| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Kết Luận |
結論 |
Kết luận |
| Khí Phối |
気配 |
Dấu hiệu |
| Hiến Pháp |
憲法 |
Hiến pháp |
| Kiến Giải |
見解 |
Quan điểm |
| Giới Hạn |
限界 |
Giới hạn |
| Hiện Kim |
現金 |
Tiền mặt |
| Ngôn Ngữ |
言語 |
Ngôn ngữ |
| Kiện Khang |
健康 |
Sức khỏe |
| Kiểm Tra |
検査 |
Kiểm tra |
| Hiện Tại |
現在 |
Hiện tại |
| Kiến Thiết |
建設 |
Xây dựng |
| Khiêm Tốn |
謙遜 |
Khiêm tốn |
| Hiện Đại |
現代 |
Hiện đại |
| Kiểm Thảo |
検討 |
Xem xét |
| Kiến Đương |
見当 |
Dự đoán |
| Hiện Trường |
現場 |
Hiện trường |
| Hiến Pháp |
憲法 |
Hiến pháp |
| Quyền Lợi |
権利 |
Quyền lợi |
| Hành Vi |
行為 |
Hành vi |
| Cường Dẫn |
強引 |
Cưỡng ép |
| Hạnh Vận |
幸運 |
Vận may |
| Công Bình |
公平 |
Công bằng |
| Hậu Bổ |
候補 |
Ứng cử |
| Khảo Lự |
考慮 |
Cân nhắc |
| Việt |
越える |
Vượt qua |
| Siêu |
超える |
Vượt quá |
| Đông |
凍る |
Đóng băng |
| Ngộ Giải |
誤解 |
Hiểu lầm |
| Ngữ Học |
語学 |
Ngoại ngữ |
| Hô Hấp |
呼吸 |
Hô hấp |
| Cố Hương |
故郷 |
Quê hương |
| Cực Lạc |
極楽 |
Cực lạc |
| Quốc Tịch |
国籍 |
Quốc tịch |
| Khắc Phục |
克服 |
Khắc phục |
| Cốc Vật |
穀物 |
Ngũ cốc |
| Yêu Quải |
腰掛ける |
Ngồi xuống |
| Cố Chướng |
故障 |
Hư hỏng |
| Cá Nhân Đích |
個人的 |
Cá nhân |
| Việt |
越す |
Vượt qua |
|
こっそり |
Lén lút | |
| Cố Định |
固定 |
Cố định |
| Dị |
異る |
Khác biệt |
| Hảo |
好み |
Sở thích |
| Hảo |
好む |
Yêu thích |
| Cự |
拒む |
Từ chối |
| Linh |
零れる |
Tràn ra |
| Linh |
零す |
Làm tràn |
| Giải Lạc |
娯楽 |
Giải trí |
| Khám |
堪える |
Chịu đựng |
| Trừng |
懲る |
Sáng mắt |
| Chuyển |
転がす |
Lăn vật |
| Chuyển |
転がる |
Lăn ngã |
| Chuyển |
転ぶ |
Vấp ngã |
| Hoại |
壊す |
Làm hỏng |
| Hoại |
壊れる |
Bị hỏng |