Camera AI khu phố bắt được kẻ gian lợi dụng ngày lễ bẻ khóa

A: 昨日きのうよるのニュースを ましたか。
Bạn có xem tin tức tối qua không?
B: いいえ、どんなニュースですか。
Không, tin tức gì thế?
A: まちのAIカメラが 泥棒どろぼうつけました。
Camera AI của khu phố đã phát hiện một kẻ trộm.
B: へえ、どこで 泥棒どろぼうつけましたか。
Chà, nó phát hiện tên trộm ở đâu thế?
A: 連休れんきゅうだれもいない 留守るすいえですよ。
Một ngôi nhà vắng người không có ai ở trong ngày lễ đấy.
B: 泥棒どろぼうはすぐに げましたか。
Tên trộm có bỏ chạy ngay lập tức không?
A: いいえ、 自動じどう警察けいさつ連絡れんらくがいきました。
Không, thông báo đã tự động gửi tới cảnh sát rồi.
B: 警察けいさつがすぐに 安心あんしんしましたね。
Cảnh sát đến ngay lập tức nên yên tâm rồi nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

泥棒どろぼう: Kẻ trộm / Thief.
留守るす: Vắng nhà / Absence, empty house.
・~ましたか: Câu hỏi quá khứ / Past question.
・~ました: Thể quá khứ / Past tense.


 Trò chuyện về việc cài ứng dụng quét mã nhận diện người lạ ở chung cư

A: このマンションの あたらしいアプリは 便利べんりですね。
Ứng dụng mới của chung cư này tiện lợi nhỉ.
B: ええ、 らない ひとるとスマホに 通知つうちます。
Ừm, hễ có người lạ đến là thông báo gửi về điện thoại.
A: 今日きょうへんひとぐちにいました。
Hôm nay cũng có một người lạ hoắc ở lối vào.
B: アプリのカメラで かお調しらべましたか。
Bạn có kiểm tra khuôn mặt bằng camera ứng dụng chưa?
A: はい、 登録とうろくがない ひとだとすぐ かりました。
Rồi, tôi biết ngay đó là người không có đăng ký.
B: 警備けいびのロボットも ちかくに ましたね。
Robot bảo vệ cũng chạy đến gần đó rồi nhỉ.
A: 連休れんきゅう時期じきわるひとおおいですから。
Vì thời gian nghỉ lễ có nhiều kẻ xấu lắm.
B: あたらしい 技術ぎじゅつ毎日まいにちまもりましょう。
Chúng ta hãy bảo vệ cuộc sống mỗi ngày bằng công nghệ mới.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

通知つうち: Thông báo / Notification.
登録とうろく: Đăng ký / Registration.
・~から / ~ですから: Vì... / Because.
・~ましょう: Hãy cùng làm gì / Let's do.

flycam cứu hộ bay quá thấp

A:公園こうえんおおきいドローンはあぶないとおもいます。
Tôi nghĩ con drone lớn ở công viên rất nguy hiểm.
B:事故じこ監視かんしする救助きゅうじょのドローンですよ。
Đó là drone cứu hộ giám sát tai nạn đấy chứ.
A:でも、子供こども近くちかくひくびすぎます。
Thế nhưng nó lại bay quá thấp ở gần trẻ con.
B:たしかに今日きょうかぜすこつよいですね。
Quả thực là gió hôm nay hơi mạnh nhỉ.
A:わたしはこのやりかたつよ反対はんたいします。
Tôi phản đối mạnh mẽ cách làm này.
B:ドローンがちるとおおきな怪我けがになりますよ。
Hễ drone rơi thì sẽ gây ra chấn thương lớn đấy.
A:市役所しやくしょのホームページに意見いけんきましょう。
Chúng ta hãy viết ý kiến lên trang chủ ủy ban thành phố.
B:安全あんぜんのためにはや中止ちゅうししてほしいです。
Tôi muốn họ nhanh chóng dừng việc đó vì sự an toàn.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

救助きゅうじょ: Cứu hộ.
反対はんたい: Phản đối.
・~すぎます (N4): Quá...
・~てほしい (N4): Muốn ai đó làm gì.

