| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Vấn Đề |
問題 |
Vấn đề |
|
トラブル |
Rắc rối | |
| Sự Cố |
事故 |
Tai nạn |
| Thiên Tai |
天災 |
Thiên tai |
| Nhân Tai |
人災 |
Họa do người |
| Bị Tai |
被災 |
Gặp nạn |
| Thảm Sự |
惨事 |
Thảm kịch |
| Hy Sinh |
犠牲 |
Hy sinh |
| Ô Nhiễm |
汚染 |
Ô nhiễm |
| Bài Khí |
排気ガス |
Khí thải |
| Hữu Hại |
有害な |
Có hại |
| Vô Hại |
無害な |
Vô hại |
| Truy Đột |
追突 |
Tông đuôi |
| Trụy Lạc |
墜落 |
Rơi xuống |
| Tao Nạn |
遭難 |
Gặp nạn |
| Sưu Sách |
捜索 |
Tìm kiếm |
| Đống Tử |
凍死 |
Chết cống |
| Phá Tổn |
破損 |
Hư hại |
| Bất Bị |
不備 |
Thiếu sót |
| Bất Thủ Tế |
不手際 |
Vụng về |
|
しくじる |
Thất bại | |
| Quá |
過ち |
Lỗi lầm |
| Quá Thất |
過失 |
Sai sót |
| Tạ Tội |
謝罪 |
Tạ tội |
| Thường |
償う |
Đền bù |
| Khẩn Cấp |
緊急 |
Khẩn cấp |
| Cảnh Báo |
警戒 |
Cảnh giác |
| Thủ Tế |
取り締まり |
Kiểm soát |
| Bạo Động |
暴動 |
Bạo động |
| Phương Hại |
妨害 |
Cản trở |
| Não |
悩ます |
Làm khổ |
| Hiềm |
嫌がらせ |
Quấy rối |
|
セクハラ |
Quấy rối tình dục | |
| Bác Hại |
迫害 |
Đàn áp |
| Khổ Nạn |
苦難 |
Gian nan |
| Bất Chấn |
不振な |
Sa sút |
| Bất Điều |
不調な |
Trục trặc |
| Thoát |
脱する |
Thoát khỏi |
| Bất Đáng |
不当な |
Bất công |
| Bất Lương |
不良な |
Kém cỏi |
| Ác Chất |
悪質な |
Ác ý |
| Ngụy Tạo |
偽造 |
Làm giả |
| Phá Hoại |
破壊 |
Phá hoại |
| Phá Hoại Đích |
破壊的な |
Phá hoại |
| Bộc Đạn |
爆弾 |
Bom mìn |
| Bộc Phá |
爆破 |
Kích nổ |
| Phụ Bại |
腐敗 |
Thối nát |
| Nghi Hoặc |
疑惑 |
Nghi vấn |
| Sưu Tra |
捜査 |
Điều tra |
| Đột |
突きとめる |
Tìm ra |
| Dụ Quải |
誘拐 |
Bắt cóc |
| Nhân Chất |
人質 |
Con tin |
| Bất Thẩm |
不審な |
Khả nghi |
|
ストーカー |
Kẻ bám đuôi | |
|
いきさつ |
Đầu đuôi | |
| Khẩu Thực |
口実 |
Cớ vớ |
| Thủ Khẩu |
手口 |
Thủ đoạn |
| Ngược Đãi |
虐待 |
Ngược đãi |