Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Sưu

捜(さが)す

Tìm kiếm 
Sưu Tác

捜索(そうさく)

Tìm kiếm 
Sưu Tra

捜査(そうさ)

Điều tra (tội phạm)
Sưu Hồi

捜(さが)し回(まわ)る

Tìm kiếm khắp nơi / Lục tìm
Sưu Vật

捜(さが)し物(もの)

Vật cần tìm kiếm
Sưu Tra Quan

捜査官(そうさかん)

Nhân viên điều tra
Đặc Sưu

特捜(とくそう)

Điều tra đặc biệt