Cất điện thoại khi họp
A:先輩、新しいアプリの画面を見てください。
Tiền bối ơi, anh nhìn vào màn hình ứng dụng mới này đi ạ.
B:会議の途中でスマホを見るのは良くないです。
Nhìn vào điện thoại giữa cuộc họp là không tốt đâu.
A:あ、お年寄りの取引先が来ましたよ。
A, vị đối tác lớn tuổi đã đến rồi kìa anh.
B:日本のビジネスでは空気を読むのが大切です。
Trong kinh doanh ở Nhật, việc tinh ý nhận biết bầu không khí rất quan trọng.
A:私はスマホをすぐにカバンにしまいます。
Em sẽ cất điện thoại vào túi xách ngay lập tức đây.
B:机の上の古い荷物も片付けました。
Anh cũng dọn luôn mấy đồ đạc cũ trên bàn rồi.
A:目を見て挨拶をするのが基本のマナーですね。
Nhìn vào mắt để chào hỏi chính là phép lịch sự cơ bản nhỉ.
B:良い雰囲気のために集中して話しましょう。
Vì một bầu không khí tốt, chúng ta hãy tập trung trò chuyện nào.
📘 単語 & 文法
・取引先: Đối tác kinh doanh.
・片付けました: Đã dọn dẹp.
・~の途中で: Giữa chừng, trong khi...
・基本: Cơ bản.
・片付けました: Đã dọn dẹp.
・~の途中で: Giữa chừng, trong khi...
・基本: Cơ bản.
Tắt kính thông minh khi gặp tiền bối
A:先輩の前でスマート眼鏡の画面を消しました。
Tôi đã tắt màn hình kính thông minh trước mặt tiền bối.
B:真面目な仕事の話だから空気を読みましたね。
Vì là chuyện công việc nghiêm túc nên bạn đã tinh ý nhận biết bầu không khí nhỉ.
A:はい、ずっと画面を見ていると失礼になります。
Vâng, hễ cứ nhìn vào màn hình suốt thì sẽ thành ra bất lịch sự.
B:目を見て会話をするのが一番安全な対応ですよ。
Nhìn vào mắt và trò chuyện là cách ứng xử an toàn nhất đấy.
A:言葉のやり取りだけでなく気遣いが必要でした。
Không chỉ có trao đổi lời nói, mà sự chu đáo cũng rất cần thiết.
B:日本の会社ではこういう場面が多いですね。
Tại các công ty Nhật có nhiều tình huống như thế này nhỉ.
A:自分で気づいて動くマナーを勉強しました。
Tôi đã học hỏi được phép lịch sự tự mình nhận biết để hành động.
B:良い雰囲気のためにこれからも頑張りましょう。
Chúng ta hãy tiếp tục cố gắng vì một bầu không khí tốt nhé.
📘 単語 & 文法
・対応: Ứng phó, ứng xử.
・気遣い: Sự chu đáo, để ý.
・~と: Hễ... là.
・~だけでなく: Không chỉ... mà còn.
・気遣い: Sự chu đáo, để ý.
・~と: Hễ... là.
・~だけでなく: Không chỉ... mà còn.
Nhận thông báo giảm giá từ loa AI
値下げを知らせるAIスピーカー
A:家のAIスピーカーがスーパーの値下げを教えます。
Loa AI ở nhà thông báo việc giảm giá của siêu thị.
B:お弁当が安くなるタイミングがすぐに分かりますね。
Biết được ngay thời điểm cơm hộp rẻ đi nhỉ.
A:ええ、忙しい時にご飯代の節約ができますよ。
Vâng, vào thời gian bận rộn này, ta có thể tiết kiệm tiền ăn đấy.
B:パソコンを見なくても声で教えるから楽です。
Dù không nhìn máy tính, nó vẫn báo bằng giọng nói nên rất nhàn.
A:今日の夜のメニューも自動で提案しました。
Nó còn tự động đề xuất cả thực đơn cho tối hôm nay nữa.
B:冷蔵庫の中の古い食材を使うコツですね。
Đó chính là bí quyết để tiêu thụ những thực phẩm cũ trong tủ lạnh nhỉ.
A:買い物の無駄がなくなって本当に嬉しいです。
Không còn lãng phí mua sắm nữa nên tôi thực sự rất vui.
B:道具を上手に使って賢く生活しましょう。
Chúng ta hãy sử dụng đạo cụ thật giỏi để sinh hoạt thông minh nào.
