| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Minh |
明るい |
Tươi sáng |
| Cam |
甘い |
Ngọt ngào |
| Kiên |
硬い |
Cứng rắn |
| Pha |
拙い |
Tồi tệ |
| Cường |
強い |
Mạnh mẽ |
|
いおる |
Cư trú | |
| Đạm |
淡い |
Nhạt nhòa |
| Căn |
根 |
Cội rễ |
| Cân |
筋 |
Mạch lạc |
|
ポイント |
Trọng điểm | |
| Đạo |
道 |
Lĩnh vực |
|
さっぱり |
Nhẹ nhõm | |
| Khởi |
起こす |
Gây ra |
| Tẩm |
寝かす |
Đặt nằm |
| Thụ |
受ける |
Tiếp nhận |
| Hoạt |
滑る |
Trơn trượt |
| Thiết |
切れる |
Đứt đoạn |
|
はまる |
Vừa vặn | |
| Bách |
迫る |
Áp sát |
| Thông |
通る |
Đi qua |
| Phi |
飛ぶ |
Bay biến |
| Bạt |
抜く |
Vượt trội |
| Thừa |
乗る |
Vào guồng |
| Đạn |
弾む |
Nảy lên |
| Khống |
控える |
Chuẩn bị |
| Dẫn |
引く |
Kéo lùi |
| Hồi |
回す |
Xoay chuyển |