| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Cơ Năng |
機能 |
Chức năng |
| Kí Phó |
寄付 |
Quyên góp |
| Khí Phân |
気分 |
Tâm trạng |
| Hy Vọng |
希望 |
Hy vọng |
| Cơ Bản |
基本 |
Cơ bản |
| Quyết |
決まり |
Quy định |
| Quyết |
決まる |
Quyết định |
| Quyết |
決める |
Quyết định |
| Khí Vị |
気味 |
Có vẻ |
| Kỳ Diệu |
奇妙 |
Kỳ lạ |
| Nghĩa Vụ |
義務 |
Nghĩa vụ |
| Khách Quan Đích |
客観的 |
Khách quan |
| Nghịch |
逆 |
Ngược lại |
| Hưu Hạ |
休暇 |
Kỳ nghỉ |
| Hưu Khế |
休憩 |
Nghỉ ngơi |
| Cấp Kích |
急激 |
Đột ngột |
| Hấp Thu |
吸収 |
Hấp thụ |
| Cứu Trợ |
救助 |
Cứu trợ |
| Cấp Tăng |
急増 |
Tăng nhanh |
| Cấp Tốc |
急速 |
Nhanh chóng |
| Cấp Dụng |
急用 |
Việc gấp |
| Cấp Dữ |
給与 |
Tiền lương |
| Khí Dụng |
器用 |
Khéo léo |
| Giáo Dục |
教育 |
Giáo dục |
| Giáo Khoa Thư |
教科書 |
Sách giáo khoa |
| Cạnh Kỹ |
競技 |
Thi đấu |
| Hành Nghi |
行儀 |
Tác phong |
| Cung Cấp |
供給 |
Cung cấp |
| Giáo Sư |
教師 |
Giáo viên |
| Giáo Thất |
教室 |
Lớp học |
| Giáo Thụ |
教授 |
Giáo sư |
| Cường Điệu |
強調 |
Nhấn mạnh |
| Cộng Thông |
共通 |
Điểm chung |
| Cộng Đồng |
共同 |
Chung |
| Khủng Bố |
恐怖 |
Sợ hãi |
| Hứng Vị |
興味 |
Hứng thú |
| Giáo Dưỡng |
教養 |
Giáo dưỡng |
| Hiệp Lực |
協力 |
Hợp tác |
| Cường Lực |
強力 |
Mạnh mẽ |
| Hứa Khả |
許可 |
Cho phép |
| Cực Đoan |
極端 |
Cực đoan |
| Cự Đại |
巨大 |
Khổng lồ |
| Hiềm |
嫌う |
Ghét |
| Thiết Hoán |
切り換える |
Thay đổi |
| Thiết Thế |
切り替わる |
Chuyển đổi |
| Vụ |
霧 |
Sương mù |
| Kỷ Lục |
記録 |
Ghi chép |
| Nghị Luận |
議論 |
Tranh luận |
| Thực |
食う |
Ăn |
| Không Trung |
空中 |
Không trung |
| Đinh |
釘 |
Cái đinh |
| Khu Thiết |
区切る |
Phân chia |
| Hủ |
腐る |
Thối rữa |
| Tòa |
挫く |
Bong gân |
| Khổ Tâm |
苦心 |
Khổ tâm |
| Khổ Tình |
苦情 |
Phàn nàn |
| Khổ Tâm |
苦心 |
Khó nhọc |