Câu 1:
音楽を聞くのはわたしの( )です。
Câu 2:
としょかんへ本を( )行きました。
Câu 3:
大学に通っている息子は( )を買おうと思っている。
Câu 4:
日本語を( )ために、日本に来ました。
Câu 5:
( )日本にきたんだから、富士山を見たいです。
Câu 6:
わたしの住んでいる所は工業が( )町で、工場が多い。
Câu 7:
彼はいつも来るとすぐ帰っていく、( )人だ。
Câu 8:
「教えた( )に発音してみてください。」と先生は言った。
Câu 9:
わたしの部屋は明るく、( )たいへん広いですし。
Câu 10:
一年には12( )あるのはだれでも知っています。
Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
(16) 音楽を聞くのはわたしの( ___ )です。
Dịch nghĩa: Việc nghe nhạc là niềm vui / sở thích của tôi.
1. 楽しみ (Đúng): Danh từ "楽しみ" nghĩa là "niềm vui / điều thú vị / sở thích", phù hợp làm vị ngữ sau わたしの (わたしの 楽しみです).
2. 興味: "興味" (mối quan tâm), đi với cấu trúc 興味があります chứ không đi trực tiếp わたしの興味です.
3. 嬉しさ: "嬉しさ" (nỗi niềm vui mừng bộc phát bộc lộ ra ngoài), không dùng chỉ niềm vui thói quen sở thích lâu dài.
4. 大好き: Tính từ đuôi na, nếu dùng phải là 大好きです (không đi với tính từ sở hữu わたしのの).
(17) 「教えた( ___ )に発音してみてください。」と先生は言った。
Dịch nghĩa: "Hãy thử phát âm đúng theo như những gì tôi đã dạy xem sao." - Thầy giáo nói.
3. 通り (Đúng): Cấu trúc thực hiện theo đúng chỉ dẫn: "V-た (教えた) + 通りに" (đúng như / theo như đã dạy).
1. 道路: "道路" (con đường giao thông), không mang nghĩa "theo như".
2. 町: "町" (thị trấn / con phố).
4. 道: "道" (con đường), không tạo mẫu ngữ pháp "đúng như".
(18) 一年には12( ___ )あるのはだれでも知っています。
Dịch nghĩa: Một năm có 12 tháng thì ai ai cũng biết.
4. かげつ (Đúng): Hậu tố đếm số tháng thời lượng kéo dài: "ヶ月" (12ヶ月 = 12 tháng trong một năm).
1. じかん: "時間" (tiếng đồng hồ), một năm có 8760 tiếng chứ không phải 12 tiếng.
2. しゅうかん: "週間" (tuần lễ), một năm có khoảng 52 tuần.
3. がつ: "月" (tháng mốc danh từ như 12月 = tháng Chạp / tháng 12), không chỉ số lượng 12 tháng kéo dài trong năm.
(19) 彼はいつも来るとすぐ帰っていく、( ___ )人だ。
Dịch nghĩa: Anh ấy hễ cứ đến là lại về ngay lập tức, đúng là một người bận rộn.
4. いそがしい (Đúng): Tính từ đuôi i miêu tả trạng thái bận rộn: "忙しい" (người bận rộn, không có thời gian ở lại lâu).
1. すごい: "Ghê gớm / Tuyệt vời", không lột tả được hành động đến rồi vội đi ngay.
2. いたい: "痛い" (đau đớn thể xác), không dùng miêu tả đặc điểm hành vi của người này.
3. たのしい: "好しい / 楽しい" (vui vẻ), mâu thuẫn phong thái vội vã.
(20) わたしの住んでいる所は工業が( ___ )町で、工場が多い。
Dịch nghĩa: Nơi tôi đang sống là một thị trấn có ngành công nghiệp phát triển/phồn thịnh, có rất nhiều nhà máy.
2. さかんな (Đúng): Cụm tính từ miêu tả sự phát triển thịnh vượng của ngành nghề: "工業が 盛んな 町" (thị trấn công nghiệp phát triển phồn thịnh).
