| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Xã Hội Nhân |
社会人 |
Người đi làm |
| Phối Ngẫu Giả |
配偶者 |
Bạn đời |
| Phụ Nhân |
婦人 |
Phụ nữ |
| Nhược Thủ |
若手 |
Người trẻ |
| Thường Liên |
常連 |
Khách quen |
| Quan Chúng |
観衆 |
Khán giả |
| Đương Nhân |
当人 |
Đương sự |
| Biệt Nhân |
別人 |
Người khác |
| Tiên Phương |
先方 |
Đối tác |
| Tiên Nhân |
先人 |
Tiền nhân |
| Vĩ Nhân |
偉人 |
Vĩ nhân |
| Phàm Nhân |
凡人 |
Người phàm |
| Nhất Nhân Tiền |
一人前 |
Trưởng thành |
| Trứ Danh |
著名な |
Nổi tiếng |
| Tự Ngã |
自我 |
Cái tôi |
| Tự Kỷ |
自己 |
Bản thân |
| Cá Tính |
個性 |
Cá tính |
| Cá Tính Đích |
個性的な |
Độc đáo |
| Tính Biệt |
性別 |
Giới tính |
| Thai Nhi |
胎児 |
Thai nhi |
| Cô Nhi |
孤児 |
Trẻ mồ côi |
| Lão |
老いる |
Già đi |
| Hoàn Lịch |
還暦 |
Lục tuần |
| Vãn Niên |
晩年 |
Tuổi già |
| Dư Sinh |
余生 |
Quãng đời còn lại |
| Sinh Nhai |
生涯 |
Cuộc đời |
| Thân Nội |
身内 |
Họ hàng |
| Thân Nguyên |
身元 |
Lai lịch |
| Chính Thể |
正体 |
Thân phận thực sự |
| Tiêu Tức |
消息 |
Tin tức |
| Thân Thượng |
身の上 |
Hoàn cảnh cá nhân |
| Vận Mệnh |
運命 |
Vận mệnh |
| Vận Mệnh Đích |
運命的な |
Định mệnh |