| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Duyên |
沿う |
Dọc theo |
| Tức |
即する |
Dựa theo |
| Cai Đương |
該当 |
Tương ứng |
| Thích Ứng |
適応 |
Thích ứng |
| Thích |
適う |
Phù hợp |
| Lưỡng Lập |
両立 |
Song hành |
| Thiêm |
添える |
Kèm theo |
|
ひっつける |
Gắn vào | |
| Mật Tiếp |
密接な |
Mật thiết |
| Các Chủng |
各種 |
Các loại |
|
まちまち |
Khác nhau | |
| Đối Tỉ |
対比 |
So sánh |
| Tỉ Suất |
比率 |
Tỷ lệ |
| Đối Chiếu Đích |
対照的な |
Tương phản |
| Đối Chiếu |
対照 |
Đối chiếu |
| Loại Tự |
類似 |
Tương tự |
| Hỗn Đồng |
混同 |
Nhầm lẫn |
| Thực Vi |
食い違い |
Khác biệt |
|
ずれ |
Lệch lạc | |
| Ngộ Sai |
誤差 |
Sai số |
| Nhất Trí |
一致 |
Thống nhất |
| Hợp Trí |
合致 |
Trùng khớp |
| Đồng Nhất |
同一 |
Như nhau |
| Đối Đẳng |
対等な |
Ngang bằng |
| Cách Sai |
格差 |
Khoảng cách |
|
より |
Hơn thế | |
| Đoạn Tiền |
断然 |
Rõ ràng |
| Quân Hành |
均衡 |
Cân bằng |
| Điều Hòa |
調和 |
Hài hòa |
| Liên Huề |
連携 |
Liên kết |
| Liên Đới |
連帯 |
Liên đới |
| Cộng Hữu |
共有 |
Chia sẻ |
| Kết Hợp |
結合 |
Kết hợp |
| Phức Hợp |
複合 |
Phức hợp |
| Phức Hợp Đích |
複合的な |
Phức tạp |
| Tổng Hợp |
総合 |
Tổng hợp |
| Thống Hợp |
統合 |
Tích hợp |
| Dung Hợp |
融合 |
Dung hợp |
| Hợp Thành |
合成 |
Tổng hợp |