📘 単語 & 文法
・値下げ: Giảm giá.
・節約: Tiết kiệm.
・~見なくても: Dù không nhìn...
・~ができます: Có thể làm gì.
・節約: Tiết kiệm.
・~見なくても: Dù không nhìn...
・~ができます: Có thể làm gì.
Mẹo tìm ví tiền qua bản đồ định vị
地図で位置を確認する
A:昨日、カバンの中で財布を無くしました。
Hôm qua, tôi đã lạc mất chiếc ví ở trong túi xách.
B:新しいスマート財布を使っていますね。
Bạn đang dùng loại ví thông minh mới phải không.
A:はい、スマホから離れると自動で鍵がかかります。
Vâng, hễ ở xa điện thoại là nó tự động khóa lại.
B:アプリの地図で今の位置がすぐ分かりましたか。
Bạn có biết được ngay vị trí hiện tại trên bản đồ ứng dụng không?
A:ええ、一秒で部屋の場所を教えてくれましたよ。
Vâng, nó đã chỉ cho tôi vị trí trong phòng chỉ trong một giây đấy.
B:泥棒に盗まれる心配もなくなって安心です。
Mối lo bị kẻ trộm lấy mất cũng không còn nữa nên an tâm rồi.
A:電池の残りのデータも画面に出ます。
Dữ liệu pin còn lại cũng hiện lên trên màn hình luôn.
B:最新のガジェットの知恵を毎日使いましょう。
Chúng ta hãy sử dụng mẹo vặt của thiết bị công nghệ mới nhất mỗi ngày nhé.
📘 単語 & 文法
・位置: Vị trí.
・無くす: Làm mất, thất lạc.
・~てくれました: Làm giúp cho mình.
・~残る: Còn lại.
・無くす: Làm mất, thất lạc.
・~てくれました: Làm giúp cho mình.
・~残る: Còn lại.
Thử đồ ảo bằng gương thông minh
A:ニュースで新しい鏡の記事を読みました。
Tôi đã đọc một bài viết về chiếc gương mới trên tin tức.
B:服を着ないで画面の中で試着ができる機械ですね。
Đó là chiếc máy có thể thử đồ trên màn hình mà không cần mặc vào người phải không nhỉ.
A:はい、ボタンを押すだけで色やサイズがすぐ変わりますよ。
Vâng, chỉ cần ấn nút là màu sắc và kích cỡ sẽ thay đổi ngay lập tức đấy.
B:お店に行かなくても家で買い物が楽しくなりますね。
Dù không đến cửa hàng thì việc mua sắm tại nhà vẫn trở nên vui vẻ nhỉ.
A:私は今の季節に合うシャツを一枚選びました。
Tôi đã chọn một chiếc áo sơ mi phù hợp với mùa tiết hiện tại.
B:ネットのショップの登録もとても簡単でしたよ。
Việc đăng ký cửa hàng trên mạng cũng đã rất dễ dàng đấy.
A:注文の次の日に荷物が自動で届きました。
Bưu kiện đã được giao tự động vào ngày hôm sau khi đặt hàng.
B:最新のデジタルの力は本当に素晴らしいです。
Sức mạnh kỹ thuật số mới nhất thực sự tuyệt vời.
📘 単語 & 文法
・試着: Thử quần áo.
・記事: Bài báo, bài viết.
・~ないで: Mà không làm gì...
・...ことができる: Có thể làm gì.
・記事: Bài báo, bài viết.
・~ないで: Mà không làm gì...
・...ことができる: Có thể làm gì.
Robot giao bento tận công viên
A:公園でアプリを使うとロボットが来ます。
Hễ dùng ứng dụng ở công viên là robot sẽ chạy đến.
B:店の温かい弁当を持ってきてくれましたよ。
Nó đã mang cơm hộp ấm nóng từ cửa hàng đến giúp mình đấy.
A:天気が良い日のピクニックにとても便利です。
Vào lúc đi dã ngoại ngày đẹp trời thì thật là tiện lợi.
B:混んでいる店に並ぶ時間がなくなりましたね。
Thời gian xếp hàng ở quán xá đông đúc không còn nữa nhỉ.
A:支払いもスマホの画面で一瞬で終わります。
Việc thanh toán cũng xong xuôi trong nháy mắt trên màn hình điện thoại.
B:今日は子供と一緒にジュースも頼みました。
Hôm nay, tôi cũng đã gọi cả nước trái cây cùng với con nữa.
