| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
|
ポジティブな |
Tích cực | |
| Trúc |
瑞瑞しい |
Tươi trẻ |
| 淑 |
淑やかな |
Dịu dàng |
| Ưu Nhã |
優雅な |
Thanh lịch |
|
チャーミングな |
Cuốn hút | |
|
ソフトな |
Nhẹ nhàng | |
|
シャープな |
Sắc sảo | |
| Minh Khoái |
明快な |
Rõ ràng |
| Lẫm |
凛しい |
Oai nghiêm |
| 柔 |
柔ら体な |
Khéo léo |
| Hoạt |
滑らかな |
Trôi chảy |
| Đường Đường |
堂々と |
Oai vệ |
| Kiện Toàn |
健全な |
Lành mạnh |
|
とびきり |
Vượt trội | |
| Bạt Quần |
抜群な |
Xuất sắc |
|
すばしっこい |
Nhanh nhẹn | |
| Sỉ |
恥らう |
E thẹn |
| Dịch |
易しい |
Dễ dàng |
| Du Du |
悠々と |
Thong thả |
|
めきめきと |
Vùn vụt | |
| Chí Tẫn |
至れり尽せり |
Chu đáo |
|
ネガティブな |
Tiêu cực | |
| Kiến Khổ |
見苦しい |
Khó coi |
|
ややこしい |
Phức tạp | |
| Bi Thảm |
悲惨な |
Bi thảm |
|
みすぼらしい |
Rách nát | |
| Phạp |
乏しい |
Ít ỏi |
| Bần Nhược |
貧弱な |
Nghèo nàn |
| Ô |
汚らわしい |
Dơ bẩn |
|
いやらしい |
Bậy bạ | |
| Bi can |
卑しい |
Hèn hạ |
| Hi Bạc |
希薄な |
Mờ nhạt |
| Nguyệt Tịnh |
月並な |
Tầm thường |
|
ぶっきらぼうな |
Cộc lốc | |
|
むっつりとする |
Ủ rũ | |
| Bất Tế Công |
不細工な |
Xấu xí |
|
つれない |
Lạnh nhạt | |
|
しぼむ |
Héo tàn | |
|
あやふやな |
Mơ hồ | |
| Sinh |
生ぬるい |
Nửa vời |
| Vô Lễ |
無礼な |
Vô lễ |
| Kí |
気取る |
Làm bộ |
| Cận Ký |
近寄りがたい |
Khó gần |
|
ちやほやする |
Chiều chuộng | |
| Cùng Túc |
窮屈な |
Gò bó |
|
ヤバい |
Nguy hiểm | |
| Đế |
どん底 |
Đáy cùng |