| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Minh |
明くる |
Sau |
| Minh Nhật |
明くる日 |
Hôm sau |
| Minh Triều |
明くる朝 |
Sáng sau |
| Minh Niên |
明くる年 |
Năm sau |
| Các |
各 |
Các |
| Các Đại Học |
各大学 |
Các trường |
| Các Xã |
各社 |
Các cty |
| Các Gia Đình |
各家庭 |
Các nhà |
| Các Nhân |
各人 |
Mỗi người |
| Cựu |
旧 |
Cũ |
| Cựu Tánh |
旧姓 |
Họ cũ |
| Cựu Xã Danh |
旧社名 |
Tên cty cũ |
| Cựu Lịch |
旧暦 |
Âm lịch |
| Hiện |
現 |
Hiện tại |
| Hiện Thị Trưởng |
現市長 |
Thị trưởng nay |
| Hiện Chính Phủ |
現政府 |
Chính phủ nay |
| Cố |
故 |
Quá cố |
| Cố Tổng Thống |
故ケネディ大統領 |
Cố tổng thống |
| Cao |
高 |
Cao |
| Cao Giá |
高価な |
Đắt tiền |
| Cao Độ |
高度な |
Tiên tiến |
| Cao Phẩm Chất |
高品質 |
Chất lượng cao |
| Kim |
今 |
Nay |
| Kim |
今シーズン |
Mùa này |
| Kim Kỳ |
今期 |
Kỳ này |
| Kim Đại Hội |
今大会 |
Giải này |
| Kim Hồi |
今回 |
Lần này |
| Tạc |
昨 |
Trước |
| Tạc Dạ |
昨夜 |
Đêm qua |
| Tạc Nhật |
昨日 |
Hôm qua |
| Tạc |
昨シーズン |
Mùa trước |
| Trợ |
助 |
Trợ lý |
| Trợ Ngôn |
助言 |
Lời khuyên |
| Trợ Thủ |
助手 |
Phụ tá |
| Trợ Giám Đốc |
助監督 |
Trợ lý đạo diễn |
| Chư |
諸 |
Các |
| Chư Quốc |
アジア諸国 |
Các nước Á |
| Chư Sự Tình |
諸事情 |
Nhiều lý do |
| Sơ |
初 |
Đầu |
| Sơ Kỳ |
初期 |
Thời kỳ đầu |
| Sơ Cấp |
初級 |
Sơ cấp |
| Sơ Tuần |
初旬 |
Đầu tháng |
| Siêu |
超 |
Quá |
| Siêu Mãn Viên |
超満員 |
Quá tải |
| Đê |
低 |
Thấp |
| Đê Giá Cách |
低価格 |
Giá thấp |
| Đê Dự Toán |
低予算 |
Kinh phí thấp |
| Đê |
低レベル |
Trình độ thấp |
| Đồng |
同 |
Cùng |
| Đồng Hiệu |
同校 |
Cùng trường |
| Đồng Xã |
同社 |
Cùng cty |
| Đồng Niên Đại |
同年代 |
Cùng lứa |
| Phản |
反 |
Chống đối |
| Phản Thể Chế |
反体制 |
Chống chế độ |
| Bán |
半 |
Nửa |
| Bán Nhật |
半日 |
Nửa ngày |
| Bán Nguyệt |
半月 |
Nửa tháng |
| Bán |
半ズボン |
Quần ngố |
| Phi |
非 |
Không |
| Phi Khoa Học Đích |
非科学的な |
Phi khoa học |
| Phi Nhật Thường Đích |
非日常的な |
Khác thường ngày |
| Nhất |
一 |
Một chút |
| Nhất Sĩ Sự |
一仕事 |
Một công chuyện |
| Nhất Công Phu |
一工夫 |
Một chút mẹo |
| Nhất Hưu |
一休み |
Nghỉ một lát |
| Nhất Miên |
一眠り |
Chợp mắt lát |
| Nhất Nhân |
一人 |
Một người |
| Nhất Nhân Trú |
一人住まい |
Sống đơn độc |
| Bất |
不 |
Không |
| Bất Túc |
不足 |
Thiếu thốn |
| Bất Mãn |
不満 |
Bất mãn |
| Bất Lợi |
不利な |
Bất lợi |
| Bất Hạnh |
不幸な |
Bất hạnh |
| Vô |
無 |
Không |
| Vô Lý |
無理 |
Quá sức |
| Vô Tội |
無罪 |
Vô tội |
| Vô Chức |
無職 |
Thất nghiệp |
| Vô Liệu |
無料 |
Miễn phí |
| Vô Miễn Hứa |
無免許 |
Không bằng lái |
| Vô Quan Tâm |
無関心な |
Vô tâm |
| Vô Lễ |
無礼 |
Vô lễ |
| Phó |
副 |
Phó |
| Phó Xã Trưởng |
副社長 |
Phó giám đốc |
| Cổ |
古 |
Cũ |
| Cổ Tân Văn |
古新聞 |
Báo cũ |
| Cổ |
古タイヤ |
Lốp cũ |
| Cổ Trước |
古着 |
Quần áo cũ |
| Mỗi |
毎 |
Mỗi |
| Mỗi Vãn |
毎晩 |
Mỗi tối |
| Mỗi Phân |
毎分 |
Mỗi phút |
| Mỗi Hiệu |
毎号 |
Mỗi số |
| Mỗi Thí Hợp |
毎試合 |
Mỗi trận |
| Vị |
未 |
Chưa |
| Vị Định |
未定 |
Chưa định |
| Vị Hôn |
未婚 |
Chưa cưới |
| Vị Nạp |
未納 |
Chưa nộp |
| Vị Giải Quyết |
未解決 |
Chưa xong |
| Danh |
名 |
Tuyệt vời |
| Danh Khúc |
名曲 |
Nhạc hay |
| Danh Họa |
名画 |
Tranh đẹp |
| Danh Tác |
名作 |
Tác phẩm hay |
| Danh Trường Diện |
名場面 |
Cảnh hay |
| Danh Nhân |
名人 |
Chuyên gia |
| Nguyên |
元 |
Cựu |
| Nguyên Cảnh Quan |
元警官 |
Cựu cảnh sát |
| Nguyên Đồng Liêu |
元同僚 |
Cựu đồng nghiệp |
| Dực |
翌 |
Sau |
| Dực Nhật |
翌日 |
Hôm sau |
| Dực Triều |
翌朝 |
Sáng sau |
| Dực Niên |
翌年 |
Năm sau |
| Lai |
来 |
Sau |
| Lai |
来シーズン |
Mùa sau |
| Lai Kỳ |
来期 |
Kỳ sau |
| Lai Xã |
来社 |
Đến cty |
| Lai Trường |
来場 |
Đến nơi |
| Ngã |
我が |
Của ta |
| Ngã Gia |
我が家 |
Nhà mình |
| Ngã Tử |
我が子 |
Con mình |
| Ngã Xã |
我が社 |
Cty mình |