Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Hoặc

(ある)いは

Hoặc là
Cập

(およ)

 

けれども

Tuy nhiên
 

けれど

Nhưng

(すなわ)

Tức là
 

すると

Thế thì
 

そのうえ

Hơn nữa
 

そのため

Do đó
 

それでも

Dù vậy
 

それと

Và cả
 

それとも

Hoặc là
 

それなのに

Thế mà
 

それなら

Nếu vậy
 

それにしては

Thế mà
 

それにしても

Dù sao
 

だからといって

Dẫu vậy
Tác

(ただ)

Chỉ là
Đãn

(ただ)

Tuy nhiên
 

だったら

Nếu vậy

(つま)

Tóm lại
 

ですから

Vì vậy
 

では

Vậy thì
Nhà

(なお)

Hơn nữa
 

なぜなら

Bởi vì
Hoặc

()しくは

Hoặc là
 

うろうろ

Lảng vảng
 

きらきら

Lấp lánh
 

ぐんぐん

Nhanh chóng
 

ごちゃごちゃ

Lộn xộn
 

ころころ

Lăn tròn
 

どんどん

Dồn dập
 

ぶかぶか

Rộng thùng sình
 

ぶつぶつ

Càu nhàu
 

ぼろぼろ

Tả tơi