| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Đương |
当てはまる |
Phù hợp |
| Đương |
当てはめる |
Áp dụng |
| Ngôn Hợp |
言い合う |
Tranh cãi |
| Ngôn Xuất |
言い出す |
Nói ra |
| Ngôn Vi Nhược |
言い間違える |
Nói sai |
| Thụ Trì |
受け持つ |
Đảm nhiệm |
| Đả Thượng |
打ち上げる |
Phóng lên |
| Đả Tiêu |
打ち消す |
Bác bỏ |
| Mại Xuất |
売り出す |
Bán ra |
| Truy |
追いかける |
Đuổi theo |
| Truy Phó |
追いつく |
Đuổi kịp |
| Truy Việt |
追い越す |
Vượt qua |
| Truy Xuất |
追い出す |
Đuổi ra |
| Tư Thiết |
思い切る |
Dứt khoát |
| Mại Hoán |
買い換える |
Mua đổi |
| Thặng Hoán |
乗り換える |
Đổi tàu |
| Thiết Hoán |
切り替える |
Thay đổi |
| Cát Cát 込 |
列に割り込む |
Chen hàng |
| Trì Phi 込 |
池に飛び込む |
Lao xuống |
| Sai Dẫn |
差し引く |
Khấu trừ |
| Đột Đương |
突き当たる |
Đụng vào |
| Tác Xuất |
作り出す |
Tạo ra |
| Tích Thượng |
積み上げる |
Chất đống |
| Chiếu Hợp |
照らし合せる |
Đối chiếu |
| Phi Xuất |
飛び出す |
Lao ra |
| Thủ Nhập |
取り入れる |
Áp dụng |
| Thủ 込 |
取り組む |
Nỗ lực |
| Thủ 込 |
取り組み |
Nỗ lực |
| Thủ Trừ |
取り除く |
Loại bỏ |
| Dẫn Xuất |
引き出す |
Rút ra |
| Dẫn Thượng |
引き上げる |
Nâng lên |
| Dẫn Hạ |
引き下げる |
Hạ xuống |
| Dẫn Thụ |
引き受ける |
Đảm nhận |
| Dẫn Quải |
引っかかる |
Vướng vào |
| Dẫn Quải |
引かける |
Treo lên |
| Phản |
ひっくり返す |
Lật úp |
| Phản |
ひっくり返る |
Bị lật |
| Chấn Phản |
振り返る |
Ngoảnh lại |
| Chấn Hướng |
振り向く |
Quay lại |
| Kiến Thất |
見失う |
Mất dấu |
| Kiến Tống |
見送る |
Tiễn đưa |
| Kiến |
見かける |
Bắt gặp |
| Kiến Tỉ |
見比べる |
So sánh |
| Kiến |
見つける |
Tìm thấy |
| Kiến |
見つめる |
Nhìn chằm |
| Kiến Tuyên |
見慣れる |
Nhìn quen |
| Kiến Đào |
見逃す |
Bỏ sót |
| Hướng Hợp |
向かい合う |
Đối mặt |
| Thịnh Thượng |
盛り上げる |
Khuấy động |
| Hô Xuất |
呼び出す |
Gọi ra |