| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 陰 Sâm |
お陰さまで |
Nhờ có |
| Đãi Sâm |
お待ちどうさま |
Xin lỗi bắt đợi |
| Cấu |
構いません |
Không sao |
| Hứng Vị Thâm |
興味深い |
Rất thú vị |
| Khổ Lao Sâm |
ご苦労さま |
Vất vả rồi |
|
すまない |
Xin lỗi | |
|
そう〜ない |
Không đến mức | |
| Phó |
付いている |
May mắn |
| Phó |
付いていない |
Xui xẻo |
| Xuất Lai |
出来たら |
Nếu được |
|
どういたしまして |
Không có gì | |
|
どうも |
Rất cảm ơn | |
|
とんでもない |
Vớ vẩn | |
| 何 cố |
何故か |
Không hiểu sao |
| Nạp Đắc |
納得がいく |
Thỏa đáng |
| Nạp Đắc |
納得がいかない |
Không thông |
| 成 trình |
成ほど |
Ra là vậy |
| Hà |
何とかする |
Xoay xở |
| Biệt Biệt |
別々 |
Riêng biệt |
| Huệ |
恵まれる |
Được ban |
| Đắc |
やむを得ない |
Bất khả kháng |
|
ろくな〜ない |
Chẳng ra gì | |
| Ác |
悪いけど |
Ngại quá |