 

tự ngắt điện khi xe scooter bị chập mạch

A:みちでキックボードの電池でんちからけむりました。
Pin của xe scooter điện trên đường đột nhiên bốc khói.
B:ええ、わたしもその事故じこました。
Ừm, tôi cũng nhìn thấy tai nạn đó.
A:機械きかい電気でんき自動じどうえてかったです。
May mà nguồn điện của máy tự động ngắt, tốt quá rồi.
B:わたしはその安全あんぜんシステムに賛成sanせいします。 -> 賛成さんせいします.
Tôi đồng tình với hệ thống an toàn đó.
A:火事かじになるのを自動じどうふせぎましたね。
Nó đã tự động ngăn chặn hỏa hoạn xảy ra nhỉ.
B:本当ほんとう素晴すばらしいアイデアだとおmoいます。
Tôi nghĩ đó thực sự là một ý tưởng tuyệt vời.
A:ネット deathでもみんながいとっていますよ。
Trên mạng mọi người cũng đều khen tốt đấy.
B:あぶない事故じこがなくなるとうれしいですね。
Tai nạn nguy hiểm không còn nữa thì vui nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

賛成さんせい: Đồng tình, tán thành.
ふせぐ: Ngăn chặn.
・~良かったです (N5): Thật tốt vì...
・~と思う (N5): Tôi nghĩ là...

 

lắp đặt vạch kẻ đường cảm biến phát sáng

A:ガードした横断歩道おうだんほどうあたらしくなりました。
Vạch kẻ đường dưới hầm đi bộ đã được làm mới.
B:ひとるとしろkうひか道路どうろですね。 -> しろ
Đó là con đường sáng trắng lên hễ có người đến phải không.
A:わたしはこのあたらしいインフラを応援おうえんしています。
Tôi đang ủng hộ cơ sở hạ tầng mới này.
B:夜遅よるおそ時間じかん安全あんぜんあるくことができますよ。
Có thể đi bộ an toàn ngay cả vào đêm muộn đấy.
A:くるま運転手うんてんしゅ歩行者ほこうしゃにすぐづきます。
Tài xế ô tô cũng nhận ra người đi bộ ngay lập tức.
B:ネットの募金ぼきんでもおかねあつっています。
Tiền cũng đang được gom lại qua quỹ quyên góp trên mạng.
A:まちくするプロジェクトは素晴すばらしいです。
Những dự án làm tốt cho khu phố thật tuyệt vời.
B:これからほか場所ばしょでもえてほしいですね。
Tôi muốn từ nay nó sẽ tăng lên ở cả những nơi khác nữa nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

横断歩道おうだんほどう: Vạch kẻ đường.
応援おうえん: Ủng hộ.
・...修得ことができる (N5): Có thể làm gì.
・~てほしい (N4): Muốn điều gì xảy ra.

 

ghế công viên tự sạc pin

A:公園こうえんあたらしい椅子いす一度使いちどつかってください。
Bạn hãy dùng thử chiếc ghế mới ở công viên một lần đi.
B:普通ふつう椅子いすなにちがいますか。
Nó có gì khác với ghế bình thường đâu?
A:太陽たいようひかりでスマホの充電じゅうでんができますよ。
Có thể sạc pin điện thoại bằng ánh sáng mặt trời đấy.
B:でも、使い方つかいかたむずかしいのはいやです。
Nhưng cách dùng phức tạp thì tôi không thích đâu.
A:いいえ、ただそこにくだけでいいです。
Không đâu, chỉ cần đặt máy lên đó là được rồi.
B:本当にそれだけで電気が出ますかほんとうにそれだけででんきがでますか
Thật sự chỉ cần thế là lên điện à?
A:はい、わたし毎日まいにちここで充電じゅうでんをしています。
Đúng vậy, ngày nào tôi cũng sạc pin ở đây này.
B:そこまで便利べんりならいまからためしましょう。
Tiện lợi đến mức đó thì bây giờ tôi sẽ thử xem sao.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

充電じゅうでん: Sạc pin.
・~てください (N5): Xin hãy làm gì.
・~だけでいい (N5): Chỉ cần... là được.
・~なら (N4): Nếu... (thể điều kiện giả định).

