| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thâm Khắc |
深刻 |
Nghiêm trọng |
| Chẩn Sát |
診察 |
Khám bệnh |
| Nhân Thân |
人身 |
Thân thể |
| Tín Niệm |
信念 |
Niềm tin |
| Thẩm Phán |
審判 |
Trọng tài |
| Tiến Bộ |
進歩 |
Tiến bộ |
| Thân Mật |
親密 |
Thân mật |
| Tín Dụng |
信用 |
Tin tưởng |
| Tín Lại |
信頼 |
Tin cậy |
| Tâm Lý |
心理 |
Tâm lý |
| Nhân Loại |
人類 |
Nhân loại |
| Thủy Tích |
水滴 |
Giọt nước |
| Thùy Trực |
垂直 |
Thẳng đứng |
| Thôi Định |
推定 |
Ước tính |
| Thủy Tích |
水滴 |
Giọt nước |
| Không |
空く |
Trống vắng |
| Cứu |
救う |
Cứu giúp |
| Ưu |
優れる |
Xuất sắc |
| Đồ |
図々しい |
Trơ trẽn |
| Thiểu |
少しも |
Một chút |
| Quá |
過す |
Trải qua |
| Lương |
涼む |
Hóng mát |
| Tiến |
進める |
Thúc đẩy |
| Khuyến |
勧める |
Khuyên bảo |
| Tiến |
薦める |
Tiến cử |
| Phế |
廃れる |
Lỗi thời |
| Đầu Thống |
頭痛 |
Đau đầu |
|
すっきり |
Sảng khoái | |
|
ずっと |
Suốt | |
| Tác |
酸い |
Chua |
| Kí |
既にに |
Đã rồi |
| Hoạt |
滑る |
Trượt |
| Tế |
済ませる |
Làm xong |
| Tế |
済む |
Xong xuôi |
| Nhuệ |
鋭い |
Sắc bén |
| Thốn Pháp |
寸法 |
Kích thước |
| Tính |
姓 |
Họ tên |
| Tính |
性 |
Bản chất |
| Thuế |
税 |
Thuế |
| Chính Giải |
正解 |
Đáp án |
| Tính Cách |
性格 |
Tính cách |
| Chính Xác |
正確 |
Chính xác |
| Thế Kỷ |
世紀 |
Thế kỷ |
| Thanh Khiết |
清潔 |
Sạch sẽ |
| Chế Hạn |
制限 |
Giới hạn |
| Chính Trị |
政治 |
Chính trị |
| Tính Chất |
性質 |
Tính chất |
| Tinh Thần |
精神 |
Tinh thần |
| Thanh Tảo |
清掃 |
Quét dọn |
| Chế Tạo |
製造 |
Chế tạo |
| Sinh Tồn |
生存 |
Sinh tồn |
| Xa Xỉ |
贅沢 |
Xa xỉ |
| Thành Trường |
成長 |
Trưởng thành |
| Chế Độ |
制度 |
Chế độ |
| Thanh Niên |
青年 |
Thanh niên |
| Chỉnh Bị |
整備 |
Bảo trì |