| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thỏa Hiệp |
妥協 |
Thỏa hiệp |
| Thoát Xuất |
脱出 |
Thoát khỏi |
| Tích Tích |
蓄積 |
Tích lũy |
| Trật Tự |
秩序 |
Trật tự |
| Trà Hội |
茶会 |
Tiệc trà |
| Trước Thủ |
着手 |
Bắt tay |
| Trước Tín |
着信 |
Cuộc gọi đến |
| Trước Thật |
着実 |
Vững chắc |
| Trước Trước |
着々と |
Từng bước |
| Trước Công |
着工 |
Khởi công |
| Trung Thương |
中傷 |
Phỉ báng |
| Trung Xu |
中枢 |
Đầu não |
| Trung Độc |
中毒 |
Trúng độc |
| Siêu Quá |
超過 |
Vượt quá |
| Triệu Hầu |
兆候 |
Triệu chứng |
| Điều Đạt |
調達 |
Cung ứng |
| Trọng Bảo |
重宝 |
Tiện dụng |
| Điều Hòa |
調和 |
Hài hòa |
| Trực Diện |
直面 |
Đối mặt |
| Truy Phóng |
追放 |
Trục xuất |
| Đột |
突く |
Đâm vào |
| Định Nghĩa |
定義 |
Định nghĩa |
| Đề Thị |
提示 |
Trình bày |
| Thích Tính |
適性 |
Thích hợp |
| Triệt |
徹する |
Chuyên tâm |
| Chuyển |
転じる |
Chuyển sang |
| Chuyển Lạc |
転落 |
Rơi xuống |
| Truyền Thuyết |
伝説 |
Truyền thuyết |
| Đặc Sản |
特産 |
Đặc sản |
| Đầu Cảo |
投稿 |
Đăng bài |
| Đương Tuyển |
当選 |
Trúng cử |
| Đương Nhân |
当人 |
Đương sự |
| Đương Phiên |
当番 |
Trực ban |
| Đặc Tập |
特集 |
Chuyên đề |
| Đặc Sắc |
特色 |
Đặc sắc |
| Đặc Điển |
特典 |
Ưu đãi |
| Đặc Hữu |
特有な |
Riêng biệt |
| Đột Phá |
突破 |
Đột phá |
| Đồng Ý |
同意 |
Đồng ý |
| Đồng Nhất |
同一 |
Đồng nhất |
| Đồng Cảm |
同感 |
Đồng cảm |
| Đồng Hương |
同郷 |
Cùng quê |
| Động Hướng |
動向 |
Động thái |
| Đồng Thượng |
同上 |
Như trên |
| Đồng Bạn |
同伴 |
Đi cùng |
| 底 |
どん底 |
Tận đáy |
| Nội Ý |
内意 |
Ý định ngầm |
| Nội Các |
内閣 |
Nội các |
| Nội Tâm |
内心 |
Trong lòng |
| Nội Tuyến |
内線 |
Máy lẻ |
| Nội Tạng |
内臓 |
Nội tạng |
| Nội Bộ |
内部 |
Nội bộ |
| Nội Diện |
内面 |
Nội tâm |
| Trọng Gian Nhập |
仲間入り |
Gia nhập nhóm |
| Hòa |
和やか |
Hòa nhã |
| Danh Tàn |
名残 |
Dấu tích |
| Tình |
情け |
Trắc ẩn |
| Tình Thâm |
情け深い |
Nhân từ |
| Thành Toại |
成し遂げる |
Hoàn thành |
| Trầm |
馴染む |
Quen thuộc |
|
なじる |
Khiển trách | |
| Đại Giả |
怠け者 |
Kẻ lười |
| Sinh |
生々しい |
Sống động |
| Sinh |
生ぬるい |
Nửa vời |
| Sinh Thân |
生身 |
Xương thịt |
| Ba |
波 |
Sóng biển |
| Phỏng |
倣う |
Làm theo |
| Nan Dị Độ |
難易度 |
Độ khó |
| Nan Quan |
難関 |
Rào cản |
| Nan Cục |
難局 |
Thế khó |
| Nhục Thân |
肉親 |
Ruột thịt |
| Nhật Một |
日没 |
Hoàng hôn |
| Nhật Dạ |
日夜 |
Ngày đêm |