A:ロボットのカメラが人を避けて安全に走ります。
Camera của robot tránh mọi người và di chuyển rất an toàn.
B:新しい技術のサービスをみんなで楽しみましょう。
Chúng ta hãy cùng nhau tận hưởng dịch vụ công nghệ mới này nào.
📘 単語 & 文法
・一瞬: Trong nháy mắt, chớp mắt.
・避ける: Tránh né.
・~てくれました: Làm giúp cho mình.
・~と: Hễ... là.
・避ける: Tránh né.
・~てくれました: Làm giúp cho mình.
・~と: Hễ... là.
Giường thông minh cảnh báo thiếu nước cơ thể
A:このスマートベッドは寝ている時の体を調べます。
Chiếc giường thông minh này kiểm tra cơ thể khi đang ngủ.
B:朝、スマホの画面に健康のアドバイスが出ましたか。
Buổi sáng, lời khuyên sức khỏe có hiện trên màn hình điện thoại không?
A:はい、今日は「水分が足りないから水を飲んで」と出ましたよ。
Vâng, hôm nay nó đã hiện chữ "Vì cơ thể đang thiếu nước hãy uống nước vào" đấy.
B:暑い季節になりましたから大切な機能ですね。
Vì đã sang mùa nóng rồi nên đây là chức năng quan trọng nhỉ.
A:病気になる前に自動で気づくので安心です。
Tôi rất an tâm vì hệ thống tự động nhận biết trước khi bị đổ bệnh.
B:病院のデータとも自動で繋がる仕組みですか。
Đó là cơ chế tự động liên kết với dữ liệu của bệnh viện luôn à?
A:ええ、体の調子が悪いとすぐお医者さんに教えます。
Vâng, hễ sức khỏe có dấu hiệu xấu là nó báo ngay cho bác sĩ đấy.
B:自分の健康を数字できちんと管理しましょう。
Chúng ta hãy quản lý tốt sức khỏe của chính mình bằng con số nào.
📘 単語 & 文法
・水分: Lượng nước.
・機能: Chức năng.
・~前に: Trước khi...
・~と: Hễ... là...
・機能: Chức năng.
・~前に: Trước khi...
・~と: Hễ... là...
Đồng hồ thông minh phát hiện người già té ngã
A:私の祖父は今日からスマート時計を付けました。
Ông nội của tôi đã đeo chiếc đồng hồ thông minh từ hôm nay.
B:道で倒れた時に自動で病院に連絡する機械ですか。
Đó là chiếc máy tự động liên lạc với bệnh viện khi bị ngã trên đường à?
A:はい、一人で住んでいるお年寄りに絶対必要です。
Vâng, nó tuyệt đối cần thiết cho người già sống một mình.
B:体の健康のデータもスマホに自動で残りますね。
Dữ liệu sức khỏe cơ thể cũng tự động lưu lại trên điện thoại nhỉ.
A:離れて暮らす家族にとっても本当に安心の道具ですよ。
Đối với gia đình sống xa nhà thì đây thực sự là công cụ an tâm đấy.
B:毎日使う物で命が守れるのは嬉しいですね。
Thật vui khi mạng sống được bảo vệ bằng vật dụng sử dụng mỗi ngày nhỉ.
A:祖父も「これなら使いやすい」と言いました。
Ông tôi cũng bảo là "Thế này thì dễ dùng rồi".
B:最新のハイテク技術が私たちの生活を守っています。
Công nghệ cao mới nhất đang bảo vệ cuộc sống của chúng ta.
📘 単語 & 文法
・健康: Sức khỏe.
・残る: Lưu lại, còn lại.
・~にとっても: Đối với... cũng vậy.
・~守れる: Có thể bảo vệ.
・残る: Lưu lại, còn lại.
・~にとっても: Đối với... cũng vậy.
・~守れる: Có thể bảo vệ.
Đăng ký thẻ hành chính số qua app nhận diện
A:昨日、区役所の新しいアプリを入れました。
Hôm qua, tôi đã cài ứng dụng mới của ủy ban quận.
B:行政の手続きがスマホでできるシステムですね。
Đó là hệ thống có thể làm các thủ tục hành chính ngay trên điện thoại nhỉ.
A:はい、カメラで顔を登録するだけで終わりましたよ。
Vâng, chỉ cần đăng ký khuôn mặt bằng camera là xong xuôi rồi đấy.
