| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Đương |
当はまる |
Phù hợp |
| Ngôn Phản |
言い返す |
Nói lại |
| Ngôn Xuất |
言i出す |
Ngỏ lời |
| Ngôn Trương |
言い張る |
Khăng khăng |
| Nhập Tạp |
入り込む |
Xâm nhập |
| Thụ Chỉ |
受け止める |
Tiếp nhận |
| Đả Minh |
打ち明ける |
Bộc bạch |
| Đả Thiết |
打ち切る |
Chấm dứt |
| Đả Tiêu |
打ち消す |
Phủ nhận |
| Đả Tạp |
打ち込む |
Cống hiến |
| Đả Giải |
打ち解ける |
Mở lòng |
| Truy Xuất |
追い出す |
Đuổi ra |
| Truy Tạp |
追い込む |
Dồn ép |
| Áp Thiết |
押し切る |
Bất chấp |
| Áp Tạp |
押し込む |
Ấn vào |
| Áp Ký |
押し寄せる |
Ồn ạt kéo đến |
| Lạc Trước |
落ち着く |
Bình tĩnh |
| Tư Tạp |
思い込む |
Ngộ nhận |
| Chiết Hợp |
折り合う |
Thỏa hiệp |
| Chiết Phản |
折り返す |
Gọi lại ngay |
| Hồi |
かき回す |
Khuấy động |
| Tẩy Bạt |
駆け抜ける |
Băng qua |
| Trọng Hợp |
重ね合わせる |
Lồng ghép |
| Thiết Hoán |
切り換える |
Chuyển đổi |
| Thiết Xuất |
切り出す |
Mở lời |
| Thiết Ly |
切り離す |
Tách rời |
| Thiết Bạt |
切り抜ける |
Vượt qua |
| Tổ Hợp |
組み合わせる |
Kết hợp |
| Tổ Tạp |
組み込む |
Tích hợp |
| Sai Áp |
差し押える |
Tịch thu |
| Sai Chi |
差し支える |
Cản trở |
| Sai Xuất |
差し出す |
Gửi đi |
| Sai Dẫn |
差し引く |
Khấu trừ |
| Lập Thượng |
立ち上げる |
Khởi động |
| Lập Khứ |
立ち去る |
Rời đi |
| Lập Chỉ |
立ち止る |
Dừng lại |
| Lập Hướng |
立ち向う |
Đối mặt |
| Đột Tạp |
突っ込む |
Can thiệp sâu |
| Dung Tạp |
溶け込む |
Hòa nhập |
| Thủ Thượng |
取り上げる |
Đưa ra |
| Thủ Xử |
取り扱う |
Xử lý |
| Thủ Tiêu |
取り消す |
Hủy bỏ |
| Thủ Đế |
取り締る |
Kiểm soát |
| Thủ Điều |
取り調べる |
Điều tra |
| Thủ Phản |
取り戻す |
Lấy lại |
| Đầu Xuất |
投げ出す |
Từ bỏ |
| Thành Toại |
成し遂げる |
Hoàn thành |
| Bạt Xuất |
抜け出す |
Thoát khỏi |
| Thừa Hoán |
乗り換える |
Đổi tàu xe |
| Thừa Thiết |
乗り切る |
Vượt qua |
| Thoại Hợp |
話し合う |
Bàn bạc |
| Pháp Phản |
払い戻す |
Hoàn tiền |
| Dẫn Thụ |
引き受ける |
Đảm nhận |
| Dẫn Khởi |
引き起こす |
Gây ra |
| Dẫn Hạ |
引き下がる |
Rút lui |
| Dẫn Tích |
引kき裂く |
Chia rẽ |
| Dẫn Tinh |
引き締める |
Siết chặt |
| Dẫn |
引き摺る |
Kéo lê |
| Dẫn Kế |
引き継ぐ |
Bàn giao |
| Dẫn Chỉ |
引き止める |
Giữ lại |
| Dẫn Thủ |
引き取る |
Thu nhận |
| Dẫn Bạt |
引kき抜く |
Tuyển dụng |
| Dẫn Ngoại |
引き外す |
Tháo rời |
| Phản |
ひっくり返す |
Lật ngược |
| Dẫn |
引っかかる |
Vướng vào |
| Dẫn |
引かける |
Treo móc |
| Dẫn Trương |
引っ張る |
Lôi kéo |
| Đạp Thiết |
踏み切る |
Quyết định |
| Đạp Tạp |
踏mi込む |
Can thiệp sâu |
| Chấn Lạc |
振るい落とす |
Sàng lọc |
| Chấn Vũ |
振る舞う |
Cư xử |