| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
|
さっと |
Nhanh chóng | |
| Sát Đáo |
殺到 |
Ồ ạt |
| Tài |
裁く |
Phán xét |
| Tịch |
寂れる |
Hoang vắng |
| Dạng Dạng |
様々 |
Đa dạng |
| Lãnh |
冷ます |
Làm nguội |
| Phòng |
妨る |
Cản trở |
| Lãnh |
冷める |
Nguội đi |
| Táo |
騒がしい |
Ồn ào |
| Sảng |
爽やかな |
Sảng khoái |
| Chướng |
障る |
Gây hại |
| Xúc |
触る |
Chạm vào |
| Tài Chính |
財政 |
Tài chính |
| Tọa Đàm Hội |
座談会 |
Tọa đàm |
| Tạp |
雑な |
Qua loa |
| Tàn Cao |
残高 |
Số dư |
| Cường |
強いて |
Ép buộc |
| Cường |
強いる |
Bắt buộc |
| Sĩ Nhập |
仕入る |
Nhập hàng |
| Sĩ Quải |
仕掛け |
Cơ chế |
| Thức Biệt |
識別 |
Phân biệt |
| Tư Nghị |
私議 |
Ý riêng |
|
しぐさ |
Cử chỉ | |
|
しっぽ |
Đuôi | |
| Thủy Mạt |
始末 |
Giải quyết |
| Thị Dã |
視野 |
Tầm nhìn |
| Thí Luyện |
試練 |
Thử thách |
| Chất Ốc |
質屋 |
Tiệm cầm đồ |
| Tật |
嫉ト |
Đố kỵ |
| Chỉ Trích |
指摘 |
Chỉ ra |
| Thị Điểm |
視点 |
Góc nhìn |
| Thí Niệm |
試念 |
Thử nghiệm |
| Thủy Phát |
始発 |
Chuyến đầu |
| Chi Cư |
芝居 |
Vở kịch |
| Tư Phí |
私費 |
Tự túc |
| Chỉ Danh |
指名 |
Chỉ danh |
| Chấp Trước |
執着 |
Cố chấp |
| Chủ Chỉ |
主旨 |
Chủ ý |
| Thủ Tịch |
首席 |
Thủ khoa |
| Chủ Lưu |
主流 |
Xu hướng chính |
| Chứng Cứ |
証拠 |
Chứng cứ |
| Chiếu Hợp |
照合 |
Đối chiếu |
| Tường Tế |
詳細 |
Chi tiết |
| Thừa Nhận |
承認 |
Phê duyệt |
| Chính Vị |
正味 |
Thực chất |
| Tưởng Lệ |
奨励 |
Khuyến khích |
| Chức Vụ |
職務 |
Chức vụ |
| Tư Dụng |
私用 |
Việc riêng |
| Tân Nhập |
新入り |
Người mới vào |
| Tiến Hóa |
進化 |
Tiến hóa |
| Thẩm Nghị |
審議 |
Thẩm nghị |
| Chân Kiếm |
真剣な |
Nghiêm túc |
| Thâm Khắc |
深刻な |
Nghiêm trọng |
| Tân Nhân |
新人 |
Người mới |
| Tân Tiên |
新鮮な |
Tươi mới |
| Tâm Đ底 |
心底 |
Thâm tâm |
| Tân Tốt |
新卒 |
Mới tốt nghiệp |
| Thận Trọng |
慎重な |
Thận trọng |
| Tiến Độ |
進度 |
Tiến độ |
| Thân Mục |
親睦 |
Thân hữu |
| Tự Giác |
自覚 |
Tự giác |
| Thời Cấp |
時給 |
Lương giờ |
| Trục |
軸 |
Trục tọa |
| Trì Tham |
持参 |
Mang theo |
| Tự Thủ |
自首 |
Tự thú |
| Tự Chủ Đích |
自主的な |
Tự chủ |
| Tự Tôn Tâm |
自尊心 |
Tự tôn |
| Trì Tục |
持続 |
Duy trì |
| Từ Thối |
辞退 |
Từ chối |
| Thực Chất |
実質 |
Thực chất |
| Thực Tiễn |
実践 |
Thực tiễn |
| Trì Bệnh |
持病 |
Bệnh mãn |
| Tự Phụ |
自負 |
Tự hào |
|
じゃんけん |
Oẳn tù tì |