B:窓口に長い時間並ばないで本当に助かりましたね。
Không phải xếp hàng lâu ở quầy tiếp đón nên thực sự đỡ biết mấy nhỉ.
A:住民票のデータも一瞬で届きました。
Dữ liệu giấy chứng nhận cư trú cũng được gửi đến trong nháy mắt.
B:平日の昼間に仕事を休まなくてもいいから楽です。
Không cần xin nghỉ làm vào ban ngày ngày thường nên rất nhàn nhã.
A:新しいデジタルのルールは住民にとても親切です。
Quy định kỹ thuật số mới rất thân thiện với người dân.
B:安全な街にするための素晴らしいカイゼンだと思います。
Tôi nghĩ đây là một cải tiến tuyệt vời để tạo nên khu phố an toàn.
📘 単語 & 文法
・手続き: Thủ tục.
・助かる: Được giúp ích, đỡ vất vả.
・~並ばないで: Mà không xếp hàng...
・~なくてもいい: Không cần phải làm gì.
・助かる: Được giúp ích, đỡ vất vả.
・~並ばないで: Mà không xếp hàng...
・~なくてもいい: Không cần phải làm gì.
Hệ thống AI quản lý xe bus công cộng tự động
A:市役所が自動運転の新しい公営バスを始めました。
Ủy ban thành phố đã bắt đầu vận hành tuyến xe buýt công cộng tự lái mới.
B:運転手がいなくても安全に走る最新のインフラですね。
Đó là hạ tầng mới nhất chạy an toàn ngay cả khi không có tài xế nhỉ.
A:ええ、AIが道の混雑のデータを自動で調べて走ります。
Vâng, AI tự động kiểm tra dữ liệu đường đông đúc để di chuyển.
B:バス停の画面に今の位置がすぐ出ましたよ。
Vị trí hiện tại đã hiện ngay lên màn hình ở trạm xe buýt đấy.
A:料金の支払いもカードをタッチするだけで簡単です。
Việc trả tiền vé cũng dễ dàng chỉ bằng cách chạm thẻ.
B:お年寄りや外国人の観光客がたくさん乗っていました。
Nhiều người già và du khách nước ngoài đã lên xe đi thử.
A:誰もが快適に移動するための素晴らしい工夫です。
Đó là sáng kiến tuyệt vời để bất kỳ ai cũng có thể di chuyển thoải mái.
B:新しい公共のサービスをこれからも応援しましょう。
Chúng ta hãy tiếp tục ủng hộ dịch vụ công cộng mới từ bây giờ về sau nhé.
📘 単語 & 文法
・公営バス: Xe buýt công cộng.
・快適: Thoải mái, dễ chịu.
・~だけで: Chỉ cần... là đủ.
・~工夫: Sáng kiến, biện pháp.
・快適: Thoải mái, dễ chịu.
・~だけで: Chỉ cần... là đủ.
・~工夫: Sáng kiến, biện pháp.
Quán ăn dùng robot nướng thịt
A:ネットでロボットが肉を焼く店を見ました。
Tớ đã xem trên mạng một quán ăn mà robot nướng thịt.
B:連休の忙しい時間のために作った機械ですね。
Đó là chiếc máy được làm ra phục vụ cho khung giờ bận rộn ngày lễ nhỉ.
A:焦げないでいつも同じ美味しさになりますよ。
Nó không bị cháy và lúc nào cũng giữ nguyên độ ngon đấy.
B:人間の店員さんがいなくて少し驚きました。
Tớ hơi ngạc nhiên vì không có nhân viên là con người.
A:お客さんがたくさん並ぶ人気の店らしいです。
Nghe nói đó là quán hot có rất nhiều khách xếp hàng.
B:私はその店の場所をスマホで調べました。
Tớ đã kiểm tra vị trí của quán đó trên điện thoại rồi.
A:画面のルートがとても分かりやすいですね。
Lộ trình trên màn hình rất dễ hiểu nhỉ.
B:今日の夜のご飯はそこへ行って食べましょう。
Bữa tối hôm nay chúng ta hãy đến đó ăn thử đi.
📘 単語 & 文法
・驚く: Ngạc nhiên.
・~ないで: Mà không làm gì...
・~やすい: Dễ làm gì...
・~らしい: Nghe nói, hình như...
・~ないで: Mà không làm gì...
・~やすい: Dễ làm gì...
・~らしい: Nghe nói, hình như...
