| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Vinh Dự |
栄誉 |
Vinh dự |
| Duyệt Lãm |
閲覧 |
Tra cứu |
| Hoạch Vật |
獲物 |
Con mồi |
| Viên Trợ |
援助 |
Viện trợ |
| Diễn |
演じる |
Diễn xuất |
| Viễn Túc |
遠足 |
Dã ngoại |
| Duyên Đàm |
縁談 |
Hôn sự |
| Diên Trường |
延長 |
Gia hạn |
| Đại Phương |
大方 |
Đa phần |
| Đại Bính |
大柄 |
Vóc lớn |
| Đại Quốc |
大国 |
Cường quốc |
|
大ざっぱ |
Qua loa | |
| Đại Phúc |
大幅 |
Đáng kể |
| Đại |
大まか |
Sơ lược |
| Đại Mục |
大目 |
Bỏ qua |
| Đại Gia |
大家 |
Chủ nhà |
| Công |
公 |
Công khai |
|
大らか |
Phóng khoáng | |
| Ức Bệnh |
臆病 |
Nhút nhát |
| 怠 |
怠る |
Lơ là |
| Nghiêm |
厳か |
Trang nghiêm |
| Áp |
抑える |
Kiểm soát |
| Tích |
惜しむ |
Tiếc nuối |
| Tập |
襲う |
Tấn công |
| Trì Tảo |
遅かれ早かれ |
Sớm muộn |
| Trì |
遅らせる |
Trì hoãn |
| Ổn |
穏やか |
Điềm đạm |
| Hãm |
陥る |
Rơi vào |
| Lạc Vô |
落ち込む |
Suy sụp |
|
おっかない |
Đáng sợ | |
|
おっちょこちょい |
Đểnh đoảng | |
| Thủ Thượng |
お手上げ |
Bó tay |
| Suy |
衰える |
Suy yếu |
| Hiếp |
脅す |
Hăm dọa |
| Hiếp |
脅える |
Lo sợ |
|
おまけ |
Quà tặng | |
| Thú |
趣 |
Sắc thái |
| Trọng |
重んじる |
Coi trọng |
|
おやじ |
Cha | |
| Chức Vật |
織物 |
Vải dệt |
| Chức |
織る |
Dệt |
| Yếm |
俺 |
Tôi |
| Ngu |
愚ka |
Ngu ngốc |
| Hội Kiến |
会見 |
Họp báo |
| Giải Cố |
解雇 |
Sa thải |
| Hồi Thu |
回収 |
Thu hồi |
| Hồi Tống |
回送 |
Về bến |
| Cải Trang |
改装 |
Cải tạo |
| Cải Định |
改定 |
Điều chỉnh |
| Hồi Đáp |
回答 |
Phản hồi |
| Khai Phong |
開封 |
Mở thư |
| Cải Lương |
改良 |
Cải tiến |
| Giá Nghiệp |
稼業 |
Nghề nhà |
| Khiếm |
欠く |
Thiếu |
| Giá Không |
架空 |
Hư cấu |
| Giác Ngộ |
覚悟 |
Sẵn sàng |
| Cách Sai |
格差 |
Chênh lệch |
| Hạch Tâm |
核心 |
Cốt lõi |
| Xác Tín |
確信 |
Tin tưởng |
| Cách Tân |
革新 |
Cách tân |
| Khế Đại |
拡大 |
Mở rộng |
| Khế Trương |
拡張 |
Mở rộng |
| Xác Định |
確定 |
Xác định |
| Hoạch Đắc |
獲得 |
Đạt được |
| Xác Bảo |
確保 |
Đảm bảo |
| Xác Lập |
確立 |
Xác lập |
| Gia Kế |
家計 |
Kinh tế nhà |
| Gia Hệ |
家系 |
Gia phả |
| Âm Khẩu |
陰口 |
Nói xấu |
| Quá Khứ |
過去 |
Quá khứ |
| Quá Khốc |
過酷な |
Khắc nghiệt |