 

chữ hiển thị trên bảng điện tử công cộng quá nhỏ

A:えきのデジタル案内板あんないばんましたか。
Bạn có nhìn thấy bảng hướng dẫn số ở nhà ga không?
B:ええ、連休れんきゅう電車でんしゃ時間じかんいてありますね。
Ừm, có viết thời gian chạy tàu ngày nghỉ lễ trên đó nhỉ.
A:でも、文字もじちいさくて全然読ぜんぜんよめません。
Nhưng chữ nhỏ quá hoàn toàn không đọc được.
B:おおくのひとにくいとっていますよ。
Rất nhiều người cũng đang bảo là khó nhìn đấy.
A:お年寄としよりや外国人がいこくじんはもっとこまります。
Người già và người nước ngoài sẽ còn gặp rắc rối hơn.
B:だれかが会社かいしゃ文句もんくいましたか。
Có ai phàn nàn với công ty chưa nhỉ?
A:はい、ネットにたくさんの意見いけんがあります。
Rồi, trên mạng có rất nhiều ý kiến đóng góp.
B:デザインをはやなおしてほしいですね。
Tôi muốn họ nhanh chóng sửa lại thiết kế nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

案内板あんないばん: Bảng hướng dẫn.
意見いけん: Ý kiến đóng góp.
・~と言っています (N5): Đang nói là...
・~てほしい (N4): Muốn ai đó làm gì.

 

robot hút bụi  làm ồn ban đêm

A:よる自動掃除じどうそうじロボットはうるさいですね。
Con robot hút bụi tự động vào ban đêm làm ồn nhỉ.
B:ええ、わたしいえまえでもおとおおきかったです。
Ừm, trước cửa nhà tôi tiếng nó cũng to lắm.
A:だれもいない時間じかんうごくのは便利べんりですが。
Nó chạy vào khung giờ không có ai thì tiện thật nhưng mà.
B:しずかな時間帯じかんたいですからみんなこまっています。
Vì là khoảng thời gian yên tĩnh nên mọi người đều bực mình.
A:不便ふべんなところを市役所しやくしょおしえましたか。
Bạn đã báo chỗ bất tiện này cho ủy ban thành phố chưa?
A:はい、アプリからメッセージをおくりましたよ。 -> B:はい、
Rồi, tôi đã gửi một tin nhắn từ ứng dụng đấy.
A:改善かいぜん方法ほうほうかんがえてくれるといいですね。
Ước gì họ suy nghĩ cách cải tiến giúp mình nhỉ.
B:もっとしずかなロボットにえてほしいです。
Tôi muốn họ đổi sang con robot chạy êm hơn.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

時間帯じかんたい: Khung giờ, khoảng thời gian.
改善かいぜん: Cải tiến.
・~から (N5): Từ...
・~といいですね (N4): Hy vọng là, ước gì...

 

 quy tắc chia ô hành lý tự động

A:えきのロッカーのあたらしいルールはダメです。
Quy tắc mới của tủ đồ ở nhà ga không được rồi.
B:AIが自動じどう場所ばしょめるルールですか。
Quy định AI tự động quyết định vị trí đặt đồ đó hả?
A:はい、荷物にもつれるのに時間じかんがかかります。
Đúng vậy, việc cho hành lý vào rất tốn thời gian.
B:まえのやりかたほうがずっとはやかったですね。
Cách làm trước đây nhanh hơn nhiều nhỉ.
A:わたしはthis効率化こうりつかのやりかた反対はんたいします。
Tôi phản đối cách tối ưu hóa hiệu suất này.
B:お客様の使つかいやすさをかんがえていません。
Họ chẳng nghĩ đến sự dễ dùng của khách hàng gì cả.
A:ネットでも不満ふまんのメッセージが多いおおいですよ。
Trên mạng các tin nhắn bất mãn cũng nhiều lắm đấy.
B:むかし簡単かんたんなシステムにもどすべきです。
Họ nên quay lại hệ thống đơn giản ngày xưa.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