Trải nghiệm nhẫn thông minh
A:昨日、面白いスマート指輪を買いました。
Hôm qua, tớ đã mua một chiếc nhẫn thông minh rất thú vị.
B:それはどんな不思議な機能がありますか。
Cái đó có chức năng kỳ lạ nào thế cậu?
A:恋人が嬉しくなると自分の指輪が光りますよ。
Người yêu thấy vui là chiếc nhẫn của mình sẽ sáng lên đấy.
B:言葉を言わなくても今の気分が分かりますね。
Dù không nói lời nào vẫn biết được tâm trạng lúc này nhỉ.
A:一度、あなたの指に付けてみてください。
Cậu đeo thử vào ngón tay một lần xem đi.
B:あ、私の心臓の動きのデータが出ました。
A, dữ liệu chuyển động tim của tớ hiện lên rồi này.
A:遠い場所にいる時もいつも安心感があります。
Ngay cả lúc ở nơi xa xôi vẫn luôn có cảm giác an tâm.
B:科学の力を使った素晴らしいアイデアですね。
Đúng là một ý tưởng tuyệt vời sử dụng sức mạnh khoa học nhỉ.
📘 単語 & 文法
・心臓: Tim.
・不思議: Kỳ lạ.
・~てください: Xin hãy làm gì.
・~なくても: Dù không...
・不思議: Kỳ lạ.
・~てください: Xin hãy làm gì.
・~なくても: Dù không...
Ứng dụng dịch thuật đa ngôn ngữ mới của thành phố
A:市役所の新しい翻訳アプリはとても良いです。
Ứng dụng dịch thuật mới của ủy ban thành phố rất tốt.
B:外国人の手続きを自動で助けるシステムですね。
Đó là hệ thống tự động hỗ trợ người nước ngoài làm thủ tục nhỉ.
A:はい、私はこの新しい技術を強く支持します。
Vâng, tôi ủng hộ mạnh mẽ công nghệ mới này.
B:難しい日本のルールが英語やベトナム語で分かりますよ。
Có thể hiểu các quy tắc phức tạp ở Nhật bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt đấy.
A:窓口の長い待ち時間がなくなって本当に嬉しいです。
Thời gian chờ đợi lâu ở quầy tiếp đón không còn nữa nên tôi thực sự rất vui.
B:ネットのアンケートでも多くの人が同意しています。
Trong cuộc khảo sát trên mạng nhiều người cũng đồng ý.
A:誰もが安心して暮らせる街にしたいですね。
Tôi muốn biến khu phố thành nơi mà bất kỳ ai cũng có thể yên tâm sinh sống.
B:素晴らしい国際交流のためにこれからも応援しましょう。
Chúng ta hãy tiếp tục ủng hộ vì sự giao lưu quốc tế tuyệt vời từ bây giờ về sau nhé.
📘 単語 & 文法
・支持: Ủng hộ, tán thành.
・国際交流: Giao lưu quốc tế.
・~で分かります: Hiểu bằng...
・~暮らせる: Có thể sinh sống.
・国際交流: Giao lưu quốc tế.
・~で分かります: Hiểu bằng...
・~暮らせる: Có thể sinh sống.
Tham gia lớp học văn hóa số của khu phố
A:この新しいデジタル文化教室に入ってください。
Bạn hãy tham gia vào lớp học văn hóa số mới này đi.
B:でも、スマート眼鏡の操作は難しそうです。
Nhưng thao tác của kính thông minh nhìn có vẻ khó lắm.
A:いいえ、最初の十分の練習だけで大丈夫ですよ。
Không đâu, chỉ cần luyện tập trong 10 phút đầu là ổn rồi.
B:本当に日本の伝統的なマナーが分かりますか。
Liệu có thực sự hiểu được các phép lịch sự truyền thống của Nhật không?
A:はい、画面のAIアバターが優しく教えます。
Đúng vậy, nhân vật ảo AI trên màn hình sẽ chỉ dẫn tận tình.
B:外国人のための簡単なクイズもありますね。
Có cả những câu đố đơn giản dành cho người nước ngoài nữa nhỉ.
A:生活のトラブルがなくなって毎日が楽になりますよ。
Rắc rối trong cuộc sống sẽ mất đi và mỗi ngày sẽ nhàn nhã hơn đấy.
B:あなたの話を聞いて私も今日から試したいです。
Nghe câu chuyện của bạn, tôi cũng muốn dùng thử từ ngày hôm nay rồi.
