Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Tiêu Điểm

焦点(しょうてん)

Tiêu điểm 
Tiêu

焦(こ)げる

Bị cháy 
Tiêu

焦(あせ)る

Vội vã 
Tiêu

焦(あせ)り

Sự nôn nóng