不満ふまん: Bất mãn, cằn nhằn.
効率化こうりつか: Tối ưu hóa hiệu suất.
・~方 (N4): Bên... thì (nhanh hơn) hơn.
・~べきです (N4): Nên làm gì.

 

bao bì giấy tự xé

A:このあたらしいお菓子かしふくろはてともいです。
Túi bánh kẹo mới này rất tốt.
B:ハサミを使つかわないで綺麗きれいひらきますね。
Nó mở ra đẹp đẽ mà không cần dùng kéo nhỉ.
A:ええ、わたしはthisあたらしいふくろ賛成さんせいします。
Ừm, tôi đồng tình với loại túi mới này.
B:プラスチックのゴミも自動じどう仕組みしくみです。
Đó là cơ chế rác thải nhựa cũng tự động giảm đi luôn.
A:ちいさなカイゼンですが素晴すばらしいアイデアです。
Một cải tiến nhỏ nhưng là ý tưởng tuyệt vời.
B:ネットのアンケートでもみんな同意どういしています。
Trong khảo sát trên mạng mọi người cũng đều đồng ý.
A:だれもが使つかいやすいかたちわりましたね。
Nó đã đổi sang hình dáng dễ sử dụng cho bất kỳ ai nhỉ.
B:地球ちきゅうやさしい工夫くふう本当ほんとう大切たいせつだとおもいます。
Tôi nghĩ sáng kiến thân thiện với Trái Đất thực sự quan trọng.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

ふくろ: Túi, bao bì.
工夫くふう: Sáng kiến.
・~ないde (N5): Mà không làm gì...
・~に変わる / ~になる (N5): Biến đổi sang, trở thành.

 đồng hồ thông minh tự động kết nối y tế 

A:くにあたらしいスマート時計とけい販売はんばいはじめました。
Nhà nước đã bắt đầu mở bán loại đồng hồ thông minh mới.
B:たおれたとき自動じどう病院びょういんおしえる機械きかいですね。
Đó là chiếc máy tự động báo cho bệnh viện hễ người đeo bị ngã phải không.
A:わたしはthisデジタル技術ぎじゅつつよ支持しじします。
Tôi ủng hộ mạnh mẽ công nghệ kỹ thuật số này.
B:お年寄としよりに絶対必要ぜったいひつようですよ。
Nó tuyệt đối cần thiết cho những người già sống một mình đấy.
A:SNSでもおおくの会社かいしゃ応援おうえんしています。
Trên mạng xã hội nhiều công ty cũng đang cổ vũ.
B:からだのデータがスマホに自動じどうのこるかららくです。
Dữ liệu cơ thể tự động lưu lại trên điện thoại nên rất nhàn.
A:安全あんぜん生活せいかつのために素晴すばらしい商品しょうひんですね。
Một sản phẩm tuyệt vời vì cuộc sống an toàn nhỉ.
B:これからみんなが使つかうのをのぞんでいます。
Tôi hy vọng từ nay mọi người sẽ sử dụng nó.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

お年寄りおとしより: Người già.
支持しじ: Ủng hộ, hậu thuẫn.
・~から (N5): Vì...
・...のを望む (N4): Mong muốn, hy vọng việc...

