| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Bạo |
暴れる |
Quậy phá |
| Bạo Hồi |
暴れ回る |
Làm loạn |
| Dục |
浴る |
Tắm dội |
| Nguy |
危ない |
Nguy hiểm |
| Chi |
脂 |
Mỡ |
| Du |
油 |
Dầu |
| Chích |
炙る |
Nướng hơ |
| Dật |
溢れる |
Tràn đầy |
|
アマ |
Nghiệp dư | |
| Cam |
甘え |
Nũng nịu |
| Cam |
甘える |
Nũng nịu |
| Vũ Cụ |
雨具 |
Đồ mưa |
| Cam Tửu |
甘酒 |
Rượu nếp |
| Dư |
余す |
Chừa lại |
| Sổ Đa |
数多 |
Nhiều |
| Thiên |
天さえ |
Hơn nữa |
| Vũ Hộ |
雨戸 |
Cửa chắn |
| Cam |
甘やかす |
Chiều chuộng |
| Dư |
余り |
Phần dư |
| Dư |
余りにも |
Quá mức |
| Dư |
余る |
Dư thừa |
| Võng |
網 |
Cái lưới |
| Biên Vật |
編み物 |
Đồ đan |
| Biên |
編む |
Đan tết |
| Vũ |
雨 |
Mưa |
| Di飴 |
飴 |
Kẹo |
| Nguy |
危うい |
Nguy hiểm |
| Quái |
怪しい |
Đáng ngờ |
| Nguy |
危ぶむ |
Lo sợ |
| Ngộ |
誤り |
Sai sót |
| Tạ |
謝る |
Xin lỗi |
| Ngộ |
誤る |
Sai lầm |
| Bộ |
歩み |
Bước đi |
| Bộ |
歩む |
Bước đi |
| Tẩy |
洗う |
Rửa |
| Dự |
予め |
Trước |
| Lam |
嵐 |
Cơn bão |
| Hoang |
荒す |
Phá hoại |
| Cân |
あらす筋 |
Cốt truyện |
| Tranh |
争う |
Tranh giành |
| Tân |
新た |
Mới |
| Cải |
改まる |
Thay đổi |
| Cải |
改めて |
Lần nữa |
| Cải |
改める |
Sửa đổi |
|
あらゆる |
Tất cả | |
| Hiện |
現す |
Thể hiện |
| Biểu |
表す |
Biểu thị |
| Trứ |
著す |
Viết sách |
| Hiện |
現れ |
Biểu hiện |
| Hiện |
現れる |
Xuất hiện |
| Biểu |
表れる |
Bộc lộ |