| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Vật Hình |
物の形 |
Hình dáng |
| Trạng Thái |
状態 |
Trạng thái |
| Trường Phương Hình |
長方形 |
Hình chữ nhật |
| Trực Giác |
直角 |
Góc vuông |
| Trực Thông |
直通 |
Thông suốt |
| Thúc |
束 |
Bó |
| Khối |
塊 |
Cục |
| Lạp |
粒 |
Hạt |
| Phấn |
粉 |
Bột |
| Cố Thể |
固体 |
Chất rắn |
| Dịch Thể |
液体 |
Chất lỏng |
| Khí Thể |
気体 |
Chất khí |
| Chưng Khí |
蒸気 |
Hơi nước |
| Thủy Chưng Khí |
水蒸気 |
Hơi nước |
| Thang Khí |
湯気 |
Hơi nóng |
|
びっしょり |
Ướt sũng | |
|
つるつる |
Trơn láng | |
| 艶 |
艶 |
Độ bóng |
| Thấp |
湿る |
Ẩm ướt |
|
さびる |
Gỉ sét | |
|
さび |
Vết gỉ | |
| Trọc |
濁る |
Vẩn đục |
| Trừng |
澄む |
Trong trẻo |
| Thấu Minh |
透明な |
Trong suốt |
| Không |
空 |
Trống rỗng |
| Không |
空っぽ |
Trống không |
| Quảng Quảng |
広々 |
Rộng bao la |
| Thanh Khiết |
清潔な |
Sạch sẽ |
| Bất Khiết |
不潔な |
Dơ bẩn |
| Bất An Định |
不安定な |
Lỏng lẻo |
| Tác Phẩm |
作品 |
Tác phẩm |
| Sáng Tác |
創作 |
Sáng tác |
|
エッセイ |
Tùy bút | |
| Truyền Ký |
伝記 |
Tiểu sử |
| Địch |
笛 |
Ống sáo |
| Thái Cổ |
太鼓 |
Trống |
| Chi Cư |
芝居 |
Kịch nghệ |
| Bi Kịch |
悲劇 |
Bi kịch |
| Hỷ Kịch |
喜劇 |
Hài kịch |
| Diễn Kịch |
演劇 |
Kịch nghệ |
| Diễn Kỹ |
演技 |
Diễn xuất |
| Xuất Diễn |
出演 |
Trình diễn |
| Mỹ Thuật |
美術 |
Mỹ thuật |
| Hội Họa |
絵画 |
Tranh vẽ |
| Điêu Khắc |
彫刻 |
Điêu khắc |
| Nghệ Thuật |
芸術 |
Nghệ thuật |
| Nghệ Năng |
芸能 |
Giải trí |
| Giám Thưởng |
鑑賞 |
Thưởng thức |