| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Đương |
当てはまる |
Phù hợp |
| Đương |
当てはめる |
Áp dụng |
| Uyển |
宛てる |
Gửi đến |
| Đương |
当てる |
Đánh trúng |
| Tích |
跡 |
Dấu vết |
| Hậu |
後 |
Sau đó |
| Tích Kế |
跡継ぎ |
Kế thừa |
| Bạo |
暴れる |
Quậy phá |
| Bạo Hồi |
暴れ回る |
Làm loạn |
| Dục |
浴る |
Tắm dội |
| Chi |
脂 |
Mỡ |
| Du |
油 |
Dầu |
| Dật |
溢れる |
Tràn đầy |
|
アマ |
Nghiệp dư | |
| Cam |
甘え |
Nũng nịu |
| Cam |
甘える |
Nũng nịu |
| Vũ Cụ |
雨具 |
Đồ mưa |
| Vũ Hộ |
雨戸 |
Cửa chắn |
| Cam |
甘やかす |
Chiều chuộng |
| Dư |
余り |
Phần dư |
| Dư |
余りにも |
Quá mức |
| Dư |
余 |
Dư thừa |
| Võng |
網 |
Cái lưới |
| Biên Vật |
編み物 |
Đồ đan |
| Biên |
編む |
Đan tết |
| Nguy |
危うい |
Nguy hiểm |
| Quái |
怪しい |
Đáng ngờ |
| Nguy |
危ぶむ |
Lo sợ |
| Ngộ |
誤り |
Sai sót |
| Ngộ |
誤る |
Sai lầm |
| Bộ |
歩み |
Bước đi |
| Bộ |
歩む |
Bước đi |
|
あらかじめ |
Trước | |
| Lam |
嵐 |
Cơn bão |
| Hoang |
荒す |
Phá hoại |
| Tranh |
争う |
Tranh giành |
| Tân |
新た |
Mới |
| Cải |
改まる |
Thay đổi |
| Cải |
改めて |
Lần nữa |
| Cải |
改める |
Sửa đổi |
|
あらゆる |
Tất cả | |
| Hiện |
現す |
Thể hiện |
| Biểu |
表す |
Biểu thị |
| Hiện |
現れ |
Biểu hiện |
| Hiện |
現れる |
Xuất hiện |
| Biểu |
表れる |
Bộc lộ |
| Hoang |
荒い |
Hung dữ |
| Thô |
粗い |
Thô ráp |
| Tẩy Vật |
洗い物 |
Đồ rửa |
| Hoang |
荒っぽい |
Thô lỗ |
| Hữu Nan |
有難い |
Biết ơn |