 

ví kỹ thuật số chống trộm

A:このあたらしいスマート財布さいふってください。
Bạn hãy mua chiếc ví thông minh mới này đi.
B:普通ふつう財布さいふなにちがいますか。
Nó có gì khác với ví bình thường đâu?
A:スマホからはなれると自動じどうかぎがかかりますよ。
Hễ ở xa điện thoại thông minh là nó tự động khóa lại đấy.
B:でも、電池でんちれるとこまりそうです。
Nhưng pin mà hết thì có vẻ phiền phức đấy.
A:いいえ、一回いっかい充電じゅうでん一ヶ月使いっかげつつかえます。
Không đâu, sạc một lần là dùng được cả tháng luôn.
B:アプリの地図ちずいま場所ばしょかりますか。
Biết được cả vị trí hiện tại trên bản đồ ứng dụng luôn hả?
A:はい、泥棒どろぼうぬすまれる心配しんぱいがなくなります。
Đúng vậy, mối lo bị kẻ trộm lấy mất sẽ không còn nữa.
B:あなたのはなしいてわたししくなりました。
Nghe câu chuyện của bạn tôi cũng muốn có một cái rồi.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý

財布さいふ: Chiếc ví.
心配しんぱい: Mối lo, lo lắng.
・~使えます (N4): Có thể sử dụng (Thể khả năng).
・~そう (N4): Nhìn có vẻ...

Tiệm giặt ủi tự động không người lái có robot gấp quần áo vuông vắn

A:えきまえあたらしいコインランドリーにきました。
Tôi đã đến tiệm giặt ủi tự động mới ở trước nhà ga.
B:ああ、あそこは店員てんいんさんがいませんね。
À, chỗ đó không có nhân viên cửa hàng nhỉ.
A:はい、でもおおきいロボットがなかにいます。
Vâng, nhưng có một con robot lớn ở bên trong.
B:ロボットは洗濯せんたくあとなに設定せっていしますか。
Con robot thiết lập làm cái gì sau khi giặt xong thế?
A:ふく自動じどう綺麗きれいたたんでくれますよ。
Nó tự động gấp quần áo đẹp đẽ giúp mình luôn đấy.
B:へえ、シャツもズボンも全部畳ぜんぶたたみますか。
Chà, áo thun hay quần dài nó cũng gấp hết luôn à?
A:ええ、四角しかくかたちととのえてはこれます。
Vâng, nó sửa sang thành hình vuông vắn rồi cho vào hộp.
B:面倒めんどう家事かじがなくなって面白おもしろいニュースですね。
Việc nhà phiền phức không còn nữa, đúng là tin tức thú vị nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

洗濯せんたく: Giặt giũ.
たたむ: Gấp, xếp (quần áo).
・~てくれます (N5): Làm giúp việc gì cho mình.
・~のあとに (N5): Sau khi...

 

Chuyện trò về dịch vụ dùng drone giao hoa tươi định vị theo thời gian thực

A:わたしはは誕生日たんじょうびはなおくりました。
Tôi đã gửi hoa vào ngày sinh nhật của mẹ.
B:普通ふつう宅配便たくはいびん使つかいましたか。
Bạn có dùng dịch vụ chuyển phát thông thường không?
A:いいえ、そらぶドローンのサービスです。
Không, đó là dịch vụ thiết bị bay drone trên trời.
B:ドローンはにわ荷物にもつとしますか。
Drone có thả hàng hóa xuống sân vườn không?
A:いいえ、ベランダにやさしくりました。
Không, nó hạ cánh rất dịu dàng xuống ban công.
B:スマホでいま場所ばしょかりますね。
Có thể biết được vị trí hiện tại trên điện thoại nhỉ.
A:はい、はな写真しゃしん一緒いっしょとどきましたよ。
Vâng, ảnh chụp hoa cũng được gửi tới cùng luôn đấy.
B:とお家族かぞく気持きもちをつたえるみせです。
Đó là một cửa hàng tốt để truyền tải tình cảm tới gia đình ở xa.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

配達はいたつ宅配便たくはいびん: Chuyển phát nhanh.
位置いち場所ばしょ: Vị trí, địa điểm.
・~一緒いっしょに (N5): Cùng nhau, cùng với.
・~わったら (N5): Sau khi xong...

