| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tính |
~性 |
Đặc tính |
| Trạng |
~状 |
Hình dạng |
| Đích |
~的 |
Có tính |
| Dụng |
~用 |
Dùng cho |
| Tái |
再~ |
Làm lại |
| Vị |
未~ |
Chưa |
| Vô |
無~ |
Không có |
| Phi |
非~ |
Trái với |
| Bất |
不~ |
Không |
| Tổng |
総~ |
Toàn bộ |
| Thủ Tiêu |
取り消す |
Hủy bỏ |
| Thủ Xuất |
取ri出す |
Lấy ra |
| Thủ Thế |
取り替える |
Thay thế |
| Thủ Thượng |
取り上げる |
Đề xuất |
| Thủ Sáp |
取り扱う |
Xử lý |
| Thủ Tổ |
取り組む |
Nỗ lực |
| Thủ Đế |
取り締まる |
Kiểm soát |
| Thủ Điều |
取り調べる |
Điều tra |
| Thủ Quyển |
取り巻く |
Bao quanh |
| Thủ Kí |
取り寄せる |
Đặt hàng |
| Dẫn Thụ |
引き受ける |
Đảm nhận |
| Dẫn Phản |
引き返す |
Quay lại |
| Dẫn Xuất |
引ki出す |
Rút tiền |
| Dẫn Chỉ |
引き止める |
Giữ lại |
| Dẫn Kế |
引き継ぐ |
Bàn giao |
| Dẫn Khởi |
引き起す |
Gây ra |
| Đả Hợp |
打合わせる |
Thảo luận |
| Đả Tiêu |
打消す |
Bác bỏ |
| Đả Thiết |
打切る |
Chấm dứt |
| Đả Minh |
打明ける |
Tâm sự |
| Dung Tạp |
溶け込む |
Hòa nhập |
| Phi Tạp |
飛び込む |
Lao vào |
| Phất Vô Nhập |
払い込む |
Nộp tiền |
| Đạp Tạp |
踏み込む |
Bước vào |
| Kết Phó |
結び付く |
Liên kết |
| Cát Vô |
割り込む |
Chen ngang |
| Tư Tạp |
思い込む |
Ngộ nhận |
| Thiết Hoán |
切り換える |
Thay đổi |
| Kiến Hợp |
見合わせる |
Trì hoãn |
| Kiến Tống |
見送る |
Tiễn biệt |
| Kiến Lạc |
見落とす |
Bỏ sót |
| Kiến Vong |
見逃す |
Bỏ qua |
| Kiến Trực |
見直す |
Xem lại |
| Lập Kí |
立ち寄る |
Ghé qua |
| Trương Thiết |
張り切る |
Hăng hái |