| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thấp Khí |
湿気 |
Độ ẩm |
| Thực Hành |
実行 |
Thực hiện |
| Thực Tế |
実際 |
Thực tế |
| Thực Thi |
実施 |
Thực thi |
|
じっくり |
Kỹ lưỡng | |
|
しつけ |
Kỷ luật | |
| Thất Nghiệp |
失業 |
Thất nghiệp |
| Chất Tố |
質素 |
Giản dị |
| Thất Đương |
失当 |
Sai trái |
| Chấp Bút |
執筆 |
Viết lách |
| Thực Pháp |
実法 |
Thực pháp |
| Chỉ Đạo |
指導 |
Chỉ đạo |
| Chi Phối |
支配 |
Chi phối |
| Chi Cư |
芝居 |
Kịch Nghệ |
| Chi Phất |
支払い |
Chi trả |
|
しばしば |
Thường xuyên | |
| Tự Phát |
自発 |
Tự phát |
|
しびれる |
Tê liệt | |
| Sáp Trệ |
渋滞 |
Tắc nghẽn |
| Trọng Đại |
重大 |
Trọng đại |
| Trọng Thị |
重視 |
Coi trọng |
| Tập Trung |
集中 |
Tập trung |
| Trọng Điểm |
重点 |
Trọng tâm |
| Trụ Dân |
住民 |
Dân cư |
| Chủ Yếu |
主要 |
Chủ yếu |
| Thu Hoạch |
収穫 |
Thu hoạch |
| Chu Gian |
週間 |
Tuần lễ |
| Tôn Giáo |
宗教 |
Tôn giáo |
| Tựu Chức |
就職 |
Nhận việc |
| Tu Chính |
修正 |
Sửa đổi |
| Sáp Trệ |
渋滞 |
Kẹt xe |
| Chấp Trước |
執着 |
Dính mắc |
| Thu Chi |
収支 |
Thu chi |
| Trọng Thị |
重視 |
Chú trọng |
| Thu Nhập |
収入 |
Thu nhập |
| Thu Dung |
収容 |
Sức chứa |
| Tu Liễu |
修了 |
Hoàn thành |
| Tu Hành |
修行 |
Tu hành |
| Chủ Trương |
主張 |
Chủ trương |
| Xuất Diễn |
出演 |
Trình diễn |
| Xuất Sản |
出産 |
Sinh đẻ |
| Xuất Thế |
出世 |
Thăng tiến |
| Thủ Đô |
首都 |
Thủ đô |
| Chủ Dịch |
主役 |
Vai chính |
| Thụ Dung |
受容う |
Tiếp nhận |
| Nhu Yếu |
重要う |
Nhu cầu |
| Xử Lý |
処理 |
Xử lý |
| Thư Trai |
書斎 |
Phòng sách |
| Nữ Tử |
女子 |
Phụ nữ |
| Trợ Thủ |
助手 |
Trợ lý |
| Từ |
徐々に |
Dần dần |
| Thự Danh |
署名 |
Ký tên |
| Sở Hữu |
所有 |
Sở hữu |
| Tri Hợp |
知り合い |
Người quen |
| Thoái |
退く |
Rút lui |
| Kí |
記す |
Ghi lại |
| Tiến Hóa |
進化 |
Tiến hóa |