 

Phản đối thuật toán mạng xã hội ẩn bài bạn bè để ép xem quảng cáo

A:最近さいきんのSNSの画面がめんへんだとおmoいます。
Tôi nghĩ màn hình mạng xã hội dạo gần đây rất kỳ lạ.
B:どんなところがへんですか。
Kỳ lạ ở chỗ nào thế?
A:友達ともだち写真しゃしん全然見ぜんぜんみえません。
Tôi hoàn toàn không nhìn thấy ảnh của bạn bè nữa.
B:広告こうこく動画どうががたくさんdeますね。
Rất nhiều video quảng cáo hiện ra nhỉ.
A:わたしはこのあたらしいシステムに反対はんたいします。
Tôi phản đối hệ thống mới này.
B:AIがもの記事きじばかりえらびますよ。
AI toàn chọn những bài viết để bán hàng thôi đấy.
A:友達ともだちはなたのしさがなくなりました。
Niềm vui trò chuyện với bạn bè đã biến mất rồi.
B:会社かいしゃはユーザーのこえくべきです。
Công ty nên lắng nghe tiếng nói của người dùng.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

広告こうこく: Quảng cáo.
反対はんたい: Phản đối.
・~ばかり (N5): Toàn là...
・~べきです (N4): Nên làm gì.

 

Đồng tình với tính năng quét mã QR tự phát hiện ảnh deepfake trên mạng

A:あたらしいアプリはうそ写真しゃしん自動じどうします。
Ứng dụng mới tự động xóa các bức ảnh giả mạo.
B:AIでつくったうそかおのニュースですね。
Đó là tin tức về khuôn mặt giả làm bằng AI phải không.
A:ええ、わたしはthis安全あんぜん機能きのう同意どういします。
Ừm, tôi đồng tình với chức năng an toàn này.
B:ネットのうそだまされないから安心あんしんです。
Không bị lừa bởi những lời nói dối trên mạng nên yên tâm.
A:今日きょうからおおくのひと使い始めましたよつかいはじめましたよ
Từ hôm nay nhiều người đã bắt đầu sử dụng rồi đấy.
B:本当ほんとうかおだけがえるのはいことです。
Việc chỉ nhìn thấy khuôn mặt thật là một điều tốt.
A:ネットの世界せかいがとても綺麗きれいになりますね。
Thế giới trên mạng sẽ trở nên rất sạch sẽ nhỉ.
B:安全あんぜんのために素晴すばらしい工夫くふうだとおもいます。
Tôi nghĩ đó là sáng kiến tuyệt vời vì sự an toàn.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

機能きのう: Chức năng.
だまされる: Bị lừa (bị động).
・~はじめました (N4): Đã bắt đầu làm gì.
・~から (N5): Vì...

 

Đồng tình với ứng dụng chia tiền thông minh (割り勘) tự tính cả điểm thưởng

A:友達ともだちとごはんべるアプリがあります。
Có một ứng dụng để ăn cơm cùng bạn bè.
B:おかね計算けいさん自動じどうでやるシステムですか。
Đó là hệ thống tự động tính tiền à?
A:はい、わたしはこのアプリの会社かいしゃ応援おうえんしています。
Vâng, tôi đang ủng hộ công ty của ứng dụng này.
B:おみせのポイントも一緒いっしょ割り勘わりかんしますね。
Nó chia đều cả điểm thưởng của cửa hàng luôn nhỉ.
A:ええ、一秒いちびょう支払しはらいが簡単かんたんわります。
Vâng, việc thanh toán kết thúc dễ dàng trong một giây.
B:ネットの募金ぼきんでも人気にんきあつまりましたよ。
Nó cũng đã thu hút sự ưa chuộng trên quỹ quyên góp mạng đấy.
A:こまかい計算けいさん無駄むだがなくなりました。
Sự lãng phí của việc tính toán chi tiết đã không còn.
B:最後さいごまで友達ともだちたのしく話せますねはなせますね
Chúng ta có thể trò chuyện vui vẻ với bạn bè đến phút cuối nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

割り勘わりかん: Chia tiền đều, chia hóa đơn.
応援おうえん: Ủng hộ.
・~簡単かんたんに (N5): Một cách dễ dàng.
・~はなせます (N4): Có thể nói chuyện.

