Câu 1:
ご都合は いかがですか。
Câu 2:
卒業式に さんかします。
Câu 3:
遅く なって すみません。
Câu 4:
電気を けして ください。
Câu 5:
凄い スピードですね。
Câu 6:
へんな 味が しますね。
Câu 7:
かいぎの じかんを お知らせします。
Câu 8:
必ず いきます。
Câu 9:
おわかれの 挨拶を おねがいします。
Câu 10:
新しい カメラですね。
Câu 11:
薄い おさらが ほしいです。
Câu 12:
ふねに 乗ります。
Số câu đúng : 0/12
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
新しい カメラですね。
Dịch nghĩa: Chiếc máy ảnh mới nhỉ.
1. あらたしい: Sai. Đọc sai phụ âm.
2. あらだしい: Sai. Đọc sai phụ âm và thêm dấu đục sai.
3. あたらしい (Đúng): Cách đọc tiêu chuẩn của chữ 新しい.
4. あだらしい: Sai. Thêm dấu đục sai ở chữ た thành だ.
電気 を けして ください。
Dịch nghĩa: Xin hãy tắt điện đi.
1. てんき: Sai. Thiếu dấu đục ở chữ đầu (chữ 天気: thời tiết).
2. てんぎ: Sai. Thiếu dấu đục chữ đầu và thừa dấu đục chữ sau.
3. でんぎ: Sai. Thừa dấu đục ở chữ き thành ぎ.
4. でんき (Đúng): Cách đọc tiêu chuẩn của chữ 電気.
おわかれの 挨拶 を おねがいします。
Dịch nghĩa: Xin mời ngỏ lời chào tạm biệt.
1. しつれい: Sai. Nhầm sang chữ 失礼 (thất lễ, xin phép).
2. あいさつ (Đúng): Cách đọc tiêu chuẩn của chữ 挨拶.
3. じゃま: Sai. Nhầm sang chữ 邪魔 (cản trở, quấy rầy).
4. きせつ: Sai. Nhầm sang chữ 季節 (mùa, thời tiết).
凄い スピードですね。
Dịch nghĩa: Tốc độ đáng kinh ngạc nhỉ.
1. ずごい: Sai. Thêm dấu đục sai ở chữ す thành ず.
2. すごい (Đúng): Cách đọc tiêu chuẩn của chữ 凄い.
3. ずこい: Sai. Thêm dấu đục ở chữ đầu và thiếu dấu đục ở chữ giữa.
4. すこい: Sai. Thiếu dấu đục ở chữ こ.
必ず いきます。
Dịch nghĩa: Nhất định tôi sẽ đi.
1. かまず: Sai. Nhầm ký tự な thành ま.
2. ちず: Sai. Nhầm sang chữ 地図 (bản đồ).
3. かならず (Đúng): Cách đọc tiêu chuẩn của chữ 必ず.
4. みず: Sai. Nhầm sang chữ 水 (nước).
へんな 味 が しますね。
Dịch nghĩa: Có vị kỳ lạ nhỉ.
1. におい: Sai. Nhầm sang chữ 匂い (mùi hương).
2. へや: Sai. Nhầm sang chữ 部屋 (căn phòng).
3. あじ (Đúng): Cách đọc tiêu chuẩn của chữ 味.
4. いみ: Sai. Nhầm sang chữ 意味 (ý nghĩa).
ふねに 乗り ます。
Dịch nghĩa: Tôi sẽ lên thuyền.
1. いり: Sai. Nhầm sang chữ 入り (vào, đi vào).
2. のり (Đúng): Cách đọc tiêu chuẩn của chữ 乗り.
3. きり: Sai. Nhầm sang chữ 切り (cắt) hoặc 霧 (sương mù).
4. かえり: Sai. Nhầm sang chữ 帰り (trở về).
かいぎの じかんを お 知らせ します。
Dịch nghĩa: Tôi xin thông báo thời gian cuộc họp.
1. ちらせ: Sai. Phát âm sai ký tự đầu thành ち.
2. みらせ: Sai. Phát âm sai ký tự đầu thành み.
3. いらせ: Sai. Phát âm sai ký tự đầu thành い.
4. しらせ (Đúng): Cách đọc tiêu chuẩn của chữ 知らせ.
薄い おさらが ほしいです。
Dịch nghĩa: Tôi muốn có một chiếc đĩa mỏng.
1. うすい (Đúng): Cách đọc tiêu chuẩn của chữ 薄い.
2. あかい: Sai. Nhầm sang chữ 赤い (màu đỏ).
3. あつい: Sai. Nhầm sang chữ 厚い (dày) hoặc 熱い (nóng).
4. さむい: Sai. Nhầm sang chữ 寒い (lạnh).
遅く なって すみません。
Dịch nghĩa: Xin lỗi vì tôi đã đến muộn.
1. はやく: Sai. Nhầm sang chữ 速く (nhanh) hoặc 早く (sớm).
2. おそく (Đúng): Cách đọc tiêu chuẩn của chữ 遅く.
3. つらく: Sai. Nhầm sang chữ 辛く (vất vả, đau khổ).
4. みじかく: Sai. Nhầm sang chữ 短く (ngắn).
卒業式 に さんかします。
Dịch nghĩa: Tôi tham dự lễ tốt nghiệp.
1. ぞつぎょう: Sai. Thêm dấu đục sai ở chữ そ thành ぞ.
2. そつきょう: Sai. Thiếu dấu đục ở chữ ぎょう.
3. そつぎょう (Đúng): Cách đọc tiêu chuẩn của chữ 卒業.
4. ぞつきょう: Sai. Thêm dấu đục sai chữ đầu và thiếu dấu đục chữ sau.
ご 都合 は いかがですか。
Dịch nghĩa: Thời gian/điều kiện của bạn thế nào?
1. ばあい: Sai. Nhầm sang chữ 場合 (trường hợp).
2. ばしょ: Sai. Nhầm sang chữ 場所 (địa điểm).
3. ようじ: Sai. Nhầm sang chữ 用事 (bận việc).
4. つごう (Đúng): Cách đọc tiêu chuẩn của chữ 都合.