| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Bão |
飽き |
Sự chán |
| Bão |
飽きる |
Chán ngấy |
| Không |
空き |
Chỗ trống |
| Không |
空く |
Trống lịch |
| Đế |
諦め |
Sự từ bỏ |
| Đế |
諦める |
Từ bỏ |
| Vị |
味わい |
Hương vị |
| Vị |
味わう |
Thưởng thức |
| Tiêu |
焦り |
Sự nôn nóng |
| Tiêu |
焦る |
Sốt ruột |
| Tráp |
扱い |
Đối xử |
| Tráp |
扱う |
Xử lý |
| Cam |
甘え |
Sự làm nũng |
| Cam |
甘える |
Nhõng nhẽo |
| Cam |
甘やかし |
Sự nuông chiều |
| Cam |
甘やかす |
Nuông chiều |
| Ngộ |
誤り |
Sai sót |
| Ngộ |
誤る |
Mắc lỗi |
|
いじり |
Sự nghịch ngợm | |
|
いじる |
Nghịch phá | |
|
いたわり |
Sự quan tâm | |
|
いたわる |
Chăm sóc | |
| Doanh |
営み |
Công việc |
| Doanh |
営む |
Kinh doanh |
| Thụ Nhập |
受け入れ |
Sự đón nhận |
| Thụ Nhập |
受ke入れる |
Tiếp nhận |
| Đả Thiết |
打ち切り |
Sự chấm dứt |
| Đả Thiết |
打ち切る |
Ngừng lại |
| Tố |
訴え |
Sự khiếu nại |
| Tố |
訴える |
Kiện cáo |
| Lý Thiết |
裏切り |
Phản bội |
| Lý Thiết |
裏切る |
Phản bội |
| Nhuận |
潤い |
Sự ẩm ướt |
| Nhuận |
潤う |
Được lợi |
| Truy Nhập |
追い込み |
Giai đoạn cuối |
| Truy Nhập |
追い込む |
Dồn ép |
| Khủng |
恐れ |
Sự e sợ |
| Khủng |
恐れる |
Sợ hãi |
|
おだて |
Sự tâng bốc | |
|
おだてる |
Nịnh nọt | |
| Lạc Vô |
落ち込み |
Sự suy sụp |
| Lạc Vô |
落ち込む |
Suy sụp |
| Lạc Trước |
落ち着き |
Sự bình tĩnh |
| Lạc Trước |
落ch着く |
Bình tĩnh |
| Phóng |
訪れ |
Ghé thăm |
| Phóng |
訪れる |
Ghé chơi |
| Suy |
衰え |
Sự suy thoái |
| Suy |
衰える |
Yếu đi |
| Mại Thế |
買い替え |
Đổi mới |
| Mại Thế |
買い替える |
Mua đổi mới |
| Thư Trực |
書き直し |
Viết lại |
| Thư Trực |
書き直す |
Sửa đổi văn bản |
| Thiên |
偏り |
Thành kiến |
| Thiên |
偏る |
Lệch lạc |
| Lạc |
絡み |
Sự vướng mắc |
| Lạc |
絡む |
Dính líu |
| Thính Thủ |
聞き取り |
Kiểm tra nghe |
| Thính Thủ |
聞き取る |
Nghe hiểu |
|
きしみ |
Tiếng kẽo kẹt | |
|
きしむ |
Kêu cót két | |
| Tâm |
心がけ |
Sự chú tâm |
| Tâm |
心がける |
Ghi nhớ tâm niệm |
|
ごまかし |
Lừa đảo | |
|
ごまかす |
Lừa gạt | |
|
ごますり |
Nịnh bợ | |
| Chất |
ごまを擦る |
Nịnh hót |
| Sai Chi |
差し支える |
Cản trở |
| Sai Chi |
差し支え |
Trở ngại |
| Ngộ |
悟り |
Sự giác ngộ |
| Ngộ |
悟る |
Lĩnh hội |
| Sĩ Thượng |
仕上がり |
Thành phẩm |
| Sĩ Thượng |
仕上がる |
Hoàn tất |
| Sĩ Thiết |
仕切り |
Vách ngăn |
| Sĩ Thiết |
仕切る |
Phân chia |
| Sĩ Tổ |
仕組み |
Cơ chế |
| Sĩ Tổ |
仕組む |
Thiết lập |
| Thân |
親しみ |
Sự thân thiết |
| Thân |
親しむ |
Thân cận |
|
しつけ |
Sự lễ phép | |
|
しつける |
Rèn nếp | |
|
しのぎ |
Sự chống chọi | |
|
しのぐ |
Vượt qua | |
| Khuyến |
勧め |
Lời khuyên |
| Khuyến |
勧める |
Gợi ý |
| Bị |
備え |
Sự chuẩn bị |
| Bị |
備える |
Phòng bị |
| Sảo |
騙し |
Sự lừa lọc |
| Sảo |
騙す |
Gạt gẫm |
|
ためらい |
Sự ngập ngừng | |
|
ためらう |
Dự lự | |
| Đột Đương |
突き当り |
Cuối đường |
| Đột Đương |
突き当る |
Đâm sầm |
| Thường |
償い |
Sự đền bù |
