| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
|
ありふれた |
Tầm thường | |
| Hoặc |
或いは |
Hoặc là |
|
アルミ |
Nhôm | |
| Bào |
泡 |
Bọt |
| Ai |
哀れ |
Đáng thương |
| Hoảng |
慌しい |
Bận rộn |
| Hoảng |
慌る |
Luống cuống |
| Án |
案 |
Đề án |
| An Dịch |
安易 |
Dễ dàng |
| Án Ngoại |
案外 |
Không ngờ |
| Ám Ký |
暗記 |
Thuộc lòng |
|
アンコール |
Diễn lại | |
| Ám Hắc |
暗黒 |
Tăm tối |
| Ám Thị |
暗示 |
Ám thị |
| An Toàn |
安全 |
An toàn |
| An Toàn Tính |
安全性 |
Độ an toàn |
| An Định |
安定 |
Ổn định |
|
アンテナ |
Ăng ten | |
| Án Định |
案の定 |
Quả nhiên |
| An Nội |
案内 |
Hướng dẫn |
|
アンケート |
Khảo sát | |
| Ủy Viên |
委員 |
Ủy viên |
| Dị Ngoại |
意外 |
Bất ngờ |
| Sinh Sinh |
生き生き |
Sống động |
| Sinh |
生きがい |
Lẽ sống |
| Sinh Vật |
生き物 |
Sinh vật |
| Kỷ Phân |
幾分 |
Một chút |
|
いくら~でも |
Dẫu cho | |
| Kỷ |
幾らか |
Một ít |
| Dục Nhi |
育児 |
Nuôi con |
| Dục Thành |
育成 |
Nuôi dưỡng |
| Sinh Hoa |
生け花 |
Cắm hoa |
|
いける |
Được việc | |
| Ý Kiến |
意見 |
Ý kiến |
| Vi Kỳ |
囲碁 |
Cờ vây |
| Di Hành |
移行 |
Chuyển đổi |
| Ý Hướng |
意向 |
Ý định |
| Dĩ Thượng |
以上 |
Trở lên |
| Dị Thường |
異常 |
Bất thường |
| Y Thực Trụ |
衣食住 |
Ăn mặc ở |
| Ý Chí |
意志 |
Ý chí |
| Ý Thức |
意識 |
Ý thức |
| Dĩ Tiền |
以前 |
Trước đây |
| Ý Địa Ác |
意地悪 |
Xấu tính |
| Duy Trì |
維持 |
Duy trì |
| Di Trụ |
移住 |
Di cư |
| Cấp |
急gぎ |
Khẩn cấp |
| Cấp |
急ぐ |
Vội vã |
| Ủy Thác |
委託 |
Ủy thác |
| Bão |
抱く |
Ôm ấp |
|
いたずら |
Nghịch ngợm |