📘 単語 & 文法
・操作: Thao tác, điều khiển.
・~そう: Nhìn có vẻ...
・~だけで: Chỉ cần... là đủ.
・~たいです: Muốn làm gì.
・~そう: Nhìn có vẻ...
・~だけで: Chỉ cần... là đủ.
・~たいです: Muốn làm gì.
Cách dùng ví kỹ thuật số chống trộm
A:新しいスマート財布の設定方法を説明します。
Tôi sẽ hướng dẫn cách cài đặt chiếc ví thông minh mới.
B:はい、自動の鍵のやり方が分かりませんでした。
Vâng, tôi đã không biết cách làm của khóa tự động.
A:まず、スマホのアプリの画面を開いてください。
Trước tiên, bạn hãy mở màn hình ứng dụng điện thoại lên.
B:あ、ここに指紋を登録するボタンがありますね。
A, ở đây có cái nút để đăng ký vân tay này.
A:次に、財布をカバンから一メートル離します。
Tiếp theo, bạn để ví cách xa túi xách một mét.
B:画面に自動でロックの通知が出ましたよ。
Thông báo khóa tự động đã hiện lên trên màn hình rồi đấy.
A:これで泥棒に盗まれる心配はありません。
Nhờ vậy là không lo bị kẻ trộm lấy mất nữa rồi.
B:安全な技術の使い方を優しく勉強できました。
Tôi đã có thể học cách dùng công nghệ an toàn một cách dễ dàng.
📘 単語 & 文法
・指紋: Vân tay.
・心配: Lo lắng, mối lo.
・~てください: Xin hãy làm gì.
・~離します: Để xa, cách xa.
・心配: Lo lắng, mối lo.
・~てください: Xin hãy làm gì.
・~離します: Để xa, cách xa.
Cảnh báo về luật cấm quay phim lén
A:来月から新しい安全の法律が始まりますよ。
Từ tháng sau một đạo luật an toàn mới sẽ bắt đầu đấy.
B:隠しカメラの販売を厳しく禁止するルールですね。
Đó là quy định nghiêm cấm việc bán camera ẩn phải không nhỉ.
A:はい、街のAIカメラが登録のない機械を調べます。
Vâng, camera AI của khu phố sẽ kiểm tra những thiết bị không có đăng ký.
B:プライバシーを盗む行為は絶対にダメです。
Hành vi đánh cắp quyền riêng tư tuyệt đối không được phép.
A:違反した人はとても重い罰を受けますよ。
Người vi phạm sẽ phải chịu hình phạt rất nặng đấy.
B:ネットの怪しいショップのデータも全部消えます。
Toàn bộ dữ liệu của các cửa hàng đáng ngờ trên mạng cũng sẽ biến mất.
A:悪い使い方をする人は本当に危ないですから。
Vì những người sử dụng sai trái thực sự rất nguy hiểm mà.
B:誰もが安心して暮らせる街を守りましょう。
Chúng ta hãy cùng nhau bảo vệ khu phố nơi bất kỳ ai cũng có thể yên tâm sinh sống nào.
📘 単語 & 文法
・禁止: Nghiêm cấm.
・違反: Vi phạm.
・~から / ~ですから: Vì...
・~暮らせる: Có thể sinh sống.
・違反: Vi phạm.
・~から / ~ですから: Vì...
・~暮らせる: Có thể sinh sống.
Đồng hồ thông minh bị hỏng trong ngày mưa
A:今日の強い雨でスマート時計が故障しました。
Do cơn mưa lớn hôm nay nên chiếc đồng hồ thông minh của tôi bị hỏng rồi.
B:倒れた時に自動で連絡する大切な機械ですね。
Đó là thiết bị quan trọng tự động liên lạc hễ người đeo bị ngã phải không.
A:はい、健康のデータが消えてとても困りました。
Vâng, dữ liệu sức khỏe biến mất luôn rồi nên tôi đang gặp rắc rối to.
B:あまりショックを受けないでくださいね。
Bạn đừng quá sốc nhé.
A:修理の店に行く時間が今日はありません。
Hôm nay tôi không có thời gian để đến cửa hàng sửa chữa.
B:明日の朝に私が一緒に古いデータを直しますよ。
Sáng mai tôi sẽ cùng bạn khôi phục lại dữ liệu cũ cho.
A:あなたの言葉を聞いて元気が少し出ました。
Nghe lời bạn nói tôi đã thấy phấn chấn lên một chút rồi.
