| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tróc |
捉える |
Nắm bắt |
| Bộ |
捕える |
Bắt giữ |
| Ủy |
慰める |
An ủi |
| Trọng Trực |
仲直り |
Làm hòa |
| Trường Dẫn |
長引く |
Kéo dài |
| Khiêu |
眺める |
Ngắm nhìn |
| Lưu |
流す |
Làm chảy |
| Lưu |
流れる |
Tuôn chảy |
| Vong |
亡くす |
Mất |
| Vong |
亡くなる |
Qua đời |
| Đầu |
投げる |
Ném |
| Phủ |
撫でる |
Xoa vuốt |
| Nại |
怠ける |
Lười biếng |
| Não |
悩み |
Lo âu |
| Não |
悩む |
Lo nghĩ |
| Minh |
鳴らす |
Làm kêu |
| Quán |
慣れる |
Quen thuộc |
| Nạp Đắc |
納得 |
Thấu hiểu |
| Mùi |
匂う |
Có mùi |
| Khổ |
苦い |
Đắng |
| Đào |
逃す |
Thả ra |
| Tăng |
憎む |
Căm ghét |
| Nghễ |
睨む |
Liếc lườm |
| Tự |
似る |
Giống |
| Bạt |
抜く |
Rút nhổ |
| Bạt |
抜ける |
Rụng, sót |
| Nguyện |
願う |
Cầu mong |
| Luyện |
練る |
Trau chuốt |
| Thuật |
述る |
Trình bày |
| Tái |
載る |
Đăng tải |
| Tái |
載せる |
Đăng lên |
| Tễ |
覗く |
Nhìn trộm |
| Bả Ác |
把握 |
Nắm bắt |
| Phối Trí |
配置 |
Bố trí |
| Bối Cảnh |
背景 |
Bối cảnh |
| Bài Bố |
配布 |
Phân phát |
| Bác |
剥す |
Bóc ra |
| Lệ |
励ます |
Động viên |
| Lệ |
励む |
Phấn đấu |
| Phá Sản |
破産 |
Phá sản |
| Hiệp |
挟まる |
Bị kẹp |
| Hiệp |
挟む |
Kẹp vào |
| Quả |
果す |
Hoàn thành |
| Thoại Hợp |
話し合い |
Thảo luận |
| Phóng |
放す |
Thả đi |
| Ly |
離す |
Tách ra |
| Tỉnh |
省く |
Lược bỏ |
| Sinh |
生す |
Nuôi râu |
| Lưu Hành |
流行 |
Thịnh hành |
| Phất Vô Nhập |
払い込む |
Nộp tiền |
| Phất Phản |
払い戻す |
Hoàn tiền |
| Trương Thiết |
張り切る |
Hăng hái |
| Thiếp |
貼る |
Dán |