| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Vấn Đề |
問題 |
Vấn đề |
|
トラブル |
Rắc rối | |
| Sự Cố |
事故 |
Tai nạn |
| Phát Sinh |
発生 |
Phát sinh |
| Đình Điện |
停電 |
Mất điện |
| Hỏa Tai |
火災 |
Hỏa hoạn |
| Hồng Thủy |
洪水 |
Lũ lụt |
| Chấn Độ |
震度 |
Cường độ chấn |
| Tai Hại |
災害 |
Thiên tai |
| Phòng Tai |
防災 |
Phòng tai nạn |
| Tai Nạn |
災難 |
Tai họa |
| Bị Hại |
被害 |
Thiệt hại |
| Tổn Hại |
損害 |
Tổn thất |
|
ダメージ |
Tổn thương | |
| Chướng Hại |
障害 |
Trở ngại |
| Khuyết Hãm |
欠陥 |
Sai sót |
| Sáo Âm |
騒音 |
Tiếng ồn |
| Khổ Tình |
苦情 |
Phàn nàn |
|
もめる |
Tranh chấp | |
| Xung Đột |
衝突 |
Va chạm |
| Trở |
阻む |
Cản trở |
| Trở |
阻め |
Trở ngại |
| Xử Phân |
処分 |
Vứt bỏ |
| Nguy Cơ |
危機 |
Nguy cơ |
| Cao Linh Hóa |
高齢化 |
Già hóa |
| Thiểu Tử Hóa |
少子化 |
Ít con |
| Địa Cầu Ôn Noãn Hóa |
地球温暖化 |
Trái đất nóng |
| Cơ |
飢える |
Đói khát |
| Vị Giải Quyết |
未解決 |
Chưa giải quyết |
| Đối Sách |
対策 |
Biện pháp |
| Cảnh Cáo |
警告 |
Cảnh báo |
| Tị Nan |
避難 |
Sơ tán |
| Nịch |
溺れる |
Chết đuối |
| Hành Phương Bất Minh |
行方不明 |
Mất tích |
| Bảo Hộ |
保護 |
Bảo hộ |
| Cứu Trợ |
救助 |
Cứu giúp |
| Bất Chánh |
不正 |
Bất chính |
| Sá Khi |
詐欺 |
Lừa đảo |
|
だます |
Lừa gạt | |
| Xâm Nhập |
侵入 |
Đột nhập |
| Đạo Nan |
盗難 |
Trộm cắp |
| Cường Đạo |
強盗 |
Cướp giật |
| Phòng Phạm |
防犯 |
Phòng tội |