| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Ái |
亜~ |
Cận |
| Ác |
悪~ |
Xấu |
| Dị |
異~ |
Khác biệt |
| Ý |
意~ |
Ý đồ |
| Nhất |
一~ |
Toàn bộ |
| Đại |
大~ |
Quy mô lớn |
| Các |
各~ |
Mỗi |
| Hạch |
核~ |
Cốt lõi |
| Hình |
~型 |
Kiểu mẫu |
| Nghịch |
逆~ |
Trái ngược |
| Cấp |
急~ |
Đột ngột |
| Cực |
極~ |
Tột cùng |
| Hệ |
~系 |
Thuộc nhóm |
| Quyển |
~圏 |
Phạm vi |
| Cao |
高~ |
Mức cao |
| Hảo |
好~ |
Thuận lợi |
| Ngộ |
誤~ |
Sai lệch |
| Tối |
最~ |
Cao nhất |
| Tái |
再~ |
Làm lại |
| Tạp |
雑~ |
Lộn xộn |
| Thị |
~視 |
Xem là |
| Chủ |
主~ |
Chủ đạo |
| Chư |
諸~ |
Các bên |
| Chứng |
~証 |
Giấy tờ |
| Tân |
新~ |
Mới |
| Chính |
正~ |
Chính thức |
| Tính |
~性 |
Tính chất |
| Chế |
~制 |
Chế độ |
| Chiến |
~戦 |
Cuộc chiến |
| Tổng |
総~ |
Toàn cục |
| Phương |
~方 |
Phía đối tác |
| Đại |
~代 |
Chi phí |
| Thoát |
脱~ |
Từ bỏ |
| Siêu |
超~ |
Vượt ngưỡng |
| Trước |
~着 |
Đích đến |
| Đích |
~的 |
Tính chất |
| Nan |
~難 |
Khan hiếm |
| Nhiệt |
~熱 |
Cơn sốt |
| Phản |
反~ |
Trái lại |
| Phong |
~風 |
Phong cách |
| Bất |
不~ |
Không ổn định |
| Phó Gia |
付加~ |
Gia tăng |
| Phó |
~副 |
Vị trí thứ hai |
| Vật |
~物 |
Sản phẩm |
| Mỗi |
毎~ |
Đều đặn |
| Mãn |
満~ |
Tràn đầy |
| Mãnh |
猛~ |
Dữ dội |
| Võng |
~網 |
Mạng lưới |
| Lưu |
~流 |
Trường phái |
| Lực |
~力 |
Năng lực |
| Minh |
明かす |
Sáng tỏ |
| Cử |
挙げる |
Nêu lên |
| Thiển |
浅い |
Nông cạn |
| Vị |
味 |
Hương vị |
| Đương |
当たる |
Trúng |
| Cam |
甘い |
Vị ngọt |
| Dư |
余る |
Dư thừa |
| Hoang |
荒い |
Thô bạo |
| Ngôn Biểu |
言い表す |
Diễn đạt |
| Sinh |
生かす |
Phát huy |
| Ý Địa |
意地 |
Cố chấp |
| Chí |
至る |
Dẫn đến |
| Nhất Biến |
一変 |
Thay đổi |
| Doanh |
営む |
Kinh doanh |
| Khiêu |
挑む |
Thách thức |
| Phù |
浮kかぶ |
Nổi lên |
| Thụ |
受ける |
Tiếp nhận |
| Thất |
失う |
Đánh mất |
| Bạc |
薄める |
Pha loãng |
| Tố |
訴える |
Khởi kiện |
| Tả |
写す |
Sao chép |
| Khí |
器 |
Vật dụng |
| Đoạt |
奪う |
Cướp đoạt |
| Mai |
埋める |
Chôn lấp |
| Nhuận |
潤う |
Ẩm ướt |
| Truy |
追う |
Đuổi theo |
| Xâm |
侵す |
Xâm phạm |
| Mạo |
冒す |
Đương đầu |
| Áp |
抑える |
Kiểm soát |
| Thu |
収める |
Thu được |
| Tích |
惜しむ |
Tiếc nuối |
| Tập |
襲う |
Tấn công |
| Lạc |
落とす |
Làm rơi |
| Suy |
衰える |
Suy yếu |
| Trọng |
重んじる |
Coi trọng |
| Cập |
及ぶ |
Đạt đến |
| Chức |
織る |
Dệt vải |
| Bão |
抱える |
Gánh vác |
| Khiếm |
欠く |
Thiếu sót |
| Quải |
掛ける |
Treo mắc |
| Cố |
固まる |
Đông cứng |
| Diệp |
叶う |
Hiện thực |
| Lạc |
絡mむ |
Vướng vào |
| Giao |
交す |
Trao đổi |
| Tiêu |
消す |
Xóa bỏ |
| Siêu |
超える |
Vượt qua |
| Ngưng |
凝る |
Tê cứng |
| Hoại |
壊す |
Làm vỡ |
| Chi |
支える |
Chống đỡ |
| Tầm |
探る |
Kiếm tìm |