xe đạp
レンタル: Cho thuê
快適: Thoải mái, dễ chịu
たまに: Thỉnh thoảng
運動: Tập thể dục, vận động
レンタル: Cho thuê
快適: Thoải mái, dễ chịu
たまに: Thỉnh thoảng
運動: Tập thể dục, vận động
📚 5 Ngữ pháp N4
〜ですから: Vì thời tiết đẹp nên...
V-ませんか: Cùng đi xe đạp không?
V-ば: Hễ quét mã là...
V-られる: Có thể thuê...
V-ましょう: Cùng nghỉ nhé
V-ませんか: Cùng đi xe đạp không?
V-ば: Hễ quét mã là...
V-られる: Có thể thuê...
V-ましょう: Cùng nghỉ nhé
Tham quan triển lãm công nghệ xe hơi tại trung tâm sự kiện
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: この会場には新しい自動車がたくさん展示されていますね。
Ở hội trường này có rất nhiều xe hơi mới đang được trưng bày nhỉ.
Vâng, từ bây giờ xe hơi chạy bằng điện sẽ tăng lên đấy.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 音がとても静かで、環境にも優しそうですね。
Tiếng động cơ rất êm, có vẻ cũng thân thiện với môi trường nữa nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: はい、あそこで最新の自動車に試乗できますよ。
Vâng, ở đằng kia mình có thể lái thử chiếc xe hơi mới nhất đấy.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 本当ですか!ぜひ乗ってみたいです。
Thật ạ! Tôi nhất định muốn lái thử xem sao.
Thế thì chúng mình cùng đặt lịch ở quầy lễ tân đằng kia nhé.
Xem Tiếng Nhật
長谷川さん: 将来はこんな素敵な自動車に乗りたいですね。
Trong tương lai tôi muốn được đi một chiếc xe hơi tuyệt vời thế này nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
山口さん: そうですね、頑張って働きましょう!
Đúng thế thật, chúng mình cùng cố gắng làm việc nào!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
自動車: Xe hơi, ô tô
展示: Trưng bày
環境: Môi trường
試乗: Lái thử xe
将来: Tương lai
展示: Trưng bày
環境: Môi trường
試乗: Lái thử xe
将来: Tương lai
📚 5 Ngữ pháp N4
V-られている: Đang được trưng bày...
〜そう: Có vẻ thân thiện...
V-できる: Có thể lái thử...
V-てみたい: Muốn làm thử...
V-たい: Muốn đi xe...
〜そう: Có vẻ thân thiện...
V-できる: Có thể lái thử...
V-てみたい: Muốn làm thử...
V-たい: Muốn đi xe...
Chuẩn bị xe cá nhân để đi dã ngoại gia đình
Xem Tiếng Nhật
中村さん: 今週末のドライブの前に、車を点検しておきますね。
Trước chuyến đi lái xe cuối tuần này, tôi sẽ kiểm tra ô tô trước nhé.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: お願いします、長い距離を走りますからね。
Nhờ anh nhé, vì chúng mình sẽ chạy một quãng đường dài mà.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: ガソリンを入れて、タイヤの空気も確認しましたよ。
Tôi đã đổ xăng và cũng kiểm tra áp suất lốp xe rồi đấy.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: 荷物は車の後ろのトランクに入れますか?
Hành lý thì để vào cốp đằng sau ô tô chứ ạ?
Xem Tiếng Nhật
中村さん: ええ、大きな荷物は全部車に積んでしまいましょう。
Ừm, đồ đạc lớn thì mình cất hết lên ô tô đi nào.
Nước uống và đồ ăn thì em sẽ để sẵn ở gần ghế ngồi nhé.
Xem Tiếng Nhật
中村さん: ありがとう、これで明日の準備はバッチリです。
Cảm ơn em, thế này thì việc chuẩn bị cho ngày mai là hoàn hảo rồi.
Xem Tiếng Nhật
石川さん: 明日は朝早いので、今夜は早く寝ましょう。
Sáng mai đi sớm nên tối nay mình ngủ sớm nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
車: Xe, xe ô tô
ドライブ: Đi lái xe dạo chơi
点検: Kiểm tra, bảo dưỡng
距離: Khoảng cách, quãng đường
トランク: Cốp xe
ドライブ: Đi lái xe dạo chơi
点検: Kiểm tra, bảo dưỡng
距離: Khoảng cách, quãng đường
トランク: Cốp xe
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ておきます: Kiểm tra ô tô trước
〜から: Vì chạy quãng đường dài...