1. ひろい: "広い" (rộng lớn), không đi trực tiếp bổ nghĩa kiểu 工業がひろい町.
3. いろいろな: "Nhiều loại / Đa dạng", không đi với cấu trúc 工業が.
4. おおきい: "大きい" (to lớn), người Nhật dùng 盛ん để tả độ hưng thịnh của ngành công nghiệp.
(21) としょかんへ本を( ___ )行きました。
Dịch nghĩa: Tôi đã đi đến thư viện để mượn sách.
1. かりに (Đúng): Cấu trúc chỉ mục đích di chuyển: "V-bỏ ます (借り) + に + 行く" (借りに 行く = đi để mượn sách).
2. かわりに: "Thay vì / Thay cho", không chỉ mục đích tới thư viện mượn sách.
3. かえりに: "帰りに" (trên đường về), không ghép được với 本をかえりに.
4. かしに: "貸しに" (đi cho mượn), người đọc đến thư viện là để mượn sách về chứ không phải cho thư viện mượn sách.
(22) 日本語を( ___ )ために、日本に来ました。
Dịch nghĩa: Tôi đã đến Nhật Bản để học hỏi tiếng Nhật.
2. まなぶ (Đúng): Động từ học tập kiến thức: "学ぶ" (日本語を 学ぶ = học tiếng Nhật).
1. ならぶ: "並ぶ" (xếp hàng), không đi với tân ngữ tiếng Nhật.
3. さけぶ: "叫ぶ" (gào hóc / gào lên).
4. はこぶ: "運ぶ" (vận chuyển đồ đạc).
(23) 大学に通っている息子は( ___ )を買おうと思っている。
Dịch nghĩa: Đứa con trai đang đi học đại học của tôi đang định mua một chiếc xe máy.
2. オートバイ (Đúng): Danh từ Katakana "オートバイ" (Motor型 / xe máy) là phương tiện cá nhân phù hợp sinh viên đại học mua để đi lại.
1. バス: "Xe buýt", cá nhân không mua xe buýt làm phương tiện cá nhân đi học.
3. エレベーター: "Thang máy công trình", không mua cá nhân.
4. エスカレーター: "Thang cuốn", không mua cá nhân đi học.
(24) ( ___ )日本にきたんだから、富士山を見たいです。
Dịch nghĩa: Vì đã cất công / hiếm khi mới đến Nhật Bản rồi nên tôi rất muốn ngắm núi Phú Sĩ.
2. せっかく (Đúng): Phó từ diễn tả cơ hội hiếm có / cất công làm gì: "せっかく ... んだから" (vì đã hiếm khi/cất công... nên tận dụng làm V).
1. あいにく: "Thật không may", mâu thuẫn câu thể hiện nguyện vọng thích thú ngắm núi Phú Sĩ.
3. まもなく: "Chẳng mấy mà / Sắp sửa", không đi với thể quá khứ きたんだから.
4. さっそく: "Ngay lập tức", không đi cấu trúc nhấn mạnh cơ hội quý giá せっかく...んだから.
(25) わたしの部屋は明るく、( ___ )たいへん広いですし。
Dịch nghĩa: Căn phòng của tôi thì sáng sủa, hơn nữa lại vô cùng rộng rãi nữa.
4. そして (Đúng): Liên từ nối bổ sung thêm tính chất tích cực cùng chiều: "そして" (và / hơn nữa). Vế trước 明るく (sáng sủa) song song vế sau 広いですし (rộng rãi).
1. だから: "Vì vậy" (liên từ chỉ nguyên nhân kết quả), sáng sủa không phải nguyên nhân khiến phòng rộng.
2. けれども: "Tuy nhiên" (liên từ ngược chiều), mâu thuẫn vì cả hai vế đều khen căn phòng.
3. または: "Hoặc là" (liên từ lựa chọn 1 trong 2), không dùng nối hai tính chất cùng tồn tại của căn phòng.