| Thường |
償う |
Chuộc tội |
|
つぶやき |
Lời lầm bầm | |
|
つぶやく |
Thì thầm | |
|
つまみ |
Đồ nhắm | |
|
つまむ |
Bốc nhón | |
| Cật |
詰まり |
Tóm lại |
| Cật |
詰まる |
Bị bít |
| Tích Trọng |
積み重ね |
Sự tích lũy |
| Tích Trọng |
積み重ねる |
Chồng chất |
| Cật |
詰め |
Nước cuối |
| Cật |
詰める |
Nhồi nhét |
| Cật Thế |
詰め替え |
Đóng gói lại |
| Cật Thế |
詰め替える |
Thay bình |
| Điếu Hợp |
釣り合い |
Sự cân đối |
| Điếu Hợp |
釣り合う |
Cân bằng |
| Tấu Xuất |
届け出 |
Đơn báo cáo |
| Tấu Xuất |
届け出る |
Trình báo |
| Thủ Tổ |
取り組み |
Nỗ lực |
| Thủ Tổ |
取り組む |
Xử lý |
| Thủ Thứ |
取り次ぎ |
Trung gian |
| Thủ Thứ |
取り次ぐ |
Chuyển giao |
| Than |
嘆き |
Lời thở dài |
| Than |
嘆く |
Than thở |
| Đãi |
怠け |
Sự lười biếng |
| Đãi |
怠ける |
Lười nhác |
| Thành Lập |
成り立ち |
Nguồn gốc |
| Thành Lập |
成り立つ |
Hình thành |
|
ねじれ |
Sự vặn vẹo | |
|
ねじれる |
Bị xoắn | |
| Đố |
妬み |
Sự ghen ghét |
| Đố |
妬m |
Ghen tị |
| Niêm |
粘り |
Tính kiên trì |
| Niêm |
粘る |
Níu giữ |
| Thừa Sái |
乗り継ぎ |
Sự quá cảnh |
| Thừa Sái |
乗り継ぐ |
Chuyển xe |
| Lệ |
励み |
Động lực |
| Lệ |
励む |
Cố gắng |
|
はしゃぎ |
Sự đùa nghịch | |
|
はしゃぐ |
Vui đùa | |
| Lưu Hành |
流行り |
Xu hướng |
| Lưu Hành |
流行る |
Thịnh hành |
| Dẫn Lạc |
引き落とし |
Trừ tiền tự động |
| Dẫn Lạc |
引ki落とす |
Kéo tuột xuống |
| Dẫn Hoán |
引き換え |
Trao đổi |
| Dẫn Hoán |
引ki換える |
Đổi chác |
| Dẫn Hạ |
引ki下げ |
Sự hạ giảm |
| Dẫn Hạ |
引ki下げる |
Hạ xuống |
| Dẫn Xuất |
引き出し |
Ngăn kéo |
| Chấn Vô |
振り込み |
Chuyển khoản |
| Chấn Vô |
振り込む |
Chuyển khoản |
| Chấn |
振るまい |
Hành vi |
| Chấn |
振るまう |
Cư xử |
| Khoa |
誇り |
Niềm tự hào |
| Khoa |
誇る |
Tự hào |
| Kiến Hợp |
見合わせ |
Sự hoãn lại |
| Kiến Hợp |
見合わせる |
Trì hoãn |
| Loạn |
乱れ |
Sự hỗn loạn |
| Loạn |
乱れる |
Rối loạn |
| Đạo |
導き |
Sự dẫn dắt |
| Đạo |
導く |
Hướng dẫn |
| Kiến Tích |
見積もり |
Báo giá |
| Kiến Tích |
見積る |
Ước tính |
| Kiến Trực |
見直し |
Sự soát lại |
| Kiến Trực |
見直す |
Xem xét lại |
| Kiến Tập |
見習い |
Học việc |
| Kiến Tập |
見習う |
Kiến tập |
| Kết Bính |
結びつき |
Mối liên kết |
| Kết Bính |
結びつく |
Liên kết |
| Tuần |
巡り |
Chu kỳ |
| Tuần |
巡る |
Quanh quanh |
|
もたれ |
Sự dựa dẫm | |
|
もたれる |
Tựa vào | |
|
もてなし |
Sự tiếp đãi | |
|
もてなす |
Tiếp đãi | |
| Lậu |
漏れ |
Sự rò rỉ |
| Lậu |
漏れる |
Rò rỉ |
| Hứa |
許し |
Sự tha thứ |
| Hứa |
許す |
Cho phép |
| Hoãn |
緩み |
Sự lỏng lẻo |
| Hoãn |
緩む |
Nới lỏng |
| Thống |
痛み |
Cơn đau |
| Thống |
痛い |
Đau đớn |
| Khoái Thích |
快適さ |
Sự dễ chịu |
| Khoái Thích |
快適な |
Thoải mái |
| Khổ |
苦しみ |
Nỗi khổ |
| Khổ |
苦しい |
Khốn khổ |
| Lạc |
楽しみ |
Niềm vui |
| Lạc |
楽しい |
Vui vẻ |
| Cường |
強み |
Điểm mạnh |
| Cường |
強い |
Mạnh mẽ |
| Phong |
豊かさ |
Sự giàu có |
| Phong |
豊かな |
Phong phú |