 

Thuyết phục nhóm bạn thân dùng phòng thực tế ảo AR để tụ họp ngày lễ

A:今日きょうよるあつまりは仮想現実かそうげんじつにしましょう。
Buổi tụ họp tối nay chúng ta hãy làm trong không gian thực tế ảo đi.
B:ええ、でも設定せっていむずかしいのはいやですよ。
Ủan, nhưng cài đặt phức tạp thì tôi không thích đâu đấy.
A:いいえ、スマホのコードをあそぶだけでいいです。
Không đâu, chỉ cần chơi với mã trên điện thoại là được rồi.
B:本当ほんとうにみんなのかお近くちかくえますか。
Thật sự có thể nhìn thấy khuôn mặt của mọi người ở gần không?
A:はい、まえ友達ともだちがいるみたいになります。
Đúng vậy, sẽ giống như bạn bè đang ở ngay trước mắt vậy.
B:飛行機ひこうき切符きっぷわないでもいいですね。
Chúng ta cũng không cần phải mua vé máy bay luôn nhỉ.
A:ええ、おかね節約せつやくしてたのしくゲームができます。
Vâng, có thể tiết kiệm tiền và chơi game một cách vui vẻ.
B:あなたのはなししんじていまから準備じゅんびします。
Tôi tin lời bạn nói và sẽ chuẩn bị từ bây giờ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

あつまり: Buổi tụ họp, thu thập.
節約せつやく: Tiết kiệm.
・~ないでもいい (N4): Không cần phải làm gì.
・~みたい (N4): Giống như là...

 

Tám chuyện cụ bà 100 tuổi dùng lịch AI kết nối con cháu

A:近所きんじょのおばあさんのニュースをきましたか。
Bạn có nghe tin tức về cụ bà ở hàng xóm không?
B:いいえ、どんな面白おもしろいおはなしですか。
Không, câu chuyện gì thú vị thế?
A:あたらしいAIカレンダーを毎日使まいにちつかっています。
Cụ bà sử dụng chiếc lịch AI mới mỗi ngày.
B:百歳ひゃくさいのお年寄としよりがアプリを使つかいますか。
Cụ già 100 tuổi mà dùng ứng dụng á?
A:ええ、家族全員かぞくぜんいん仕事しごと時間じかん調しらべます。
Vâng, nó kiểm tra thời gian làm việc của tất cả thành viên gia đình.
B:まご一緒いっしょにごはんべるですね。
Để biết những ngày cùng ăn cơm với con cháu nhỉ.
A:はい、買い物かいもののリストも自動じどうつく機械きかいです。
Đúng vậy, nó là chiếc máy tự động lập cả danh sách mua sắm luôn.
B:SNSでもみんんながすごいとめていますよ。
Trên mạng mọi người cũng đang khen ngợi là siêu thật đấy.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

全員ぜんいん: Toàn bộ thành viên, tất cả mọi người.
める: Khen ngợi.
・~ましたか (N5): Câu hỏi quá khứ.
・~ています (N5): Đang làm gì.

 

