| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
|
いそいそと |
Háo hức | |
|
がっくりと |
Suy sụp | |
|
かんかんに |
Đùng đùng | |
|
ぐずぐず |
Lề mề | |
| Tiếu |
くすくす笑う |
Cười khúc khích |
|
こつこつと |
Chăm chỉ | |
|
さっぱり |
Sảng khoái | |
|
すらすら |
Trôi chảy | |
|
ぞろぞろ |
Nườm nượp | |
|
そわそわ |
Bồn chồn | |
|
だらだら |
Lê thê | |
|
てくてく |
Lảo đảo đi bộ | |
|
どきっと |
Thót tim | |
|
にやにや |
Cười lén | |
|
はらはら |
Lo nhấp nhổm | |
|
びくびく |
Run sợ | |
|
ひしひしと |
Sâu sắc | |
|
ぴったり |
Vừa khít | |
|
ひやひや |
Ghê rợn | |
| Thâm Thâm |
深々と |
Sâu thẳm |
|
ふかぶか |
Sâu sắc | |
|
ふらりと |
Ngẫu nhiên | |
|
べたべた |
Dính dính | |
|
ぼうっと |
Ngơ ngác | |
|
ぼちぼち |
Tàm tạm | |
|
むかむか |
Buồn nôn | |
|
むっと |
Hậm hực |