Số câu đúng : 0/12
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

新あたらしい カメラですね。

Dịch nghĩa: Chiếc máy ảnh mới nhỉ.
1. あらたしい: Sai. Đọc sai phụ âm.
2. あらだしい: Sai. Đọc sai phụ âm và thêm dấu đục sai.
3. あたらしい (Đúng): Cách đọc tiêu chuẩn của chữ 新あたらしい.
4. あだらしい: Sai. Thêm dấu đục sai ở chữ た thành だ.

電気でんき を けして ください。

Dịch nghĩa: Xin hãy tắt điện đi.
1. てんき: Sai. Thiếu dấu đục ở chữ đầu (chữ 天気てんき: thời tiết).
2. てんぎ: Sai. Thiếu dấu đục chữ đầu và thừa dấu đục chữ sau.
3. でんぎ: Sai. Thừa dấu đục ở chữ き thành ぎ.
4. でんき (Đúng): Cách đọc tiêu chuẩn của chữ 電気でんき.

おわかれの 挨拶あいさつ を おねがいします。

Dịch nghĩa: Xin mời ngỏ lời chào tạm biệt.
1. しつれい: Sai. Nhầm sang chữ 失礼しつれい (thất lễ, xin phép).
2. あいさつ (Đúng): Cách đọc tiêu chuẩn của chữ 挨拶あいさつ.
3. じゃま: Sai. Nhầm sang chữ 邪魔じゃま (cản trở, quấy rầy).
4. きせつ: Sai. Nhầm sang chữ 季節きせつ (mùa, thời tiết).

凄いすごい スピードですね。

Dịch nghĩa: Tốc độ đáng kinh ngạc nhỉ.
1. ずごい: Sai. Thêm dấu đục sai ở chữ す thành ず.
2. すごい (Đúng): Cách đọc tiêu chuẩn của chữ 凄いすごい.
3. ずこい: Sai. Thêm dấu đục ở chữ đầu và thiếu dấu đục ở chữ giữa.
4. すこい: Sai. Thiếu dấu đục ở chữ こ.

必かならず いきます。

Dịch nghĩa: Nhất định tôi sẽ đi.
1. かまず: Sai. Nhầm ký tự な thành ま.
2. ちず: Sai. Nhầm sang chữ 地図ちず (bản đồ).
3. かならず (Đúng): Cách đọc tiêu chuẩn của chữ 必かならず.
4. みず: Sai. Nhầm sang chữ 水みず (nước).

へんな 味あじ が しますね。

Dịch nghĩa: Có vị kỳ lạ nhỉ.
1. におい: Sai. Nhầm sang chữ 匂いにおい (mùi hương).
2. へや: Sai. Nhầm sang chữ 部屋へや (căn phòng).
3. あじ (Đúng): Cách đọc tiêu chuẩn của chữ 味あじ.
4. いみ: Sai. Nhầm sang chữ 意味いみ (ý nghĩa).

ふねに 乗のり ます。

Dịch nghĩa: Tôi sẽ lên thuyền.
1. いり: Sai. Nhầm sang chữ 入いり (vào, đi vào).
2. のり (Đúng): Cách đọc tiêu chuẩn của chữ 乗のり.
3. きり: Sai. Nhầm sang chữ 切きり (cắt) hoặc 霧きり (sương mù).
4. かえり: Sai. Nhầm sang chữ 帰かえり (trở về).

かいぎの じかんを お 知しらせ します。

Dịch nghĩa: Tôi xin thông báo thời gian cuộc họp.
1. ちらせ: Sai. Phát âm sai ký tự đầu thành ち.
2. みらせ: Sai. Phát âm sai ký tự đầu thành み.
3. いらせ: Sai. Phát âm sai ký tự đầu thành い.
4. しらせ (Đúng): Cách đọc tiêu chuẩn của chữ 知しらせ.

薄うすい おさらが ほしいです。

Dịch nghĩa: Tôi muốn có một chiếc đĩa mỏng.
1. うすい (Đúng): Cách đọc tiêu chuẩn của chữ 薄うすい.
2. あかい: Sai. Nhầm sang chữ 赤あかい (màu đỏ).
3. あつい: Sai. Nhầm sang chữ 厚あつい (dày) hoặc 熱あつい (nóng).
4. さむい: Sai. Nhầm sang chữ 寒さむい (lạnh).

遅おそく なって すみません。

Dịch nghĩa: Xin lỗi vì tôi đã đến muộn.
1. はやく: Sai. Nhầm sang chữ 速はやく (nhanh) hoặc 早はやく (sớm).
2. おそく (Đúng): Cách đọc tiêu chuẩn của chữ 遅おそく.
3. つらく: Sai. Nhầm sang chữ 辛つらく (vất vả, đau khổ).
4. みじかく: Sai. Nhầm sang chữ 短みじかく (ngắn).

卒業式そつぎょうしき に さんかします。

Dịch nghĩa: Tôi tham dự lễ tốt nghiệp.
1. ぞつぎょう: Sai. Thêm dấu đục sai ở chữ そ thành ぞ.
2. そつきょう: Sai. Thiếu dấu đục ở chữ ぎょう.
3. そつぎょう (Đúng): Cách đọc tiêu chuẩn của chữ 卒業そつぎょう.
4. ぞつきょう: Sai. Thêm dấu đục sai chữ đầu và thiếu dấu đục chữ sau.

ご 都合つごう は いかがですか。

Dịch nghĩa: Thời gian/điều kiện của bạn thế nào?
1. ばあい: Sai. Nhầm sang chữ 場合ばあい (trường hợp).
2. ばしょ: Sai. Nhầm sang chữ 場所ばしょ (địa điểm).
3. ようじ: Sai. Nhầm sang chữ 用事ようじ (bận việc).
4. つごう (Đúng): Cách đọc tiêu chuẩn của chữ 都合つごう.