| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thủ Tục |
手続き |
Thủ tục |
| Vô Đoạn |
無断 |
Tự tiện |
| Thân Thỉnh |
申請 |
Đăng ký |
| Phó |
届け |
Báo cáo |
| Phó Xuất |
届け出 |
Trình báo |
|
アポイント |
Hẹn gặp | |
| Ứng Mộ |
応募 |
Ứng tuyển |
| Ứng Mộ Giả |
応募者 |
Thí sinh |
| Đế Thiết |
締め切る |
Hạn chế |
| Đế Thiết |
締め切り |
Hạn chót |
| Thân 込 Giả |
申し込み者 |
Người mua |
| Xử Lý |
処理 |
Xử lý |
| Xử Phân |
処分 |
Vứt bỏ |
| Phát Hành |
発行 |
Cấp phát |
| Thủ Tiêu |
取り消す |
Hủy bỏ |
| Thủ Tiêu |
取り消し |
Sự hủy |
| Khả Quyết |
可決 |
Thông qua |
| Phủ Quyết |
否決 |
Bác bỏ |
| Công Biểu |
公表 |
Công bố |
| Phi Công Biểu |
非公表 |
Bảo mật |
| Công Khai |
公開 |
Công khai |
| Phi Công Khai |
非公開 |
Riêng tư |
| Công Thức |
公式 |
Chính thức |
| Phi Công Thức |
非公式 |
Mật |
|
レンタル |
Thuê mướn | |
| Tại Khố |
在庫 |
Tồn kho |
| Phẩm |
品 |
Hàng hóa |
| Cao Cấp Phẩm |
高級品 |
Hàng hiệu |
| Bất Lương Phẩm |
不良品 |
Hàng lỗi |
| Hóa Vật |
貨物 |
Hàng hóa |
| Thâu Tống |
輸送 |
Vận chuyển |
| Phổ Cập |
普及 |
Phổ biến |
|
コマーシャル |
Quảng cáo | |
| Tái Phóng Tống |
再放送 |
Phát lại |
| Khai Điếm |
開店 |
Mở cửa |
| Bế Điếm |
閉店 |
Đóng cửa |
| Định Hưu Nhật |
定休日 |
Ngày nghỉ |