| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
|
にやにや |
Cười lén | |
| Nhậm Kỳ |
任期 |
Nhiệm kỳ |
| Nhận Tri Chứng |
認知症 |
Đãng trí |
| Nhậm Mệnh |
任命 |
Bổ nhiệm |
|
ねた |
Đề tài | |
|
ねたむ |
Ghen tị | |
|
ねだる |
Vòi vĩnh | |
| Niệm Nhập |
念入りな |
Kỹ lưỡng |
| Niệm Đầu |
念頭 |
Tâm niệm |
| Nhiên Liệu |
燃料 |
Nhiên liệu |
| Nồng Vụ |
濃霧 |
Sương mù |
| Sổng |
逃す |
Bỏ lỡ |
| Sổng |
逃れる |
Trốn chạy |
| Lâm |
臨む |
Đối diện |
|
のどかな |
Thanh bình | |
| Mạ |
罵る |
Chửi rủa |
| Ba Ác |
把握 |
Nắm bắt |
| Phối Cấp |
配給 |
Phân phát |
| Phối Ngẫu Giả |
配偶者 |
Bạn đời |
| Bài Thủy |
排水 |
Thoát nước |
| Bại Bắc |
敗北 |
Thất bại |
| Phối Lự |
配慮 |
Quan tâm |
| Phá Khí |
破棄 |
Hủy bỏ |
| Dục |
育む |
Nuôi dưỡng |
| Xỉ Chỉ |
歯止め |
Kìm hãm |
| Phá Diệt |
破滅 |
Diệt vong |
| Tảo Khẩu |
早口 |
Nói nhanh |
| Sinh |
生す |
Nuôi râu |
| Lưu Hành |
流行 |
Trào lưu |
| Tình |
晴れがましい |
Long trọng |
| Phản Ánh |
反映 |
Phản ánh |
| Phản Cảm |
反感 |
Ác cảm |
| Phản Hưởng |
反響 |
Tiếng vang |
| Phạm Tội |
犯罪 |
Tội phạm |
| Phản Phát |
反発 |
Phản kháng |
| Phán Minh |
判明 |
Sáng tỏ |
| Phiếm Dụng |
汎用 |
Đa năng |
| Vạn Năng |
万能 |
Vạn năng |
| Bị Hại |
被害 |
Thiệt hại |
| Bí Quyết |
秘訣 |
Bí quyết |
| Phi Hành |
非行 |
Bất chính |
| Nhật Khoảnh |
日頃 |
Thường ngày |
| Bi Thảm |
悲惨な |
Bi thảm |
| Mật |
密か |
Thầm lặng |
|
ひたむきな |
Chuyên tâm | |
| Tất Nhiên |
必然 |
Tất nhiên |
| Phủ Định |
否定 |
Phủ định |
| Thất Địch |
匹敵 |
Ngang tài |
| Phi Nan |
非難 |
Chỉ trích |
| Nhất Nhân Tiền |
一人前 |
Trưởng thành |
| Bì Nhục |
皮肉 |
Mỉa mai |
| Nhật Phúc |
日幅 |
Biên độ ngày |
| Bì Phu |
皮膚 |
Lớp da |
| Phì Mãn |
肥満 |
Béo phì |
| Bi Minh |
悲鳴 |
Tiếng thét |
| Lãnh |
冷かす |
Chọc ghẹo |
| Bất Ổn |
不穏な |
Bất ổn |
| Bất Giác |
不覚 |
Bất cẩn |
| Bất Khả Khiếm |
不可欠 |
Cốt lõi |
| Bất Cát |
不吉な |
Điềm xấu |
| Phổ Cập |
普及 |
Phổ biến |
| Bất Khuống |
不況 |
Suy thoái |
|
ふける |
Đắm chìm | |
| Bất Tâm Đắc |
不心得 |
Dại dột |
| Tương Ứng |
相応しい |
Phù hợp |
| Bất Thẩm |
不審 |
Đáng ngờ |
| Bất Chấn |
不振 |
Trì trệ |
| Bất Điều Lý |
不条理 |
Phi lý |
| Bất Tốn |
不遜な |
Kiêu ngạo |