| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Bộ Hồi |
歩き回る |
Đi dạo |
| Ngôn Hợp |
言い合う |
Tranh cãi |
| Ngôn Hoán |
言い換える |
Nói lại |
| Hành Vi |
行き違i |
Hiểu lầm |
| Nhập Thế |
入れ替える |
Thay thế |
| Thụ Nhập |
受け入れる |
Chấp nhận |
| Thụ Chỉ |
受け止める |
Đỡ lấy |
| Đả Minh |
打ち明ける |
Tâm sự |
| Đả Thiết |
打ち切る |
Dừng lại |
| Đả Nhập |
打ち込む |
Tập trung |
| Truy Nhập |
追い込む |
Dồn ép |
| Khởi Thượng |
起き上がる |
Ngồi dậy |
| Trí Hoán |
置き換える |
Thay thế |
| Áp Ký |
押し寄せる |
Kéo đến |
| Thư Nhập |
書i込む |
Điền vào |
| Tổ Nhập |
組み込む |
Tích hợp |
| Sai Thế |
差し替える |
Thay thế |
| Sai Dẫn |
差し引く |
Khấu trừ |
| Sĩ Thượng |
仕上がる |
Hoàn thành |
| Sĩ Thượng |
仕上げる |
Kết thúc |
| Sĩ Thiết |
仕切る |
Quản lý |
| Bị Phó |
備え付ける |
Trang bị |
| Lập Kí |
立ち寄る |
Ghé qua |
| Trước |
辿り着く |
Đến nơi |
| Sử |
使いこなす |
Sử dụng thạo |
| Phó Thiêm |
付き添う |
Đi cùng |
| Phó Thế |
付け替える |
Thay mới |
| Phó Gia |
付け加える |
Thêm vào |
| Cật Thế |
詰め替える |
Đổi bình |
| Thủ Phản |
取り返s |
Lấy lại |
| Thủ Thế |
取り替える |
Thay đổi |
| Thủ |
取りかかる |
Bắt tay vào |
| Thủ Tổ |
取り組み |
Nỗ lực |
| Thủ Quyển |
取り巻く |
Vây quanh |
| Thủ Lệ |
取り戻す |
Lấy lại |
| Thủ Kí |
取り寄せる |
Đặt hàng |
| Đầu Xuất |
投げ出す |
Từ bỏ |
| Tị Xuất |
逃げ出す |
Chạy trốn |
| Bạt Xuất |
抜け出す |
Trốn ra |
| Dẫn Phản |
引き返す |
Quay lại |
| Dẫn Khởi |
引き起こす |
Gây ra |
| Dẫn |
引きずる |
Kéo lê |
| Dẫn Nhập |
引っ込む |
Lui về |
| Thức Thủ |
拭き取る |
Lau đi |
| Phóng Xuất |
放り出す |
Ném ra |
| Đãi Vọng |
待ち望む |
Chờ đợi |
| Kiến Hợp |
見合わせる |
Hoãn lại |
| Kiến Xuất |
見出す |
Tìm ra |
| Kiến Tống |
見送る |
Tiễn đưa |
| Kiến Lạc |
見落す |
Bỏ sót |
| Kiến Khổ |
見苦しい |
Xấu xí |
| Kiến Trực |
見直す |
Xem lại |
| Kiến Tập |
見習う |
Học tập |
| Kiến Kế |
見計らう |
Căn giờ |
| Kết |
結びつく |
Dính líu |
| Kết |
結びつける |
Ràng buộc |
| Thịnh Thượng |
盛上がる |
Hào hứng |
| Toại |
やり遂げる |
Làm trọn |
| Hô Chỉ |
呼び止める |
Gọi lại |
| Độc Phản |
読み返す |
Đọc lại |
| Độc Thủ |
読み取る |
Đọc hiểu |
| Kí Quải |
寄り掛かる |
Dựa vào |
| Dũng Thượng |
湧き上がる |
Sục sôi |
| Phất Khởi |
沸き起こる |
Bùng nổ |