B:新しいシステムを信じて一緒に頑張りましょう。
Chúng ta hãy tin tưởng vào hệ thống mới và cùng nhau cố gắng nhé.
📘 単語 & 文法
・故障: Hỏng hóc, sự cố.
・修理: Sửa chữa.
・~ないでください: Xin đừng làm gì.
・~直します: Sửa lại, khôi phục.
・修理: Sửa chữa.
・~ないでください: Xin đừng làm gì.
・~直します: Sửa lại, khôi phục.
Bình điện xe scooter tự động bốc khói
A:先ほど、道路でキックボードの電池から煙が出ました。
Lúc nãy, pin của chiếc xe scooter trên đường đột nhiên bốc khói.
B:ええ、連休の人混みの中で危ない事故ですね。
Ừm, giữa đám đông ngày lễ mà xảy ra tai nạn nguy hiểm thật nhỉ.
A:機械の電気が自動で消えなかったら大火事でしたよ。
Nếu nguồn điện của máy không tự động ngắt thì đã thành hỏa hoạn lớn rồi đấy.
B:最新の安全システムのエラーが原因らしいです。
Nghe nói nguyên nhân là do lỗi của hệ thống an toàn mới nhất.
A:近くを歩く時は急なトラブルに注意してください。
Khi đi bộ gần đó bạn xin hãy chú ý những rắc rối đột ngột.
B:スマホのアプリの画面にも警告の通知が来ました。
Thông báo cảnh báo cũng đã gửi về màn hình ứng dụng điện thoại luôn rồi.
A:古い電池をずっと使うのは本当に危険ですから。
Vì việc dùng suốt pin cũ thực sự rất nguy hiểm mà.
B:自分の身を守るために早い確認が必要ですね。
Việc kiểm tra nhanh chóng rất cần thiết để bảo vệ bản thân nhỉ.
📘 単語 & 文法
・大火事: Hỏa hoạn lớn.
・警告: Cảnh báo.
・~なかったら: Nếu đã không...
・~らしい: Nghe nói, hình như.
・警告: Cảnh báo.
・~なかったら: Nếu đã không...
・~らしい: Nghe nói, hình như.
Vạch kẻ đường phát sáng dưới hầm ga tàu
A:ガード下の横断歩道の新しいライトは綺麗です。
Hệ thống đèn mới của vạch kẻ đường dưới hầm đi bộ rất đẹp.
B:人が来ると白く自動で光る安全な道路ですね。
Đó là con đường an toàn tự động sáng trắng lên hễ có người đến nhỉ.
A:私はこの新しいインフラの工事に賛成しますよ。
Tôi đồng tình với công trình hạ tầng mới này đấy.
B:夜の暗い時間も歩行者がすぐに分かります。
Có thể nhận ra người đi bộ ngay lập tức cả vào khung giờ tối tăm ban đêm.
A:車の運転手も事故を未然に防ぐことができますね。
Tài xế ô tô cũng có thể phòng tránh tai nạn trước khi nó xảy ra nhỉ.
B:SNSのメッセージでもみんなが良いと言いました。
Trong các tin nhắn trên mạng xã hội mọi người cũng đều khen tốt.
A:街を良くするプロジェクトをずっと支持したいです。
Tôi muốn ủng hộ suốt những dự án làm tốt cho khu phố.
B:安全な未来のために素晴らしい工夫だと思います。
Tôi nghĩ đó là sáng kiến tuyệt vời vì một tương lai an toàn.
📘 単語 & 文法
・横断歩道: Vạch kẻ đường.
・歩行者: Người đi bộ.
・ことができる: Có thể làm gì.
・~たいです: Muốn làm gì.
・歩行者: Người đi bộ.
・ことができる: Có thể làm gì.
・~たいです: Muốn làm gì.
Ghế công viên thông minh tự sạc điện
A:公園の新しいスマート椅子の使い方を教えます。
Tôi sẽ hướng dẫn bạn cách dùng chiếc ghế thông minh mới ở công viên.
B:はい、普通の椅子と形が同じで分かりませんでした。
Vâng, hình dáng giống hệt ghế bình thường nên tôi đã không biết làm.
A:まず、ベンチの右側の平らな場所に置いてください。
Trước tiên, bạn hãy đặt nó lên vị trí phẳng ở phía bên phải của ghế băng.
