| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Suất Tiên |
率先 |
Dẫn đầu |
| Tồn Tục |
存続 |
Tồn tại |
| Thể Nghiệm |
体験 |
Trải nghiệm |
| Đài Đầu |
台頭 |
Trỗi dậy |
| Đối Xử |
対処 |
Ứng phó |
| Đả Khai |
打開 |
Phá vỡ |
| Thám Tạc |
探索 |
Tìm kiếm |
| Tích Tích |
蓄積 |
Tích lũy |
| Trước Thủ |
着手 |
Bắt tay |
| Trước Công |
着工 |
Khởi công |
| Trừu Tuyển |
抽選 |
Rút thăm |
| Trữ Tàng |
貯蔵 |
Tàng trữ |
| Truy Cập |
追及 |
Truy cứu |
| Truy Phóng |
追放 |
Trục xuất |
| Thông Tri |
通知 |
Thông báo |
| Đính Chính |
訂正 |
Sửa lại |
| Đê Mê |
低迷 |
Trì trệ |
| Triệt Khứ |
撤去 |
Gỡ bỏ |
| Triệt Thoái |
撤退 |
Rút lui |
| Điểm Kiểm |
点検 |
Kiểm tra |
| Truyền Đạt |
伝達 |
Truyền đạt |
| Đạo Nhập |
導入 |
Áp dụng |
| Đặc Hóa |
特化 |
Chuyên biệt |
| Nhập Thủ |
入手 |
Có được |
| Nhận Thức |
認識 |
Nhận thức |
| Nhiên Thiêu |
燃焼 |
Đốt cháy |
| Nạp Nhập |
納入 |
Giao nộp |
| Ba Ác |
把握 |
Nắm vững |
| Phối Cấp |
配給 |
Phân phát |
| Phế Chỉ |
廃止 |
Bãi bỏ |
| Bài Trừ |
排除 |
Bài trừ |
| Phối Phần |
配分 |
Phân bổ |
| Bộc Lộ |
暴露 |
Vạch trần |
| Phá |
破たん |
Sụp đổ |
| Phạt Thải |
伐採 |
Chặt phá |
| Phồn Vinh |
繁栄 |
Phồn vinh |
| Phán Định |
判定 |
Phán quyết |
| Phục Hoạt |
復活 |
Hồi sinh |
| Phù Dưỡng |
扶養 |
Nuôi dưỡng |
| Phân Giải |
分解 |
Tháo rời |
| Phân Cát |
分割 |
Chia nhỏ |
| Phân Phối |
分配 |
Phân chia |
| Băng Hoại |
崩壊 |
Sụp đổ |
| Phóng Khí |
放棄 |
Từ bỏ |
| Phóng Trí |
放置 |
Bỏ mặc |
| Phát Túc |
発足 |
Thành lập |
| Mệnh Lệnh |
命令 |
Ra lệnh |
| Mô Sạc |
模索 |
Tìm kiếm |
|
やりくり |
Xoay xở | |
| Dung Thông |
融通 |
Linh hoạt |
| Dẫn Đạo |
誘導 |
Dẫn dắt |
| Yếu Thỉnh |
要請 |
Yêu cầu |
| Ức Chế |
抑制 |
Kìm nén |
| Lược Đoạt |
略奪 |
Cướp bóc |
| Trọng |
重なる |
Chồng chất |
| Trọng |
重ねる |
Chồng lên |
| Hiệp |
叶う |
Thành hiện thực |
| Hiệp |
叶える |
Biến thành thực |
| Định |
定まる |
Được ổn định |
| Định |
定める |
Quy định |
| Phản |
反る |
Bị cong |
| Phản |
反らす |
Uốn cong |
| Tẫn |
尽きる |
Cạn kiệt |
| Tẫn |
尽す |
Cống hiến |
| Viễn |
遠ざかる |
Xa dần |
| Viễn |
遠ざける |
Tránh xa |
| Diệt |
滅びる |
Bị diệt vong |
| Diệt |
滅ぼす |
Hủy diệt |
| Oai |
歪む |
Méo mó |
| Oai |
歪み |
Độ cong vênh |
| Oai |
歪める |
Làm méo |
| Hòa |
和らぐ |
Dịu đi |
| Hòa |
和らげる |
Làm dịu |