| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Trầm |
沈む |
Chìm |
| Lăng |
凌ぐ |
Chống chọi |
| Đế |
締まる |
Thắt chặt |
| Nhiễm |
染みる |
Thấm |
| Chiếm |
占める |
Chiếm giữ |
|
喋る |
Nói chuyện | |
| Sinh |
生じる |
Phát sinh |
| Kí |
記す |
Ghi lại |
| Không |
空く |
Trống trải |
| Cứu |
救う |
Giải cứu |
| Tiến |
進む |
Tiến lên |
| Lương |
涼む |
Hóng mát |
| Tế |
済む |
Kết thúc |
| Bách |
迫る |
Đến gần |
| Trách |
責る |
Chỉ trích |
| Bị |
備える |
Lắp đặt |
| Nhiễm |
染る |
Bị nhuộm |
| Dật |
逸す |
Lảng tránh |
| Phản |
反る |
Bị cong |
| Tuyệt |
絶つ |
Cắt đứt |
| Kinh |
経つ |
Thời gian trôi |
| Lập |
立てる |
Lập kế hoạch |
| Tuần |
辿る |
Men theo |
| Thí |
試す |
Thử nghiệm |
| Bảo |
保つ |
Duy trì |
| Thùy |
垂れる |
Chảy trĩu |
| Súc |
縮む |
Co lại |
| Tán |
散る |
Rơi rụng |
| Tẩm |
浸かる |
Ngâm mình |
| Chuyển |
繕う |
Sửa sang |
| Cáo |
告げる |
Thông báo |
| Hệ |
繋ぐ |
Kết nối |
| Hội |
潰す |
Phá sản |
| Cật |
詰る |
Bị tắc nghẽn |
| Cật |
詰める |
Thu hẹp |
| Cường |
強まる |
Mạnh lên |
| Liên |
連れる |
Dẫn theo |
| Chiếu |
照す |
Đối chiếu |
| Dung |
溶す |
Làm tan |
| Giải |
解ける |
Hóa giải |
| Lưu |
留める |
Giữ lại |
| Xướng |
唱える |
Phản biện |
| Chỉnh |
整える |
Chuẩn bị |
| Phi Giao |
飛び交う |
Bay dồn dập |
| Phú |
富む |
Giàu có |
| Chỉ |
止める |
Chặn đứng |
| Bạn |
伴う |
Kéo theo |
| Tróc |
捉える |
Nắm bắt |
| Thủ Vi |
取り巻く |
Bao vây |
| Trực |
直す |
Sửa chữa |
| Sinh |
生える |
Mọc |
| Đạn |
弾く |
Cự tuyệt |
| Ngoại |
外す |
Né tránh |
| Quả |
果す |
Hoàn thành |
| Phóng |
放す |
Phát ra |
| Trở |
阻む |
Ngăn chặn |
|
はまる |
Sập bẫy | |
| 腫 |
腫れる |
Quá tải |
| Khống |
控える |
Tiết chế |
| Suất |
率る |
Lãnh đạo |
| Dẫn |
引く |
Khấu trừ |
| Hưởng |
響く |
Tiếng vang |
| Phiên |
翻す |
Lật ngược |
| Chấn |
振る |
Từ chối |
| Chấn |
振う |
Phát huy |
| Kinh |
経る |
Kinh qua |
| Giảm |
減る |
Suy giảm |
| Táng |
葬る |
Chôn vùi |
| Khoa |
誇る |
Tự hào |
|
ほころびる |
Lộ lỗ hổng | |
| Diệt |
滅びる |
Diệt vong |
| Phụ |
負す |
Đánh bại |
| Hối |
賄い |
Trang trải |
| Khúc |
曲げる |
Bẻ cong |
| Tăng |
増す |
Gia tăng |
| Giao |
交える |
Trao đổi |
| Giao |
交ざる |
Hòa nhập |
| Khố |
跨ぐ |
Trải dài |
| Miễn |
免れる |
Né tránh |
| Mãn |
満す |
Thỏa mãn |
| Loạn |
乱れる |
Xáo trộn |
| Đạo |
導く |
Dẫn dắt |
| Huệ |
恵む |
Ban ơn |
| Thiết |
設ける |
Thiết lập |
|
もたれる |
Ỷ lại | |
| Cầu |
求める |
Yêu cầu |
| 揉 |
揉む |
Tranh chấp |
| Thôi |
催す |
Tổ chức |
| Lậu |
漏す |
Rò rỉ |
| Lậu |
漏れる |
Bị lộ |
| Thiêu |
焼く |
Ghen tị |
| Cố |
雇う |
Tuyển dụng |
| Phá |
破る |
Phá vỡ |
| Bệnh |
病む |
Khủng hoảng |
| Chỉ |
止mむ |
Dứt hẳn |
| Hòa |
和らげる |
Xoa dịu |
| Oai |
歪む |
Lệch lạc |
| Nhượng |
譲る |
Nhượng bộ |
| Dao |
揺れる |
Dao động |
| Trang |
装う |
Ngụy trang |