Chuyện trò về robot đàm thoại giúp ông bà bớt cô đơn ở quê

A:わたし田舎いなか祖父母そふぼにロボットをきました。
Tôi đã đặt một con robot ở nhà ông bà dưới quê.
B:それは会話かいわができるあたらしい機械きかいですか。
Đó có phải là chiếc máy mới có thể trò chuyện không?
A:はい、スマホを使つかわないではな道具どうぐです。
Vâng, đó là công cụ để nói chuyện mà không cần dùng điện thoại.
B:毎日まいにちおじいさんたちのこえきますか。
Mỗi ngày bạn có nghe thấy giọng nói của ông bà không?
A:ええ、ロボットがメッセージを自動じどうおくります。
Vâng, robot tự động gửi tin nhắn đi.
B:お年寄としよりがさびしくない知恵ちえですね。
Đó là mẹo hay để người già không bị cô đơn nhỉ.
A:今日きょう日記にっき写真しゃしんもスマホにましたよ。
Ảnh chụp nhật ký hôm nay cũng gửi về điện thoại luôn đấy.
B:はなれている家族かぞく近くちかくかんじられてうれしいです。
Thật vui vì có thể cảm nhận gia đình ở xa đang ở thật gần.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

祖父母そふぼ: Ông bà.
知恵ちえ: Trí tuệ, mẹo vặt.
・~使つかわないde (N5): Mà không dùng...
・~かんじられる (N4): Có thể cảm nhận được (Thể khả năng).

 

Phản đối việc người yêu lạm dụng AI để viết thư tình thay lời tâm sự

A:わたし恋人こいびとのメッセージのかたいやです。
Tôi không thích cách viết tin nhắn của người yêu chút nào.
B:どんなメッセージをかれきましたか。
Anh ấy đã viết tin nhắn như thế nào thế?
A:AIを使つかって綺麗きれい言葉ことばばかりします。
Anh ấy dùng AI rồi toàn đưa ra những lời lẽ hoa mỹ thôi.
B:文章ぶんしょう上手うますぎてうそえますね。
Câu văn giỏi quá nên nhìn cứ như lời giả dối nhỉ.
A:ええ、わたしはthisやりかたつよ反対はんたいします。
Vâng, tôi phản đối mạnh mẽ cách làm này.
B:機械きかい言葉ことばつめたい気持きもちになりますよ。
Lời lẽ của máy móc làm cho cảm xúc trở nên lạnh lẽo đấy.
A:簡単かんたん自分じぶん言葉ことばいてほしいです。
Tôi muốn anh ấy viết bằng những lời đơn giản của chính mình.
B:こころ伝えるために日記を書きましょうつたえるためににっきをかきましょう
Chúng ta hãy viết nhật ký để truyền tải con tim nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

恋人こいびと: Người yêu.
文章ぶんしょう: Câu văn, đoạn văn.
・~すぎて (N4): Vì quá...
・~てほしい (N4): Muốn ai đó làm gì.

 

nhẫn thông minh cảm nhận nhịp tim người yêu

A:気持きもちがつたわるあたらしいスマート指輪ゆびわいました。
Tôi đã mua chiếc nhẫn thông minh mới truyền tải cảm xúc.
B:相手あいておこると自分じぶん指輪ゆびわあかひか機械きかいですね。
Đó là chiếc máy mà nhẫn của mình sẽ sáng đỏ hễ đối phương tức giận phải không.
A:はい、わたしはthisあたらしい技術ぎじゅつ賛成さんせいします。
Vâng, tôi đồng tình với công nghệ mới này.
B:言葉ことばわないでも気分きぶんがすぐかりますね。
Dù không nói lời nào vẫn biết được ngay tâm trạng nhỉ.
A:とお場所ばしょにいるときもいつも安心あんしんですよ。
Ngay cả lúc ở nơi xa xôi vẫn luôn an tâm đấy.
B:ネットのテストでもみんながいといました。
Trong cuộc khảo sát trên mạng mọi người cũng đều khen tốt.
A:二人の関係ふたりのかんけいがもっと近くちかくになりますね。
Mối quan hệ của hai người sẽ trở nên khăng khít hơn nhỉ.
B:恋人こいびと気遣きづかうために素晴すばらしいアイデアです。
Đó là ý tưởng tuyệt vời để quan tâm đến người yêu.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

技術ぎじゅつ: Công nghệ, kỹ thuật.
気遣きづかう: Quan tâm, để ý.
・~ないでも / ~なくてもいい (N4): Dù không làm...
・~になります (N5): Trở nên, trở thành.