| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Trị An |
治安 |
An ninh |
| Thế Luận |
世論 |
Dư luận |
| Biểu Hướng |
表向き |
Bên ngoài |
| Ưu Vị |
優位な |
Ưu thế |
|
ハンデ |
Bất lợi | |
| Cách Sai |
格差 |
Khoảng cách |
| Bất Phục |
不服な |
Không phục |
| Đại Đại Đích |
大々的な |
Rầm rộ |
| Khoa Đại |
誇大な |
Phóng đại |
|
デマ |
Tin đồn | |
| Tốc Báo |
速報 |
Tin nhanh |
| Hành Độ |
行き渡る |
Lan tràn |
|
アイデンティティー |
Bản sắc | |
| Chủ Thể |
主体 |
Chủ thể |
| Cống Hiến |
貢献 |
Cống hiến |
| Danh Dự |
名誉な |
Danh dự |
| Cập |
及ぶ |
Đạt đến |
| Huệ |
恵む |
Ban tặng |
| Hữu |
有する |
Sở hữu |
| Xuất Trực |
出直す |
Làm lại |
|
カテゴリー |
Danh mục | |
| Bất Ổn |
不穏な |
Bất ổn |
|
よどむ |
Đọng lại | |
| Án |
案じる |
Lo lắng |
| Đồng Cảm |
同感 |
Đồng cảm |
|
なあなあ |
Xuề xòa | |
| Lộ Trình |
露呈する |
Lộ ra |
| Án Thị |
暗示 |
Ám thị |
| Lãng Báo |
朗報 |
Tin mừng |
| Xuất Hiện |
出現 |
Xuất hiện |
| Đặc Hữu |
特有な |
Đặc hữu |
| Dự Cáo |
予告 |
Báo trước |
| Thi Hành |
施行 |
Thi hành |
| Mục |
目つ |
Chú ý |
| Nội Các |
内閣 |
Nội các |
| Thể Chế |
体制 |
Thể chế |
| Hữu Lực |
有力な |
Có lực |
| Thanh Minh |
声明 |
Tuyên bố |
| Hội Kiến |
会見 |
Hội kiến |
| Ý Hướng |
意向 |
Ý định |
| Biện Minh |
弁明 |
Biện minh |
| Minh |
明かす |
Tiết lộ |
| Suất |
率いる |
Dẫn dắt |
| Kết Thành |
結成 |
Lập nên |
| Bảo Thủ |
保守的な |
Bảo thủ |
| Cực Đoan |
極端な |
Cực đoan |
| Hiền Minh |
賢明な |
Sáng suốt |
| Tư Hoặc |
思惑 |
Ý đồ |
|
うやむやな |
Mập mờ | |
| Khả Quyết |
可決 |
Thông qua |
| Áp Thiết |
押し切る |
Bất chấp |
| Ủy |
委ねる |
Giao phó |
| Đương Tuyển |
当選 |
Trúng cử |
| Khí Quyền |
棄権 |
Bỏ quyền |
| Bộc Lộ |
暴露 |
Vạch trần |
| Khi |
欺く |
Lừa dối |
| Di Hám |
遺憾な |
Đáng tiếc |
| Hối Lộ |
賄賂 |
Hối lộ |
| Bối |
背く |
Phản bội |
| Quá |
過ち |
Sai lầm |
| Thư |
狙う |
Nhắm vào |
| Tài Chính |
財政 |
Tài chính |
| Kim Dung |
金融 |
Tài chính |
| Hoãn Hòa |
緩和 |
Nới lỏng |
| Hảo Chuyển |
好転 |
Khởi sắc |
| Hãm |
陥る |
Rơi vào |
| Ức Chế |
抑制 |
Kìm hãm |
|
バブル |
Bong bóng | |
| Kiến Thông |
見通し |
Triển vọng |
| Triệu |
兆し |
Dấu hiệu |
| Đối Sách |
対策 |
Biện pháp |
| Thao |
操u |
Thao túng |
|
ばらまく |
Phân phát | |
| Công Biểu |
公表 |
Công bố |
| Thôi Di |
推移 |
Biến động |
| Thượng Thăng |
上昇 |
Tăng lên |
| Phi Dược Đích |
飛躍的な |
Vượt bậc |
| Toại |
遂げる |
Đạt được |
| Vận Dụng |
運用 |
Vận dụng |
| Dung Tư |
融資 |
Cho vay |
| Ngoại Hóa |
外貨 |
Ngoại tệ |
| Hữu Số |
有数な |
Hàng đầu |
| Lưu Thông |
流通 |
Lưu thông |
| Đầu Vũ |
頭打ち |
Kịch trần |
| Thừa Thủ |
乗っ取る |
Thâu tóm |
| Minh Bạch |
明白な |
Rõ ràng |
| Giao |
交わす |
Trao đổi |
| Hữu Ích |
有益な |
Hữu ích |
| Không Bạch |
空白な |
Trống trải |
|
ひいては |
Kéo theo |