V-てしまう: Cất hết lên ô tô
〜の近くに: Ở gần ghế ngồi
V-ましょう: Ngủ sớm thôi
〜から: Vì chạy quãng đường dài...
V-てしまう: Cất hết lên ô tô
〜の近くに: Ở gần ghế ngồi
V-ましょう: Ngủ sớm thôi
Đặt vé du thuyền tham quan vịnh Tokyo
Xem Tiếng Nhật
小林さん: 夕方から海で船に乗ってみませんか?
Từ chiều tối mình ra biển đi thuyền thử không?
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: いいですね!あそこから大きな船が出ていますね。
Hay đấy! Từ đằng kia có chiếc tàu lớn đang xuất phát kìa.
Ừm, nghe nói từ trên chiếc tàu đó nhìn cảnh đêm đẹp lắm đấy.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: 素敵ですね、チケットはネットで予約できますか?
Tuyệt quá nhỉ, vé thì có thể đặt trước trên mạng được không ạ?
Xem Tiếng Nhật
小林さん: はい、スマホで簡単に船の席を予約できますよ。
Có, có thể đặt trước chỗ ngồi trên thuyền dễ dàng bằng điện thoại đấy.
Xem Tiếng Nhật
加藤さん: じゃあ、風が冷たくなるので上着を持っていきましょう。
Thế thì gió sẽ trở nên lạnh đấy, mình mang theo áo khoác đi nhé.
Xem Tiếng Nhật
小林さん: そうですね、温かい飲み物も買っておきますね。
Đúng rồi nhỉ, tôi cũng sẽ mua sẵn nước uống ấm nhé.
Cảm ơn anh, em rất mong chờ đấy!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
船: Tàu, thuyền
夜景: Cảnh đêm
ネット: Mạng internet
予約: Đặt trước
上着: Áo khoác
夜景: Cảnh đêm
ネット: Mạng internet
予約: Đặt trước
上着: Áo khoác
📚 5 Ngữ pháp N4
V-てみませんか: Có muốn đi thử... không?
〜そう: Nghe nói nhìn cảnh đêm đẹp...
V-できる: Có thể đặt trước...
〜くなる: Trở nên lạnh...
V-ておきます: Mua sẵn nước...
〜そう: Nghe nói nhìn cảnh đêm đẹp...
V-できる: Có thể đặt trước...
〜くなる: Trở nên lạnh...
V-ておきます: Mua sẵn nước...
Chuẩn bị ra sân bay đi du lịch Hokkaido
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: もうすぐ飛行機の出発時間になりますね。
Sắp đến giờ máy bay cất cánh rồi nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: ええ、パスポートとチケットは準備しましたか?
Ừm, hộ chiếu và vé bạn đã chuẩn bị xong chưa?
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: はい、さっきカバンの中で確認しましたよ。
Rồi, vừa nãy tôi đã kiểm tra ở trong túi xách rồi.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: 初めて飛行機に乗るので、少し緊張しています。
Vì là lần đầu tiên đi máy bay nên tôi hơi hồi hộp một chút.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: 大丈夫ですよ、空からの景色はとても素晴らしいです。
Không sao đâu, ngắm cảnh từ trên không trung tuyệt vời lắm.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: そうですか、写真を発着の前に撮りたいですね。
Thế ạ, tôi muốn chụp ảnh trước khi máy bay cất và hạ cánh nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
藤井さん: はい、じゃあ荷物を預けて乗り場へ行きましょう。
Vâng, thế thì mình gửi hành lý rồi đi đến cổng lên xe/máy bay nhé.
Xem Tiếng Nhật
西村さん: はい、北海道の旅行を思い切り好しみましょう!
Vâng, mình cùng tận hưởng chuyến du lịch Hokkaido hết sức nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
飛行機: Máy bay
出発: Xuất phát, cất cánh
パスポート: Hộ chiếu
緊張: Hồi hộp, căng thẳng
預ける: Gửi (hành lý)
出発: Xuất phát, cất cánh
パスポート: Hộ chiếu
緊張: Hồi hộp, căng thẳng
預ける: Gửi (hành lý)
📚 5 Ngữ pháp N4
〜になります: Sắp đến giờ...
〜ので: Vì là lần đầu tiên...
V-前に: Trước khi cất hạ cánh...
V-て: Gửi hành lý rồi đi...
V-ましょう: Cùng tận hưởng nào
〜ので: Vì là lần đầu tiên...
V-前に: Trước khi cất hạ cánh...
V-て: Gửi hành lý rồi đi...
V-ましょう: Cùng tận hưởng nào