B:スマホをただ置くだけで本当にいいですか。
Chỉ cần đặt điện thoại lên đó thôi là thực sự được rồi à?
A:ええ、太陽の光の電気で自動で充電が始まります。
Vâng, việc sạc pin sẽ tự động bắt đầu bằng nguồn điện từ ánh sáng mặt trời.
B:あ、画面のバッテリーの数字が増えましたよ。
A, con số pin trên màn hình đã tăng lên rồi này.
A:次に、使い終わったら元の綺麗な状態に戻します。
Tiếp theo, dùng xong bạn hãy trả lại trạng thái sạch sẽ như cũ.
B:誰もが快適に利用するための素晴らしいインフラですね。
Đó là hạ tầng tuyệt vời để bất kỳ ai cũng có thể sử dụng thoải mái nhỉ.
📘 単語 & 文法
・充電: Sạc pin.
・快適: Thoải mái.
・~だけでいい: Chỉ cần... là được.
・~終わったら: Sau khi xong...
・快適: Thoải mái.
・~だけでいい: Chỉ cần... là được.
・~終わったら: Sau khi xong...
Đóng góp ý kiến sửa bảng điện tử công cộng
A:駅のデジタル案内板の文字について市役所に書きましょう。
Chúng ta hãy viết thư lên ủy ban thành phố về chữ trên bảng hướng dẫn số ở nhà ga đi.
B:でも、個人のメッセージは全然読まれませんよ。
Nhưng tin nhắn của cá nhân hoàn toàn không được đọc đâu.
A:いいえ、今のアプリの画面から簡単に報告できます。
Không đâu, bạn có thể báo cáo dễ dàng ngay từ màn hình ứng dụng hiện tại.
B:本当にお年寄りや外国人が困っているデータがいきますか。
Liệu dữ liệu cho thấy người già và người nước ngoài đang gặp vất vả có thực sự gửi đến không?
A:はい、多くの人の意見が集まると会社はすぐ動きます。
Đúng vậy, hễ ý kiến của nhiều người gom lại là công ty sẽ hành động ngay.
B:確かに文字が小さすぎて時間の変更が読めませんね。
Quả thực là chữ quá nhỏ nên không thể đọc được thay đổi thời gian nhỉ.
A:誰もが使いやすいシステムに変えるのは大切です。
Việc đổi sang hệ thống dễ dùng cho bất kỳ ai là rất quan trọng.
B:あなたの熱い話を聞いて私も今から送信しますよ。
Nghe câu chuyện nhiệt tình của bạn, tôi cũng sẽ bấm gửi đi ngay từ bây giờ đây.
📘 単語 & 文法
・案内板: Bảng hướng dẫn.
・送信: Gửi đi, phát tín hiệu.
・~について: Về chủ đề...
・~すぎます / ~すぎて: Quá...
・送信: Gửi đi, phát tín hiệu.
・~について: Về chủ đề...
・~すぎます / ~すぎて: Quá...
Phản đối robot quét dọn làm ồn ban đêm
A:夜遅い時間の自動掃除ロボットの音はダメです。
Tiếng của con robot hút bụi tự động vào ban đêm muộn là không được rồi.
B:誰もいない道を綺麗にする最新の技術ですよ。
Đó là công nghệ mới nhất để dọn sạch con đường không có ai cơ mà.
A:提案のやり方は便利ですが音が大きすぎます。
Cách làm được đề xuất thì tiện thật nhưng tiếng của nó lại quá to.
B:静かな時間帯ですから寝ることができませんね。
Vì là khoảng thời gian yên tĩnh nên không thể ngủ được nhỉ.
A:私はこの不便なポイントに強く反対しますよ。
Tôi phản đối mạnh mẽ điểm bất tiện này đấy.
B:ネットの掲示板でもみんな怒っています。
Trên bảng tin điện tử mọi người cũng đều đang tức giận.
A:市民の快適な生活を考えていないシステムです。
Đó là hệ thống không hề suy nghĩ đến cuộc sống thoải mái của người dân.
B:時間の設定を早く変えるべきだと思います。
Tôi nghĩ họ nên nhanh chóng thay đổi cài đặt thời gian.
📘 単語 & 文法
・時間帯: Khung giờ, khoảng thời gian.
・反対: Phản đối.
・~べきです: Nên làm gì.
・~と思う: Tôi nghĩ là...
・反対: Phản đối.
・~べきです: Nên làm gì.
・~と思う: Tôi nghĩ là...