| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tung |
嵩む |
Tăng vọt |
| Quá Thặng |
過剰 |
Dư thừa |
| Quá Sơ |
過疎 |
Thưa thớt |
| Gia Đình Thái Viên |
家庭菜園 |
Vườn nhà |
|
かゆみ |
Cơn ngứa | |
| Tân Khẩu |
辛口 |
Gay gắt |
| Tân Đảng |
辛党 |
Dân nhậu |
| Lạc |
絡む |
Vướng mắc |
| Quá Lao |
過労 |
Lao lực |
| Quan Chiến |
観戦 |
Xem trận |
| Khoan Đại |
寛大な |
Rộng lượng |
| Khám Vi |
勘違い |
Hiểu lầm |
| Quan Điểm |
観点 |
Góc nhìn |
| Hoãn Hòa |
緩和 |
Nới lỏng |
| Ngoại Hóa |
外貨 |
Ngoại tệ |
| Ngoại Quan |
外観 |
Bên ngoài |
| Ngoại Tư Hệ Xí Nghiệp |
外資系企業 |
Công ty ngoại |
| Ngoại Xuất |
外出 |
Ra ngoài |
| Hại |
害する |
Nguy hại |
| Hại Trùng |
害虫 |
Sâu hại |
| Khái Niệm |
概念 |
Khái niệm |
| Khái Yếu |
概要 |
Tóm tắt |
| Khí Hợp |
気合 |
Khí thế |
| Xí Hoạch |
企画 |
Kế hoạch |
| Khí |
気がある |
Có ý |
| Khí Trí |
気が置けない |
Thân thiết |
| Khí Tán |
気が散る |
Phân tâm |
| Khí Kiêm |
気兼 |
E dè |
| Khí Dẫn |
気が引ける |
Ngại ngần |
| Quý Hiệu |
貴校 |
Quý trường |
| Khí Tâm |
気心 |
Tâm tính |
| Quy Chế |
規制 |
Kiểm soát |
| Cơ Sở |
基礎 |
Căn bản |
| Quy Định |
規定 |
Quy định |
| Khởi Điểm |
起点 |
Điểm xuất phát |
| Khí Chướng |
気に障る |
Gây bực |
| Khí Phẩm |
気品 |
Quý phái |
| Khí Phong |
気風 |
Phong thái |
| Khởi Phục |
起伏 |
Nhấp nhô |
| Quy Mô |
規模 |
Quy mô |
| Khách Quan |
客観 |
Khách quan |
| Quy Ước |
規約 |
Điều khoản |
| Cứu Viện |
救援 |
Cứu viện |
| Cứu Cực |
究極 |
Cuối cùng |
| Cấp Kích |
急激な |
Đột ngột |
| Cấp Tốc |
急速な |
Cấp tốc |
| Cùng Địa |
窮地 |
Hiểm nghèo |
| Cảnh Ngộ |
境遇 |
Cảnh ngộ |
| Cường Hào |
強豪 |
Thế lực mạnh |
| Khủng Súc |
恐縮 |
Áy náy |
| Cộng Minh |
共鳴 |
Hưởng ứng |
| Hương Lý |
郷里 |
Quê hương |
| Cực Lực |
極力 |
Hết mức |
| Cự Tuyệt |
拒絶 |
Cự tuyệt |
| Cứ Điểm |
拠点 |
Cứ điểm |
| Cực |
極める |
Đến cùng |
| Cận Nhãn |
近眼 |
Cận thị |
| Khẩn Trương |
緊張 |
Căng thẳng |
| Cần Mẫn |
勤勉 |
Chăm chỉ |
| Cận Lân |
近隣 |
Lân cận |
| Nghị Đề |
議題 |
Nội dung họp |
| Kỹ Năng |
技能 |
Kỹ năng |
| Kao Mạn |
欺瞞 |
Lừa dối |
| Nghĩa Vụ |
義務 |
Nghĩa vụ |
| Khu Họa |
区画 |
Quy hoạch |
| Khổ Cảnh |
苦境 |
Nghịch cảnh |
| Khu Sử |
駆使 |
Tận dụng |
| Khu Trừ |
駆除 |
Tiêu diệt |
| Khẩu Điệu |
口調 |
Giọng điệu |
| Phúc |
覆す |
Lật ngược |
| Kinh Quá |
経過 |
Quá trình |
| Kinh Phí |
経費 |
Kinh phí |
| Kinh Vĩ |
経緯 |
Đầu đuôi |