| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Kính |
畏まる |
Vâng lệnh |
| Thải Xuất |
貸し出し |
Cho mượn |
| Quá Nhật |
過日 |
Hôm trước |
| Cá Sở |
箇所 |
Chỗ |
| Cá Điều Thư |
箇条書き |
Mục lục |
| Số |
数える |
Đếm |
| Gia Tốc |
加速 |
Tăng tốc |
| Cố |
固い |
Cứng |
| Kiên |
堅い |
Vững vàng |
| Ngạnh |
硬い |
Cứng ngắc |
| Nan |
難い |
Khó |
| Phiến |
片~ |
Một bên |
| Phiến Tư |
片思い |
Đơn phương |
| Phiến Đạo |
片道 |
Một chiều |
| Khuynh |
傾く |
Nghiêng |
| Thiên |
偏る |
Lệch lạc |
| Ngữ |
語る |
Kể |
| Giá Trị |
価値 |
Giá trị |
| Hoạt Khí |
活気 |
Sôi nổi |
| Hoạt Dụng |
活用 |
Vận dụng |
| 嘗 |
嘗て |
Đã từng |
| Giả Định |
仮定 |
Giả định |
| Quá Trình |
過程 |
Quá trình |
| Khóa Trình |
課程 |
Khóa học |
| Quá Đương |
過当 |
Quá mức |
| Giá |
稼ぐ |
Kiếm tiền |
| Bi |
悲しむ |
Đau buồn |
| Tất |
必ずしも |
Không hẳn |
|
かなり |
Tương đối | |
| Chung |
鐘 |
Cái chuông |
| Gia Nhiệt |
加熱 |
Làm nóng |
| Quá Bán Số |
過半数 |
Quá nửa |
| Bị |
被る |
Đội mũ |
| Cấu |
構う |
Bận tâm |
| Ngã Mạn |
我慢 |
Chịu đựng |
| Thượng Tọa |
上座 |
Ghế trên |
| Nhai |
噛む |
Nhai |
| Thông |
通う |
Lui tới |
| Không |
空~ |
Trống rỗng |
|
からかう |
Trêu chọc | |
| Lạc |
絡む |
Vướng vào |
| Ngải |
刈る |
Gặt cắt |
| Khô |
枯れる |
Héo úa |
| Khả Ái |
可愛がる |
Yêu thương |
| Giao |
交す |
Trao đổi |
| Biến |
変る |
Thay đổi |
| Đại |
代わる |
Thay thế |
| Quan |
観 |
Cách nhìn |
| Giản |
簡~ |
Đơn giản |
| Quản |
管 |
Đường ống |