| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thống |
痛み |
Cơn đau |
| Thống |
痛む |
Đau đớn |
| Chí |
至る |
Dẫn đến |
| Vị Trí |
位置 |
Vị trí |
| Nhất Trí |
一致 |
Khớp nhau |
| Nhất Định |
一定 |
Cố định |
| Nhất Ứng |
一応 |
Tạm thời |
| Nhất Thời Gian Mục |
一時間目 |
Tiết đầu |
| Nhất Đoạn |
一段と |
Hơn hẳn |
| Nhất Đới |
一帯 |
Toàn vùng |
| Nhất Bộ Phân |
一部分 |
Một phần |
| Nhất Diện |
一面 |
Toàn bộ |
| Nhất Lưu |
一流 |
Hàng đầu |
| Nhất Gia |
一家 |
Cả nhà |
| Nhất Quán |
一貫 |
Nhất quán |
| Nhất Cử |
一挙に |
Một lần |
| Nhất Khí |
一気に |
Một mạch |
| Nhất Sinh |
一生 |
Cả đời |
| Nhất Tầng |
一層 |
Hơn nữa |
| Nhất Thể |
一体 |
Rốt cuộc |
| Nhất Đán |
一旦 |
Một khi |
| Nhất Tề |
一斉に |
Đồng loạt |
| 何時 |
何時か |
Lúc nào |
| 何時 間 |
何時の間にか |
Không biết |
| 何時 |
何時でも |
Luôn luôn |
| 何時 |
何時までも |
Mãi mãi |
| Ngụy Vật |
偽物 |
Đồ giả |
| Ý Đồ |
意図 |
Ý đồ |
| Di Truyền |
遺伝 |
Di truyền |
| Di Truyền Tử |
遺伝子 |
Gen |
| Tỉnh Hộ |
井戸 |
Cái giếng |
| Di Động |
移動 |
Di chuyển |
|
いびき |
Tiếng ngáy | |
| Cư Miên |
居眠り |
Ngủ gật |
| Uy Trương |
威張る |
Kiêu ngạo |
| Ý Dục |
意欲 |
Ý muốn |
| Dĩ Lai |
以来 |
Kể từ |
| Yêu Lại |
依頼 |
Nhờ vả |
| Y Liệu |
医療 |
Y tế |
| Y Phục |
衣服 |
Quần áo |
| Y Loại |
衣類 |
Quần áo |
| Chúc |
祝う |
Chúc mừng |
| Ngôn Dịch |
言い訳 |
Bào chữa |
| Ngôn Phó |
言い付ける |
Ra lệnh |
| Ngôn Hoán |
言い換える |
Nói lại |
| Ngôn Trực |
言i直す |
Sửa lời |
| Vi Phản |
違反 |
Vi phạm |
| Ấn Giám |
印鑑 |
Con dấu |
| Dẫn Thoái |
引退 |
Giải nghệ |
|
インフレ |
Lạm phát | |
| Dẫn Lực |
引力 |
Lực hút |